Chương 1. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật
Bài 12. Miễn dịch ở người và động vật
Tìm hiểu về miễn dịch ở người và động vật.
🟡 Trung bình 45 phút
Miễn dịch ở người và động vật
1 1. Khái niệm miễn dịch
a) Định nghĩa
- Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh (vi sinh vật, virus, độc tố...) nhờ hệ thống bảo vệ đặc hiệu.
b) Vai trò
- Bảo vệ cơ thể khỏi bệnh.
- Loại bỏ các tế bào bất thường (ung thư).
- Duy trì cân bằng nội môi.
2 2. Các loại miễn dịch
a) Miễn dịch bẩm sinh (miễn dịch tự nhiên)
- Da và niêm mạc: Rào cản vật lý, tiết chất kháng khuẩn.
- Tiểu bạch cầu: Thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào).
- Interferon: Protein ức chế virus.
- Complement: Hệ thống protein huyết tương tiêu diệt vi sinh vật.
b) Miễn dịch đặc hiệu (miễn dịch thích ứng)
- Miễn dịch dịch thể: Tế bào B sản sinh kháng thể.
- Miễn dịch tế bào: Tế bào T tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.
3 3. Các cơ quan của hệ miễn dịch
a) Cơ quan tuỷ xương
- Nơi tạo ra các tế bào máu và tiền tế bào lympho.
b) Cơ quan lympho ngoại vi
- Hạch bạch huyết: Nơi tế bào miễn dịch tập trung, phản ứng.
- Seo: Lọc máu, loại bỏ vi sinh vật.
- Amidan: Bảo vệ đường hô hấp - tiêu hóa trên.
- Mô bạch huyết: Ở ruột (Peyer), phổi.
c) Tế bào miễn dịch
- Bạch cầu: Trung tính, ái toan, ái kiềm, đơn nhân.
- Tế bào lympho: T (cytotoxic, helper, suppressor), B (trưởng thành, ghi nhớ).
4 4. Kháng thể và kháng nguyên
a) Kháng nguyên (Antigen - AG)
- Chất lạ kích thích phản ứng miễn dịch đặc hiệu.
- Thường là protein hoặc polysaccharide bề mặt vi sinh vật, tế bào lạ.
b) Kháng thể (Antibody - AB)
- Protein globulin miễn dịch (Ig - Immunoglobulin).
- Cấu trúc: 2 chuỗi nặng + 2 chuỗi nhẹ, có 2 vị trí gắn kháng nguyên.
- Các loại Ig: IgG (phổ biến nhất), IgM, IgA (niêm mạc), IgE (dị ứng), IgD.
c) Cơ chế tác động
- Trung hòa độc tố.
- Kết hợp kháng nguyên ngăn cản gắn vào tế bào.
- Kích hoạt hệ thống complement.
- Opsonin hóa - giúp thực bào.
5 5. Phản ứng miễn dịch
a) Đáp ứng miễn dịch sơ cấp
- Lần đầu tiên tiếp xúc kháng nguyên.
- Thời gian: 1-2 tuần.
- IgM xuất hiện trước, sau đó IgG.
- Tế bào ghi nhớ được hình thành.
b) Đáp ứng miễn dịch thứ cấp
- Lần tiếp xúc sau với cùng kháng nguyên.
- Phản ứng nhanh, mạnh hơn.
- IgG cao hơn, thời gian dài hơn.
- Cơ sở của miễn dịch lâu dài.
6 6. Rối loạn miễn dịch
a) Thiếu miễn dịch
- HIV/AIDS: Virus tiêu diệt tế bào T helper.
- Bệnh thiếu kháng thể: Thiếu Ig.
- Người bệnh dễ nhiễm bệnh.
b) Quá mẫn miễn dịch (dị ứng)
- Phản ứng quá mức với kháng nguyên không gây bệnh.
- IgE liên kết với tế bào mast → giải phóng histamin.
- Biểu hiện: Hen, chàm, sốc phản vệ.
c) Bệnh tự miễn
- Hệ miễn dịch tấn công tế bào của chính cơ thể.
- Ví dụ: Viêm khớp dạng thấp, lupus, tiểu đường type 1.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương 1. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật
1
Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
🟢 45p
2
Bài 2. Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
🟡 45p
3
Bài 3. Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
🟡 45p
4
Bài 4. Quang hợp ở thực vật
🟡 45p
5
Bài 5. Thực hành: Quang hợp ở thực vật
🟡 45p
6
Bài 6. Hô hấp ở thực vật
🟡 45p
7
Bài 7. Thực hành: Hô hấp ở thực vật
🟡 45p
8
Bài 8. Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật
🟡 45p
9
Bài 9. Hô hấp ở động vật
🟡 45p
10
Bài 10. Tuần hoàn ở động vật
🟡 45p
11
Bài 11. Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn
🟡 45p
12
Bài 12. Miễn dịch ở người và động vật
🟡 45p
13
Bài 13. Bài tiết và cân bằng nội môi
🟡 45p