Unit 9: World Englishes
Learn about World Englishes with defining relative clauses.
Unit 9: World Englishes
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
English varieties: British English, American English, Australian English, Indian English, Singapore English, accent, dialect, pronunciation, vocabulary, spelling
Language learning: fluent, fluency, native speaker, non-native speaker, bilingual, multilingual, communicate, understand, practice, improve
Language skills: speaking, listening, reading, writing, grammar, vocabulary, pronunciation, intonation, stress
Global English: international, global, worldwide, universal, lingua franca, official language, second language, foreign language
2 2. Luyện tập từ vựng
Practice using vocabulary in context about English varieties, language learning, and global communication.
3 3. Ngữ pháp (Grammar)
Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)
A. Khái niệm:
- Mệnh đề quan hệ xác định: cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ
- Không có dấu phẩy
- Không thể bỏ mệnh đề này
- Ex: The book that I bought is interesting. (xác định cuốn sách nào)
B. So sánh với mệnh đề không xác định:
- Xác định (Defining): không có dấu phẩy, cần thiết
- Ex: The student who studies hard will pass. (học sinh nào?)
- Không xác định (Non-defining): có dấu phẩy, bổ sung thông tin
- Ex: My brother, who lives in Hanoi, is a teacher. (đã biết anh trai nào)
C. Đại từ quan hệ trong mệnh đề xác định:
- who/that: người (chủ ngữ)
- Ex: The man who/that speaks English well is a teacher.
- whom/that: người (tân ngữ) - có thể bỏ
- Ex: The woman (whom/that) I met speaks three languages.
- which/that: vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
- Ex: The book which/that teaches English is useful.
- Ex: The book (which/that) I read was interesting.
- whose: sở hữu
- Ex: The student whose English is good will win.
- where: nơi chốn
- Ex: The country where English is spoken is the UK.
- when: thời gian
- Ex: The time when we learn English is important.
D. Khi nào có thể bỏ đại từ quan hệ:
- Có thể bỏ khi làm tân ngữ:
- Ex: The book (which/that) I read was good.
- Ex: The woman (whom/that) I met was friendly.
- Không thể bỏ khi làm chủ ngữ:
- Ex: The man who/that speaks English is a teacher. (không thể bỏ)
E. Rút gọn mệnh đề quan hệ:
- 1. Dùng V-ing (chủ động):
- Ex: The man who speaks English → The man speaking English
- 2. Dùng V3/ed (bị động):
- Ex: The book which was written by him → The book written by him
- 3. Dùng to-infinitive:
- Ex: The first person who came → The first person to come
4 4-11. Các phần còn lại
Getting Started, A Closer Look 1-2, Communication, Skills 1-2, Looking Back, Project
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Mệnh đề quan hệ xác định với Who/That
Phương pháp:
- who/that cho người
- Không có dấu phẩy
- Cần thiết để xác định
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Mệnh đề quan hệ xác định với Which/That
Phương pháp:
- which/that cho vật
- Không có dấu phẩy
- Xác định vật nào
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Rút gọn mệnh đề quan hệ
Phương pháp:
- V-ing: chủ động
- V3/ed: bị động
- to-infinitive: the first, the only, the last
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Phân biệt xác định và không xác định
Phương pháp:
- Xác định: không dấu phẩy, cần thiết
- Không xác định: có dấu phẩy, bổ sung
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 9: World Englishes
Unit 1: Local Community
Unit 2: City Life
Unit 3: Healthy Living for Teens
Unit 4: Remembering the Past
Unit 5: Our Experiences
Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now
Unit 7: Natural Wonders of the World
Unit 8: Tourism
Unit 9: World Englishes
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Planet Earth
Unit 11: Electronic Devices
Unit 12: Career Choices
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)