🟡 Trung bình 90 phút

Bài 6: Hệ thức lượng trong tam giác

Tìm hiểu các hệ thức lượng cơ bản trong tam giác: định lý cosin, định lý sin, công thức tính diện tích và ứng dụng thực tế.

Chương: Chương III: Hệ thức lượng trong tam giác

Lý thuyết

1. Định lý cosin

Định lý

Trong tam giác $ABC$ với các cạnh $a, b, c$ đối diện với các góc $A, B, C$, ta có:

$$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$$

$$b^2 = a^2 + c^2 - 2ac\cos B$$

$$c^2 = a^2 + b^2 - 2ab\cos C$$

Hệ quả

Từ định lý cosin, ta suy ra các công thức tính cosin của các góc:

$$\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$$

$$\cos B = \frac{a^2 + c^2 - b^2}{2ac}$$

$$\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$$

Ý nghĩa

  • Định lý cosin mở rộng định lý Pythagore cho mọi tam giác (không chỉ tam giác vuông)
  • Nếu $C = 90°$ thì $\cos C = 0$, ta được: $c^2 = a^2 + b^2$ (định lý Pythagore)
  • Dùng để tính cạnh khi biết hai cạnh và góc xen giữa
  • Dùng để tính góc khi biết ba cạnh

2. Định lý sin

Định lý

Trong tam giác $ABC$ với bán kính đường tròn ngoại tiếp là $R$, ta có:

$$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$$

Các hệ quả

1. Tính cạnh theo góc và bán kính:

$$a = 2R\sin A, \quad b = 2R\sin B, \quad c = 2R\sin C$$

2. Tính sin của góc theo cạnh:

$$\sin A = \frac{a}{2R}, \quad \sin B = \frac{b}{2R}, \quad \sin C = \frac{c}{2R}$$

3. Tỉ số cạnh:

$$\frac{a}{b} = \frac{\sin A}{\sin B}, \quad \frac{b}{c} = \frac{\sin B}{\sin C}, \quad \frac{a}{c} = \frac{\sin A}{\sin C}$$

Ứng dụng

  • Tính cạnh khi biết một cạnh và hai góc
  • Tính góc khi biết hai cạnh và một góc không xen giữa
  • Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác

3. Công thức tính diện tích tam giác

Các công thức cơ bản

1. Công thức dùng cạnh và chiều cao:

$$S = \frac{1}{2} \cdot \text{cạnh đáy} \cdot \text{chiều cao}$$

Ví dụ: $S = \frac{1}{2}ah_a = \frac{1}{2}bh_b = \frac{1}{2}ch_c$

2. Công thức dùng hai cạnh và góc xen giữa:

$$S = \frac{1}{2}bc\sin A = \frac{1}{2}ac\sin B = \frac{1}{2}ab\sin C$$

3. Công thức Heron:

$$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$$

trong đó $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi tam giác

4. Công thức dùng bán kính đường tròn ngoại tiếp:

$$S = \frac{abc}{4R}$$

5. Công thức dùng bán kính đường tròn nội tiếp:

$$S = pr$$

trong đó $r$ là bán kính đường tròn nội tiếp

4. Độ dài đường trung tuyến

Công thức tính đường trung tuyến

Trong tam giác $ABC$, độ dài các đường trung tuyến $m_a, m_b, m_c$ (từ đỉnh $A, B, C$ đến trung điểm cạnh đối diện) được tính theo công thức:

$$m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$$

$$m_b^2 = \frac{2a^2 + 2c^2 - b^2}{4}$$

$$m_c^2 = \frac{2a^2 + 2b^2 - c^2}{4}$$

Dạng khác

Có thể viết lại dưới dạng:

$$m_a = \frac{1}{2}\sqrt{2b^2 + 2c^2 - a^2}$$

Tính chất

  • Trong tam giác, tổng bình phương ba đường trung tuyến bằng $\frac{3}{4}$ tổng bình phương ba cạnh:

$$m_a^2 + m_b^2 + m_c^2 = \frac{3}{4}(a^2 + b^2 + c^2)$$

5. Bán kính đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp

Bán kính đường tròn ngoại tiếp (R)

