🟡 Trung bình 45 phút
Bài 5. Các phân tử sinh học
Tìm hiểu về các phân tử sinh học: carbohydrate, lipid, protein và acid nucleic.
Chương: Chương 1. Thành phần hóa học của tế bào
Các phân tử sinh học
1. Carbohydrate (đường bột)
a) Khái niệm và phân loại
- Carbohydrate là hợp chất hữu cơ có công thức chung Cn(H₂O)n.
- Monosaccharide (đơn đường): Glucose, Fructose, Galactose (C₆H₁₂O₆)
- Disaccharide (đường đôi): Sucrose, Lactose, Maltose (C₁₂H₂₂O₁₁)
- Polysaccharide (đa đường): Tinh bột, Cellulose, Glycogen (C₆H₁₀O₅)n
b) Cấu trúc
- Monosaccharide có nhóm aldehyde (-CHO) hoặc ketone (-CO-).
- Các đơn đường liên kết bằng liên kết glycosidic.
- Polysaccharide có thể là mạch thẳng (cellulose) hoặc mạch phân nhánh (glycogen).
c) Chức năng
- Nguồn năng lượng chính: Glucose cung cấp năng lượng cho tế bào (1g carbohydrate = 4 kcal).
- Dự trữ năng lượng: Tinh bột (thực vật), Glycogen (động vật).
- Cấu trúc: Cellulose tạo thành thành tế bào thực vật.
- Thành phần nucleic acid: Ribose, Deoxyribose.
2. Lipid (chất béo)
a) Khái niệm và phân loại
- Lipid là nhóm hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.
- Chất béo trung tính (Triglyceride): Glycerol + 3 acid béo.
- Phospholipid: Thành phần chính của màng tế bào.
- Steroid: Cholesterol, hormone steroid.
- Sáp: Lớp phủ bảo vệ trên lá, lông động vật.
b) Cấu trúc chất béo trung tính
- Glycerol (C₃H₈O₃) liên kết với 3 acid béo qua liên kết ester.
- Acid béo no (không có liên kết đôi) - chất béo rắn.
- Acid béo không no (có liên kết đôi) - chất béo lỏng.
c) Chức năng
- Dự trữ năng lượng: 1g lipid = 9 kcal, gấp 2 lần carbohydrate.
- Cấu trúc màng tế bào: Phospholipid tạo lớp kép màng.
- Bảo vệ và cách nhiệt: Lớp mỡ dưới da.
- Hoạt động như hormone: Steroid điều hòa nhiều chức năng.
- Vitamin tan trong chất béo: A, D, E, K.
3. Protein
a) Khái niệm và cấu trúc
- Protein là polymer được tạo bởi các amino acid liên kết bằng liên kết peptid.
- Có 20 loại amino acid tiêu chuẩn.
- Cấu trúc protein gồm 4 cấp độ:
b) Bốn cấp trúc của protein
- Cấu trúc bậc 1: Trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide.
- Cấu trúc bậc 2: Xoắn α hoặc gấp β, được giữ bằng liên kết hydro.
- Cấu trúc bậc 3: Xoắn gấp 3D của chuỗi polypeptide, được giữ bởi liên kết disulfide, tương tác kỵ nước.
- Cấu trúc bậc 4: Nhiều chuỗi polypeptide kết hợp với nhau.
c) Chức năng
- Xúc tác: Enzim (protein xúc tác phản ứng).
- Vận chuyển: Hemoglobin vận chuyển oxygen.
- Bảo vệ: Kháng thể (immunoglobulin).
- Cấu trúc: Collagen, keratin.
- Điều hòa: Hormone (insulin, growth hormone).
- Chuyển động: Actin, myosin trong cơ.
4. Acid nucleic
a) Khái niệm
- Acid nucleic là polymer được tạo bởi các nucleotide, mang thông tin di truyền.
- Có 2 loại: DNA (deoxyribonucleic acid) và RNA (ribonucleic acid).
b) Cấu trúc nucleotide
- Mỗi nucleotide gồm: Đường pentose + Nhóm phosphate + Bazơ nitơ.
- Đường: Deoxyribose (DNA), Ribose (RNA).
- Bazơ nitơ: Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T) (DNA), Uracil (U) (RNA).
- Liên kết phosphodiester nối các nucleotide.
c) DNA
- Có cấu trúc xoắn kép (double helix) theo nguyên tắc bổ sung (A-T, G-C).
- Chức năng: Lưu trữ thông tin di truyền.
- Nhân đôi DNA trong kỳ S của chu kỳ tế bào.
d) RNA
- Có nhiều loại: mRNA, tRNA, rRNA, miRNA.
- mRNA: Truyền thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
- tRNA: Vận chuyển amino acid đến ribosome.
- rRNA: Thành phần cấu trúc của ribosome.
5. ATP - Phân tử năng lượng cao
a) Cấu trúc
- ATP (Adenosine triphosphate) gồm: Adenine + Ribose + 3 nhóm phosphate.
- Có 2 liên kết phosphoanhydride giàu năng lượng.
b) Chức năng
- Năng lượng tức thời cho các hoạt động tế bào.
- Chuyển hóa năng lượng từ các phản ứng catabolisme đến các phản ứng anabolisme.
- Hoạt động như phân tử tín hiệu trong truyền tin tế bào.
c) Chu trình ATP
- ATP được tạo ra từ ADP + Pi trong quá trình hô hấp tế bào, quang hợp.
- ATP liên tục được tạo ra và phân hủy trong tế bào (chu trình ATP-ADP).