Unit 3: Community Service
Learn about community service and past simple tense.
Unit 3: Community Service
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Community | (n) /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng | We help our community. |
| Volunteer | (n,v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Tình nguyện viên, tình nguyện | I volunteer at the hospital. |
| Donate | (v) /dəʊˈneɪt/ | Quyên góp | We donate books to children. |
| Charity | (n) /ˈtʃærəti/ | Từ thiện | She works for a charity. |
| Homeless | (adj) /ˈhəʊmləs/ | Vô gia cư | We help homeless people. |
| Elderly | (adj) /ˈeldəli/ | Người cao tuổi | We visit elderly people. |
| Disabled | (adj) /dɪsˈeɪbld/ | Khuyết tật | We help disabled children. |
| Orphan | (n) /ˈɔːfn/ | Trẻ mồ côi | We donate to orphans. |
| Clean up | (v) /kliːn ʌp/ | Dọn dẹp | We clean up the park. |
| Plant | (v) /plɑːnt/ | Trồng | We plant trees. |
| Tutor | (v) /ˈtjuːtə(r)/ | Dạy kèm | I tutor children. |
| Raise | (v) /reɪz/ | Gây quỹ | We raise money for charity. |
| Provide | (v) /prəˈvaɪd/ | Cung cấp | We provide food for the poor. |
| Helpful | (adj) /ˈhelpfl/ | Hữu ích | Volunteering is helpful. |
| Generous | (adj) /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng | She is very generous. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Community service activities (Hoạt động phục vụ cộng đồng):
- donate books/clothes/food: quyên góp sách/quần áo/thức ăn
- clean up streets/parks: dọn dẹp đường phố/công viên
- plant trees: trồng cây
- tutor children: dạy kèm trẻ em
- visit elderly people: thăm người cao tuổi
- help homeless people: giúp người vô gia cư
- raise money: gây quỹ
- provide food: cung cấp thức ăn
- volunteer at hospitals: tình nguyện ở bệnh viện
- work for charity: làm từ thiện
People who need help:
- homeless people: người vô gia cư
- elderly people: người cao tuổi
- disabled people: người khuyết tật
- orphans: trẻ mồ côi
- poor people: người nghèo
- sick people: người bệnh
Verbs for community service:
- volunteer: tình nguyện
- donate: quyên góp
- help: giúp đỡ
- provide: cung cấp
- raise: gây quỹ
- clean up: dọn dẹp
- plant: trồng
- tutor: dạy kèm
- visit: thăm
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /t/, /d/, and /ɪd/
Cách phát âm đuôi -ed:
1. /t/ (âm vô thanh):
- Sau các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/
- Examples:
- helped /helpt/
- worked /wɜːkt/
- watched /wɒtʃt/
2. /d/ (âm hữu thanh):
- Sau các âm hữu thanh và nguyên âm
- Examples:
- cleaned /kliːnd/
- volunteered /ˌvɒlənˈtɪəd/
- raised /reɪzd/
3. /ɪd/ (âm tiết thêm):
- Sau /t/ và /d/
- Examples:
- donated /dəʊˈneɪtɪd/
- visited /ˈvɪzɪtɪd/
- provided /prəˈvaɪdɪd/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)
1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
- Ex: I volunteered last week.
- Diễn tả chuỗi hành động trong quá khứ
- Ex: We cleaned the park and planted trees.
2. Cấu trúc:
a) Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V-ed/V2
- Ex: I helped homeless people.
- Ex: She went to the hospital.
- Phủ định: S + didn't + V
- Ex: I didn't volunteer yesterday.
- Nghi vấn: Did + S + V?
- Ex: Did you donate books?
b) Với động từ 'to be':
- Khẳng định: S + was/were
- I/He/She/It + was
- You/We/They + were
- Ex: I was a volunteer.
- Phủ định: S + wasn't/weren't
- Ex: He wasn't there.
- Nghi vấn: Was/Were + S?
- Ex: Were you at the charity?
3. Cách thêm -ed:
- Thêm 'ed': hầu hết các động từ
- help → helped, clean → cleaned
- Thêm 'd': động từ kết thúc bằng 'e'
- donate → donated, provide → provided
- Đổi 'y' thành 'ied': động từ kết thúc bằng phụ âm + y
- study → studied, try → tried
- Nhân đôi phụ âm cuối + ed:
- stop → stopped, plan → planned
4. Động từ bất quy tắc:
- go → went
- give → gave
- make → made
- see → saw
- have → had
- do → did
5. Dấu hiệu nhận biết:
- yesterday (hôm qua)
- last week/month/year (tuần/tháng/năm trước)
- ago (cách đây)
- in + năm trong quá khứ (in 2020)
- when I was young (khi tôi còn nhỏ)
5 5. Getting Started
Chủ đề: Helping the community - Giúp đỡ cộng đồng
Nội dung chính:
- Hội thoại về hoạt động tình nguyện
- Giới thiệu các hoạt động phục vụ cộng đồng
- Nói về trải nghiệm tình nguyện
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Community service activities
- Học từ vựng về hoạt động cộng đồng
- Học từ vựng về người cần giúp đỡ
B. Pronunciation: /t/, /d/, and /ɪd/
- Học cách phát âm đuôi -ed
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Past Simple Tense
- Học cách dùng thì quá khứ đơn
- Phân biệt động từ có quy tắc và bất quy tắc
- Luyện tập nói về quá khứ
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about volunteer work
Useful expressions:
- I volunteered...
- We helped...
- Last week, I...
- It was...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Volunteer stories
- Đọc hiểu về câu chuyện tình nguyện
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Discussing volunteer experiences
- Nói về trải nghiệm tình nguyện
- Chia sẻ cảm nhận
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: About community projects
- Nghe về dự án cộng đồng
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: About a volunteer experience
- Viết về trải nghiệm tình nguyện
- Sử dụng thì quá khứ đơn
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Community service activities
- Pronunciation: /t/, /d/, and /ɪd/
- Grammar: Past Simple Tense
12 12. Project
Đề tài: Our community project
Nhiệm vụ:
- Lên kế hoạch dự án cộng đồng
- Mô tả hoạt động (7-10 câu)
- Sử dụng hình ảnh minh họa
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Chia động từ thì quá khứ đơn
Phương pháp:
- Động từ có quy tắc: V + ed
- Động từ bất quy tắc: học thuộc bảng động từ
- Phủ định: didn't + V nguyên mẫu
- Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Phát âm đuôi -ed
Phương pháp:
- /t/: sau âm vô thanh (p, k, f, s, ʃ, tʃ)
- /d/: sau âm hữu thanh và nguyên âm
- /ɪd/: sau /t/ và /d/
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Câu phủ định và nghi vấn
Phương pháp:
- Phủ định: S + didn't + V nguyên mẫu
- Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?
- Trả lời: Yes, S + did. / No, S + didn't.
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Động từ bất quy tắc
Phương pháp:
- Học thuộc bảng động từ bất quy tắc
- Một số động từ thường gặp: go-went, give-gave, make-made, see-saw
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 3: Community Service
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)