Unit 3: Community Service

Unit 3: Community Service

Learn about community service and past simple tense.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 3: Community Service

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Community(n) /kəˈmjuːnəti/Cộng đồngWe help our community.
Volunteer(n,v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/Tình nguyện viên, tình nguyệnI volunteer at the hospital.
Donate(v) /dəʊˈneɪt/Quyên gópWe donate books to children.
Charity(n) /ˈtʃærəti/Từ thiệnShe works for a charity.
Homeless(adj) /ˈhəʊmləs/Vô gia cưWe help homeless people.
Elderly(adj) /ˈeldəli/Người cao tuổiWe visit elderly people.
Disabled(adj) /dɪsˈeɪbld/Khuyết tậtWe help disabled children.
Orphan(n) /ˈɔːfn/Trẻ mồ côiWe donate to orphans.
Clean up(v) /kliːn ʌp/Dọn dẹpWe clean up the park.
Plant(v) /plɑːnt/TrồngWe plant trees.
Tutor(v) /ˈtjuːtə(r)/Dạy kèmI tutor children.
Raise(v) /reɪz/Gây quỹWe raise money for charity.
Provide(v) /prəˈvaɪd/Cung cấpWe provide food for the poor.
Helpful(adj) /ˈhelpfl/Hữu íchVolunteering is helpful.
Generous(adj) /ˈdʒenərəs/Hào phóngShe is very generous.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Community service activities (Hoạt động phục vụ cộng đồng):

  • donate books/clothes/food: quyên góp sách/quần áo/thức ăn
  • clean up streets/parks: dọn dẹp đường phố/công viên
  • plant trees: trồng cây
  • tutor children: dạy kèm trẻ em
  • visit elderly people: thăm người cao tuổi
  • help homeless people: giúp người vô gia cư
  • raise money: gây quỹ
  • provide food: cung cấp thức ăn
  • volunteer at hospitals: tình nguyện ở bệnh viện
  • work for charity: làm từ thiện

People who need help:

  • homeless people: người vô gia cư
  • elderly people: người cao tuổi
  • disabled people: người khuyết tật
  • orphans: trẻ mồ côi
  • poor people: người nghèo
  • sick people: người bệnh

Verbs for community service:

  • volunteer: tình nguyện
  • donate: quyên góp
  • help: giúp đỡ
  • provide: cung cấp
  • raise: gây quỹ
  • clean up: dọn dẹp
  • plant: trồng
  • tutor: dạy kèm
  • visit: thăm

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /t/, /d/, and /ɪd/

Cách phát âm đuôi -ed:

1. /t/ (âm vô thanh):

  • Sau các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/
  • Examples:
  • helped /helpt/
  • worked /wɜːkt/
  • watched /wɒtʃt/

2. /d/ (âm hữu thanh):

  • Sau các âm hữu thanh và nguyên âm
  • Examples:
  • cleaned /kliːnd/
  • volunteered /ˌvɒlənˈtɪəd/
  • raised /reɪzd/

3. /ɪd/ (âm tiết thêm):

  • Sau /t/ và /d/
  • Examples:
  • donated /dəʊˈneɪtɪd/
  • visited /ˈvɪzɪtɪd/
  • provided /prəˈvaɪdɪd/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)

1. Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
  • Ex: I volunteered last week.
  • Diễn tả chuỗi hành động trong quá khứ
  • Ex: We cleaned the park and planted trees.

2. Cấu trúc:

a) Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V-ed/V2
  • Ex: I helped homeless people.
  • Ex: She went to the hospital.
  • Phủ định: S + didn't + V
  • Ex: I didn't volunteer yesterday.
  • Nghi vấn: Did + S + V?
  • Ex: Did you donate books?

b) Với động từ 'to be':

  • Khẳng định: S + was/were
  • I/He/She/It + was
  • You/We/They + were
  • Ex: I was a volunteer.
  • Phủ định: S + wasn't/weren't
  • Ex: He wasn't there.
  • Nghi vấn: Was/Were + S?
  • Ex: Were you at the charity?

