Unit 6: A Visit to a School

Unit 6: A Visit to a School

Learn about schools and prepositions of time and place: in, on, at.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 6: A Visit to a School

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
School(n) /skuːl/Trường họcI go to school every day.
Classroom(n) /ˈklɑːsruːm/Lớp họcOur classroom is big.
Library(n) /ˈlaɪbrəri/Thư việnI study in the library.
Laboratory(n) /ləˈbɒrətri/Phòng thí nghiệmWe do experiments in the laboratory.
Playground(n) /ˈpleɪɡraʊnd/Sân chơiStudents play in the playground.
Gym(n) /dʒɪm/Phòng tập thể dụcWe exercise in the gym.
Canteen(n) /kænˈtiːn/Căng-tinWe have lunch in the canteen.
Building(n) /ˈbɪldɪŋ/Tòa nhàThe school has three buildings.
Gate(n) /ɡeɪt/CổngMeet me at the school gate.
Garden(n) /ˈɡɑːdn/VườnThe school garden is beautiful.
Facility(n) /fəˈsɪləti/Cơ sở vật chấtThe school has good facilities.
Equipment(n) /ɪˈkwɪpmənt/Thiết bịWe have modern equipment.
Uniform(n) /ˈjuːnɪfɔːm/Đồng phụcStudents wear uniforms.
Timetable(n) /ˈtaɪmteɪbl/Thời khóa biểuCheck your timetable.
Subject(n) /ˈsʌbdʒɪkt/Môn họcMy favourite subject is English.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

School facilities (Cơ sở vật chất trường học):

  • classroom: lớp học
  • library: thư viện
  • laboratory/lab: phòng thí nghiệm
  • computer room: phòng máy tính
  • music room: phòng nhạc
  • art room: phòng vẽ
  • gym: phòng tập
  • playground: sân chơi
  • canteen: căng-tin
  • school garden: vườn trường

School subjects (Môn học):

  • Maths: Toán
  • English: Tiếng Anh
  • Science: Khoa học
  • History: Lịch sử
  • Geography: Địa lý
  • Literature: Văn học
  • P.E. (Physical Education): Thể dục
  • Music: Âm nhạc
  • Art: Mỹ thuật
  • I.T. (Information Technology): Tin học

School activities:

  • study: học
  • learn: học
  • teach: dạy
  • do homework: làm bài tập
  • take exams: làm bài kiểm tra
  • play sports: chơi thể thao
  • join clubs: tham gia câu lạc bộ

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /tʃ/ and /dʒ/

1. Sound /tʃ/ (âm vô thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào vòm miệng, không rung thanh quản
  • Examples:
  • teacher /ˈtiːtʃə(r)/
  • lunch /lʌntʃ/
  • watch /wɒtʃ/
  • chair /tʃeə(r)/

2. Sound /dʒ/ (âm hữu thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào vòm miệng, rung thanh quản
  • Examples:
  • subject /ˈsʌbdʒɪkt/
  • gym /dʒɪm/
  • age /eɪdʒ/
  • bridge /brɪdʒ/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Prepositions of Time and Place: in, on, at

A. Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian):

1. IN:

  • Dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ
  • Ex: in January, in 2024, in summer
  • Dùng với buổi trong ngày
  • Ex: in the morning, in the afternoon, in the evening
  • Lưu ý: at night (không dùng in)

2. ON:

  • Dùng với ngày trong tuần, ngày tháng
  • Ex: on Monday, on Mondays (các thứ Hai)
  • Ex: on 15th May, on Christmas Day
  • Dùng với ngày cụ thể
  • Ex: on my birthday, on New Year's Day

3. AT:

  • Dùng với giờ cụ thể
  • Ex: at 7 o'clock, at 8:30
  • Dùng với các thời điểm đặc biệt
  • Ex: at night, at noon, at midnight
  • Ex: at the weekend, at Christmas

