🔴 Khó 90 phút

Bài 13. Ứng dụng hình học của tích phân

Sử dụng tích phân để tính diện tích hình phẳng (giữa hai đường cong, phá trị tuyệt đối) và thể tích khối tròn xoay quanh trục Ox/Oy. Tăng cường bài tập khó về tham số và bài tích hợp nhận dạng hình.

Chương: Chương 4: Nguyên hàm và Tích phân

Lý thuyết

1. Diện tích hình phẳng

Trường hợpCông thứcChú ý
Giữa $y=f(x)$ và $Ox$$S=\int_a^b|f(x)|dx$Phải dùng $|\cdot|$, không phải $f(x)$
Giữa $y=f(x)$ và $y=g(x)$$S=\int_a^b|f(x)-g(x)|dx$Tìm giao điểm $f=g$ để đổi dấu
⚠️ Sai lầm phổ biến: Dùng $\int_a^b f(x)dx$ thay cho $\int_a^b|f(x)|dx$. Khi $f(x)<0$, tích phân âm không phải diện tích! Phải phân đoạn và phá dấu trị tuyệt đối.

2. Thể tích khối tròn xoay

Quay quanh trục $Ox$:

$$V=\pi\int_a^b[f(x)]^2dx$$

Quay quanh trục $Oy$: Cần đổi biến, biểu thị $x$ theo $y$.

$$V=\pi\int_c^d[h(y)]^2dy$$ ($h(y)$ là hàm $x$ theo $y$).

💡 Bảng thể tích hình học kiểm chứng bằng tích phân:
Hình$f(x)$$[a;b]$$V$
Hình trụ $r,h$$r$$[0;h]$$\pi r^2h$
Hình nón $r,h$$\dfrac{r}{h}x$$[0;h]$$\dfrac{1}{3}\pi r^2h$
Hình cầu $R$$\sqrt{R^2-x^2}$$[-R;R]$$\dfrac{4}{3}\pi R^3$

3. Thể tích vật thể tổng quát

Nếu thiết diện vuông góc với trục $Ox$ tại $x$ có diện tích $S(x)$:

$$V=\int_a^b S(x)dx$$

Đây là công thức tổng quát nhất. Hình tròn xoay là trường hợp riêng với $S(x)=\pi[f(x)]^2$.

📝 Dạng thiết diện hay gặp:
• Hình vuông cạnh $a(x)$: $S=a^2(x)$.
• Hình tròn bán kính $r(x)$: $S=\pi r^2(x)$.
• Tam giác đều cạnh $a(x)$: $S=\dfrac{\sqrt{3}}{4}a^2(x)$.

Các dạng bài tập

Dạng 1: Diện tích hình phẳng

Phương pháp giải:

  1. Xác định các đường giới hạn và cận $[a;b]$.
  2. Tìm giao điểm (giải PT $f(x)=g(x)$ hoặc $f(x)=0$).
  3. Chia đoạn, phá trị tuyệt đối theo dấu của hàm.
  4. Tính từng đoạn rồi cộng lại.

Ví dụ:

Ví dụ 1: Diện tích hình phẳng giữa $y=x^2-1$, $Ox$, $x=0$, $x=2$.

$x^2-1=0\Rightarrow x=1$. Trên $[0;1]$: $f<0$; trên $[1;2]$: $f>0$.

$S=\int_0^1(1-x^2)dx+\int_1^2(x^2-1)dx=(x-x^3/3)\Big|_0^1+(x^3/3-x)\Big|_1^2=2/3+4/3=2$.

Ví dụ 2: Diện tích giữa $y=x^2$ và $y=x+2$.

Giao điểm: $x^2=x+2\Rightarrow x=-1$ hoặc $x=2$.

Trên $[-1;2]$: $x+2\geq x^2$. $S=\int_{-1}^2(-x^2+x+2)dx=(-x^3/3+x^2/2+2x)\Big|_{-1}^2=(−8/3+2+4)−(1/3+1/2−2)=10/3+7/6=9/2$.

Dạng 2: Thể tích khối tròn xoay quanh Ox

Phương pháp giải:

  1. Xác định $f(x)$ và $[a;b]$.
  2. Tính $[f(x)]^2$ (biến đổi nếu cần).
  3. $V=\pi\int_a^b[f(x)]^2dx$.
  4. Lượng giác: dùng $\sin^2x=\dfrac{1-\cos2x}{2}$ để tính $\int\sin^2x$.

Ví dụ:

Ví dụ 1: Thể tích khi quay $y=\sqrt{x}$ ($0\leq x\leq4$) quanh $Ox$.

$V=\pi\int_0^4(\sqrt{x})^2dx=\pi\int_0^4 x\,dx=\pi\cdot8=8\pi$.

Ví dụ 2 (khó): Thể tích khi quay vùng giữa $y=x$ và $y=x^2$ ($0\leq x\leq1$) quanh $Ox$.

$V=\pi\int_0^1[x^2-(x^2)^2]dx=\pi\int_0^1(x^2-x^4)dx=\pi\left(\dfrac{x^3}{3}-\dfrac{x^5}{5}\right)\Big|_0^1=\pi\left(\dfrac{1}{3}-\dfrac{1}{5}\right)=\dfrac{2\pi}{15}$.

Dạng 3: Thể tích vật thể và bài tham số

Phương pháp giải:

  1. Xác định $S(x)$ từ hình dạng thiết diện.
  2. $V=\int_a^b S(x)dx$.
  3. Với bài tham số: lập tích phân theo tham số, đặt phương trình tìm tham số.

Ví dụ:

Ví dụ (tham số): Tìm $m$ để diện tích hình phẳng giữa $y=x^2$ và $y=mx$ bằng $\dfrac{4}{3}$.

Giao điểm: $x^2=mx\Rightarrow x=0$ hoặc $x=m$ (giả sử $m>0$).

$S=\int_0^m(mx-x^2)dx=\left(\dfrac{mx^2}{2}-\dfrac{x^3}{3}\right)\Big|_0^m=\dfrac{m^3}{6}=\dfrac{4}{3}\Rightarrow m^3=8\Rightarrow m=2$.

Bài tập (25)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Nguyên hàm và Tích phân