Unit 10: Our Houses in the Future

Unit 10: Our Houses in the Future

Learn about future houses, will for future predictions, and might for future possibilities.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 10: Our Houses in the Future

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Apartment(n) /əˈpɑːtmənt/Căn hộI live in an apartment.
UFO(n) /ˌjuː ef ˈəʊ/Đĩa bayMy house will look like a UFO.
Houseboat(n) /ˈhaʊsbəʊt/Nhà thuyềnA houseboat is on the water.
Motorhome(n) /ˈməʊtəhəʊm/Nhà di độngWe can travel in a motorhome.
Skyscraper(n) /ˈskaɪskreɪpə(r)/Nhà chọc trờiThere are many skyscrapers in the city.
Space(n) /speɪs/Không gian, vũ trụMy house will be in space.
Ocean(n) /ˈəʊʃn/Đại dươngMy house will be under the ocean.
Moon(n) /muːn/Mặt trăngWill people live on the Moon?
Robot(n) /ˈrəʊbɒt/Người máyRobots will do the housework.
Solar energy(n) /ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/Năng lượng mặt trờiMy house will use solar energy.
Wireless(adj) /ˈwaɪələs/Không dâyI have a wireless TV.
Automatic(adj) /ˌɔːtəˈmætɪk/Tự độngThe door is automatic.
Modern(adj) /ˈmɒdn/Hiện đạiMy house will be very modern.
Comfortable(adj) /ˈkʌmftəbl/Thoải máiThe house is comfortable.
Surround(v) /səˈraʊnd/Bao quanhTrees surround my house.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of houses (Các loại nhà):

  • apartment: căn hộ
  • villa: biệt thự
  • UFO: đĩa bay
  • houseboat: nhà thuyền
  • motorhome: nhà di động
  • skyscraper: nhà chọc trời
  • palace: cung điện
  • cottage: nhà tranh

Locations (Vị trí):

  • in space: trong vũ trụ
  • on the Moon: trên Mặt trăng
  • under the ocean: dưới đại dương
  • on the sea: trên biển
  • in the mountains: trên núi
  • in the city: trong thành phố
  • in the countryside: ở nông thôn

Appliances and technology (Thiết bị và công nghệ):

  • robot: người máy
  • solar energy: năng lượng mặt trời
  • wireless TV: TV không dây
  • automatic door: cửa tự động
  • smart home: nhà thông minh
  • hi-tech: công nghệ cao

Adjectives to describe houses:

  • modern: hiện đại
  • comfortable: thoải mái
  • automatic: tự động
  • wireless: không dây
  • eco-friendly: thân thiện với môi trường
  • spacious: rộng rãi

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Stress in two-syllable words (Trọng âm từ có hai âm tiết)

1. Danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất:

  • Examples:
  • 'robot /ˈrəʊbɒt/
  • 'modern /ˈmɒdn/
  • 'palace /ˈpæləs/
  • 'solar /ˈsəʊlə(r)/

2. Động từ thường nhấn âm tiết thứ hai:

  • Examples:
  • sur'round /səˈraʊnd/
  • re'peat /rɪˈpiːt/
  • be'lieve /bɪˈliːv/

3. Một số ngoại lệ:

  • 'answer /ˈɑːnsə(r)/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
  • 'enter /ˈentə(r)/ (động từ nhưng nhấn âm 1)

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Future Simple with 'will' (Thì tương lai đơn với 'will')

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Ex: I will live in a big house.
  • Phủ định: S + will not (won't) + V
  • Ex: I won't live in the city.
  • Nghi vấn: Will + S + V?
  • Ex: Will you live on the Moon?

2. Cách dùng:

  • Dự đoán về tương lai
  • Ex: People will live in space.
  • Quyết định tức thời
  • Ex: I will help you.
  • Lời hứa
  • Ex: I will call you later.

3. Dấu hiệu nhận biết:

  • tomorrow, next week/month/year
  • in the future, soon, someday
  • in + số năm (in 2050)

B. Future Simple with 'might' (Thì tương lai với 'might')

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + might + V (nguyên mẫu)
  • Ex: I might live in a UFO.
  • Phủ định: S + might not + V
  • Ex: I might not have a robot.

2. Cách dùng:

  • Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai (không chắc chắn)
  • Ex: My house might be in space. (Có thể là)
  • Might có độ chắc chắn thấp hơn will

3. So sánh Will và Might:

  • Will: chắc chắn sẽ xảy ra (100%)
  • Ex: I will go to school tomorrow. (Chắc chắn)
  • Might: có thể xảy ra (50%)
  • Ex: I might go to the cinema. (Không chắc)

5 5. Getting Started

Chủ đề: What will your dream house be like? - Ngôi nhà mơ ước của bạn sẽ như thế nào?

Nội dung chính:

  • Hội thoại về ngôi nhà trong tương lai
  • Giới thiệu các loại nhà đặc biệt
  • Nói về vị trí và thiết bị trong nhà

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Types of houses and appliances

  • Học từ vựng về các loại nhà
  • Học từ vựng về thiết bị trong nhà tương lai

B. Pronunciation: Stress in two-syllable words

  • Học cách nhấn trọng âm từ có hai âm tiết
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Future Simple with 'will' and 'might'

  • Học cách dùng 'will' để nói về tương lai
  • Học cách dùng 'might' để nói về khả năng
  • Luyện tập đặt câu về tương lai

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about future houses

Useful expressions:

  • What will your house be like?
  • Where will it be?
  • It will be...
  • It might have...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: An e-mail about a dream house

  • Đọc hiểu về ngôi nhà mơ ước
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Describing your dream house

  • Nói về ngôi nhà mơ ước
  • Mô tả vị trí và thiết bị

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About houses in the future

  • Nghe về các ngôi nhà trong tương lai
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About your dream house

  • Viết về ngôi nhà mơ ước
  • Sử dụng will và might

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Types of houses, appliances
  • Pronunciation: Stress in two-syllable words
  • Grammar: Future Simple with will and might

12 12. Project

Đề tài: My future house

Nhiệm vụ:

  • Thiết kế ngôi nhà tương lai
  • Vẽ hoặc tìm hình ảnh
  • Viết mô tả (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Sử dụng 'will' cho dự đoán tương lai

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + won't + V
  • Nghi vấn: Will + S + V?
  • Dùng khi chắc chắn về tương lai

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
People ______ (live) in space in the future.
GIẢI
People will live in space in the future.
VÍ DỤ 2
______ robots ______ (do) the housework? - Yes, they will.
GIẢI
Will robots do the housework?

2 Dạng 2: Sử dụng 'might' cho khả năng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng: S + might + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + might not + V
  • Dùng khi không chắc chắn (có thể xảy ra)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
My house ______ (be) in space.
GIẢI
My house might be in space.
VÍ DỤ 2
I ______ (not have) a robot in my house.
GIẢI
I might not have a robot in my house.

3 Dạng 3: Phân biệt Will và Might

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Will: chắc chắn (100%)
  • Might: có thể (50%)
  • Xem ngữ cảnh để chọn từ phù hợp

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I'm sure. People ______ live on the Moon.
GIẢI
People will live on the Moon.
VÍ DỤ 2
I'm not sure. My house ______ be under the ocean.
GIẢI
My house might be under the ocean.

4 Dạng 4: Đặt câu hỏi với Will

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Cấu trúc: Will + S + V?
  • Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won't.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ your house ______ (have) a garden?
GIẢI
Will your house have a garden?
VÍ DỤ 2
Will you live in a UFO? - Yes, ______.
GIẢI
Yes, I will.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 10: Our Houses in the Future