B. Prepositions of Place (Giới từ chỉ địa điểm):

1. IN:

  • Dùng với không gian kín, địa điểm lớn
  • Ex: in the classroom, in the library
  • Ex: in Vietnam, in Hanoi, in the city

2. ON:

  • Dùng với bề mặt
  • Ex: on the table, on the wall
  • Ex: on the first floor, on the second floor
  • Dùng với đường phố
  • Ex: on Nguyen Trai Street

3. AT:

  • Dùng với địa điểm cụ thể, điểm
  • Ex: at school, at home, at the bus stop
  • Ex: at the gate, at the door
  • Ex: at 25 Nguyen Trai Street (địa chỉ cụ thể)

C. Lưu ý:

  • at home, at school, at work (không dùng in)
  • in the morning/afternoon/evening, at night
  • on Monday, in January, at 7 o'clock
  • in Vietnam, on Nguyen Trai Street, at 25 Nguyen Trai Street

5 5. Getting Started

Chủ đề: A visit to a school - Thăm trường học

Nội dung chính:

  • Hội thoại về trường học
  • Giới thiệu cơ sở vật chất
  • Nói về hoạt động ở trường

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: School facilities and subjects

  • Học từ vựng về cơ sở vật chất
  • Học từ vựng về môn học

B. Pronunciation: /tʃ/ and /dʒ/

  • Phân biệt âm /tʃ/ và /dʒ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Prepositions of time and place

  • Học cách dùng in, on, at chỉ thời gian
  • Học cách dùng in, on, at chỉ địa điểm
  • Luyện tập sử dụng giới từ

8 8. Communication

Chủ đề: Describing a school

Useful expressions:

  • Our school has...
  • There is/are...
  • It's located...
  • We study...at...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: A school description

  • Đọc hiểu về trường học
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Describing your school

  • Nói về trường của bạn
  • Mô tả cơ sở vật chất

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About a school tour

  • Nghe về chuyến tham quan trường
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About your school

  • Viết về trường của bạn
  • Sử dụng giới từ chính xác

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: School facilities and subjects
  • Pronunciation: /tʃ/ and /dʒ/
  • Grammar: Prepositions of time and place

12 12. Project

Đề tài: My ideal school

Nhiệm vụ:

  • Thiết kế trường học lý tưởng
  • Vẽ hoặc tìm hình ảnh
  • Viết mô tả (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Giới từ chỉ thời gian

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • IN: tháng, năm, mùa, buổi trong ngày
  • ON: ngày trong tuần, ngày tháng
  • AT: giờ cụ thể, thời điểm đặc biệt

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I go to school ______ 7 o'clock.
GIẢI
I go to school at 7 o'clock.
VÍ DỤ 2
We have a holiday ______ summer.
GIẢI
We have a holiday in summer.

2 Dạng 2: Giới từ chỉ địa điểm

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • IN: không gian kín, địa điểm lớn
  • ON: bề mặt, tầng, đường phố
  • AT: địa điểm cụ thể, điểm

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I study ______ the library.
GIẢI
I study in the library.
VÍ DỤ 2
Meet me ______ the school gate.
GIẢI
Meet me at the school gate.

3 Dạng 3: Phân biệt in, on, at với thời gian

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • in the morning/afternoon/evening
  • on Monday, on 15th May
  • at 7 o'clock, at night

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I have English ______ Monday.
GIẢI
I have English on Monday.
VÍ DỤ 2
We study ______ the morning.
GIẢI
We study in the morning.

4 Dạng 4: Phân biệt in, on, at với địa điểm

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • in Vietnam, in the classroom
  • on Nguyen Trai Street, on the first floor
  • at school, at home, at 25 Nguyen Trai Street

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I live ______ Vietnam.
GIẢI
I live in Vietnam.
VÍ DỤ 2
My classroom is ______ the second floor.
GIẢI
My classroom is on the second floor.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 6: A Visit to a School