🟡 Trung bình 45 phút
Bài 10. Trao đổi chất qua màng tế bào
Tìm hiểu về các hình thức trao đổi chất qua màng tế bào.
Chương: Chương 3. Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào
Trao đổi chất qua màng tế bào
1. Cấu trúc và đặc tính của màng tế bào
a) Mô hình khảm động
- Màng tế bào được cấu tạo theo mô hình khảm động (fluid mosaic model).
- Lớp kép phospholipid với các protein xuyên màng và bám màng.
- Phospholipid có đầu ưa nước (hydrophilic) và đuôi kỵ nước (hydrophobic).
- Màng có tính lỏng, các phân tử có thể di chuyển trong màng.
b) Các thành phần của màng
- Phospholipid: Thành phần chính, tạo lớp kép.
- Protein màng: Protein xuyên màng, protein ngoại vi.
- Cholesterol: Ổn định màng (tế bào động vật).
- Glycocalyx: Lớp carbohydrate nhận diện tế bào.
c) Đặc tính
- Tính chọn lọc: Chỉ cho một số chất đi qua.
- Tính bán thấm: Cho nước và một số phân tử nhỏ đi qua.
2. Vận chuyển thụ động
a) Khái niệm
- Vận chuyển thụ động là sự di chuyển các chất qua màng theo gradient nồng độ mà không cần năng lượng.
- Năng lượng đến từ chuyển động nhiệt của các phân tử.
b) Khuếch tán đơn giản
- Các phân tử nhỏ, không phân cực (O₂, CO₂, N₂) khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép.
- Tốc độ phụ thuộc vào kích thước, độ tan trong lipid.
c) Khuếch tán được tạo điều kiện
- Các phân tử phân cực, ion (glucose, ion) đi qua nhờ protein kênh hoặc protein vận chuyển.
- Protein kênh: Tạo kênh nước (aquaporin) cho nước và ion đi qua.
- Protein vận chuyển: Thay đổi hình dạng để vận chuyển chất.
d) Thẩm thấu
- Khuếch tán nước qua màng bán thấm.
- Nước đi từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ cao hơn.
- Áp suất thẩm thấu: Áp lực cần để ngăn nước đi vào.
3. Vận chuyển chủ động
a) Khái niệm
- Vận chuyển chủ động là sự di chuyển các chất ngược gradient nồng độ, cần năng lượng (ATP).
- Thực hiện bởi protein vận chuyển chủ động (pump).
b) Bơm Na⁺/K⁺
- Protein vận chuyển 3 ion Na⁺ ra ngoài và 2 ion K⁺ vào trong tế bào.
- Duy trì gradient nồng độ ion, điện thế màng.
- Chiếm ~25% năng lượng ATP của tế bào.
c) Vận chuyển chất lớn
- Exocytosis: Đưa chất ra ngoài tế bào (tiết protein, hormone).
- Endocytosis: Đưa chất vào trong tế bào.
d) Endocytosis
- Pinocytosis: Uống chất lỏng.
- Phagocytosis: Ăn các hạt rắn lớn (vi khuẩn, mảnh vụn).
- Receptor-mediated endocytosis: Nhận diện đặc hiệu qua thụ thể.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến vận chuyển
a) Gradient nồng độ
- Tăng gradient = tăng tốc độ vận chuyển thụ động.
- Vận chuyển chủ động có thể tạo gradient ngược.
b) Kích thước phân tử
- Phân tử nhỏ khuếch tán nhanh hơn.
- Quá lớn không đi qua được màng.
c) Độ tan trong lipid
- Chất tan trong lipid khuếch tán nhanh qua màng.
- Chất phân cực cần protein vận chuyển.
- Tăng nhiệt độ → tăng chuyển động nhiệt → tăng tốc độ khuếch tán.
- Iôn mang điện bị hút hoặc đẩy bởi điện thế màng.
- Ảnh hưởng đến vận chuyển ion.
- Iôn mang điện bị hút hoặc đẩy bởi điện thế màng.
- Ảnh hưởng đến vận chuyển ion.
5. Vận chuyển ở tế bào thực vật
a) Thành tế bào và áp suất trương
- Thành tế bào cellulose cứng ngăn cản sự phồng lên của tế bào.
- Tạo áp suất trương (turgor pressure) giúp duy trì hình dạng.
- Khí O₂ và CO₂ khuếch tán qua khí khổng.
- Quá trình quang hợp và hô hấp cần trao đổi khí.
- Nước vào tế bào qua thẩm thấu và aquaporin.
- Khi thiếu nước, tế bào mất áp suất trương, lá héo.
- Nước vào tế bào qua thẩm thấu và aquaporin.
- Khi thiếu nước, tế bào mất áp suất trương, lá héo.