🟡 Trung bình 45 phút
Bài 17. Giảm phân
Tìm hiểu về quá trình giảm phân.
Chương: Chương 5. Chu kì tế bào và phân bào
Giảm phân
1. Khái niệm giảm phân
a) Định nghĩa
- Giảm phân (Meiosis) là hình thức phân bào giảm số lượng nhiễm sắc thể xuống một nửa.
- Từ 1 tế bào mẹ 2n → 4 tế bào con n (giao tử).
b) Ý nghĩa
- Tạo giao tử có bộ nhiễm sắc thể đơn bội.
- Đảm bảo số nhiễm sắc thể ổn định qua các thế hệ.
- Tạo sự đa dạng di truyền qua trao đổi chéo và phân bố độc lập.
c) Phân biệt với nguyên phân
| Đặc điểm | Nguyên phân | Giảm phân |
| Số tế bào con | 2 | 4 |
| Bộ NST | Giữ nguyên (2n) | Giảm một nửa (n) |
| Số lần phân bào | 1 | 2 |
2. Giảm phân I
a) Kỳ đầu I
- Các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp với nhau.
- Trao đổi chéo (crossing over) giữa các nhiễm sắc thể tương đồng.
- Sinh ra sự đa dạng di truyền.
b) Kỳ giữa I
- Các cặp nhiễm sắc thể tương đồng xếp thành 2 hàng ở mặt phẳng xích đạo.
- Đây là điểm khác biệt quan trọng với nguyên phân.
c) Kỳ sau I
- Các nhiễm sắc thể tương đồng tách nhau.
- Mỗi cực chỉ nhận một bộ nhiễm sắc thể đơn bội.
- Số lượng nhiễm sắc thể giảm một nửa.
d) Kỳ cuối I
- Màng nhân hình thành.
- Thoi phân bào biến mất.
- 2 tế bào con được tạo, mỗi tế bào có bộ nhiễm sắc thể n.
3. Giảm phân II
a) Đặc điểm
- Giảm phân II tương tự nguyên phân.
- Mỗi tế bào con từ giảm phân I phân chia thành 2 tế bào.
- Không nhân đôi DNA trước giảm phân II.
b) Các kỳ
- Kỳ đầu II: Nhiễm sắc thể co xoắn, màng nhân vỡ.
- Kỳ giữa II: Nhiễm sắc thể xếp ở mặt phẳng xích đạo.
- Kỳ sau II: Các crômatit chị em tách nhau.
- Kỳ cuối II: Màng nhân hình thành, tế bào phân chia.
c) Kết quả
- 1 tế bào 2n → 4 tế bào n.
- Mỗi tế bào có n nhiễm sắc thể (giảm một nửa so với mẹ).
4. Tạo giao tử
a) Ở động vật
- Tạo tinh trùng (Spermatogenesis):
- 1 tế bào sinh dục sơ khai → 4 tinh trùng.
- Diễn ra trong ống sinh tinh.
- Tạo trứng (Oogenesis):
- 1 tế bào sinh dục → 1 trứng + 3 thể cực.
- Thể cực không có chức năng, thoái hóa.
- Diễn ra trong buồng trứng.
b) Ở thực vật
- Tạo hạt phấn (Microgenesis): 1 tế bào → 4 hạt phấn (2 có chức năng).
- Tạo noãn (Macrogenesis): 1 tế bào → 1 thể giao tử cái (noãn).
c) Sự kiện quan trọng
- Giảm phân I: Giảm số lượng nhiễm sắc thể.
- Trao đổi chéo: Tạo sự đa dạng di truyền.
- Phân bố độc lập: Các cặp nhiễm sắc thể phân bố ngẫu nhiên.
5. Đa dạng di truyền
a) Trao đổi chéo
- Xảy ra trong kỳ đầu I.
- Các đoạn DNA trao đổi giữa 2 nhiễm sắc thể tương đồng.
- Tạo các nhiễm sắc thể mang gen mới.
b) Phân bố độc lập
- Các cặp nhiễm sắc thể tương đồng phân bố độc lập với nhau.
- Với n cặp nhiễm sắc thể, có 2^n cách phân bố khác nhau.
- Ở người (n=23): Có 2^23 ≈ 8 triệu cách phân bố.
c) Kết hợp ngẫu nhiên
- Sự kết hợp ngẫu nhiên của giao tử trong thụ tinh.
- Tạo sự đa dạng di truyền gần như vô hạn.