Unit 7: Traffic

Unit 7: Traffic

Learn about traffic with 'it' for distance and should/shouldn't for advice.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 7: Traffic

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Traffic(n) /ˈtræfɪk/Giao thôngThe traffic is heavy today.
Vehicle(n) /ˈviːəkl/Phương tiệnCars are vehicles.
Bicycle(n) /ˈbaɪsɪkl/Xe đạpI ride a bicycle to school.
Motorbike(n) /ˈməʊtəbaɪk/Xe máyHe goes by motorbike.
Car(n) /kɑː(r)/Ô tôMy father drives a car.
Bus(n) /bʌs/Xe buýtI take the bus to work.
Train(n) /treɪn/Tàu hỏaWe travel by train.
Plane(n) /pleɪn/Máy bayI go by plane.
Road(n) /rəʊd/ĐườngCross the road carefully.
Street(n) /striːt/PhốI live on this street.
Traffic light(n) /ˈtræfɪk laɪt/Đèn giao thôngStop at the traffic light.
Traffic jam(n) /ˈtræfɪk dʒæm/Tắc đườngThere's a traffic jam.
Helmet(n) /ˈhelmɪt/Mũ bảo hiểmWear a helmet.
Seatbelt(n) /ˈsiːtbelt/Dây an toànFasten your seatbelt.
Distance(n) /ˈdɪstəns/Khoảng cáchThe distance is 5 km.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Means of transport (Phương tiện giao thông):

  • bicycle/bike: xe đạp
  • motorbike/motorcycle: xe máy
  • car: ô tô
  • bus: xe buýt
  • train: tàu hỏa
  • plane/airplane: máy bay
  • ship: tàu thủy
  • taxi: taxi
  • subway/metro: tàu điện ngầm

Traffic signs and rules (Biển báo và luật giao thông):

  • traffic light: đèn giao thông
  • traffic sign: biển báo giao thông
  • zebra crossing: vạch kẻ đường
  • speed limit: giới hạn tốc độ
  • parking: đỗ xe
  • no parking: cấm đỗ xe

Traffic problems:

  • traffic jam: tắc đường
  • accident: tai nạn
  • rush hour: giờ cao điểm

Safety equipment:

  • helmet: mũ bảo hiểm
  • seatbelt: dây an toàn
  • airbag: túi khí

Verbs related to traffic:

  • ride: đi (xe đạp, xe máy)
  • drive: lái (ô tô)
  • take: đi (phương tiện công cộng)
  • go by: đi bằng
  • walk: đi bộ
  • cross: băng qua
  • obey: tuân theo

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /eɪ/ and /aɪ/

1. Sound /eɪ/ (âm đôi):

  • Phát âm: Từ /e/ chuyển sang /ɪ/
  • Examples:
  • plane /pleɪn/
  • train /treɪn/
  • way /weɪ/
  • safe /seɪf/

2. Sound /aɪ/ (âm đôi):

  • Phát âm: Từ /a/ chuyển sang /ɪ/
  • Examples:
  • bike /baɪk/
  • ride /raɪd/
  • light /laɪt/
  • sign /saɪn/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. 'It' indicating distance (Dùng 'it' chỉ khoảng cách)

1. Cấu trúc:

  • It + is + (about) + distance + from + place A + to + place B
  • Ex: It is 5 km from my house to school.
  • Ex: It is about 100 km from Hanoi to Hai Phong.

2. Hỏi về khoảng cách:

  • How far is it from + place A + to + place B?
  • Ex: How far is it from your house to school?
  • → It is 5 km.

3. Lưu ý:

  • 'It' là chủ ngữ giả, không có nghĩa cụ thể
  • Dùng 'about' khi khoảng cách không chính xác
  • Có thể dùng 'far' thay cho khoảng cách cụ thể
  • Ex: It is far from here to the airport.

B. Should/Shouldn't for advice (Nên/không nên)

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + should + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You should wear a helmet.
  • Phủ định: S + shouldn't + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You shouldn't drive fast.
  • Nghi vấn: Should + S + V?
  • Ex: Should I take the bus?

2. Cách dùng:

  • Đưa ra lời khuyên
  • Ex: You should obey traffic rules.
  • Nói về điều đúng đắn nên làm
  • Ex: We should protect the environment.

3. Lưu ý:

  • Should = ought to (nên)
  • Shouldn't = ought not to (không nên)
  • Sau should/shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu

5 5. Getting Started

Chủ đề: Road safety - An toàn giao thông

Nội dung chính:

  • Hội thoại về giao thông
  • Giới thiệu các phương tiện
  • Nói về an toàn giao thông

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Means of transport and traffic

  • Học từ vựng về phương tiện giao thông
  • Học từ vựng về giao thông

B. Pronunciation: /eɪ/ and /aɪ/

  • Phân biệt âm /eɪ/ và /aɪ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: 'It' for distance and Should/Shouldn't

  • Học cách dùng 'it' chỉ khoảng cách
  • Học cách dùng should/shouldn't
  • Luyện tập đưa ra lời khuyên

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about traffic and giving advice

Useful expressions:

  • How far is it from...to...?
  • It's about...
  • You should...
  • You shouldn't...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Traffic problems

  • Đọc hiểu về vấn đề giao thông
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing traffic safety

  • Nói về an toàn giao thông
  • Đưa ra lời khuyên

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About traffic rules

  • Nghe về luật giao thông
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About traffic in your area

  • Viết về giao thông ở khu vực bạn
  • Sử dụng should/shouldn't

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Means of transport, traffic
  • Pronunciation: /eɪ/ and /aɪ/
  • Grammar: 'It' for distance, Should/Shouldn't

12 12. Project

Đề tài: Traffic safety poster

Nhiệm vụ:

  • Thiết kế poster về an toàn giao thông
  • Đưa ra 5-7 lời khuyên
  • Sử dụng hình ảnh minh họa
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Dùng 'it' chỉ khoảng cách

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • It + is + (about) + distance + from + A + to + B
  • How far is it from + A + to + B?

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ is 5 km from my house to school.
GIẢI
It is 5 km from my house to school.
VÍ DỤ 2
______ is it from Hanoi to Hai Phong?
GIẢI
How far is it from Hanoi to Hai Phong?

2 Dạng 2: Sử dụng should/shouldn't

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Should + V: nên làm gì
  • Shouldn't + V: không nên làm gì
  • Dùng để đưa ra lời khuyên

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
You ______ wear a helmet.
GIẢI
You should wear a helmet.
VÍ DỤ 2
You ______ drive fast.
GIẢI
You shouldn't drive fast.

3 Dạng 3: Hỏi và trả lời về khoảng cách

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Q: How far is it from A to B?
  • A: It is (about) + distance.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
How far is it from your house to school? (5 km)
GIẢI
It is 5 km. / It is about 5 km.
VÍ DỤ 2
Make a question: It is 100 km from Hanoi to Hai Phong.
GIẢI
How far is it from Hanoi to Hai Phong?

4 Dạng 4: Đưa ra lời khuyên về an toàn giao thông

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng should/shouldn't
  • Nêu rõ hành động cụ thể

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Give advice about wearing a helmet.
GIẢI
You should wear a helmet when riding a motorbike.
VÍ DỤ 2
Give advice about traffic lights.
GIẢI
You should stop at red traffic lights.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 7: Traffic