🟡 Trung bình 45 phút
Bài 34. Phát triển bền vững
Tìm hiểu về phát triển bền vững và các mục tiêu phát triển bền vững.
Chương: Chương 8. Sinh thái học phục hồi, bảo tồn và phát triển bền vững
Phát triển bền vững
1. Khái niệm phát triển bền vững
a) Định nghĩa
- Phát triển bền vững là phát triển kinh tế - xã hội đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Ba trụ cột: Kinh tế - Xã hội - Môi trường.
b) Đặc điểm
- Khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên.
- Bảo vệ môi trường sống.
- Đảm bảo công bằng xã hội.
- Duy trì tăng trưởng kinh tế.
2. Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)
a) 17 Mục tiêu SDGs
- 1. Xóa đói nghèo.
- 2. Xóa đói, đảm bảo an ninh lương thực.
- 3. Sức khỏe và phúc lợi.
- 4. Giáo dục chất lượng.
- 5. Bình đẳng giới.
- 6. Nước sạch và vệ sinh.
- 7. Năng lượng sạch và giá cả phải chăng.
- 8. Việc làm bền vững và kinh tế.
- 9. Công nghiệp, đổi mới sáng tạo.
- 10. Giảm bất bình đẳng.
- 11. Đô thị và cộng đồng bền vững.
- 12. Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm.
- 13. Hành động về khí hậu.
- 14. Đại dương và biển.
- 15. Hệ sinh thái trên cạn.
- 16. Hòa bình, công lý và thể chế.
- 17. Quan hệ đối tác để đạt mục tiêu.
3. Nền kinh tế tuần hoàn
a) Khái niệm
- Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tái sử dụng và tái chế tài nguyên, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm.
b) Nguyên tắc
- Giảm (Reduce): Giảm tiêu thụ nguyên liệu.
- Tái sử dụng (Reuse): Dùng lại sản phẩm.
- Tái chế (Recycle): Chế biến từ nguyên liệu phế thải.
- Phục hồi (Recover): Thu hồi năng lượng từ chất thải.
c) Lợi ích
- Giảm ô nhiễm môi trường.
- Tiết kiệm tài nguyên.
- Tạo việc làm mới.
- Giảm chi phí sản xuất.
4. Ứng dụng phát triển bền vững
a) Nông nghiệp bền vững
- Nông nghiệp hữu cơ: Không sử dụng hóa chất độc hại.
- Nông nghiệp thông minh: Ứng dụng công nghệ cao.
- Tuần hoàn nước: Tưới tiêu tiết kiệm.
b) Năng lượng tái tạo
- Năng lượng mặt trời: Pin năng lượng mặt trời.
- Năng lượng gió: Turbin gió.
- Năng lượng sinh khối: Từ phế thải nông nghiệp.
c) Giao thông xanh
- Xe điện: Giảm khí thải.
- Giao thông công cộng: Giảm phương tiện cá nhân.
- Đi bộ, xe đạp: Thân thiện môi trường.
5. Vai trò của cá nhân và cộng đồng
a) Hành động của cá nhân
- Tiết kiệm điện, nước.
- Giảm sử dụng nhựa một lần.
- Phân loại rác thải.
- Sử dụng phương tiện công cộng.
- Trồng cây xanh.
b) Vai trò cộng đồng
- Tuyên truyền, giáo dục.
- Tổ chức hoạt động bảo vệ môi trường.
- Kiểm tra, giám sát ô nhiễm.
- Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn địa phương.
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Phân tích các nguyên tắc 3R
Phương pháp giải:
Phương pháp giải
- Reduce (Giảm): Giảm tiêu thụ, giảm chất thải ngay từ đầu.
- Reuse (Tái sử dụng): Dùng lại sản phẩm cho mục đích khác.
- Recycle (Tái chế): Chế biến từ nguyên liệu phế thải thành sản phẩm mới.
Ví dụ:
Hành động nào thuộc Reduce?
Giải:
Mua ít hơn, sử dụng sản phẩm có bao bì ít hơn → Giảm tiêu dùng.
Tái chế giấy vụn thành giấy mới thuộc nguyên tắc nào?
Giải:
Recycle (Tái chế) - chế biến từ phế thải thành sản phẩm mới.
Dạng 2: Dạng 2: Đánh giá tính bền vững của các hoạt động
Phương pháp giải:
Phương pháp giải
- Xác định hoạt động đang thực hiện.
- Đánh giá tác động đến: Kinh tế, Xã hội, Môi trường.
- Kết luận có bền vững không:
- - Nếu đáp ứng cả 3 yếu tố → Bền vững.
- - Nếu chỉ đáp ứng 1-2 yếu tố → Không bền vững.
Ví dụ:
Xây dựng nhà máy thủy điện có bền vững không?
Giải:
- Kinh tế: Tạo điện, việc làm (+)
- Xã hội: Cung cấp điện (+)
- Môi trường: Ảnh hưởng hệ sinh thái, di dời dân cư (-)
→ Cần đánh giá kỹ, có thể không bền vững.
Trồng rừng phục hồi có bền vững không?
Giải:
- Kinh tế: Có thể tạo việc làm (+)
- Xã hội: Cải thiện môi trường sống (+)
- Môi trường: Phục hồi hệ sinh thái (+)
→ Bền vững.