Công thức 1: Từ định lý sin:

$$R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{b}{2\sin B} = \frac{c}{2\sin C}$$

Công thức 2: Theo diện tích:

$$R = \frac{abc}{4S}$$

Bán kính đường tròn nội tiếp (r)

Công thức 1: Theo diện tích và nửa chu vi:

$$r = \frac{S}{p}$$

với $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi

Công thức 2: Theo công thức Heron:

$$r = \sqrt{\frac{(p-a)(p-b)(p-c)}{p}}$$

Công thức 3: Theo các cạnh:

$$r = (p-a)\tan\frac{A}{2} = (p-b)\tan\frac{B}{2} = (p-c)\tan\frac{C}{2}$$

6. Ứng dụng thực tế

Đo đạc và xác định khoảng cách

Các hệ thức lượng trong tam giác được ứng dụng để:

  • Đo chiều cao của vật không thể tiếp cận (núi, tháp, cây cao)
  • Xác định khoảng cách giữa hai điểm khi không thể đo trực tiếp
  • Đo khoảng cách từ một điểm đến một vật trên biển

Thiết kế và xây dựng

  • Thiết kế mái nhà, kết cấu tam giác trong kiến trúc
  • Tính toán lực trong các cấu trúc tam giác (cầu treo, khung thép)
  • Quy hoạch đường giao thông

Định vị và dẫn đường

  • GPS và hệ thống định vị sử dụng phép đo tam giác
  • Hàng hải: xác định vị trí tàu bằng tam giác định vị
  • Thiên văn học: đo khoảng cách đến các ngôi sao

Bài toán thực tế

Ví dụ: Từ hai điểm $A$ và $B$ cách nhau 100m trên bờ sông, người ta quan sát một cây $C$ ở bờ bên kia. Đo được $\angle CAB = 75°$ và $\angle CBA = 60°$. Tính khoảng cách từ $A$ đến cây $C$.

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Áp dụng định lý cosin

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 1a: Tính cạnh khi biết hai cạnh và góc xen giữa

  1. Xác định cạnh cần tính và góc xen giữa hai cạnh đã biết
  2. Áp dụng công thức: $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$
  3. Tính $a = \sqrt{b^2 + c^2 - 2bc\cos A}$

Dạng 1b: Tính góc khi biết ba cạnh

  1. Xác định góc cần tính và ba cạnh
  2. Áp dụng công thức: $\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$
  3. Tính $A = \arccos\left(\frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}\right)$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Cho tam giác $ABC$ có $b = 7$ cm, $c = 5$ cm và $\angle A = 60°$. Tính cạnh $a$.

Giải:

Áp dụng định lý cosin:

$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$

$a^2 = 7^2 + 5^2 - 2 \cdot 7 \cdot 5 \cdot \cos 60°$

$a^2 = 49 + 25 - 70 \cdot \frac{1}{2}$

$a^2 = 74 - 35 = 39$

$a = \sqrt{39} \approx 6.24$ cm

Đáp số: $a = \sqrt{39}$ cm

Ví dụ 2: Cho tam giác $ABC$ có $a = 5$, $b = 6$, $c = 7$. Tính $\cos C$.

Giải:

Áp dụng công thức:

$\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$

$\cos C = \frac{5^2 + 6^2 - 7^2}{2 \cdot 5 \cdot 6}$

$\cos C = \frac{25 + 36 - 49}{60}$

$\cos C = \frac{12}{60} = \frac{1}{5} = 0.2$

Đáp số: $\cos C = \frac{1}{5}$

Dạng 2: Dạng 2: Áp dụng định lý sin và tính diện tích

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 2a: Áp dụng định lý sin

  1. Viết hệ thức: $\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$
  2. Từ các giá trị đã biết, tính các đại lượng chưa biết
  3. Chú ý: $A + B + C = 180°$

Dạng 2b: Tính diện tích tam giác

Chọn công thức phù hợp với dữ kiện:

  • Biết hai cạnh và góc xen giữa: $S = \frac{1}{2}bc\sin A$
  • Biết ba cạnh: Dùng công thức Heron $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$
  • Biết ba cạnh và bán kính ngoại tiếp: $S = \frac{abc}{4R}$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Cho tam giác $ABC$ có $a = 8$, $\angle A = 45°$, $\angle B = 60°$. Tính cạnh $b$ và bán kính đường tròn ngoại tiếp $R$.

