🟡 Trung bình 90 phút

Bài 16: Hàm số bậc hai

Tìm hiểu về hàm số bậc hai, đồ thị parabol, trục đối xứng, đỉnh parabol và ứng dụng thực tế.

Chương: Chương VI: Hàm số, Đồ thị và Ứng dụng

Lý thuyết

1. Định nghĩa hàm số bậc hai

Định nghĩa

Hàm số bậc hai là hàm số có dạng:

$$y = f(x) = ax^2 + bx + c$$

trong đó $a, b, c$ là các số thực cho trước và $a \neq 0$.

Ví dụ

  • $y = x^2$ (với $a = 1, b = 0, c = 0$)
  • $y = -2x^2 + 3x - 1$ (với $a = -2, b = 3, c = -1$)
  • $y = 3x^2 - 5$ (với $a = 3, b = 0, c = -5$)

Tập xác định

Hàm số bậc hai có tập xác định $D = \mathbb{R}$ (xác định với mọi số thực).

2. Đồ thị hàm số bậc hai - Parabol

Đồ thị

Đồ thị của hàm số $y = ax^2 + bx + c$ là một đường cong gọi là parabol $(P)$.

Tính chất của parabol

  • Parabol có trục đối xứng là đường thẳng $x = -\frac{b}{2a}$
  • Parabol có đỉnh $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$ với $\Delta = b^2 - 4ac$
  • Nếu $a > 0$: parabol có bề lõm hướng lên, đỉnh là điểm thấp nhất
  • Nếu $a < 0$: parabol có bề lõm hướng xuống, đỉnh là điểm cao nhất

Giao điểm với các trục

  • Giao với trục $Oy$: Cho $x = 0 \Rightarrow y = c$. Giao điểm: $(0; c)$
  • Giao với trục $Ox$: Giải phương trình $ax^2 + bx + c = 0$
    • Nếu $\Delta > 0$: 2 giao điểm phân biệt
    • Nếu $\Delta = 0$: 1 giao điểm (tiếp xúc trục $Ox$)
    • Nếu $\Delta < 0$: Không có giao điểm

3. Trục đối xứng và đỉnh parabol

Trục đối xứng

Parabol $(P): y = ax^2 + bx + c$ có trục đối xứng là đường thẳng:

$$x = -\frac{b}{2a}$$

Tọa độ đỉnh

Đỉnh $I$ của parabol có tọa độ:

$$I\left(x_I; y_I\right) = I\left(-\frac{b}{2a}; f\left(-\frac{b}{2a}\right)\right)$$

Hoặc sử dụng công thức:

$$I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$$

với $\Delta = b^2 - 4ac$

Ý nghĩa

  • Nếu $a > 0$: $y_I$ là giá trị nhỏ nhất của hàm số, đạt tại $x = -\frac{b}{2a}$
  • Nếu $a < 0$: $y_I$ là giá trị lớn nhất của hàm số, đạt tại $x = -\frac{b}{2a}$

4. Sự biến thiên của hàm số bậc hai

Trường hợp $a > 0$ (parabol bề lõm hướng lên)

  • Hàm số nghịch biến trên khoảng $\left(-\infty; -\frac{b}{2a}\right)$
  • Hàm số đồng biến trên khoảng $\left(-\frac{b}{2a}; +\infty\right)$
  • Giá trị nhỏ nhất: $y_{\min} = -\frac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\frac{b}{2a}$
  • Tập giá trị: $T = \left[-\frac{\Delta}{4a}; +\infty\right)$

Trường hợp $a < 0$ (parabol bề lõm hướng xuống)

  • Hàm số đồng biến trên khoảng $\left(-\infty; -\frac{b}{2a}\right)$
  • Hàm số nghịch biến trên khoảng $\left(-\frac{b}{2a}; +\infty\right)$
  • Giá trị lớn nhất: $y_{\max} = -\frac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\frac{b}{2a}$
  • Tập giá trị: $T = \left(-\infty; -\frac{\Delta}{4a}\right]$

5. Cách vẽ parabol

Các bước vẽ parabol $y = ax^2 + bx + c$

  1. Tìm tọa độ đỉnh: $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$
  2. Tìm trục đối xứng: $x = -\frac{b}{2a}$
  3. Tìm giao điểm với trục tọa độ:
    • Giao với $Oy$: $(0; c)$
    • Giao với $Ox$: Giải $ax^2 + bx + c = 0$ (nếu có)
  4. Lập bảng giá trị: Chọn thêm vài điểm đối xứng qua trục
  5. Vẽ đồ thị:
    • Đánh dấu các điểm đã tìm được
    • Vẽ đường cong parabol qua các điểm, đối xứng qua trục
    • Chú ý hướng bề lõm (lên nếu $a > 0$, xuống nếu $a < 0$)

6. Ứng dụng thực tế

Bài toán tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất

Nhiều bài toán thực tế dẫn đến việc tìm GTLN hoặc GTNN của hàm bậc hai:

  • Tìm lợi nhuận lớn nhất trong kinh doanh
  • Tìm diện tích lớn nhất với chu vi cho trước
  • Tối ưu hóa thiết kế, kiến trúc

