Unit 12: English-speaking Countries

Unit 12: English-speaking Countries

Learn about English-speaking countries with articles (a, an, the).

🟢 Dễ 45 phút

Unit 12: English-speaking Countries

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Country(n) /ˈkʌntri/Quốc giaThe USA is a country.
Capital(n) /ˈkæpɪtl/Thủ đôLondon is the capital.
Native(adj) /ˈneɪtɪv/Bản ngữEnglish is my native language.
Accent(n) /ˈæksent/GiọngShe has a British accent.
Symbol(n) /ˈsɪmbl/Biểu tượngThe kangaroo is a symbol.
Iconic(adj) /aɪˈkɒnɪk/Mang tính biểu tượngIt's an iconic building.
Landscape(n) /ˈlændskeɪp/Phong cảnhThe landscape is beautiful.
Culture(n) /ˈkʌltʃə(r)/Văn hóaBritish culture is interesting.
Tradition(n) /trəˈdɪʃn/Truyền thốngIt's a tradition.
Famous(adj) /ˈfeɪməs/Nổi tiếngIt's famous for Big Ben.
Unique(adj) /juˈniːk/Độc đáoIt's unique.
Diverse(adj) /daɪˈvɜːs/Đa dạngThe culture is diverse.
Population(n) /ˌpɒpjuˈleɪʃn/Dân sốThe population is large.
Official(adj) /əˈfɪʃl/Chính thứcEnglish is the official language.
Attract(v) /əˈtrækt/Thu hútIt attracts tourists.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

English-speaking countries (Các nước nói tiếng Anh):

  • The United Kingdom (UK): Vương quốc Anh - Capital: London
  • The United States (USA): Hoa Kỳ - Capital: Washington D.C.
  • Australia: Úc - Capital: Canberra
  • Canada: Canada - Capital: Ottawa
  • New Zealand: New Zealand - Capital: Wellington
  • Ireland: Ireland - Capital: Dublin

Famous landmarks (Địa danh nổi tiếng):

  • Big Ben: (UK) - iconic clock tower
  • Statue of Liberty: (USA) - symbol of freedom
  • Sydney Opera House: (Australia) - iconic building
  • CN Tower: (Canada) - tall tower
  • Stonehenge: (UK) - ancient monument

National symbols:

  • kangaroo: (Australia)
  • kiwi bird: (New Zealand)
  • maple leaf: (Canada)
  • bald eagle: (USA)
  • shamrock: (Ireland)

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Stress in words ending in -ese and -ee

1. Words ending in -ese (nhấn âm cuối):

  • Vietna'mese /ˌvjetnəˈmiːz/
  • Japa'nese /ˌdʒæpəˈniːz/
  • Chi'nese /ˌtʃaɪˈniːz/

2. Words ending in -ee (nhấn âm cuối):

  • emplo'yee /ˌemplɔɪˈiː/
  • refu'gee /ˌrefjuˈdʒiː/
  • trus'tee /trʌˈstiː/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Articles: a, an, the

A. Indefinite articles: a, an (Mạo từ không xác định)

1. Cách dùng 'a':

  • Trước danh từ số ít đếm được, bắt đầu bằng phụ âm
  • Ex: a country, a book, a university (phát âm /juː/)

2. Cách dùng 'an':

  • Trước danh từ số ít đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
  • Ex: an apple, an hour (h câm), an umbrella

3. Khi dùng a/an:

  • Nói về nghề nghiệp: She is a teacher.
  • Lần đầu nhắc đến: I saw a cat.
  • Với số lượng: once a week

B. Definite article: the (Mạo từ xác định)

1. Khi dùng 'the':

  • Vật đã được nhắc đến: I saw a cat. The cat was black.
  • Vật duy nhất: the sun, the moon, the Earth
  • Tên quốc gia có từ: kingdom, states, republic
  • Ex: the United Kingdom, the USA
  • Tên sông, biển, đại dương, dãy núi
  • Ex: the Thames, the Pacific Ocean
  • Nhạc cụ: play the piano
  • So sánh nhất: the best, the biggest

2. Khi KHÔNG dùng 'the':

  • Tên quốc gia thông thường: Vietnam, Australia, Canada
  • Tên châu lục: Asia, Europe
  • Tên thành phố: London, New York
  • Tên hồ: Lake Superior
  • Tên núi đơn lẻ: Mount Everest
  • Bữa ăn: have breakfast
  • Môn thể thao: play football

5 5. Getting Started

Chủ đề: English-speaking countries - Các nước nói tiếng Anh

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các nước nói tiếng Anh
  • Giới thiệu địa danh nổi tiếng
  • Nói về văn hóa

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Countries and landmarks

  • Học từ vựng về quốc gia
  • Học từ vựng về địa danh

B. Pronunciation: Stress in -ese and -ee words

  • Học cách nhấn trọng âm
  • Luyện phát âm

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Articles (a, an, the)

  • Học cách dùng mạo từ
  • Phân biệt a, an, the
  • Luyện tập với tên quốc gia

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about countries

Useful expressions:

  • What's the capital of...?
  • It's famous for...
  • Have you been to...?
  • I'd like to visit...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: English-speaking countries

  • Đọc hiểu về các nước
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing countries

  • Nói về quốc gia yêu thích
  • Mô tả địa danh

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About a country

  • Nghe về quốc gia
  • Ghi chú thông tin

Writing: About a country

  • Viết về một quốc gia
  • Sử dụng mạo từ đúng

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Countries and landmarks
  • Pronunciation: Stress in -ese and -ee
  • Grammar: Articles

12 12. Project

Đề tài: An English-speaking country

Nhiệm vụ:

  • Chọn một nước nói tiếng Anh
  • Tìm thông tin và hình ảnh
  • Viết mô tả (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: A vs An

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • a + phụ âm: a book, a university
  • an + nguyên âm: an apple, an hour
  • Chú ý phát âm, không phải chữ cái

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
She is ______ teacher.
GIẢI
She is a teacher.
VÍ DỤ 2
I saw ______ elephant.
GIẢI
I saw an elephant.

2 Dạng 2: The với tên riêng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Dùng 'the': the UK, the USA, the Thames
  • Không dùng 'the': Vietnam, London, Asia
  • Học thuộc các trường hợp đặc biệt

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I live in ______ Vietnam.
GIẢI
I live in Vietnam. (không dùng 'the')
VÍ DỤ 2
______ USA is a big country.
GIẢI
The USA is a big country.

3 Dạng 3: The với vật duy nhất

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Vật duy nhất: the sun, the moon, the Earth
  • Vật đã nhắc đến: I saw a cat. The cat...
  • So sánh nhất: the best

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ sun is hot.
GIẢI
The sun is hot.
VÍ DỤ 2
This is ______ best book.
GIẢI
This is the best book.

4 Dạng 4: Không dùng mạo từ

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Bữa ăn: have breakfast
  • Môn thể thao: play football
  • Tên thành phố, châu lục: London, Asia

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I have ______ breakfast at 7.
GIẢI
I have breakfast at 7. (không dùng mạo từ)
VÍ DỤ 2
I play ______ football.
GIẢI
I play football. (không dùng mạo từ)

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 12: English-speaking Countries