3. Cách thêm -ed:

  • Thêm 'ed': hầu hết các động từ
  • help → helped, clean → cleaned
  • Thêm 'd': động từ kết thúc bằng 'e'
  • donate → donated, provide → provided
  • Đổi 'y' thành 'ied': động từ kết thúc bằng phụ âm + y
  • study → studied, try → tried
  • Nhân đôi phụ âm cuối + ed:
  • stop → stopped, plan → planned

4. Động từ bất quy tắc:

  • go → went
  • give → gave
  • make → made
  • see → saw
  • have → had
  • do → did

5. Dấu hiệu nhận biết:

  • yesterday (hôm qua)
  • last week/month/year (tuần/tháng/năm trước)
  • ago (cách đây)
  • in + năm trong quá khứ (in 2020)
  • when I was young (khi tôi còn nhỏ)

5 5. Getting Started

Chủ đề: Helping the community - Giúp đỡ cộng đồng

Nội dung chính:

  • Hội thoại về hoạt động tình nguyện
  • Giới thiệu các hoạt động phục vụ cộng đồng
  • Nói về trải nghiệm tình nguyện

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Community service activities

  • Học từ vựng về hoạt động cộng đồng
  • Học từ vựng về người cần giúp đỡ

B. Pronunciation: /t/, /d/, and /ɪd/

  • Học cách phát âm đuôi -ed
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Past Simple Tense

  • Học cách dùng thì quá khứ đơn
  • Phân biệt động từ có quy tắc và bất quy tắc
  • Luyện tập nói về quá khứ

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about volunteer work

Useful expressions:

  • I volunteered...
  • We helped...
  • Last week, I...
  • It was...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Volunteer stories

  • Đọc hiểu về câu chuyện tình nguyện
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing volunteer experiences

  • Nói về trải nghiệm tình nguyện
  • Chia sẻ cảm nhận

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About community projects

  • Nghe về dự án cộng đồng
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About a volunteer experience

  • Viết về trải nghiệm tình nguyện
  • Sử dụng thì quá khứ đơn

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Community service activities
  • Pronunciation: /t/, /d/, and /ɪd/
  • Grammar: Past Simple Tense

12 12. Project

Đề tài: Our community project

Nhiệm vụ:

  • Lên kế hoạch dự án cộng đồng
  • Mô tả hoạt động (7-10 câu)
  • Sử dụng hình ảnh minh họa
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Chia động từ thì quá khứ đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Động từ có quy tắc: V + ed
  • Động từ bất quy tắc: học thuộc bảng động từ
  • Phủ định: didn't + V nguyên mẫu
  • Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (help) homeless people last week.
GIẢI
I helped homeless people last week.
VÍ DỤ 2
She ______ (go) to the hospital yesterday.
GIẢI
She went to the hospital yesterday.

2 Dạng 2: Phát âm đuôi -ed

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • /t/: sau âm vô thanh (p, k, f, s, ʃ, tʃ)
  • /d/: sau âm hữu thanh và nguyên âm
  • /ɪd/: sau /t/ và /d/

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
How do you pronounce 'helped'?
GIẢI
/helpt/
VÍ DỤ 2
How do you pronounce 'donated'?
GIẢI
/dəʊˈneɪtɪd/

3 Dạng 3: Câu phủ định và nghi vấn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phủ định: S + didn't + V nguyên mẫu
  • Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?
  • Trả lời: Yes, S + did. / No, S + didn't.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (not volunteer) yesterday.
GIẢI
I didn't volunteer yesterday.
VÍ DỤ 2
______ you ______ (donate) books?
GIẢI
Did you donate books?

4 Dạng 4: Động từ bất quy tắc

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Học thuộc bảng động từ bất quy tắc
  • Một số động từ thường gặp: go-went, give-gave, make-made, see-saw

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
We ______ (give) books to children.
GIẢI
We gave books to children.
VÍ DỤ 2
They ______ (make) toys for orphans.
GIẢI
They made toys for orphans.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 3: Community Service