Unit 6: A Visit to a School
Learn about schools and prepositions of time and place: in, on, at.
Unit 6: A Visit to a School
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| School | (n) /skuːl/ | Trường học | I go to school every day. |
| Classroom | (n) /ˈklɑːsruːm/ | Lớp học | Our classroom is big. |
| Library | (n) /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện | I study in the library. |
| Laboratory | (n) /ləˈbɒrətri/ | Phòng thí nghiệm | We do experiments in the laboratory. |
| Playground | (n) /ˈpleɪɡraʊnd/ | Sân chơi | Students play in the playground. |
| Gym | (n) /dʒɪm/ | Phòng tập thể dục | We exercise in the gym. |
| Canteen | (n) /kænˈtiːn/ | Căng-tin | We have lunch in the canteen. |
| Building | (n) /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà | The school has three buildings. |
| Gate | (n) /ɡeɪt/ | Cổng | Meet me at the school gate. |
| Garden | (n) /ˈɡɑːdn/ | Vườn | The school garden is beautiful. |
| Facility | (n) /fəˈsɪləti/ | Cơ sở vật chất | The school has good facilities. |
| Equipment | (n) /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị | We have modern equipment. |
| Uniform | (n) /ˈjuːnɪfɔːm/ | Đồng phục | Students wear uniforms. |
| Timetable | (n) /ˈtaɪmteɪbl/ | Thời khóa biểu | Check your timetable. |
| Subject | (n) /ˈsʌbdʒɪkt/ | Môn học | My favourite subject is English. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
School facilities (Cơ sở vật chất trường học):
- classroom: lớp học
- library: thư viện
- laboratory/lab: phòng thí nghiệm
- computer room: phòng máy tính
- music room: phòng nhạc
- art room: phòng vẽ
- gym: phòng tập
- playground: sân chơi
- canteen: căng-tin
- school garden: vườn trường
School subjects (Môn học):
- Maths: Toán
- English: Tiếng Anh
- Science: Khoa học
- History: Lịch sử
- Geography: Địa lý
- Literature: Văn học
- P.E. (Physical Education): Thể dục
- Music: Âm nhạc
- Art: Mỹ thuật
- I.T. (Information Technology): Tin học
School activities:
- study: học
- learn: học
- teach: dạy
- do homework: làm bài tập
- take exams: làm bài kiểm tra
- play sports: chơi thể thao
- join clubs: tham gia câu lạc bộ
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /tʃ/ and /dʒ/
1. Sound /tʃ/ (âm vô thanh):
- Phát âm: Lưỡi chạm vào vòm miệng, không rung thanh quản
- Examples:
- teacher /ˈtiːtʃə(r)/
- lunch /lʌntʃ/
- watch /wɒtʃ/
- chair /tʃeə(r)/
2. Sound /dʒ/ (âm hữu thanh):
- Phát âm: Lưỡi chạm vào vòm miệng, rung thanh quản
- Examples:
- subject /ˈsʌbdʒɪkt/
- gym /dʒɪm/
- age /eɪdʒ/
- bridge /brɪdʒ/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Prepositions of Time and Place: in, on, at
A. Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian):
1. IN:
- Dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ
- Ex: in January, in 2024, in summer
- Dùng với buổi trong ngày
- Ex: in the morning, in the afternoon, in the evening
- Lưu ý: at night (không dùng in)
2. ON:
- Dùng với ngày trong tuần, ngày tháng
- Ex: on Monday, on Mondays (các thứ Hai)
- Ex: on 15th May, on Christmas Day
- Dùng với ngày cụ thể
- Ex: on my birthday, on New Year's Day
3. AT:
- Dùng với giờ cụ thể
- Ex: at 7 o'clock, at 8:30
- Dùng với các thời điểm đặc biệt
- Ex: at night, at noon, at midnight
- Ex: at the weekend, at Christmas
B. Prepositions of Place (Giới từ chỉ địa điểm):
1. IN:
- Dùng với không gian kín, địa điểm lớn
- Ex: in the classroom, in the library
- Ex: in Vietnam, in Hanoi, in the city
2. ON:
- Dùng với bề mặt
- Ex: on the table, on the wall
- Ex: on the first floor, on the second floor
- Dùng với đường phố
- Ex: on Nguyen Trai Street
3. AT:
- Dùng với địa điểm cụ thể, điểm
- Ex: at school, at home, at the bus stop
- Ex: at the gate, at the door
- Ex: at 25 Nguyen Trai Street (địa chỉ cụ thể)
C. Lưu ý:
- at home, at school, at work (không dùng in)
- in the morning/afternoon/evening, at night
- on Monday, in January, at 7 o'clock
- in Vietnam, on Nguyen Trai Street, at 25 Nguyen Trai Street
5 5. Getting Started
Chủ đề: A visit to a school - Thăm trường học
Nội dung chính:
- Hội thoại về trường học
- Giới thiệu cơ sở vật chất
- Nói về hoạt động ở trường
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: School facilities and subjects
- Học từ vựng về cơ sở vật chất
- Học từ vựng về môn học
B. Pronunciation: /tʃ/ and /dʒ/
- Phân biệt âm /tʃ/ và /dʒ/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Prepositions of time and place
- Học cách dùng in, on, at chỉ thời gian
- Học cách dùng in, on, at chỉ địa điểm
- Luyện tập sử dụng giới từ
8 8. Communication
Chủ đề: Describing a school
Useful expressions:
- Our school has...
- There is/are...
- It's located...
- We study...at...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: A school description
- Đọc hiểu về trường học
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Describing your school
- Nói về trường của bạn
- Mô tả cơ sở vật chất
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: About a school tour
- Nghe về chuyến tham quan trường
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: About your school
- Viết về trường của bạn
- Sử dụng giới từ chính xác
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: School facilities and subjects
- Pronunciation: /tʃ/ and /dʒ/
- Grammar: Prepositions of time and place
12 12. Project
Đề tài: My ideal school
Nhiệm vụ:
- Thiết kế trường học lý tưởng
- Vẽ hoặc tìm hình ảnh
- Viết mô tả (7-10 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Giới từ chỉ thời gian
Phương pháp:
- IN: tháng, năm, mùa, buổi trong ngày
- ON: ngày trong tuần, ngày tháng
- AT: giờ cụ thể, thời điểm đặc biệt
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Giới từ chỉ địa điểm
Phương pháp:
- IN: không gian kín, địa điểm lớn
- ON: bề mặt, tầng, đường phố
- AT: địa điểm cụ thể, điểm
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Phân biệt in, on, at với thời gian
Phương pháp:
- in the morning/afternoon/evening
- on Monday, on 15th May
- at 7 o'clock, at night
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Phân biệt in, on, at với địa điểm
Phương pháp:
- in Vietnam, in the classroom
- on Nguyen Trai Street, on the first floor
- at school, at home, at 25 Nguyen Trai Street
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 6: A Visit to a School
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)