Unit 2: Healthy Living

Unit 2: Healthy Living

Learn about healthy habits and simple sentences.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 2: Healthy Living

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Health(n) /helθ/Sức khỏeGood health is important.
Exercise(n,v) /ˈeksəsaɪz/Tập thể dụcI exercise every day.
Diet(n) /ˈdaɪət/Chế độ ănA balanced diet is healthy.
Vitamin(n) /ˈvɪtəmɪn/VitaminFruits have many vitamins.
Sleep(n,v) /sliːp/NgủI sleep 8 hours a night.
Fit(adj) /fɪt/Khỏe mạnhShe is very fit.
Active(adj) /ˈæktɪv/Năng độngHe is an active person.
Fresh(adj) /freʃ/TươiEat fresh vegetables.
Junk food(n) /dʒʌŋk fuːd/Đồ ăn vặtDon't eat too much junk food.
Sunburn(n) /ˈsʌnbɜːn/Cháy nắngWear sunscreen to avoid sunburn.
Acne(n) /ˈækni/Mụn trứng cáWash your face to prevent acne.
Obesity(n) /əʊˈbiːsəti/Béo phìObesity is a health problem.
Prevent(v) /prɪˈvent/Ngăn ngừaExercise prevents diseases.
Avoid(v) /əˈvɔɪd/TránhAvoid junk food.
Relax(v) /rɪˈlæks/Thư giãnRelax after work.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Healthy habits (Thói quen tốt cho sức khỏe):

  • exercise regularly: tập thể dục đều đặn
  • eat healthy food: ăn thức ăn lành mạnh
  • drink enough water: uống đủ nước
  • get enough sleep: ngủ đủ giấc
  • wash hands: rửa tay
  • eat vegetables and fruits: ăn rau và trái cây
  • avoid junk food: tránh đồ ăn vặt
  • stay active: duy trì vận động

Health problems (Vấn đề sức khỏe):

  • sunburn: cháy nắng
  • acne: mụn trứng cá
  • obesity: béo phì
  • flu: cúm
  • headache: đau đầu
  • toothache: đau răng
  • stomachache: đau bụng

Advice for healthy living:

  • You should exercise.
  • You shouldn't eat junk food.
  • Don't stay up late.
  • Drink more water.
  • Eat more vegetables.

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /f/ and /v/

1. Sound /f/ (âm vô thanh):

  • Phát âm: Răng trên chạm môi dưới, không rung thanh quản
  • Examples:
  • fit /fɪt/
  • food /fuːd/
  • fresh /freʃ/
  • breakfast /ˈbrekfəst/

2. Sound /v/ (âm hữu thanh):

  • Phát âm: Răng trên chạm môi dưới, rung thanh quản
  • Examples:
  • vitamin /ˈvɪtəmɪn/
  • vegetable /ˈvedʒtəbl/
  • avoid /əˈvɔɪd/
  • active /ˈæktɪv/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Simple Sentences (Câu đơn)

1. Định nghĩa:

  • Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập
  • Có một chủ ngữ và một động từ chính

2. Cấu trúc:

  • S + V
  • Ex: I exercise.
  • S + V + O
  • Ex: She eats vegetables.
  • S + V + C
  • Ex: He is healthy.
  • S + V + O + O
  • Ex: I give him advice.
  • S + V + O + C
  • Ex: Exercise keeps you fit.

3. Ví dụ:

  • I exercise every day. (S + V)
  • She drinks water. (S + V + O)
  • They are active. (S + V + C)
  • We eat healthy food. (S + V + O)

4. Lưu ý:

  • Câu đơn có thể có nhiều chủ ngữ hoặc động từ nhưng vẫn là một mệnh đề
  • Ex: Tom and Jerry exercise every day. (2 chủ ngữ)
  • Ex: I eat and drink healthy. (2 động từ)

5 5. Getting Started

Chủ đề: How to stay healthy - Làm thế nào để khỏe mạnh

Nội dung chính:

  • Hội thoại về sức khỏe
  • Giới thiệu các thói quen tốt
  • Nói về vấn đề sức khỏe

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Health and healthy habits

  • Học từ vựng về sức khỏe
  • Học từ vựng về thói quen tốt

B. Pronunciation: /f/ and /v/

  • Phân biệt âm /f/ và /v/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Simple Sentences

  • Học cấu trúc câu đơn
  • Phân biệt các loại câu đơn
  • Luyện tập viết câu đơn

8 8. Communication

Chủ đề: Giving health advice

Useful expressions:

  • You should...
  • You shouldn't...
  • Why don't you...?
  • It's good to...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Healthy living tips

  • Đọc hiểu về lời khuyên sức khỏe
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing health habits

  • Nói về thói quen của bản thân
  • Đưa ra lời khuyên

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: Health problems and advice

  • Nghe về vấn đề sức khỏe
  • Ghi chú lời khuyên

Writing: A paragraph about healthy habits

  • Viết về thói quen tốt
  • Sử dụng câu đơn

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Health and healthy habits
  • Pronunciation: /f/ and /v/
  • Grammar: Simple Sentences

12 12. Project

Đề tài: Healthy living poster

Nhiệm vụ:

  • Thiết kế poster về sống khỏe
  • Đưa ra 5-7 lời khuyên
  • Sử dụng hình ảnh minh họa
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Nhận biết câu đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Câu đơn chỉ có một mệnh đề
  • Có một chủ ngữ và một động từ chính
  • Không có liên từ nối mệnh đề (and, but, or, so)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Which is a simple sentence? A) I exercise and eat well. B) I exercise, but she doesn't.
GIẢI
A) I exercise and eat well.
VÍ DỤ 2
Identify the simple sentence: A) She is healthy. B) She is healthy, so she is happy.
GIẢI
A) She is healthy.

2 Dạng 2: Viết câu đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng cấu trúc: S + V (+ O/C)
  • Đảm bảo chỉ có một mệnh đề
  • Có thể có nhiều chủ ngữ hoặc động từ

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Write a simple sentence about exercise.
GIẢI
I exercise every day.
VÍ DỤ 2
Write a simple sentence about healthy food.
GIẢI
She eats vegetables.

3 Dạng 3: Cho lời khuyên với should/shouldn't

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Should + V: nên làm gì
  • Shouldn't + V: không nên làm gì
  • Dùng để đưa ra lời khuyên

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Give advice: He eats too much junk food.
GIẢI
He shouldn't eat too much junk food.
VÍ DỤ 2
Give advice: She wants to be healthy.
GIẢI
She should exercise regularly.

4 Dạng 4: Từ vựng về sức khỏe

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Học từ vựng về thói quen tốt
  • Học từ vựng về vấn đề sức khỏe
  • Học cách đưa ra lời khuyên

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
What should you do to stay healthy?
GIẢI
Exercise regularly and eat healthy food.
VÍ DỤ 2
What should you avoid?
GIẢI
Avoid junk food and staying up late.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 2: Healthy Living