Unit 5: Our Experiences
Learn about experiences with present perfect tense.
Unit 5: Our Experiences
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
Experiences: experience, adventure, journey, trip, travel, visit, explore, discover, try, taste, enjoy
Activities: climb, hike, camp, swim, dive, surf, ski, skydive, bungee jump, ride, drive
Places: mountain, beach, forest, desert, island, cave, waterfall, temple, museum, market
Feelings: exciting, amazing, wonderful, fantastic, incredible, unforgettable, memorable, scary, challenging, rewarding
2 2. Luyện tập từ vựng
Practice using vocabulary in context about travel experiences, adventures, and memorable moments.
3 3. Ngữ pháp (Grammar)
Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)
A. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Ex: I have visited Paris.
- Ex: She has eaten sushi.
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Ex: I haven't been to Japan.
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
- Ex: Have you ever tried skydiving?
B. Cách dùng:
- 1. Kinh nghiệm, trải nghiệm (đã từng)
- Ex: I have been to London. (Tôi đã từng đến London)
- Ex: She has never eaten Thai food.
- 2. Hành động vừa mới xảy ra
- Ex: I have just finished my homework.
- 3. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
- Ex: I have lived here for 5 years.
- 4. Hành động đã hoàn thành, nhưng thời gian chưa kết thúc
- Ex: I have read 3 books this month.
C. Dấu hiệu nhận biết:
- ever (đã từng) - dùng trong câu hỏi
- Ex: Have you ever been to Paris?
- never (chưa bao giờ) - dùng trong câu phủ định
- Ex: I have never seen a ghost.
- just (vừa mới)
- Ex: I have just arrived.
- already (đã...rồi)
- Ex: I have already done it.
- yet (chưa) - dùng cuối câu phủ định/nghi vấn
- Ex: I haven't finished yet.
- for + khoảng thời gian (for 3 years)
- since + mốc thời gian (since 2020)
- so far, up to now, recently, lately
D. So sánh Present Perfect vs Past Simple:
- Present Perfect: Không có thời gian cụ thể
- Ex: I have visited Paris. (không rõ khi nào)
- Past Simple: Có thời gian cụ thể
- Ex: I visited Paris last year. (thời gian cụ thể)
4 4-11. Các phần còn lại
Getting Started, A Closer Look 1-2, Communication, Skills 1-2, Looking Back, Project
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Present Perfect - Kinh nghiệm với Ever/Never
Phương pháp:
- Have/Has + S + ever + V3?
- S + have/has + never + V3
- Diễn tả kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Present Perfect với Just/Already/Yet
Phương pháp:
- just: vừa mới (giữa have/has và V3)
- already: đã...rồi (giữa have/has và V3)
- yet: chưa (cuối câu phủ định/nghi vấn)
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Present Perfect với For/Since
Phương pháp:
- for + khoảng thời gian (for 3 years)
- since + mốc thời gian (since 2020)
- Hành động kéo dài đến hiện tại
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Present Perfect vs Past Simple
Phương pháp:
- Present Perfect: không có thời gian cụ thể
- Past Simple: có thời gian cụ thể (yesterday, last year, ago)
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 5: Our Experiences
Unit 1: Local Community
Unit 2: City Life
Unit 3: Healthy Living for Teens
Unit 4: Remembering the Past
Unit 5: Our Experiences
Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now
Unit 7: Natural Wonders of the World
Unit 8: Tourism
Unit 9: World Englishes
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Planet Earth
Unit 11: Electronic Devices
Unit 12: Career Choices
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)