Unit 9: Cities of the World
Learn about famous cities, possessive adjectives and pronouns.
Unit 9: Cities of the World
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| City | (n) /ˈsɪti/ | Thành phố | London is a big city. |
| Capital | (n) /ˈkæpɪtl/ | Thủ đô | Ha Noi is the capital of Vietnam. |
| Country | (n) /ˈkʌntri/ | Đất nước | France is a beautiful country. |
| Continent | (n) /ˈkɒntɪnənt/ | Châu lục | Asia is the largest continent. |
| Tower | (n) /ˈtaʊə(r)/ | Tháp | The Eiffel Tower is in Paris. |
| Bridge | (n) /brɪdʒ/ | Cầu | Tower Bridge is famous. |
| Palace | (n) /ˈpæləs/ | Cung điện | Buckingham Palace is in London. |
| Statue | (n) /ˈstætʃuː/ | Tượng | The Statue of Liberty is in New York. |
| Building | (n) /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà | This is a tall building. |
| Landmark | (n) /ˈlændmɑːk/ | Địa danh nổi tiếng | Big Ben is a famous landmark. |
| Visit | (v) /ˈvɪzɪt/ | Thăm, tham quan | I want to visit Paris. |
| Travel | (v) /ˈtrævl/ | Du lịch | We travel to many countries. |
| Famous | (adj) /ˈfeɪməs/ | Nổi tiếng | Paris is famous for the Eiffel Tower. |
| Exciting | (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thú vị, hấp dẫn | New York is an exciting city. |
| Crowded | (adj) /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc | Tokyo is very crowded. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Famous cities and their countries:
- London - England (United Kingdom)
- Paris - France
- New York - The United States (USA)
- Tokyo - Japan
- Sydney - Australia
- Rome - Italy
- Bangkok - Thailand
- Singapore - Singapore
Famous landmarks:
- Big Ben - London
- Eiffel Tower - Paris
- Statue of Liberty - New York
- Sydney Opera House - Sydney
- Colosseum - Rome
- Tower Bridge - London
- Buckingham Palace - London
Adjectives to describe cities:
- big/large: lớn
- small: nhỏ
- modern: hiện đại
- old/ancient: cổ kính
- beautiful: đẹp
- exciting: thú vị
- crowded: đông đúc
- busy: bận rộn
- peaceful: yên bình
- famous: nổi tiếng
Things to do in cities:
- visit landmarks: thăm địa danh
- go sightseeing: đi tham quan
- take photos: chụp ảnh
- try local food: thử món ăn địa phương
- go shopping: đi mua sắm
- visit museums: thăm bảo tàng
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /əʊ/ and /aʊ/
1. Sound /əʊ/ (diphthong):
- Phát âm: Bắt đầu từ /ə/ chuyển sang /ʊ/
- Examples:
- Rome /rəʊm/
- Tokyo /ˈtəʊkiəʊ/
- old /əʊld/
- cold /kəʊld/
2. Sound /aʊ/ (diphthong):
- Phát âm: Bắt đầu từ /a/ chuyển sang /ʊ/
- Examples:
- tower /ˈtaʊə(r)/
- crowded /ˈkraʊdɪd/
- house /haʊs/
- town /taʊn/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
A. Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu)
1. Các tính từ sở hữu:
- my: của tôi
- your: của bạn
- his: của anh ấy
- her: của cô ấy
- its: của nó
- our: của chúng tôi
- their: của họ
2. Cách dùng:
- Đứng trước danh từ
- Chỉ sự sở hữu
- Ex: This is my city.
- Ex: Her country is beautiful.
- Ex: Their capital is Paris.
3. Lưu ý:
- Không có dạng số nhiều
- Luôn đi với danh từ
- Its (sở hữu) ≠ It's (it is)
B. Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)
1. Các đại từ sở hữu:
- mine: của tôi
- yours: của bạn
- his: của anh ấy
- hers: của cô ấy
- ours: của chúng tôi
- theirs: của họ
2. Cách dùng:
- Đứng một mình, thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ
- Ex: This city is mine. (= my city)
- Ex: That book is yours. (= your book)
- Ex: The red car is hers. (= her car)
3. So sánh Possessive Adjectives và Possessive Pronouns:
| Subject | Possessive Adjective | Possessive Pronoun |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| you | your | yours |
| he | his | his |
| she | her | hers |
| it | its | - |
| we | our | ours |
| they | their | theirs |
Examples:
- This is my book. = This book is mine.
- That is your city. = That city is yours.
- This is her country. = This country is hers.
5 5. Getting Started
Chủ đề: A holiday in London - Kỳ nghỉ ở London
Nội dung chính:
- Hội thoại về chuyến du lịch
- Giới thiệu về thành phố nổi tiếng
- Nói về địa danh
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Cities and landmarks
- Học từ vựng về thành phố
- Học từ vựng về địa danh nổi tiếng
B. Pronunciation: /əʊ/ and /aʊ/
- Phân biệt âm /əʊ/ và /aʊ/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Possessive adjectives and pronouns
- Học tính từ sở hữu
- Học đại từ sở hữu
- Phân biệt hai loại
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about cities
Useful expressions:
- What's your favourite city?
- Have you been to...?
- What's it famous for?
- My city is... / Mine is...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Famous cities
- Đọc hiểu về thành phố nổi tiếng
- Tìm thông tin về địa danh
Speaking: Describing cities
- Mô tả thành phố
- So sánh các thành phố
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: A travel guide
- Nghe hướng dẫn du lịch
- Ghi chú thông tin về thành phố
Writing: A postcard from a city
- Viết bưu thiếp từ thành phố
- Sử dụng possessive adjectives/pronouns
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Cities, landmarks, countries
- Pronunciation: /əʊ/ and /aʊ/
- Grammar: Possessive adjectives and pronouns
12 12. Project
Đề tài: My dream city
Nhiệm vụ:
- Chọn thành phố mơ ước
- Tìm thông tin và hình ảnh
- Viết mô tả (5-7 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Sử dụng tính từ sở hữu
Phương pháp:
- Tính từ sở hữu đứng trước danh từ
- my, your, his, her, its, our, their + noun
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Sử dụng đại từ sở hữu
Phương pháp:
- Đại từ sở hữu đứng một mình, thay thế tính từ sở hữu + danh từ
- mine, yours, his, hers, ours, theirs
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Phân biệt tính từ và đại từ sở hữu
Phương pháp:
- Nếu sau chỗ trống có danh từ → dùng tính từ sở hữu
- Nếu sau chỗ trống không có danh từ → dùng đại từ sở hữu
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Viết lại câu với possessive pronouns
Phương pháp:
- Chuyển: possessive adjective + noun → possessive pronoun
- my book → mine, your city → yours, her country → hers
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 9: Cities of the World
Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Unit 3: My Friends
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: My Neighbourhood
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 6: Our Tet Holiday
Review 2 (Units 4 - 6)
Unit 7: Television
Unit 8: Sports and Games
Unit 9: Cities of the World
Review 3 (Units 7 - 9)
Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 11: Our Greener World
Unit 12: Robots
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)