Unit 5: Our Experiences

Unit 5: Our Experiences

Learn about experiences with present perfect tense.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 5: Our Experiences

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

Experiences: experience, adventure, journey, trip, travel, visit, explore, discover, try, taste, enjoy

Activities: climb, hike, camp, swim, dive, surf, ski, skydive, bungee jump, ride, drive

Places: mountain, beach, forest, desert, island, cave, waterfall, temple, museum, market

Feelings: exciting, amazing, wonderful, fantastic, incredible, unforgettable, memorable, scary, challenging, rewarding

2 2. Luyện tập từ vựng

Practice using vocabulary in context about travel experiences, adventures, and memorable moments.

3 3. Ngữ pháp (Grammar)

Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)

A. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed
  • Ex: I have visited Paris.
  • Ex: She has eaten sushi.
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
  • Ex: I haven't been to Japan.
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
  • Ex: Have you ever tried skydiving?

B. Cách dùng:

  • 1. Kinh nghiệm, trải nghiệm (đã từng)
  • Ex: I have been to London. (Tôi đã từng đến London)
  • Ex: She has never eaten Thai food.
  • 2. Hành động vừa mới xảy ra
  • Ex: I have just finished my homework.
  • 3. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
  • Ex: I have lived here for 5 years.
  • 4. Hành động đã hoàn thành, nhưng thời gian chưa kết thúc
  • Ex: I have read 3 books this month.

C. Dấu hiệu nhận biết:

  • ever (đã từng) - dùng trong câu hỏi
  • Ex: Have you ever been to Paris?
  • never (chưa bao giờ) - dùng trong câu phủ định
  • Ex: I have never seen a ghost.
  • just (vừa mới)
  • Ex: I have just arrived.
  • already (đã...rồi)
  • Ex: I have already done it.
  • yet (chưa) - dùng cuối câu phủ định/nghi vấn
  • Ex: I haven't finished yet.
  • for + khoảng thời gian (for 3 years)
  • since + mốc thời gian (since 2020)
  • so far, up to now, recently, lately

D. So sánh Present Perfect vs Past Simple:

  • Present Perfect: Không có thời gian cụ thể
  • Ex: I have visited Paris. (không rõ khi nào)
  • Past Simple: Có thời gian cụ thể
  • Ex: I visited Paris last year. (thời gian cụ thể)

4 4-11. Các phần còn lại

Getting Started, A Closer Look 1-2, Communication, Skills 1-2, Looking Back, Project

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Present Perfect - Kinh nghiệm với Ever/Never

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Have/Has + S + ever + V3?
  • S + have/has + never + V3
  • Diễn tả kinh nghiệm

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ you ever ______ (be) to Paris?
GIẢI
Have you ever been to Paris?
VÍ DỤ 2
I ______ never ______ (eat) sushi.
GIẢI
I have never eaten sushi.
VÍ DỤ 3
She ______ never ______ (see) the ocean.
GIẢI
She has never seen the ocean.

2 Dạng 2: Present Perfect với Just/Already/Yet

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • just: vừa mới (giữa have/has và V3)
  • already: đã...rồi (giữa have/has và V3)
  • yet: chưa (cuối câu phủ định/nghi vấn)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ just ______ (finish) my homework.
GIẢI
I have just finished my homework.
VÍ DỤ 2
She ______ already ______ (leave).
GIẢI
She has already left.
VÍ DỤ 3
I ______ (not finish) yet.
GIẢI
I haven't finished yet.

3 Dạng 3: Present Perfect với For/Since

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • for + khoảng thời gian (for 3 years)
  • since + mốc thời gian (since 2020)
  • Hành động kéo dài đến hiện tại

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (live) here for 5 years.
GIẢI
I have lived here for 5 years.
VÍ DỤ 2
She ______ (work) here since 2020.
GIẢI
She has worked here since 2020.
VÍ DỤ 3
They ______ (be) friends for 10 years.
GIẢI
They have been friends for 10 years.

4 Dạng 4: Present Perfect vs Past Simple

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Present Perfect: không có thời gian cụ thể
  • Past Simple: có thời gian cụ thể (yesterday, last year, ago)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (visit) Paris. (không rõ khi nào)
GIẢI
I have visited Paris.
VÍ DỤ 2
I ______ (visit) Paris last year. (thời gian cụ thể)
GIẢI
I visited Paris last year.
VÍ DỤ 3
She ______ (eat) sushi before. / She ______ (eat) sushi yesterday.
GIẢI
She has eaten sushi before. / She ate sushi yesterday.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 5: Our Experiences