🟡 Trung bình 90 phút

Bài 20: Vị trí tương đối giữa hai đường thẳng. Góc và khoảng cách

Xét vị trí tương đối giữa hai đường thẳng, tính góc giữa hai đường thẳng và khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng.

Chương: Chương VII: Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng

Lý thuyết trọng tâm

1. Vị trí tương đối của hai đường thẳng

Cho hai đường thẳng $\Delta_1: a_1x + b_1y + c_1 = 0$ và $\Delta_2: a_2x + b_2y + c_2 = 0$.

  • $\Delta_1$ cắt $\Delta_2$ khi $a_1b_2 - a_2b_1 \neq 0$.
  • $\Delta_1 \parallel \Delta_2$ khi $a_1b_2 - a_2b_1 = 0$ và $a_1c_2 - a_2c_1 \neq 0$.
  • $\Delta_1 \equiv \Delta_2$ khi $a_1b_2 - a_2b_1 = 0$ và $a_1c_2 - a_2c_1 = 0$.

2. Góc giữa hai đường thẳng

Cho $\Delta_1$ có VTPT $\vec{n_1} = (a_1; b_1)$ và $\Delta_2$ có VTPT $\vec{n_2} = (a_2; b_2)$.

Góc $\varphi$ giữa hai đường thẳng được tính bởi:

$\cos \varphi = \frac{|a_1a_2 + b_1b_2|}{\sqrt{a_1^2 + b_1^2} \cdot \sqrt{a_2^2 + b_2^2}}$

Lưu ý: $0^\circ \le \varphi \le 90^\circ$.

3. Khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng

Khoảng cách từ điểm $M(x_0; y_0)$ đến đường thẳng $\Delta: ax + by + c = 0$ là:

$d(M, \Delta) = \frac{|ax_0 + by_0 + c|}{\sqrt{a^2 + b^2}}$

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Xét vị trí tương đối và tính góc, khoảng cách

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

  • Sử dụng các công thức tọa độ tương ứng.

Ví dụ:

Ví dụ: Tính khoảng cách từ $A(1; 2)$ đến đường thẳng $\Delta: 3x - 4y + 1 = 0$.

$d(A, \Delta) = \frac{|3(1) - 4(2) + 1|}{\sqrt{3^2 + (-4)^2}} = \frac{|3 - 8 + 1|}{5} = \frac{4}{5}$.

Bài tập (18)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương VII: Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng