🟡 Trung bình 45 phút
Bài 25. Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus
Tìm hiểu về các bệnh do virus và ứng dụng của virus trong y học.
Chương: Chương 7. Virus
Một số bệnh do virus và ứng dụng virus
1. Các bệnh do virus ở người
a) Bệnh đường hô hấp
- Cúm: Virus cúm A, B, C; triệu chứng: sốt, đau cơ, ho; lây qua đường hô hấp; phòng ngừa bằng vaccine hàng năm.
- COVID-19: SARS-CoV-2; triệu chứng: sốt, ho, khó thở; lây qua giọt bắn; phòng ngừa bằng vaccine và vệ sinh.
- Cảm lạnh: Rhinovirus; triệu chứng: hắt hơi, sổ mũi, đau họng.
b) Bệnh lây qua đường tiêu hóa
- Tiêu chảy rota: Rotavirus; gây tiêu chảy nặng ở trẻ em; vaccine phòng ngừa.
- Viêm gan A, E: Lây qua đường tiêu hóa (fecal-oral); phòng ngừa bằng vaccine (A).
- HIV/AIDS: HIV (Human Immunodeficiency Virus); tấn công tế bào miễn dịch; lây qua máu, quan hệ tình dục, mẹ con; điều trị ARV.
- Viêm gan B, C: Lây qua đường máu, quan hệ tình dục; có thể gây ung thư gan; vaccine (B), thuốc kháng virus (C).
2. Các bệnh do virus ở động vật và thực vật
a) Bệnh ở động vật
- Bệnh lở mồm long móng (FMD): Virus FMD; gây tổn thất kinh tế lớn trong chăn nuôi.
- Bệnh dại: Virus dại; lây từ động vật sang người qua vết cắn; có vaccine phòng ngừa.
- Bệnh gia cầm: Virus cúm gia cầm H5N1, H7N9; có thể lây sang người.
b) Bệnh ở thực vật
- Bệnh khảm thuốc lá (TMV): Virus TMV; gây khảm, biến dạng lá cây trồng.
- Bệnh xoăn lá cà chua: Virus Tomato leaf curl virus;
- Bệnh vàng lá gân xanh (Tungro): Ở lúa.
3. Cơ chế gây bệnh của virus
a) Xâm nhập và nhân lên
- Virus gắn vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ.
- Xâm nhập vào tế bào, giải phóng acid nucleic.
- Sử dụng máy móc tế bào để nhân lên.
- Gây chết tế bào hoặc biến đổi chức năng.
b) Gây tổn thương tế bào
- Virus gây biến dạng, chết tế bào.
- Giải phóng virus mới làm nhiễm các tế bào lân cận.
- Phản ứng viêm của cơ thể gây tổn thương thêm.
- Đột biến nhanh (đặc biệt RNA virus).
- Ở trong tế bào, khó bị phát hiện.
- Tiêu diệt tế bào miễn dịch (HIV).
4. Phòng và điều trị bệnh do virus
a) Phòng ngừa
- Vaccine: Kích thích cơ thể tạo kháng thể; có vaccine sống giảm độc lực, vaccine bất hoạt, vaccine subunit, mRNA vaccine.
- Vệ sinh: Rửa tay, đeo khẩu trang, vệ sinh thực phẩm.
- Kiểm soát nguồn bệnh: Cách ly bệnh nhân, tiêu diệt vật chủ trung gian.
b) Điều trị
- Thuốc kháng virus: Inhibitor enzyme (Protease inhibitor, Reverse transcriptase inhibitor); ví dụ: AZT, Lamivudine cho HIV; Oseltamivir cho cúm.
- Interferon: Protein tự nhiên của cơ thể, kích hoạt miễn dịch.
- Điều trị triệu chứng: Hỗ trợ, không tiêu diệt virus trực tiếp.
5. Ứng dụng của virus
a) Trong y học
- Sản xuất vaccine: Vaccine sống giảm độc lực, vaccine bất hoạt, vaccine mRNA (COVID-19).
- Liệu pháp gen: Virus làm vector đưa gen vào tế bào điều trị bệnh di truyền.
- Nghiên cứu: Bacteriophage dùng nghiên cứu di truyền, sinh học phân tử.
b) Trong nông nghiệp
- Tiêu diệt côn trùng: Virus làm thuốc trừ sâu sinh học (NPV - Nuclear Polyhedrosis Virus).
- Tạo giống cây trồng: Virus tạo đột biến, chọn lọc giống.
c) Trong công nghệ
- Nanotechnology: Virus dùng chế tạo vật liệu nano.
- Electronics: Virus trong bộ nhớ máy tính.
6. Thành tựu nghiên cứu virus
a) Vaccine
- Vaccine đầu tiên: Vaccine đậu mùa (Edward Jenner, 1796).
- Vaccine hiện đại: mRNA vaccine (COVID-19), vaccine vector (Ebola).
b) Thuốc kháng virus
- HIV: ARV (Antiretroviral) giúp kéo dài cuộc sống.
- Cúm: Oseltamivir (Tamiflu).
- Hepatitis C: Direct-acting antiviral (DAA).