🟡 Trung bình 45 phút

Bài 6. Thực hành tách chiết DNA

Tìm hiểu quy trình tách chiết DNA từ tế bào sinh vật.

Chương: Chương 1. Di truyền phân tử

Thực hành tách chiết DNA

1. Nguyên tắc tách chiết DNA

a) Mục đích

  • Tách chiết DNA từ tế bào để phục vụ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ gene.

b) Nguyên tắc

  • Phá vỡ màng tế bào và nhân tế bào để giải phóng DNA.
  • Loại bỏ protein và các tạp chất khác.
  • Tinh chế và cô đặc DNA.

2. Quy trình tách chiết DNA

a) Bước 1: Chuẩn bị mẫu

  • Lấy mẫu mô hoặc tế bào (ví dụ: bạch cầu, mô thực vật, vi khuẩn).
  • Nghiền nhỏ mẫu (nếu cần) để phá vỡ thành tế bào.

b) Bước 2: Ly giải tế bào

  • Sử dụng dung dịch ly giải (lysis buffer) chứa:
    • SDS hoặc Triton X-100: phá vỡ màng.
    • NaCl: duy trì tính tan của DNA.
    • EDTA: ức chế enzyme phân giải DNA (DNase).
  • Đun nóng nhẹ hoặc vortex để ly giải hoàn toàn.

c) Bước 3: Loại bỏ protein

  • Thêm proteinase K để phân giải protein.
  • Thêm dung dịch phenol-chloroform để loại bỏ protein (hòa tan trong phenol).
  • Ly tâm để tách pha.

d) Bước 4: Kết tủa DNA

  • Thêm isopropanol hoặc ethanol lạnh vào dịch nổi chứa DNA.
  • DNA sẽ kết tủa thành sợi trắng.
  • Ly tâm thu lấy kết tủa DNA.

e) Bước 5: Rửa và hòa tan DNA

  • Rửa kết tủa bằng ethanol 70% để loại bỏ tạp chất.
  • Để khô ethanol, hòa tan DNA trong nước hoặc TE buffer.

3. Các chất dùng trong tách chiết DNA

a) Dung dịch ly giải (Lysis buffer)

  • SDS (Sodium dodecyl sulfate): chất hoạt động bề mặt, phá vỡ màng tế bào.
  • NaCl: duy trì nồng độ ion, giữ DNA hòa tan.
  • EDTA: chelat hóa Mg²⁺ và Ca²+, ức chế DNase.
  • Tris-HCl: duy trì pH ổn định.

b) Enzyme

  • Proteinase K: phân giải protein trong mẫu.
  • RNase: phân giải RNA (nếu cần DNA tinh khiết).

c) Dung môi hữu cơ

  • Phenol: phân giải và loại bỏ protein.
  • Chloroform: loại bỏ phenol còn sót.
  • Isopropanol/Ethanol: kết tủa DNA.

4. Kiểm tra chất lượng DNA

a) Phương pháp điện di trên gel agarose

  • DNA di chuyển trong gel theo kích thước.
  • Dùng thuốc nhuộm EB hoặc SYBR Green để quan sát.
  • DNA nguyên vẹn xuất hiện dưới dạng một band rõ.

b) Đo quang phổ

  • Đo OD260 để xác định nồng độ DNA.
  • Tỷ lệ OD260/OD280 ≈ 1.8 cho thấy DNA tinh khiết.
  • Tỷ lệ < 1.8 cho thấy còn protein, > 1.8 cho thấy còn RNA.

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Xác định các bước trong quy trình tách chiết DNA

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

  1. Nắm vững trình tự các bước: Ly giải → Loại protein → Kết tủa → Rửa → Hòa tan.
  2. Bước 1: Phá vỡ tế bào bằng dung dịch ly giải.
  3. Bước 2: Loại bỏ protein bằng phenol-chloroform hoặc proteinase K.
  4. Bước 3: Kết tủa DNA bằng ethanol/isopropanol.
  5. Bước 4: Rửa và hòa tan DNA trong nước/TE.

Ví dụ:

Trình tự nào đúng trong quy trình tách chiết DNA?

Giải:

  1. Ly giải tế bào: Dùng dung dịch chứa SDS, NaCl, EDTA để phá vỡ màng.
  2. Loại protein: Thêm proteinase K, phenol-chloroform.
  3. Kết tủa DNA: Thêm ethanol/isopropanol lạnh.
  4. Ly tâm và thu kết tủa.
  5. Rửa và hòa tan: Rửa ethanol 70%, hòa tan trong nước/TE.
Sau khi ly giải tế bào, bước tiếp theo cần làm gì để loại bỏ protein?

Giải:

Sau khi ly giải, cần loại bỏ protein bằng một trong các cách:

  1. Thêm proteinase K để phân giải protein.
  2. Thêm hỗn hợp phenol-chloroform, lắc đều và ly tâm để tách pha.
  3. Protein sẽ tan trong phenol (pha dưới), DNA ở pha trên (dịch nổi).

Dạng 2: Dạng 2: Tính nồng độ DNA từ kết quả đo quang phổ

Phương pháp giải:

Phương pháp giải

  1. Công thức tính nồng độ DNA: Nồng độ (μg/ml) = OD260 × 50 × hệ số pha loãng.
  2. OD260 = 1 tương đương 50 μg/ml DNA (cho đường cong song song).
  3. Kiểm tra độ tinh khiết: OD260/OD280.

Ví dụ:

Kết quả đo quang phổ: OD260 = 0.5, hệ số pha loãng = 10. Tính nồng độ DNA.

Giải:

Nồng độ DNA = OD260 × 50 × hệ số pha loãng

= 0.5 × 50 × 10 = 250 μg/ml

Một mẫu DNA có OD260 = 1.2 và OD280 = 0.7. Hỏi mẫu DNA có tinh khiết không?

Giải:

Tỷ lệ OD260/OD280 = 1.2 / 0.7 ≈ 1.71

DNA tinh khiết có tỷ lệ ≈ 1.8

Tỷ lệ 1.71 < 1.8 → Mẫu DNA còn nhiều protein, chưa tinh khiết.

Bài tập (9)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 1. Di truyền phân tử