Unit 10: Our Houses in the Future
Learn about future houses, will for future predictions, and might for future possibilities.
Unit 10: Our Houses in the Future
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Apartment | (n) /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ | I live in an apartment. |
| UFO | (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/ | Đĩa bay | My house will look like a UFO. |
| Houseboat | (n) /ˈhaʊsbəʊt/ | Nhà thuyền | A houseboat is on the water. |
| Motorhome | (n) /ˈməʊtəhəʊm/ | Nhà di động | We can travel in a motorhome. |
| Skyscraper | (n) /ˈskaɪskreɪpə(r)/ | Nhà chọc trời | There are many skyscrapers in the city. |
| Space | (n) /speɪs/ | Không gian, vũ trụ | My house will be in space. |
| Ocean | (n) /ˈəʊʃn/ | Đại dương | My house will be under the ocean. |
| Moon | (n) /muːn/ | Mặt trăng | Will people live on the Moon? |
| Robot | (n) /ˈrəʊbɒt/ | Người máy | Robots will do the housework. |
| Solar energy | (n) /ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/ | Năng lượng mặt trời | My house will use solar energy. |
| Wireless | (adj) /ˈwaɪələs/ | Không dây | I have a wireless TV. |
| Automatic | (adj) /ˌɔːtəˈmætɪk/ | Tự động | The door is automatic. |
| Modern | (adj) /ˈmɒdn/ | Hiện đại | My house will be very modern. |
| Comfortable | (adj) /ˈkʌmftəbl/ | Thoải mái | The house is comfortable. |
| Surround | (v) /səˈraʊnd/ | Bao quanh | Trees surround my house. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Types of houses (Các loại nhà):
- apartment: căn hộ
- villa: biệt thự
- UFO: đĩa bay
- houseboat: nhà thuyền
- motorhome: nhà di động
- skyscraper: nhà chọc trời
- palace: cung điện
- cottage: nhà tranh
Locations (Vị trí):
- in space: trong vũ trụ
- on the Moon: trên Mặt trăng
- under the ocean: dưới đại dương
- on the sea: trên biển
- in the mountains: trên núi
- in the city: trong thành phố
- in the countryside: ở nông thôn
Appliances and technology (Thiết bị và công nghệ):
- robot: người máy
- solar energy: năng lượng mặt trời
- wireless TV: TV không dây
- automatic door: cửa tự động
- smart home: nhà thông minh
- hi-tech: công nghệ cao
Adjectives to describe houses:
- modern: hiện đại
- comfortable: thoải mái
- automatic: tự động
- wireless: không dây
- eco-friendly: thân thiện với môi trường
- spacious: rộng rãi
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Stress in two-syllable words (Trọng âm từ có hai âm tiết)
1. Danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất:
- Examples:
- 'robot /ˈrəʊbɒt/
- 'modern /ˈmɒdn/
- 'palace /ˈpæləs/
- 'solar /ˈsəʊlə(r)/
2. Động từ thường nhấn âm tiết thứ hai:
- Examples:
- sur'round /səˈraʊnd/
- re'peat /rɪˈpiːt/
- be'lieve /bɪˈliːv/
3. Một số ngoại lệ:
- 'answer /ˈɑːnsə(r)/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
- 'enter /ˈentə(r)/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
A. Future Simple with 'will' (Thì tương lai đơn với 'will')
1. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Ex: I will live in a big house.
- Phủ định: S + will not (won't) + V
- Ex: I won't live in the city.
- Nghi vấn: Will + S + V?
- Ex: Will you live on the Moon?
2. Cách dùng:
- Dự đoán về tương lai
- Ex: People will live in space.
- Quyết định tức thời
- Ex: I will help you.
- Lời hứa
- Ex: I will call you later.
3. Dấu hiệu nhận biết:
- tomorrow, next week/month/year
- in the future, soon, someday
- in + số năm (in 2050)
B. Future Simple with 'might' (Thì tương lai với 'might')
1. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + might + V (nguyên mẫu)
- Ex: I might live in a UFO.
- Phủ định: S + might not + V
- Ex: I might not have a robot.
2. Cách dùng:
- Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai (không chắc chắn)
- Ex: My house might be in space. (Có thể là)
- Might có độ chắc chắn thấp hơn will
3. So sánh Will và Might:
- Will: chắc chắn sẽ xảy ra (100%)
- Ex: I will go to school tomorrow. (Chắc chắn)
- Might: có thể xảy ra (50%)
- Ex: I might go to the cinema. (Không chắc)
5 5. Getting Started
Chủ đề: What will your dream house be like? - Ngôi nhà mơ ước của bạn sẽ như thế nào?
Nội dung chính:
- Hội thoại về ngôi nhà trong tương lai
- Giới thiệu các loại nhà đặc biệt
- Nói về vị trí và thiết bị trong nhà
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Types of houses and appliances
- Học từ vựng về các loại nhà
- Học từ vựng về thiết bị trong nhà tương lai
B. Pronunciation: Stress in two-syllable words
- Học cách nhấn trọng âm từ có hai âm tiết
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Future Simple with 'will' and 'might'
- Học cách dùng 'will' để nói về tương lai
- Học cách dùng 'might' để nói về khả năng
- Luyện tập đặt câu về tương lai
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about future houses
Useful expressions:
- What will your house be like?
- Where will it be?
- It will be...
- It might have...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: An e-mail about a dream house
- Đọc hiểu về ngôi nhà mơ ước
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Describing your dream house
- Nói về ngôi nhà mơ ước
- Mô tả vị trí và thiết bị
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: About houses in the future
- Nghe về các ngôi nhà trong tương lai
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: About your dream house
- Viết về ngôi nhà mơ ước
- Sử dụng will và might
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Types of houses, appliances
- Pronunciation: Stress in two-syllable words
- Grammar: Future Simple with will and might
12 12. Project
Đề tài: My future house
Nhiệm vụ:
- Thiết kế ngôi nhà tương lai
- Vẽ hoặc tìm hình ảnh
- Viết mô tả (7-10 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Sử dụng 'will' cho dự đoán tương lai
Phương pháp:
- Sử dụng: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + won't + V
- Nghi vấn: Will + S + V?
- Dùng khi chắc chắn về tương lai
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Sử dụng 'might' cho khả năng
Phương pháp:
- Sử dụng: S + might + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + might not + V
- Dùng khi không chắc chắn (có thể xảy ra)
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Phân biệt Will và Might
Phương pháp:
- Will: chắc chắn (100%)
- Might: có thể (50%)
- Xem ngữ cảnh để chọn từ phù hợp
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Đặt câu hỏi với Will
Phương pháp:
- Cấu trúc: Will + S + V?
- Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won't.
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Unit 3: My Friends
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: My Neighbourhood
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 6: Our Tet Holiday
Review 2 (Units 4 - 6)
Unit 7: Television
Unit 8: Sports and Games
Unit 9: Cities of the World
Review 3 (Units 7 - 9)
Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 11: Our Greener World
Unit 12: Robots
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)