🟡 Trung bình 45 phút

Bài 21. Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật

Tìm hiểu về trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật.

Chương: Chương 6. Sinh học vi sinh vật

Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật

1. Trao đổi chất ở vi sinh vật

a) Các kiểu dinh dưỡng

  • Quang tự dưỡng: Sử dụng ánh sáng làm nguồn năng lượng, CO₂ làm nguồn carbon (tảo, vi khuẩn lam).
  • Hóa tự dưỡng: Sử dụng hóa năng từ các hợp chất vô cơ (vi khuẩn nitrat, vi khuẩn lưu huỳnh).
  • Quang dị dưỡng: Sử dụng ánh sáng làm nguồn năng lượng, carbon hữu cơ làm nguồn carbon.
  • Hóa dị dưỡng: Sử dụng hóa năng từ hợp chất hữu cơ (nấm, động vật nguyên sinh, hầu hết vi khuẩn).

b) Hô hấp và lên men

  • Hô hấp hiếu khí: Sử dụng O₂ làm chất nhận electron cuối cùng, tạo nhiều ATP.
  • Hô hấp kỵ khí: Không sử dụng O₂, sử dụng chất nhận electron khác (nitrate, sulfate).
  • Lên men: Phân giải glucose không hoàn toàn, tạo ít ATP (lên men lactic, lên men rượu).

2. Sinh trưởng của vi sinh vật

a) Định nghĩa

  • Sinh trưởng là sự tăng kích thước và số lượng tế bào của quần thể vi sinh vật.

b) Đường cong sinh trưởng

  • Pha lag: Tế bào thích nghi, chưa phân chia.
  • Pha log (cấp số nhân): Phân chia nhanh, số lượng tăng theo cấp số nhân.
  • Pha ổn định: Số tế bào mới = Số tế bào chết.
  • Pha suy thoái: Tế bào chết nhiều hơn sinh ra.

c) Các yếu tố ảnh hưởng

  • Nhiệt độ: Mỗi VSV có nhiệt độ tối thiểu, tối ưu, tối đa.
  • pH: Ảnh hưởng đến hoạt động enzyme.
  • Nồng độ oxy: Hiếu khí, kỵ khí, hiếu khí tùy ý.
  • Nồng độ chất dinh dưỡng: Ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng.

3. Sinh sản của vi sinh vật

a) Sinh sản vô tính

  • Phân đôi: Vi khuẩn chia thành 2 tế bào con giống hệt (20-30 phút/lần).
  • Nảy chồi: Tế bào mẹ tạo chồi, chồi phát triển thành tế bào mới (nấm men).
  • Phân thể: Thân nấm mốc tạo bào tử phân tán (sporangiospore).
  • Bào tử đốt: Một số nấm tạo bào tử trên đốt sợi nấm.

b) Sinh sản hữu tính

  • Tiếp hợp: Hai tế bào vi khuẩn trao đổi DNA qua cầu nối pili.
  • Biến nạp: Vi khuẩn nhận DNA từ môi trường.
  • Biến hướng: Bacteriophage truyền DNA giữa các vi khuẩn.

c) Bào tử

  • Bào tử sinh sản: Sinh sản, phân tán (nấm, tảo).
  • Bào tử nghỉ: Chịu đựng điều kiện bất lợi, nảy sinh khi điều kiện thuận lợi.

4. Điều kiện sống của vi sinh vật

a) Nhiệt độ

  • Vi sinh vật ưa lạnh: 0-20°C (vi khuẩn lạnh, tải)
  • Vi sinh vật ưa ấm: 20-40°C (hầu hết vi khuẩn, nấm)
  • Vi sinh vật ưa nhiệt: 40-80°C (Archaea ưa nhiệt)

b) Oxy

  • Hiếu khí (Aerobic): Cần O₂ sống (vi khuẩn A. niger).
  • Kỵ khí (Anaerobic): O₂ là độc (vi khuẩn C. botulinum).
  • Hiếu khí tùy ý (Facultative): Sống cả có và không có O₂ (E. coli).

c) pH

  • Vi sinh vật ưa axit: pH < 5 (một số nấm, vi khuẩn lactic).
  • Vi sinh vật trung tính: pH 5-8 (hầu hết vi khuẩn).
  • Vi sinh vật ưa kiềm: pH > 8 (Archaea).

5. Ứng dụng trong thực tiễn

a) Trong thực phẩm

  • Lên men tạo sữa chua, phô mai, nước tương, bánh mì.
  • Bảo quản thực phẩm (muối, đường tạo môi trường ưu trương).

b) Trong y học

  • Sản xuất kháng sinh, vaccine, vitamin.
  • Điều trị bệnh (vi khuẩn probiotic).

c) Trong nông nghiệp

  • Vi khuẩn cố định nitơ.
  • Làm phân compost.
  • Thức ăn chăn nuôi.
  • Xử lý nước thải.
  • Phân hủy chất ô nhiễm (bioremediation).

Bài tập (10)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6. Sinh học vi sinh vật