🟡 Trung bình 90 phút

Bài 10: Vectơ trong mặt phẳng tọa độ

Hệ trục tọa độ Oxy, tọa độ của vectơ và điểm, các phép toán vectơ trong hệ tọa độ và các ứng dụng cơ bản.

Chương: Chương IV: Vectơ

Lý thuyết

1. Hệ trục tọa độ Oxy

Định nghĩa

Hệ trục tọa độ Oxy (hệ trục tọa độ Descartes vuông góc) gồm hai trục số $Ox$ và $Oy$ vuông góc với nhau tại gốc $O$.

  • $Ox$ gọi là trục hoành, $\vec{i}$ là vectơ đơn vị trên $Ox$.
  • $Oy$ gọi là trục tung, $\vec{j}$ là vectơ đơn vị trên $Oy$.
  • $|\vec{i}| = |\vec{j}| = 1$ và $\vec{i} \perp \vec{j}$.

2. Tọa độ của vectơ

Với mỗi vectơ $\vec{a}$, tồn tại duy nhất cặp số $(x; y)$ sao cho $\vec{a} = x\vec{i} + y\vec{j}$.

Cặp số $(x; y)$ đó được gọi là tọa độ của vectơ $\vec{a}$, kí hiệu là $\vec{a} = (x; y)$.

Tính chất

Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$:

  • $\vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow x_1 = x_2$ và $y_1 = y_2$.
  • $\vec{a} \pm \vec{b} = (x_1 \pm x_2; y_1 \pm y_2)$.
  • $k\vec{a} = (kx_1; ky_1)$.

3. Tọa độ của điểm

Trong mặt phẳng tọa độ $Oxy$, tọa độ của điểm $M$ là tọa độ của vectơ $\vec{OM}$.

Nếu $\vec{OM} = (x; y)$ thì $M = (x; y)$.

Liên hệ giữa tọa độ điểm và tọa độ vectơ

Cho $A(x_A; y_A)$ và $B(x_B; y_B)$. Khi đó $\vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A)$.

4. Độ dài vectơ và khoảng cách hai điểm

  • Độ dài |$\vec{a}$| = $\sqrt{x^2 + y^2}$.
  • Khoảng cách $AB$ = $\sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$.

Toạ độ trung điểm và trọng tâm

  • Trung điểm $I$ của $AB$: $x_I = \frac{x_A+x_B}{2}, y_I = \frac{y_A+y_B}{2}$.
  • Trọng tâm $G$ của $\triangle ABC$: $x_G = \frac{x_A+x_B+x_C}{3}, y_G = \frac{y_A+y_B+y_C}{3}$.

5. Tích vô hướng của hai vectơ

Định nghĩa

Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ khác vectơ không, $\alpha$ là góc giữa chúng. Tích vô hướng của $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là số, ký hiệu $\vec{a} \cdot \vec{b}$, được xác định:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos\alpha$$

Quy ước: $\vec{a} \cdot \vec{0} = 0$

Tính chất

  1. $\vec{a} \cdot \vec{b} = \vec{b} \cdot \vec{a}$ (tính giao hoán)
  2. $\vec{a} \cdot (\vec{b} + \vec{c}) = \vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{a} \cdot \vec{c}$ (tính phân phối)
  3. $(k\vec{a}) \cdot \vec{b} = k(\vec{a} \cdot \vec{b})$
  4. $\vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2$ hay $|\vec{a}| = \sqrt{\vec{a} \cdot \vec{a}}$

Công thức tọa độ

Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$$

Điều kiện vuông góc

Hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ (khác $\vec{0}$) vuông góc với nhau khi và chỉ khi:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = 0 \Leftrightarrow x_1x_2 + y_1y_2 = 0$$

Góc giữa hai vectơ

$$\cos\alpha = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|} = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$$

6. Phương trình đường thẳng

Vectơ chỉ phương và vectơ pháp tuyến

Vectơ chỉ phương: $\vec{u} = (a; b) \neq \vec{0}$ được gọi là vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$ nếu giá của $\vec{u}$ song song hoặc trùng với $d$.