Quỹ đạo vật thể

Chuyển động của vật bị ném (như quả bóng) theo quỹ đạo parabol:

$$h(t) = -\frac{1}{2}gt^2 + v_0t + h_0$$

trong đó:

  • $g$: gia tốc trọng trường ($\approx 10$ m/s²)
  • $v_0$: vận tốc ban đầu
  • $h_0$: độ cao ban đầu
  • $t$: thời gian

Kiến trúc - Cầu, mái vòm

Nhiều công trình kiến trúc có hình dạng parabol:

  • Cầu treo (dây cáp hình parabol)
  • Mái vòm nhà thờ, sân vận động
  • Ăng-ten parabol, gương parabol

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tìm trục đối xứng và đỉnh parabol

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Cho hàm số $y = ax^2 + bx + c$ $(a \neq 0)$

  1. Trục đối xứng: $x = -\frac{b}{2a}$
  2. Tọa độ đỉnh:
    • Cách 1: $I\left(-\frac{b}{2a}; f\left(-\frac{b}{2a}\right)\right)$
    • Cách 2: $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$ với $\Delta = b^2 - 4ac$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Tìm trục đối xứng và tọa độ đỉnh của parabol $y = 2x^2 - 4x + 3$

Giải:

Ta có: $a = 2, b = -4, c = 3$

Trục đối xứng:

$x = -\frac{b}{2a} = -\frac{-4}{2 \cdot 2} = 1$

Tọa độ đỉnh:

$x_I = 1$

$y_I = f(1) = 2(1)^2 - 4(1) + 3 = 2 - 4 + 3 = 1$

Vậy đỉnh parabol: $I(1; 1)$

Ví dụ 2: Cho hàm số $y = -x^2 + 2x + 8$. Tìm tọa độ đỉnh và xác định đây là điểm cao nhất hay thấp nhất?

Giải:

Ta có: $a = -1, b = 2, c = 8$

Tọa độ đỉnh: $x_I = -\frac{2}{2(-1)} = 1$

$y_I = -(1)^2 + 2(1) + 8 = -1 + 2 + 8 = 9$

Đỉnh: $I(1; 9)$

Vì $a = -1 < 0$ nên parabol bề lõm hướng xuống.

Kết luận: $I(1; 9)$ là điểm cao nhất, $y_{\max} = 9$ tại $x = 1$

Dạng 2: Dạng 2: Xét tính biến thiên và tìm GTLN, GTNN

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Cho $y = ax^2 + bx + c$ với $a \neq 0$

  1. Tìm đỉnh: $x_I = -\frac{b}{2a}$, $y_I = f(x_I)$
  2. Xét dấu $a$:
    • Nếu $a > 0$: Hàm có GTNN là $y_I$ tại $x = x_I$
    • Nếu $a < 0$: Hàm có GTLN là $y_I$ tại $x = x_I$
  3. Chiều biến thiên:
    • $a > 0$: Nghịch biến trên $(-\infty; x_I)$, đồng biến trên $(x_I; +\infty)$
    • $a < 0$: Đồng biến trên $(-\infty; x_I)$, nghịch biến trên $(x_I; +\infty)$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Tìm GTNN của hàm số $y = x^2 - 6x + 10$

Giải:

Ta có: $a = 1 > 0$ nên hàm số có GTNN

$x_I = -\frac{-6}{2 \cdot 1} = 3$

$y_{\min} = (3)^2 - 6(3) + 10 = 9 - 18 + 10 = 1$

Kết luận: GTNN của hàm số là $y_{\min} = 1$ tại $x = 3$

Dạng 3: Dạng 3: Vẽ đồ thị parabol

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

  1. Tìm đỉnh $I$ và trục đối xứng
  2. Tìm giao điểm với $Oy$: $(0; c)$
  3. Tìm giao điểm với $Ox$ (nếu có): giải $ax^2 + bx + c = 0$
  4. Lập bảng giá trị thêm vài điểm
  5. Vẽ parabol qua các điểm, chú ý tính đối xứng và hướng bề lõm

Ví dụ:

Ví dụ 1: Vẽ đồ thị hàm số $y = x^2 - 2x - 3$

Giải:

Bước 1: Tìm đỉnh và trục đối xứng

$x_I = -\frac{-2}{2 \cdot 1} = 1$, $y_I = 1 - 2 - 3 = -4$

Đỉnh: $I(1; -4)$, trục đối xứng: $x = 1$

Bước 2: Giao với $Oy$: $(0; -3)$

Bước 3: Giao với $Ox$: Giải $x^2 - 2x - 3 = 0$

$\Leftrightarrow (x - 3)(x + 1) = 0 \Leftrightarrow x = 3$ hoặc $x = -1$

Giao điểm: $(-1; 0)$ và $(3; 0)$

Bước 4: Vẽ parabol qua các điểm $I(1; -4)$, $(0; -3)$, $(-1; 0)$, $(3; 0)$

Vì $a = 1 > 0$ nên bề lõm hướng lên

Bài tập (18)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương VI: Hàm số, Đồ thị và Ứng dụng