Unit 8: Films

Unit 8: Films

Learn about films with although/though and however for contrast.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 8: Films

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Film(n) /fɪlm/PhimI love watching films.
Movie(n) /ˈmuːvi/Phim (Mỹ)Let's watch a movie.
Cinema(n) /ˈsɪnəmə/Rạp chiếu phimWe go to the cinema.
Actor(n) /ˈæktə(r)/Diễn viên namHe is a famous actor.
Actress(n) /ˈæktrəs/Diễn viên nữShe is a talented actress.
Director(n) /dəˈrektə(r)/Đạo diễnThe director is creative.
Character(n) /ˈkærəktə(r)/Nhân vậtThe main character is brave.
Plot(n) /plɒt/Cốt truyệnThe plot is interesting.
Scene(n) /siːn/Cảnh quayThat scene is exciting.
Review(n) /rɪˈvjuː/Bài đánh giáI read the film review.
Critic(n) /ˈkrɪtɪk/Nhà phê bìnhCritics love this film.
Star(v,n) /stɑː(r)/Đóng vai chính, ngôi saoHe stars in the film.
Gripping(adj) /ˈɡrɪpɪŋ/Hấp dẫn, lôi cuốnIt's a gripping film.
Moving(adj) /ˈmuːvɪŋ/Cảm độngThe film is very moving.
Scary(adj) /ˈskeəri/Đáng sợHorror films are scary.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of films (Thể loại phim):

  • action film: phim hành động
  • comedy: phim hài
  • horror film: phim kinh dị
  • science fiction (sci-fi): phim khoa học viễn tưởng
  • romantic film: phim lãng mạn
  • thriller: phim ly kỳ
  • documentary: phim tài liệu
  • animation: phim hoạt hình
  • fantasy: phim giả tưởng

People in films:

  • actor/actress: diễn viên
  • director: đạo diễn
  • producer: nhà sản xuất
  • screenwriter: biên kịch
  • critic: nhà phê bình
  • audience: khán giả

Adjectives to describe films:

  • gripping: hấp dẫn
  • moving: cảm động
  • scary: đáng sợ
  • boring: nhàm chán
  • exciting: thú vị
  • hilarious: vui nhộn
  • violent: bạo lực
  • entertaining: giải trí

Verbs related to films:

  • watch: xem
  • see: xem
  • star: đóng vai chính
  • direct: đạo diễn
  • produce: sản xuất
  • review: đánh giá

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /iː/ and /ɪ/

1. Sound /iː/ (âm dài):

  • Phát âm: Âm dài, môi căng
  • Examples:
  • scene /siːn/
  • see /siː/
  • feel /fiːl/
  • screen /skriːn/

2. Sound /ɪ/ (âm ngắn):

  • Phát âm: Âm ngắn, môi thả lỏng
  • Examples:
  • film /fɪlm/
  • critic /ˈkrɪtɪk/
  • gripping /ˈɡrɪpɪŋ/
  • cinema /ˈsɪnəmə/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Although/Though (Mặc dù)

1. Cấu trúc:

  • Although/Though + S + V, S + V
  • Ex: Although the film was long, it was interesting.
  • Ex: Though he is young, he is talented.
  • S + V + although/though + S + V
  • Ex: The film was interesting although it was long.

2. Cách dùng:

  • Diễn tả sự tương phản, đối lập
  • Although = Though (không có sự khác biệt)
  • Không dùng 'but' trong cùng câu với although/though
  • Sai: Although the film was long, but it was interesting. ✗
  • Đúng: Although the film was long, it was interesting. ✓

B. However (Tuy nhiên)

1. Cấu trúc:

  • S + V. However, S + V.
  • Ex: The film was long. However, it was interesting.
  • S + V; however, S + V.
  • Ex: The film was long; however, it was interesting.

2. Cách dùng:

  • Nối hai câu có ý nghĩa đối lập
  • However đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy
  • Sau however có dấu phẩy

3. So sánh Although và However:

  • Although: nối hai mệnh đề trong một câu
  • Ex: Although the film was long, it was interesting.
  • However: nối hai câu
  • Ex: The film was long. However, it was interesting.

4. Lưu ý:

  • Although/Though = liên từ (conjunction)
  • However = trạng từ liên kết (conjunctive adverb)
  • Không dùng although và however trong cùng một câu

5 5. Getting Started

Chủ đề: What's on at the cinema? - Có gì ở rạp chiếu phim?

Nội dung chính:

  • Hội thoại về phim
  • Giới thiệu các thể loại phim
  • Nói về sở thích xem phim

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Films and cinema

  • Học từ vựng về phim
  • Học từ vựng về rạp chiếu phim

B. Pronunciation: /iː/ and /ɪ/

  • Phân biệt âm /iː/ và /ɪ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Although/Though and However

  • Học cách dùng although/though
  • Học cách dùng however
  • Luyện tập nối câu

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about films

Useful expressions:

  • What kind of film is it?
  • Who stars in it?
  • What do you think of...?
  • I think it's...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Film reviews

  • Đọc hiểu về đánh giá phim
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing favourite films

  • Nói về phim yêu thích
  • Đưa ra ý kiến về phim

10 10. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Films and cinema
  • Pronunciation: /iː/ and /ɪ/
  • Grammar: Although/Though, However

11 11. Project

Đề tài: My favourite film

Nhiệm vụ:

  • Chọn một bộ phim yêu thích
  • Tìm thông tin và hình ảnh
  • Viết đánh giá (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

12 12. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About a film

  • Nghe về một bộ phim
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: A film review

  • Viết đánh giá phim
  • Sử dụng although/though và however

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Sử dụng although/though

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Although/Though + S + V, S + V
  • Diễn tả sự tương phản trong một câu
  • Không dùng 'but' cùng although/though

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ the film was long, it was interesting.
GIẢI
Although/Though the film was long, it was interesting.
VÍ DỤ 2
He is young. He is talented. (although)
GIẢI
Although he is young, he is talented.

2 Dạng 2: Sử dụng however

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • S + V. However, S + V.
  • Nối hai câu có ý nghĩa đối lập
  • However đứng đầu câu thứ hai

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
The film was long. It was interesting. (however)
GIẢI
The film was long. However, it was interesting.
VÍ DỤ 2
He is young. ______, he is talented.
GIẢI
He is young. However, he is talented.

3 Dạng 3: Phân biệt although và however

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Although: nối hai mệnh đề trong một câu
  • However: nối hai câu

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Choose: The film was long, ______ it was interesting. (although/however)
GIẢI
Although the film was long, it was interesting.
VÍ DỤ 2
Choose: The film was long. ______, it was interesting. (Although/However)
GIẢI
The film was long. However, it was interesting.

4 Dạng 4: Viết lại câu

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Chuyển đổi giữa although và however
  • Giữ nguyên nghĩa câu

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Although the film was long, it was interesting. (Rewrite with 'however')
GIẢI
The film was long. However, it was interesting.
VÍ DỤ 2
The film was boring. However, I watched it. (Rewrite with 'although')
GIẢI
Although the film was boring, I watched it.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 8: Films