Vectơ pháp tuyến: $\vec{n} = (A; B) \neq \vec{0}$ được gọi là vectơ pháp tuyến của đường thẳng $d$ nếu $\vec{n}$ vuông góc với vectơ chỉ phương của $d$.

Chú ý: Nếu $\vec{u} = (a; b)$ là vectơ chỉ phương thì $\vec{n} = (-b; a)$ hoặc $\vec{n} = (b; -a)$ là vectơ pháp tuyến.

Phương trình tổng quát

Đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(x_0; y_0)$ và có vectơ pháp tuyến $\vec{n} = (A; B)$ có phương trình:

$$A(x - x_0) + B(y - y_0) = 0$$

Hoặc dạng tổng quát: $Ax + By + C = 0$ (với $A^2 + B^2 \neq 0$)

Phương trình tham số

Đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(x_0; y_0)$ và có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (a; b)$ có phương trình tham số:

$$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \end{cases} \quad (t \in \mathbb{R})$$

Phương trình đường thẳng đi qua hai điểm

Đường thẳng đi qua hai điểm $A(x_A; y_A)$ và $B(x_B; y_B)$ có phương trình:

$$\frac{x - x_A}{x_B - x_A} = \frac{y - y_A}{y_B - y_A}$$

(với $x_A \neq x_B$ và $y_A \neq y_B$)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính toán tọa độ vectơ và điểm

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 1a: Tìm tọa độ vectơ $\vec{AB}$

  1. Cho $A(x_A; y_A)$ và $B(x_B; y_B)$
  2. Áp dụng: $\vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A)$

Dạng 1b: Tính độ dài vectơ, khoảng cách hai điểm

  1. Tính tọa độ vectơ $\vec{AB}$
  2. Áp dụng: $|\vec{AB}| = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$

Dạng 1c: Tìm tọa độ trung điểm, trọng tâm

  • Trung điểm $I$ của $AB$: $I\left(\frac{x_A + x_B}{2}; \frac{y_A + y_B}{2}\right)$
  • Trọng tâm $G$ của tam giác $ABC$: $G\left(\frac{x_A + x_B + x_C}{3}; \frac{y_A + y_B + y_C}{3}\right)$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Cho $A(1; 3)$, $B(4; -1)$. Tìm tọa độ vectơ $\vec{AB}$ và tính độ dài $AB$.

Giải:

Bước 1: Tọa độ $\vec{AB}$:

$\vec{AB} = (4 - 1; -1 - 3) = (3; -4)$

Bước 2: Độ dài $AB$:

$AB = |\vec{AB}| = \sqrt{3^2 + (-4)^2} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5$

Đáp số: $\vec{AB} = (3; -4)$, $AB = 5$

Ví dụ 2: Cho tam giác $ABC$ với $A(2; 1)$, $B(-1; 3)$, $C(4; -2)$. Tìm tọa độ trọng tâm $G$.

Giải:

Tọa độ trọng tâm $G$:

$x_G = \frac{x_A + x_B + x_C}{3} = \frac{2 + (-1) + 4}{3} = \frac{5}{3}$

$y_G = \frac{y_A + y_B + y_C}{3} = \frac{1 + 3 + (-2)}{3} = \frac{2}{3}$

Đáp số: $G\left(\frac{5}{3}; \frac{2}{3}\right)$

Dạng 2: Dạng 2: Phép toán vectơ và tích vô hướng

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 2a: Tính tọa độ vectơ từ phép toán

Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$, $\vec{b} = (x_2; y_2)$, số $k$:

  • $\vec{a} + \vec{b} = (x_1 + x_2; y_1 + y_2)$
  • $\vec{a} - \vec{b} = (x_1 - x_2; y_1 - y_2)$
  • $k\vec{a} = (kx_1; ky_1)$

