Unit 5: Food and Drink
Learn about food and drink with quantifiers: some, a lot of/lots of.
Unit 5: Food and Drink
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Food | (n) /fuːd/ | Thức ăn | I like Vietnamese food. |
| Drink | (n) /drɪŋk/ | Đồ uống | Water is a healthy drink. |
| Rice | (n) /raɪs/ | Cơm, gạo | We eat rice every day. |
| Noodles | (n) /ˈnuːdlz/ | Mì, bún, phở | I love eating noodles. |
| Bread | (n) /bred/ | Bánh mì | I have bread for breakfast. |
| Meat | (n) /miːt/ | Thịt | She doesn't eat meat. |
| Fish | (n) /fɪʃ/ | Cá | Fish is good for health. |
| Vegetable | (n) /ˈvedʒtəbl/ | Rau | Eat more vegetables. |
| Fruit | (n) /fruːt/ | Trái cây | Fruit has many vitamins. |
| Egg | (n) /eɡ/ | Trứng | I eat eggs for breakfast. |
| Milk | (n) /mɪlk/ | Sữa | Drink milk every day. |
| Water | (n) /ˈwɔːtə(r)/ | Nước | Drink enough water. |
| Dish | (n) /dɪʃ/ | Món ăn | This is a traditional dish. |
| Ingredient | (n) /ɪnˈɡriːdiənt/ | Nguyên liệu | What ingredients do you need? |
| Recipe | (n) /ˈresəpi/ | Công thức nấu ăn | Follow the recipe carefully. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Vietnamese dishes (Món ăn Việt Nam):
- phở: phở
- bánh mì: bánh mì
- spring rolls: nem/chả giò
- rice noodles: bún
- sticky rice: xôi
Countable nouns (Danh từ đếm được):
- an apple, apples: táo
- an egg, eggs: trứng
- a banana, bananas: chuối
- a tomato, tomatoes: cà chua
- an orange, oranges: cam
Uncountable nouns (Danh từ không đếm được):
- rice: cơm/gạo
- bread: bánh mì
- meat: thịt
- fish: cá
- water: nước
- milk: sữa
- sugar: đường
- salt: muối
Verbs related to cooking:
- cook: nấu
- boil: luộc
- fry: chiên
- grill: nướng
- steam: hấp
- mix: trộn
- cut: cắt
- add: thêm
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /ɒ/ and /ɔː/
1. Sound /ɒ/ (âm ngắn):
- Phát âm: Mở miệng rộng, âm ngắn
- Examples:
- hot /hɒt/
- pot /pɒt/
- shop /ʃɒp/
- bottle /ˈbɒtl/
2. Sound /ɔː/ (âm dài):
- Phát âm: Mở miệng vừa, môi tròn, âm dài
- Examples:
- water /ˈwɔːtə(r)/
- salt /sɔːlt/
- pork /pɔːk/
- sauce /sɔːs/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Quantifiers: some, a lot of/lots of
1. Some (một vài, một ít):
- Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
- Thường dùng trong câu khẳng định và lời mời
- Với danh từ đếm được:
- Ex: I have some apples.
- Ex: There are some eggs in the fridge.
- Với danh từ không đếm được:
- Ex: I need some water.
- Ex: Would you like some tea? (lời mời)
2. A lot of / Lots of (nhiều):
- Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
- Dùng trong câu khẳng định, phủ định, và nghi vấn
- A lot of = Lots of (không có sự khác biệt)
- Với danh từ đếm được:
- Ex: She has a lot of friends.
- Ex: There are lots of vegetables.
- Với danh từ không đếm được:
- Ex: I drink a lot of water.
- Ex: He eats lots of rice.
3. Any (một vài, một ít):
- Dùng trong câu phủ định và nghi vấn
- Ex: I don't have any apples.
- Ex: Do you have any water?
4. Much và Many:
- Much: dùng với danh từ không đếm được (câu phủ định và nghi vấn)
- Ex: I don't have much time.
- Ex: How much water do you need?
- Many: dùng với danh từ đếm được số nhiều (câu phủ định và nghi vấn)
- Ex: I don't have many friends.
- Ex: How many apples do you want?
5. How much và How many:
- How much + N không đếm được: hỏi về số lượng
- Ex: How much rice do you need?
- How many + N đếm được số nhiều: hỏi về số lượng
- Ex: How many eggs do you need?
5 5. Getting Started
Chủ đề: Vietnamese food - Món ăn Việt Nam
Nội dung chính:
- Hội thoại về món ăn
- Giới thiệu món ăn Việt Nam
- Nói về nguyên liệu
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Food and drink
- Học từ vựng về thức ăn
- Học từ vựng về đồ uống
B. Pronunciation: /ɒ/ and /ɔː/
- Phân biệt âm /ɒ/ và /ɔː/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Quantifiers
- Học cách dùng some, a lot of/lots of
- Học cách dùng much, many, any
- Luyện tập hỏi về số lượng
8 8. Communication
Chủ đề: Ordering food and drink
Useful expressions:
- What would you like?
- I'd like...
- How much is it?
- Can I have...?
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Vietnamese cuisine
- Đọc hiểu về ẩm thực Việt Nam
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Discussing favourite food
- Nói về món ăn yêu thích
- Mô tả món ăn
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: A recipe
- Nghe về công thức nấu ăn
- Ghi chú nguyên liệu
Writing: A recipe for a dish
- Viết công thức nấu ăn
- Sử dụng quantifiers
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Food and drink
- Pronunciation: /ɒ/ and /ɔː/
- Grammar: Quantifiers
12 12. Project
Đề tài: My favourite Vietnamese dish
Nhiệm vụ:
- Chọn một món ăn Việt Nam
- Viết công thức nấu ăn
- Sử dụng hình ảnh minh họa
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Sử dụng some
Phương pháp:
- Some + N đếm được số nhiều / N không đếm được
- Dùng trong câu khẳng định và lời mời
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Sử dụng a lot of/lots of
Phương pháp:
- A lot of/Lots of + N đếm được số nhiều / N không đếm được
- Dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Phân biệt much và many
Phương pháp:
- Much + N không đếm được (phủ định, nghi vấn)
- Many + N đếm được số nhiều (phủ định, nghi vấn)
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: How much và How many
Phương pháp:
- How much + N không đếm được
- How many + N đếm được số nhiều
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 5: Food and Drink
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)