Unit 9: Festivals around the World
Learn about festivals with Yes/No questions and H/Wh-questions.
Unit 9: Festivals around the World
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Festival | (n) /ˈfestɪvl/ | Lễ hội | I love music festivals. |
| Celebrate | (v) /ˈselɪbreɪt/ | Tổ chức, ăn mừng | We celebrate Tet. |
| Celebration | (n) /ˌselɪˈbreɪʃn/ | Sự ăn mừng | The celebration was great. |
| Parade | (n) /pəˈreɪd/ | Cuộc diễu hành | There's a parade today. |
| Costume | (n) /ˈkɒstjuːm/ | Trang phục | She wears a costume. |
| Fireworks | (n) /ˈfaɪəwɜːks/ | Pháo hoa | We watch fireworks. |
| Perform | (v) /pəˈfɔːm/ | Biểu diễn | They perform on stage. |
| Performance | (n) /pəˈfɔːməns/ | Buổi biểu diễn | The performance was amazing. |
| Tradition | (n) /trəˈdɪʃn/ | Truyền thống | It's a tradition. |
| Traditional | (adj) /trəˈdɪʃənl/ | Truyền thống | It's a traditional festival. |
| Religious | (adj) /rɪˈlɪdʒəs/ | Thuộc tôn giáo | It's a religious festival. |
| Seasonal | (adj) /ˈsiːzənl/ | Theo mùa | It's a seasonal festival. |
| Decorate | (v) /ˈdekəreɪt/ | Trang trí | We decorate the house. |
| Gather | (v) /ˈɡæðə(r)/ | Tụ tập | Families gather together. |
| Exciting | (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thú vị | The festival is exciting. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Famous festivals (Lễ hội nổi tiếng):
- Tet (Lunar New Year): Tết Nguyên Đán
- Christmas: Giáng sinh
- Halloween: Lễ hội Halloween
- Thanksgiving: Lễ Tạ ơn
- Easter: Lễ Phục sinh
- Mid-Autumn Festival: Tết Trung thu
Festival activities:
- watch fireworks: xem pháo hoa
- wear costumes: mặc trang phục
- join parades: tham gia diễu hành
- watch performances: xem biểu diễn
- eat special food: ăn món đặc biệt
- give gifts: tặng quà
- decorate houses: trang trí nhà
Types of festivals:
- religious festival: lễ hội tôn giáo
- seasonal festival: lễ hội theo mùa
- music festival: lễ hội âm nhạc
- film festival: liên hoan phim
- food festival: lễ hội ẩm thực
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Stress in two-syllable words
1. Danh từ thường nhấn âm tiết thứ nhất:
- 'festival /ˈfestɪvl/
- 'costume /ˈkɒstjuːm/
- 'parade /pəˈreɪd/ (ngoại lệ)
2. Động từ thường nhấn âm tiết thứ hai:
- cele'brate /ˈselɪbreɪt/ (ngoại lệ)
- per'form /pəˈfɔːm/
- deco'rate /ˈdekəreɪt/ (ngoại lệ)
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Yes/No Questions and Wh-questions
A. Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No):
1. Với động từ 'to be':
- Am/Is/Are + S...?
- Ex: Is it a religious festival? - Yes, it is. / No, it isn't.
2. Với động từ thường:
- Do/Does + S + V...?
- Ex: Do you like festivals? - Yes, I do. / No, I don't.
- Ex: Does she celebrate Tet? - Yes, she does. / No, she doesn't.
3. Với động từ khuyết thiếu:
- Can/Will/Should + S + V...?
- Ex: Can you come to the festival? - Yes, I can. / No, I can't.
B. Wh-questions (Câu hỏi với từ để hỏi):
1. Các từ để hỏi:
- What: Cái gì
- Ex: What is the festival?
- When: Khi nào
- Ex: When is the festival?
- Where: Ở đâu
- Ex: Where is the festival?
- Who: Ai
- Ex: Who celebrates it?
- Why: Tại sao
- Ex: Why do people celebrate it?
- How: Như thế nào
- Ex: How do people celebrate it?
2. Cấu trúc:
- Với 'to be': Wh-word + is/are + S?
- Ex: What is your favourite festival?
- Với động từ thường: Wh-word + do/does + S + V?
- Ex: When do people celebrate it?
5 5. Getting Started
Chủ đề: Festivals around the world - Lễ hội trên thế giới
Nội dung chính:
- Hội thoại về lễ hội
- Giới thiệu các lễ hội khác nhau
- Nói về hoạt động trong lễ hội
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Festivals and celebrations
- Học từ vựng về lễ hội
- Học từ vựng về hoạt động lễ hội
B. Pronunciation: Stress in two-syllable words
- Học cách nhấn trọng âm
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Yes/No questions and Wh-questions
- Học cách đặt câu hỏi Yes/No
- Học cách đặt câu hỏi với từ để hỏi
- Luyện tập hỏi về lễ hội
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about festivals
Useful expressions:
- What festival is it?
- When is it held?
- What do people do?
- Do you like it?
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Festivals around the world
- Đọc hiểu về lễ hội
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Discussing festivals
- Nói về lễ hội yêu thích
- Mô tả hoạt động lễ hội
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: About a festival
- Nghe về lễ hội
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: About a festival
- Viết về một lễ hội
- Sử dụng câu hỏi và trả lời
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Festivals and celebrations
- Pronunciation: Stress in two-syllable words
- Grammar: Yes/No questions, Wh-questions
12 12. Project
Đề tài: A festival in Vietnam
Nhiệm vụ:
- Chọn một lễ hội Việt Nam
- Tìm thông tin và hình ảnh
- Viết mô tả (7-10 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Câu hỏi Yes/No
Phương pháp:
- Is/Are + S...? (với 'to be')
- Do/Does + S + V...? (với động từ thường)
- Trả lời: Yes, S + do/does/am/is/are. / No, S + don't/doesn't/am not/isn't/aren't.
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Câu hỏi Wh-
Phương pháp:
- Wh-word + is/are + S? (với 'to be')
- Wh-word + do/does + S + V? (với động từ thường)
- Chọn từ để hỏi phù hợp: What, When, Where, Who, Why, How
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Trả lời câu hỏi
Phương pháp:
- Yes/No questions: Yes, S + V. / No, S + don't/doesn't.
- Wh-questions: Trả lời đầy đủ thông tin
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Đặt câu hỏi
Phương pháp:
- Xác định thông tin cần hỏi
- Chọn từ để hỏi hoặc Yes/No question
- Sử dụng cấu trúc đúng
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 9: Festivals around the World
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)