Unit 1: My New School

Unit 1: My New School

Learn about school subjects, activities, and present simple tense.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 1: My New School

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
School(n) /skuːl/Trường họcI go to school every day.
Subject(n) /ˈsʌbdʒɪkt/Môn họcMy favourite subject is English.
Classroom(n) /ˈklɑːsruːm/Lớp họcOur classroom is big.
Teacher(n) /ˈtiːtʃə(r)/Giáo viênMy teacher is very kind.
Student(n) /ˈstjuːdnt/Học sinhThere are 30 students in my class.
Friend(n) /frend/Bạn bèI have many friends at school.
Homework(n) /ˈhəʊmwɜːk/Bài tập về nhàI do my homework every evening.
Lesson(n) /ˈlesn/Bài họcWe have five lessons today.
Break(n) /breɪk/Giờ ra chơiWe play football at break time.
Uniform(n) /ˈjuːnɪfɔːm/Đồng phụcI wear a uniform to school.
Study(v) /ˈstʌdi/HọcI study English and Maths.
Learn(v) /lɜːn/HọcWe learn new things every day.
Play(v) /pleɪ/ChơiWe play games at break time.
Excited(adj) /ɪkˈsaɪtɪd/Hứng thú, phấn khíchI'm excited about my new school.
Smart(adj) /smɑːt/Thông minhShe is a smart student.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

School Subjects (Môn học):

  • English: Tiếng Anh
  • Maths: Toán
  • Science: Khoa học
  • History: Lịch sử
  • Geography: Địa lý
  • Music: Âm nhạc
  • Art: Mỹ thuật
  • P.E. (Physical Education): Thể dục
  • I.T. (Information Technology): Tin học

School Places (Địa điểm trong trường):

  • classroom: lớp học
  • library: thư viện
  • playground: sân chơi
  • gym: phòng tập thể dục
  • computer room: phòng máy tính
  • music room: phòng nhạc
  • art room: phòng vẽ
  • canteen: căng tin
  • school garden: vườn trường

School Things (Đồ dùng học tập):

  • book: sách
  • notebook: vở
  • pen: bút mực
  • pencil: bút chì
  • ruler: thước kẻ
  • eraser: tẩy
  • pencil case: hộp bút
  • schoolbag: cặp sách
  • calculator: máy tính

School Activities (Hoạt động ở trường):

  • study: học
  • learn: học
  • read: đọc
  • write: viết
  • listen: nghe
  • speak: nói
  • do homework: làm bài tập về nhà
  • play sports: chơi thể thao
  • have lunch: ăn trưa

Collocations về School:

  • go to school: đi học
  • be at school: ở trường
  • start school: bắt đầu đi học
  • finish school: tan học
  • do homework: làm bài tập
  • wear a uniform: mặc đồng phục
  • have lessons: có tiết học
  • make friends: kết bạn

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /ɑː/ and /ʌ/

1. Sound /ɑː/ (âm dài):

  • Phát âm: Mở miệng rộng, lưỡi hạ thấp, âm dài
  • Examples:
  • class /klɑːs/
  • smart /smɑːt/
  • art /ɑːt/
  • start /stɑːt/
  • father /ˈfɑːðə(r)/

2. Sound /ʌ/ (âm ngắn):

  • Phát âm: Mở miệng vừa phải, lưỡi ở giữa, âm ngắn
  • Examples:
  • subject /ˈsʌbdʒɪkt/
  • study /ˈstʌdi/
  • lunch /lʌntʃ/
  • come /kʌm/
  • some /sʌm/

3. Practice (Luyện tập):

  • /ɑː/: class, smart, art, start, father
  • /ʌ/: subject, study, lunch, come, some
  • Sentences:
  • My smart brother studies art.
  • We have lunch after class.

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Present Simple Tense (Thì hiện tại đơn)

1. Cách dùng:

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên
  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu

2. Cấu trúc:

a) Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • I/You/We/They + V
  • He/She/It + V(s/es)
  • Ex: I go to school every day.
  • Ex: She studies English.
  • Phủ định: S + do/does + not + V
  • I/You/We/They + do not (don't) + V
  • He/She/It + does not (doesn't) + V
  • Ex: I don't like Maths.
  • Ex: He doesn't play football.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V?
  • Do + I/you/we/they + V?
  • Does + he/she/it + V?
  • Ex: Do you like English?
  • Ex: Does she go to school by bus?

b) Với động từ 'to be':

  • Khẳng định: S + am/is/are
  • I + am
  • He/She/It + is
  • You/We/They + are
  • Ex: I am a student.
  • Ex: She is smart.
  • Phủ định: S + am/is/are + not
  • Ex: I am not (I'm not) late.
  • Ex: He is not (isn't) at school.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S?
  • Ex: Are you a student?
  • Ex: Is she your friend?

