🟡 Trung bình 45 phút
Bài 6. Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học
Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học.
Chương: Chương 1. Thành phần hóa học của tế bào
Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học
1. Nhận biết Glucose và Fructose (đường đơn)
a) Thuốc thử Benedict
- Thành phần: Copper sulfate + Sodium citrate + Sodium carbonate
- Nguyên tắc: Ion Cu²+ bị khử bởi nhóm aldehyde của đường tự do tạo kết tủa đỏ gạch (Cu₂O).
- Kết quả:
| Nồng độ đường | Màu sắc |
| Không có | Xanh dương |
| Thấp | Xanh lục |
| Trung bình | Vàng cam |
| Cao | Đỏ gạch |
b) Thuốc thử Fehling
- Tương tự Benedict, cũng dựa trên phản ứng khử ion Cu²+.
- Tạo kết tủa đỏ gạch (Cu₂O) với đường khử.
2. Nhận biết Tinh bột (Polysaccharide)
a) Thuốc thử Iodine (I₂/KI)
- Nguyên tắc: Iodine kết hợp với các vòng glucose của tinh bột tạo phức chất có màu xanh tím đặc trưng.
- Kết quả: Xuất hiện màu xanh tím → Có tinh bột.
- Điều kiện: Phản ứng xảy ra trong dung dịch nguội, nóng sẽ mất màu.
b) Ứng dụng
- Phát hiện tinh bột trong thực phẩm (khoai tây, gạo, bột mì).
- Kiểm tra sự có mặt của tinh bột trong lá xanh (sau khi tách chiết).
3. Nhận biết Protein
a) Phản ứng Biuret
- Thuốc thử: CuSO₄ (đồng sunfat) trong môi trường kiềm (NaOH/KOH).
- Nguyên tắc: Ion Cu²+ tạo phức với liên kết peptid (-CONH-) tạo màu tím hoặc hồng.
- Kết quả: Xuất hiện màu tím → Có protein.
b) Phản ứng Xyanua (Phản ứng Vua)
- Thuốc thử: Natri xyanua (NaCN) trong môi trường axit.
- Nguyên tắc: Phát hiện tyrosine (axit amin có vòng thơm).
- Kết quả: Màu đỏ tươi → Có tyrosine.
c) Phản ứng Ninhydrin
- Thuốc thử: Ninhydrin
- Nguyên tắc: Phản ứng với nhóm amino (-NH₂) tạo màu xanh tím (phức Ruhemann).
- Ứng dụng: Phát hiện amino acid và protein.
4. Nhận biết Lipid (Chất béo)
a) Thử với Sudan III
- Thuốc thử: Sudan III (thuốc nhuộm lipophilic)
- Nguyên tắc: Sudan III kết hợp với lipid tạo màu đỏ cam.
- Kết quả: Xuất hiện màu đỏ cam → Có lipid.
b) Thử với giấy thấm dầu
- Phương pháp: Nhỏ dung dịch lên giấy lọc.
- Nguyên tắc: Lipid tạo vết dầu trên giấy, không khô như nước.
- Kết quả: Có vết dầu → Có lipid.
c) Thử Emulsion
- Phương pháp: Lắc dung dịch chất béo với nước.
- Nguyên tắc: Tạo hỗn dịch (emulsion) với ethanol.
5. Nhận biết Acid nucleic (DNA)
a) Phản ứng Diphenylamine
- Thuốc thử: Diphenylamine trong dung dịch axit
- Nguyên tắc: Phản ứng với deoxyribose (đường trong DNA) tạo màu xanh dương.
- Ứng dụng: Định lượng DNA trong mẫu sinh học.
b) Phản ứng Orcinol
- Thuốc thử: Orcinol trong dung dịch axit
- Nguyên tắc: Phản ứng với ribose (đường trong RNA) tạo màu xanh lục.
6. An toàn trong phòng thí nghiệm
a) Nguyên tắc chung
- Đeo kính bảo hộ, găng tay khi làm việc với hóa chất.
- Không ăn, uống trong phòng thí nghiệm.
- Rửa tay sau khi tiếp xúc với hóa chất.
b) Xử lý chất thải
- Chất thải hóa chất phải được thu gom riêng.
- Thuốc thử có tính độc phải được xử lý đúng cách.
- Tuân thủ quy định an toàn của trường/laboratory.