Unit 5: Food and Drink

Unit 5: Food and Drink

Learn about food and drink with quantifiers: some, a lot of/lots of.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 5: Food and Drink

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Food(n) /fuːd/Thức ănI like Vietnamese food.
Drink(n) /drɪŋk/Đồ uốngWater is a healthy drink.
Rice(n) /raɪs/Cơm, gạoWe eat rice every day.
Noodles(n) /ˈnuːdlz/Mì, bún, phởI love eating noodles.
Bread(n) /bred/Bánh mìI have bread for breakfast.
Meat(n) /miːt/ThịtShe doesn't eat meat.
Fish(n) /fɪʃ/Fish is good for health.
Vegetable(n) /ˈvedʒtəbl/RauEat more vegetables.
Fruit(n) /fruːt/Trái câyFruit has many vitamins.
Egg(n) /eɡ/TrứngI eat eggs for breakfast.
Milk(n) /mɪlk/SữaDrink milk every day.
Water(n) /ˈwɔːtə(r)/NướcDrink enough water.
Dish(n) /dɪʃ/Món ănThis is a traditional dish.
Ingredient(n) /ɪnˈɡriːdiənt/Nguyên liệuWhat ingredients do you need?
Recipe(n) /ˈresəpi/Công thức nấu ănFollow the recipe carefully.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Vietnamese dishes (Món ăn Việt Nam):

  • phở: phở
  • bánh mì: bánh mì
  • spring rolls: nem/chả giò
  • rice noodles: bún
  • sticky rice: xôi

Countable nouns (Danh từ đếm được):

  • an apple, apples: táo
  • an egg, eggs: trứng
  • a banana, bananas: chuối
  • a tomato, tomatoes: cà chua
  • an orange, oranges: cam

Uncountable nouns (Danh từ không đếm được):

  • rice: cơm/gạo
  • bread: bánh mì
  • meat: thịt
  • fish:
  • water: nước
  • milk: sữa
  • sugar: đường
  • salt: muối

Verbs related to cooking:

  • cook: nấu
  • boil: luộc
  • fry: chiên
  • grill: nướng
  • steam: hấp
  • mix: trộn
  • cut: cắt
  • add: thêm

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /ɒ/ and /ɔː/

1. Sound /ɒ/ (âm ngắn):

  • Phát âm: Mở miệng rộng, âm ngắn
  • Examples:
  • hot /hɒt/
  • pot /pɒt/
  • shop /ʃɒp/
  • bottle /ˈbɒtl/

2. Sound /ɔː/ (âm dài):

  • Phát âm: Mở miệng vừa, môi tròn, âm dài
  • Examples:

  • water /ˈwɔːtə(r)/
  • salt /sɔːlt/
  • pork /pɔːk/
  • sauce /sɔːs/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Quantifiers: some, a lot of/lots of

1. Some (một vài, một ít):

  • Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
  • Thường dùng trong câu khẳng định và lời mời
  • Với danh từ đếm được:
  • Ex: I have some apples.
  • Ex: There are some eggs in the fridge.
  • Với danh từ không đếm được:
  • Ex: I need some water.
  • Ex: Would you like some tea? (lời mời)

2. A lot of / Lots of (nhiều):

  • Dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
  • Dùng trong câu khẳng định, phủ định, và nghi vấn
  • A lot of = Lots of (không có sự khác biệt)
  • Với danh từ đếm được:
  • Ex: She has a lot of friends.
  • Ex: There are lots of vegetables.
  • Với danh từ không đếm được:
  • Ex: I drink a lot of water.
  • Ex: He eats lots of rice.

3. Any (một vài, một ít):

  • Dùng trong câu phủ định và nghi vấn
  • Ex: I don't have any apples.
  • Ex: Do you have any water?

4. Much và Many:

  • Much: dùng với danh từ không đếm được (câu phủ định và nghi vấn)
  • Ex: I don't have much time.
  • Ex: How much water do you need?
  • Many: dùng với danh từ đếm được số nhiều (câu phủ định và nghi vấn)
  • Ex: I don't have many friends.
  • Ex: How many apples do you want?

5. How much và How many:

  • How much + N không đếm được: hỏi về số lượng
  • Ex: How much rice do you need?
  • How many + N đếm được số nhiều: hỏi về số lượng
  • Ex: How many eggs do you need?

5 5. Getting Started

Chủ đề: Vietnamese food - Món ăn Việt Nam

Nội dung chính:

  • Hội thoại về món ăn
  • Giới thiệu món ăn Việt Nam
  • Nói về nguyên liệu

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Food and drink

  • Học từ vựng về thức ăn
  • Học từ vựng về đồ uống

B. Pronunciation: /ɒ/ and /ɔː/

  • Phân biệt âm /ɒ/ và /ɔː/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Quantifiers

  • Học cách dùng some, a lot of/lots of
  • Học cách dùng much, many, any
  • Luyện tập hỏi về số lượng

8 8. Communication

Chủ đề: Ordering food and drink

Useful expressions:

  • What would you like?
  • I'd like...
  • How much is it?
  • Can I have...?

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Vietnamese cuisine

  • Đọc hiểu về ẩm thực Việt Nam
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing favourite food

  • Nói về món ăn yêu thích
  • Mô tả món ăn

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A recipe

  • Nghe về công thức nấu ăn
  • Ghi chú nguyên liệu

Writing: A recipe for a dish

  • Viết công thức nấu ăn
  • Sử dụng quantifiers

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Food and drink
  • Pronunciation: /ɒ/ and /ɔː/
  • Grammar: Quantifiers

12 12. Project

Đề tài: My favourite Vietnamese dish

Nhiệm vụ:

  • Chọn một món ăn Việt Nam
  • Viết công thức nấu ăn
  • Sử dụng hình ảnh minh họa
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Sử dụng some

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Some + N đếm được số nhiều / N không đếm được
  • Dùng trong câu khẳng định và lời mời

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I have ______ apples.
GIẢI
I have some apples.
VÍ DỤ 2
Would you like ______ tea?
GIẢI
Would you like some tea?

2 Dạng 2: Sử dụng a lot of/lots of

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • A lot of/Lots of + N đếm được số nhiều / N không đếm được
  • Dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
She has ______ friends.
GIẢI
She has a lot of friends.
VÍ DỤ 2
I drink ______ water.
GIẢI
I drink a lot of water.

3 Dạng 3: Phân biệt much và many

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Much + N không đếm được (phủ định, nghi vấn)
  • Many + N đếm được số nhiều (phủ định, nghi vấn)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I don't have ______ time.
GIẢI
I don't have much time.
VÍ DỤ 2
How ______ apples do you want?
GIẢI
How many apples do you want?

4 Dạng 4: How much và How many

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • How much + N không đếm được
  • How many + N đếm được số nhiều

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ rice do you need?
GIẢI
How much rice do you need?
VÍ DỤ 2
______ eggs do you need?
GIẢI
How many eggs do you need?

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 5: Food and Drink