🟡 Trung bình 45 phút
Bài 4. Các nguyên tố hóa học và nước
Tìm hiểu về các nguyên tố hóa học cấu tạo nên tế bào và vai trò của nước.
Chương: Chương 1. Thành phần hóa học của tế bào
Các nguyên tố hóa học và nước
1. Các nguyên tố hóa học trong tế bào
a) Nguyên tố đa lượng (chiếm >0.01% khối lượng cơ thể)
- Cacbon (C): Nguyên tố trung tâm của các hợp chất hữu cơ, có 4 electron hóa trị, tạo được nhiều liên kết.
- Hydro (H): Có trong nước và tất cả hợp chất hữu cơ.
- Oxi (O): Có trong nước và hợp chất hữu cơ, cần thiết cho hô hấp.
- Nitơ (N): Có trong protein, acid nucleic, ATP.
- Photpho (P): Có trong DNA, RNA, ATP, xương.
- Lưu huỳnh (S): Có trong một số amino acid (cystine, methionine).
- Kali (K), Canxi (Ca), Magie (Mg), Natri (Na), Clo (Cl): Các ion cần thiết cho hoạt động tế bào.
b) Nguyên tố vi lượng (chiếm <0.01% khối lượng cơ thể)
- Sắt (Fe): Thành phần của hemoglobin, cytochrom.
- Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Mangan (Mn), Coban (Co): Thành phần của enzim.
- Iot (I): Thành phần của hormone tuyến giáp.
- Selen (Se), Flo (F): Vi lượng cần thiết cho một số chức năng.
2. Nước - Thành phần quan trọng nhất của tế bào
a) Đặc điểm cấu trúc
- Công thức phân tử: H₂O
- Oxi liên kết với 2 hydro bằng liên kết cộng hóa trị phân cực.
- Có khả năng tạo liên kết hydro với các phân tử nước khác.
- Tính phân cực cao do sự phân bố electron không đều.
b) Tính chất vật lý đặc biệt
- Nhiệt dung cao: Hấp thụ và tỏa nhiều nhiệt khi thay đổi nhiệt độ, giúp ổn định nhiệt độ cơ thể.
- Nhiệt bay hơi cao: Cần nhiều năng lượng để bay hơi, giúp làm mát cơ thể.
- Tính dẫn nhiệt tốt: Giúp phân bố nhiệt đều trong cơ thể.
- Tính hoạt động cao: Tan được nhiều chất, là dung môi tốt.
- Khối lượng riêng lớn khi đông đặc: Đông đặc nhẹ hơn nước lỏng, băng nổi trên mặt nước.
3. Vai trò của nước trong tế bào
a) Dung môi
- Nước là dung môi phân cực tốt nhất.
- Hòa tan các chất ion và phân cực (đường, amino acid, vitamin).
- Tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học xảy ra trong tế bào.
b) Tham gia phản ứng hóa học
- Là chất tham gia trực tiếp trong nhiều phản ứng (quang hợp, hô hấp tế bào, thủy phân).
- Là sản phẩm của nhiều phản ứng (oxi hóa glucose).
c) Vận chuyển
- Vận chuyển các chất dinh dưỡng, chất thải trong cơ thể.
- Duy trì áp suất thẩm thấu, vận chuyển qua màng.
d) Bôi trơn và bảo vệ
- Là thành phần của dịch cơ thể (máu, dịch tiết, dịch khớp).
- Bảo vệ các cơ quan, giảm ma sát.
e) Duy trì hình dạng tế bào
- Tạo áp suất trương tế bào, giúp tế bào duy trì hình dạng.
- Tham gia cấu trúc tế bào thực vật (thành tế bào cứng).
4. Cân bằng nước trong cơ thể
a) Nước vào cơ thể
- Uống nước
- Thức ăn (rau, quả, thịt)
- Phản ứng trao đổi chất trong tế bào
b) Nước ra khỏi cơ thể
- Thận (nước tiểu)
- Phổi (hơi thở)
- Da (mồ hôi)
- Hệ tiêu hóa (phân)
c) Điều hòa cân bằng nước
- Thận điều chỉnh lượng nước thải ra.
- Hormone ADH (hormone chống bài tiết nước) điều chỉnh hấp thụ nước ở thận.
- Cơ chế khát: Kích thích uống nước khi cơ thể thiếu nước.