Unit 4: Remembering the Past
Learn about the past with past continuous and wish + past simple.
Unit 4: Remembering the Past
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
Past events: memory, remember, recall, forget, remind, nostalgia, childhood, youth, generation, ancestor, heritage, tradition
Historical: history, historical, ancient, old, past, former, previous, war, peace, independence, revolution
Feelings: miss, regret, wish, hope, dream, proud, grateful, sad, happy, excited
Time expressions: in the past, long ago, years ago, at that time, in those days, back then, once upon a time
2 2. Luyện tập từ vựng
Practice using vocabulary in context about memories, historical events, and past experiences.
3 3. Ngữ pháp (Grammar)
A. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
1. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Ex: I was studying at 8 p.m. yesterday.
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Ex: She wasn't watching TV.
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Ex: Were you sleeping at that time?
2. Cách dùng:
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
- Ex: At 9 p.m. last night, I was doing homework.
- Hai hành động đang xảy ra song song
- Ex: While I was cooking, she was cleaning.
- Hành động đang xảy ra thì bị hành động khác xen vào
- Ex: I was watching TV when he called.
- Ex: When I arrived, they were having dinner.
3. Dấu hiệu nhận biết:
- at + giờ + thời gian quá khứ (at 8 p.m. yesterday)
- at this time last + thời gian (at this time last week)
- when, while, as
B. Wish + Past Simple (Ước trong hiện tại)
1. Cấu trúc:
- S + wish(es) + S + V (past simple)
- S + wish(es) + S + were/was (not) + ...
2. Cách dùng:
- Ước điều không có thật ở hiện tại
- Ex: I wish I had a car. (Thực tế: I don't have a car.)
- Ex: She wishes she were taller. (Thực tế: She isn't tall.)
- Ex: I wish I could fly. (Thực tế: I can't fly.)
3. Lưu ý:
- Với động từ 'be': dùng were cho tất cả các ngôi (chuẩn)
- Ex: I wish I were rich. (không phải 'was')
- Với động từ khuyết thiếu: can → could; will → would
- Ex: I wish I could speak English well.
4 4-11. Các phần còn lại
Getting Started, A Closer Look 1-2, Communication, Skills 1-2, Looking Back, Project
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Past Continuous - Thời điểm cụ thể
Phương pháp:
- S + was/were + V-ing
- Dùng khi có thời điểm cụ thể trong quá khứ
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Past Continuous với When/While
Phương pháp:
- When + past simple, past continuous
- Past continuous + when + past simple
- While + past continuous, past continuous
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Wish + Past Simple
Phương pháp:
- S + wish(es) + S + V (past simple)
- Ước điều không có thật ở hiện tại
- be → were (tất cả ngôi)
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Kết hợp Past Continuous và Wish
Phương pháp:
- Sử dụng cả past continuous và wish trong ngữ cảnh
- Chú ý thì và cấu trúc
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 4: Remembering the Past
Unit 1: Local Community
Unit 2: City Life
Unit 3: Healthy Living for Teens
Unit 4: Remembering the Past
Unit 5: Our Experiences
Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now
Unit 7: Natural Wonders of the World
Unit 8: Tourism
Unit 9: World Englishes
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Planet Earth
Unit 11: Electronic Devices
Unit 12: Career Choices
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)