3. Cách thêm s/es:

  • Thêm 's': hầu hết các động từ
  • play → plays, like → likes, read → reads
  • Thêm 'es': động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o
  • go → goes, watch → watches, do → does
  • Đổi 'y' thành 'ies': động từ kết thúc bằng phụ âm + y
  • study → studies, fly → flies
  • Bất quy tắc:
  • have → has

4. Dấu hiệu nhận biết:

  • every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)
  • always (luôn luôn)
  • usually (thường xuyên)
  • often (thường)
  • sometimes (thỉnh thoảng)
  • never (không bao giờ)
  • on Mondays, at weekends (vào các thứ Hai, vào cuối tuần)

B. Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất)

1. Các trạng từ chỉ tần suất:

  • always: luôn luôn (100%)
  • usually: thường xuyên (80%)
  • often: thường (60%)
  • sometimes: thỉnh thoảng (40%)
  • rarely/seldom: hiếm khi (20%)
  • never: không bao giờ (0%)

2. Vị trí:

  • Trước động từ thường:
  • I always go to school on time.
  • She usually does her homework.
  • Sau động từ 'to be':
  • He is always late.
  • They are never absent.

5 5. Getting Started

Chủ đề: First day at a new school - Ngày đầu tiên ở trường mới

Nội dung chính:

  • Hội thoại về ngày đầu tiên đi học
  • Giới thiệu về trường học mới
  • Nói về cảm xúc và mong đợi
  • Làm quen với bạn mới

Key phrases:

  • Nice to meet you.
  • What's your name?
  • I'm excited about...
  • My new school is...

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: School subjects and activities

  • Học từ vựng về môn học
  • Học từ vựng về hoạt động ở trường
  • Luyện tập phát âm /ɑː/ và /ʌ/

B. Pronunciation: /ɑː/ and /ʌ/

  • Phân biệt hai âm /ɑː/ và /ʌ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Present Simple

  • Học cấu trúc thì hiện tại đơn
  • Luyện tập với động từ thường
  • Luyện tập với động từ 'to be'
  • Học trạng từ chỉ tần suất

Practice:

  • Hoàn thành câu với động từ đúng
  • Đặt câu hỏi và trả lời
  • Viết về thói quen hàng ngày

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about school

Useful expressions:

  • Asking about school:
  • What's your school like?
  • How many students are there?
  • What subjects do you study?
  • Describing school:
  • My school is big/small/modern.
  • There are ... students.
  • I study English, Maths, Science...
  • Expressing feelings:
  • I like/love/enjoy...
  • I don't like...
  • My favourite subject is...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: A school website

  • Đọc hiểu về một trường học
  • Tìm thông tin cụ thể
  • Trả lời câu hỏi về bài đọc

Speaking: Talking about your school

  • Giới thiệu về trường của bạn
  • Nói về môn học yêu thích
  • Mô tả hoạt động ở trường

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A conversation about school

  • Nghe hội thoại về trường học
  • Điền thông tin còn thiếu
  • Trả lời câu hỏi

Writing: An email about your school

  • Viết email giới thiệu về trường
  • Sử dụng thì hiện tại đơn
  • Mô tả trường, môn học, hoạt động

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: School subjects, places, activities
  • Pronunciation: /ɑː/ and /ʌ/
  • Grammar: Present Simple, Adverbs of frequency
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing about school

12 12. Project

Đề tài: My dream school

Nhiệm vụ:

  • Vẽ hoặc tìm hình ảnh về trường mơ ước
  • Viết mô tả về trường (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Nội dung cần có:

  • What does your dream school look like?
  • What subjects do students study?
  • What activities can students do?
  • Why do you like this school?

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Chia động từ ở thì hiện tại đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định chủ ngữ (I/You/We/They hay He/She/It)
  • Với I/You/We/They: dùng động từ nguyên mẫu
  • Với He/She/It: thêm s/es vào động từ
  • Lưu ý: have → has, go → goes, study → studies

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (go) to school every day.
GIẢI
I go to school every day.
VÍ DỤ 2
She ______ (study) English and Maths.
GIẢI
She studies English and Maths.

2 Dạng 2: Đặt câu hỏi và câu phủ định

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Câu hỏi: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
  • Do + I/You/We/They + V?
  • Does + He/She/It + V?
  • Câu phủ định: S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
  • I/You/We/They + don't + V
  • He/She/It + doesn't + V

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
He plays football. (Đặt câu hỏi)
GIẢI
Does he play football?
VÍ DỤ 2
They like Maths. (Chuyển sang phủ định)
GIẢI
They don't like Maths.

3 Dạng 3: Sử dụng động từ 'to be' (am/is/are)

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • I + am
  • He/She/It + is
  • You/We/They + are
  • Phủ định: am/is/are + not
  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S?

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (be) a student.
GIẢI
I am a student.
VÍ DỤ 2
They ______ (be) in the classroom.
GIẢI
They are in the classroom.

4 Dạng 4: Trạng từ chỉ tần suất

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Vị trí: Trước động từ thường, sau động từ 'to be'
  • S + adverb + V (thường)
  • S + be + adverb
  • Các trạng từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (always) go to school on time.
GIẢI
I always go to school on time.
VÍ DỤ 2
She ______ (never) late for school. (be)
GIẢI
She is never late for school.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 1: My New School