Giải:

Bước 1: Tính $\angle C$:

$\angle C = 180° - \angle A - \angle B = 180° - 45° - 60° = 75°$

Bước 2: Tính $b$ từ định lý sin:

$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B}$

$b = \frac{a \sin B}{\sin A} = \frac{8 \cdot \sin 60°}{\sin 45°} = \frac{8 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}}{\frac{\sqrt{2}}{2}} = \frac{8\sqrt{3}}{\sqrt{2}} = 4\sqrt{6}$

Bước 3: Tính $R$:

$R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{8}{2 \cdot \sin 45°} = \frac{8}{2 \cdot \frac{\sqrt{2}}{2}} = \frac{8}{\sqrt{2}} = 4\sqrt{2}$

Đáp số: $b = 4\sqrt{6}$, $R = 4\sqrt{2}$

Ví dụ 2: Cho tam giác $ABC$ có $a = 6$, $b = 8$, $\angle C = 60°$. Tính diện tích tam giác.

Giải:

Áp dụng công thức diện tích với hai cạnh và góc xen giữa:

$S = \frac{1}{2}ab\sin C$

$S = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 8 \cdot \sin 60°$

$S = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 8 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$

$S = 24 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2} = 12\sqrt{3}$ (cm²)

Đáp số: $S = 12\sqrt{3}$ cm²

Dạng 3: Dạng 3: Tính đường trung tuyến và bán kính đường tròn

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 3a: Tính đường trung tuyến

  1. Xác định đường trung tuyến cần tính (từ đỉnh nào)
  2. Áp dụng công thức: $m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$
  3. Tính $m_a = \frac{1}{2}\sqrt{2b^2 + 2c^2 - a^2}$

Dạng 3b: Tính bán kính đường tròn nội tiếp

  1. Tính nửa chu vi: $p = \frac{a+b+c}{2}$
  2. Tính diện tích $S$ (dùng công thức Heron hoặc công thức khác)
  3. Tính: $r = \frac{S}{p}$

Dạng 3c: Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp

  • Cách 1: $R = \frac{a}{2\sin A}$ (nếu biết cạnh và góc đối diện)
  • Cách 2: $R = \frac{abc}{4S}$ (nếu biết ba cạnh và diện tích)

Ví dụ:

Ví dụ 1: Cho tam giác $ABC$ có $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Tính độ dài đường trung tuyến $m_a$.

Giải:

Áp dụng công thức tính đường trung tuyến:

$m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$

$m_a^2 = \frac{2 \cdot 14^2 + 2 \cdot 15^2 - 13^2}{4}$

$m_a^2 = \frac{2 \cdot 196 + 2 \cdot 225 - 169}{4}$

$m_a^2 = \frac{392 + 450 - 169}{4} = \frac{673}{4}$

$m_a = \frac{\sqrt{673}}{2} \approx 12.96$

Đáp số: $m_a = \frac{\sqrt{673}}{2}$

Ví dụ 2: Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 9$. Tính bán kính đường tròn nội tiếp $r$.

Giải:

Bước 1: Tính nửa chu vi:

$p = \frac{a+b+c}{2} = \frac{7+8+9}{2} = 12$

Bước 2: Tính diện tích theo công thức Heron:

$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$

$S = \sqrt{12 \cdot 5 \cdot 4 \cdot 3} = \sqrt{720} = 12\sqrt{5}$

Bước 3: Tính $r$:

$r = \frac{S}{p} = \frac{12\sqrt{5}}{12} = \sqrt{5}$

Đáp số: $r = \sqrt{5}$

Bài tập (18)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương III: Hệ thức lượng trong tam giác