Unit 2: Healthy Living
Learn about healthy habits and simple sentences.
Unit 2: Healthy Living
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Health | (n) /helθ/ | Sức khỏe | Good health is important. |
| Exercise | (n,v) /ˈeksəsaɪz/ | Tập thể dục | I exercise every day. |
| Diet | (n) /ˈdaɪət/ | Chế độ ăn | A balanced diet is healthy. |
| Vitamin | (n) /ˈvɪtəmɪn/ | Vitamin | Fruits have many vitamins. |
| Sleep | (n,v) /sliːp/ | Ngủ | I sleep 8 hours a night. |
| Fit | (adj) /fɪt/ | Khỏe mạnh | She is very fit. |
| Active | (adj) /ˈæktɪv/ | Năng động | He is an active person. |
| Fresh | (adj) /freʃ/ | Tươi | Eat fresh vegetables. |
| Junk food | (n) /dʒʌŋk fuːd/ | Đồ ăn vặt | Don't eat too much junk food. |
| Sunburn | (n) /ˈsʌnbɜːn/ | Cháy nắng | Wear sunscreen to avoid sunburn. |
| Acne | (n) /ˈækni/ | Mụn trứng cá | Wash your face to prevent acne. |
| Obesity | (n) /əʊˈbiːsəti/ | Béo phì | Obesity is a health problem. |
| Prevent | (v) /prɪˈvent/ | Ngăn ngừa | Exercise prevents diseases. |
| Avoid | (v) /əˈvɔɪd/ | Tránh | Avoid junk food. |
| Relax | (v) /rɪˈlæks/ | Thư giãn | Relax after work. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Healthy habits (Thói quen tốt cho sức khỏe):
- exercise regularly: tập thể dục đều đặn
- eat healthy food: ăn thức ăn lành mạnh
- drink enough water: uống đủ nước
- get enough sleep: ngủ đủ giấc
- wash hands: rửa tay
- eat vegetables and fruits: ăn rau và trái cây
- avoid junk food: tránh đồ ăn vặt
- stay active: duy trì vận động
Health problems (Vấn đề sức khỏe):
- sunburn: cháy nắng
- acne: mụn trứng cá
- obesity: béo phì
- flu: cúm
- headache: đau đầu
- toothache: đau răng
- stomachache: đau bụng
Advice for healthy living:
- You should exercise.
- You shouldn't eat junk food.
- Don't stay up late.
- Drink more water.
- Eat more vegetables.
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /f/ and /v/
1. Sound /f/ (âm vô thanh):
- Phát âm: Răng trên chạm môi dưới, không rung thanh quản
- Examples:
- fit /fɪt/
- food /fuːd/
- fresh /freʃ/
- breakfast /ˈbrekfəst/
2. Sound /v/ (âm hữu thanh):
- Phát âm: Răng trên chạm môi dưới, rung thanh quản
- Examples:
- vitamin /ˈvɪtəmɪn/
- vegetable /ˈvedʒtəbl/
- avoid /əˈvɔɪd/
- active /ˈæktɪv/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Simple Sentences (Câu đơn)
1. Định nghĩa:
- Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập
- Có một chủ ngữ và một động từ chính
2. Cấu trúc:
- S + V
- Ex: I exercise.
- S + V + O
- Ex: She eats vegetables.
- S + V + C
- Ex: He is healthy.
- S + V + O + O
- Ex: I give him advice.
- S + V + O + C
- Ex: Exercise keeps you fit.
3. Ví dụ:
- I exercise every day. (S + V)
- She drinks water. (S + V + O)
- They are active. (S + V + C)
- We eat healthy food. (S + V + O)
4. Lưu ý:
- Câu đơn có thể có nhiều chủ ngữ hoặc động từ nhưng vẫn là một mệnh đề
- Ex: Tom and Jerry exercise every day. (2 chủ ngữ)
- Ex: I eat and drink healthy. (2 động từ)
5 5. Getting Started
Chủ đề: How to stay healthy - Làm thế nào để khỏe mạnh
Nội dung chính:
- Hội thoại về sức khỏe
- Giới thiệu các thói quen tốt
- Nói về vấn đề sức khỏe
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Health and healthy habits
- Học từ vựng về sức khỏe
- Học từ vựng về thói quen tốt
B. Pronunciation: /f/ and /v/
- Phân biệt âm /f/ và /v/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Simple Sentences
- Học cấu trúc câu đơn
- Phân biệt các loại câu đơn
- Luyện tập viết câu đơn
8 8. Communication
Chủ đề: Giving health advice
Useful expressions:
- You should...
- You shouldn't...
- Why don't you...?
- It's good to...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Healthy living tips
- Đọc hiểu về lời khuyên sức khỏe
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Discussing health habits
- Nói về thói quen của bản thân
- Đưa ra lời khuyên
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: Health problems and advice
- Nghe về vấn đề sức khỏe
- Ghi chú lời khuyên
Writing: A paragraph about healthy habits
- Viết về thói quen tốt
- Sử dụng câu đơn
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Health and healthy habits
- Pronunciation: /f/ and /v/
- Grammar: Simple Sentences
12 12. Project
Đề tài: Healthy living poster
Nhiệm vụ:
- Thiết kế poster về sống khỏe
- Đưa ra 5-7 lời khuyên
- Sử dụng hình ảnh minh họa
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Nhận biết câu đơn
Phương pháp:
- Câu đơn chỉ có một mệnh đề
- Có một chủ ngữ và một động từ chính
- Không có liên từ nối mệnh đề (and, but, or, so)
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Viết câu đơn
Phương pháp:
- Sử dụng cấu trúc: S + V (+ O/C)
- Đảm bảo chỉ có một mệnh đề
- Có thể có nhiều chủ ngữ hoặc động từ
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Cho lời khuyên với should/shouldn't
Phương pháp:
- Should + V: nên làm gì
- Shouldn't + V: không nên làm gì
- Dùng để đưa ra lời khuyên
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Từ vựng về sức khỏe
Phương pháp:
- Học từ vựng về thói quen tốt
- Học từ vựng về vấn đề sức khỏe
- Học cách đưa ra lời khuyên
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 2: Healthy Living
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)