Dạng 2b: Tích vô hướng và góc giữa hai vectơ

  1. Tính $\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$
  2. Tính $|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}$ và $|\vec{b}| = \sqrt{x_2^2 + y_2^2}$
  3. $\cos\alpha = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|}$

Kiểm tra vuông góc: $\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow x_1x_2 + y_1y_2 = 0$

Ví dụ:

Ví dụ 1: Cho $\vec{a} = (2; -3)$ và $\vec{b} = (1; 4)$. Tính $\vec{c} = 2\vec{a} - 3\vec{b}$.

Giải:

$\vec{c} = 2\vec{a} - 3\vec{b}$

$= 2(2; -3) - 3(1; 4)$

$= (4; -6) - (3; 12)$

$= (4 - 3; -6 - 12)$

$= (1; -18)$

Đáp số: $\vec{c} = (1; -18)$

Ví dụ 2: Cho $\vec{a} = (3; 4)$ và $\vec{b} = (1; 2)$. Tính góc giữa hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$.

Giải:

Bước 1: Tính tích vô hướng:

$\vec{a} \cdot \vec{b} = 3 \cdot 1 + 4 \cdot 2 = 3 + 8 = 11$

Bước 2: Tính độ dài các vectơ:

$|\vec{a}| = \sqrt{3^2 + 4^2} = \sqrt{25} = 5$

$|\vec{b}| = \sqrt{1^2 + 2^2} = \sqrt{5}$

Bước 3: Tính cosin góc:

$\cos\alpha = \frac{11}{5\sqrt{5}} = \frac{11\sqrt{5}}{25}$

$\alpha \approx 10.3°$

Đáp số: $\cos\alpha = \frac{11\sqrt{5}}{25}$

Dạng 3: Dạng 3: Phương trình đường thẳng

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

Dạng 3a: Viết phương trình tổng quát

Đường thẳng đi qua $M_0(x_0; y_0)$ có VTPT $\vec{n} = (A; B)$:

$$A(x - x_0) + B(y - y_0) = 0$$

Dạng 3b: Viết phương trình tham số

Đường thẳng đi qua $M_0(x_0; y_0)$ có VTCP $\vec{u} = (a; b)$:

$$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \end{cases}$$

Lưu ý:

  • Nếu biết VTCP $\vec{u} = (a; b)$ thì VTPT $\vec{n} = (-b; a)$ hoặc $(b; -a)$
  • Nếu đường thẳng đi qua hai điểm $A$, $B$ thì $\vec{AB}$ là VTCP

Ví dụ:

Ví dụ 1: Viết phương trình tổng quát của đường thẳng $d$ đi qua $M(2; -1)$ và có vectơ pháp tuyến $\vec{n} = (3; -2)$.

Giải:

Phương trình đường thẳng $d$:

$3(x - 2) + (-2)(y - (-1)) = 0$

$3(x - 2) - 2(y + 1) = 0$

$3x - 6 - 2y - 2 = 0$

$3x - 2y - 8 = 0$

Đáp số: $3x - 2y - 8 = 0$

Ví dụ 2: Viết phương trình đường thẳng đi qua hai điểm $A(1; 2)$ và $B(3; -1)$.

Giải:

Bước 1: Tìm VTCP:

$\vec{AB} = (3 - 1; -1 - 2) = (2; -3)$

Bước 2: Tìm VTPT (vuông góc với VTCP):

$\vec{n} = (3; 2)$ (đổi tọa độ và đổi dấu một tọa độ)

Bước 3: Viết phương trình (qua $A$):

$3(x - 1) + 2(y - 2) = 0$

$3x - 3 + 2y - 4 = 0$

$3x + 2y - 7 = 0$

Đáp số: $3x + 2y - 7 = 0$

Bài tập (18)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương IV: Vectơ