Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Learn about natural wonders, superlative adjectives, and must/mustn't.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Wonder(n) /ˈwʌndə(r)/Kỳ quanHa Long Bay is a natural wonder.
Island(n) /ˈaɪlənd/Hòn đảoThere are many islands in Ha Long Bay.
Cave(n) /keɪv/Hang độngWe visited a beautiful cave.
Mountain(n) /ˈmaʊntən/NúiFansipan is the highest mountain in Vietnam.
Waterfall(n) /ˈwɔːtəfɔːl/Thác nướcThe waterfall is very beautiful.
Forest(n) /ˈfɒrɪst/RừngWe walked through the forest.
Desert(n) /ˈdezət/Sa mạcThe desert is very hot and dry.
Beach(n) /biːtʃ/Bãi biểnWe love swimming at the beach.
Rock(n) /rɒk/Tảng đáThere are many rocks on the mountain.
Valley(n) /ˈvæli/Thung lũngThe valley is green and beautiful.
Travel(v) /ˈtrævl/Du lịchWe travel to Ha Long Bay every summer.
Explore(v) /ɪkˈsplɔː(r)/Khám pháWe explore the cave.
Amazing(adj) /əˈmeɪzɪŋ/Tuyệt vời, kinh ngạcThe view is amazing.
Beautiful(adj) /ˈbjuːtɪfl/ĐẹpHa Long Bay is very beautiful.
Essential(adj) /ɪˈsenʃl/Cần thiếtWater is essential for the trip.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Natural features (Đặc điểm tự nhiên):

  • island: hòn đảo
  • cave: hang động
  • mountain: núi
  • waterfall: thác nước
  • forest: rừng
  • desert: sa mạc
  • beach: bãi biển
  • rock: tảng đá
  • valley: thung lũng
  • river: sông
  • lake: hồ
  • ocean: đại dương

Natural wonders of Vietnam (Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam):

  • Ha Long Bay: Vịnh Hạ Long
  • Phong Nha Cave: Hang Phong Nha
  • Fansipan Mountain: Núi Phan Xi Păng
  • Mekong Delta: Đồng bằng sông Cửu Long
  • Cuc Phuong National Park: Vườn quốc gia Cúc Phương

Travel items (Đồ dùng du lịch):

  • backpack: ba lô
  • compass: la bàn
  • sleeping bag: túi ngủ
  • tent: lều
  • torch/flashlight: đèn pin
  • map: bản đồ
  • camera: máy ảnh
  • water bottle: bình nước
  • sun cream: kem chống nắng
  • plaster: băng dán

Adjectives to describe nature (Tính từ mô tả thiên nhiên):

  • amazing: tuyệt vời
  • beautiful: đẹp
  • wonderful: tuyệt diệu
  • spectacular: ngoạn mục
  • breathtaking: ngoạn mục
  • magnificent: tráng lệ
  • natural: tự nhiên
  • peaceful: yên bình

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /t/ and /d/

1. Sound /t/ (âm vô thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào lợi trên, không rung thanh quản
  • Examples:
  • tent /tent/
  • waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/
  • mountain /ˈmaʊntən/
  • tourist /ˈtʊərɪst/

2. Sound /d/ (âm hữu thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào lợi trên, rung thanh quản
  • Examples:
  • desert /ˈdezət/
  • island /ˈaɪlənd/
  • wonder /ˈwʌndə(r)/
  • guide /ɡaɪd/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Superlative Adjectives (So sánh nhất của tính từ)

1. Cách dùng:

  • Dùng để so sánh một người/vật với tất cả những người/vật khác trong nhóm
  • Chỉ ra rằng người/vật đó có đặc điểm nhiều nhất hoặc ít nhất

2. Cấu trúc:

a) Tính từ ngắn (1 âm tiết):

  • The + adj + est
  • Ex: Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
  • Ex: This is the longest river in the country.
  • Cách thêm -est:
  • Thêm 'est': tall → tallest, old → oldest
  • Tận cùng 'e' + st: large → largest, nice → nicest
  • Gấp đôi phụ âm + est: big → biggest, hot → hottest
  • Đổi 'y' thành 'iest': happy → happiest, busy → busiest

b) Tính từ dài (2 âm tiết trở lên):

  • The most + adj
  • Ex: Ha Long Bay is the most beautiful place in Vietnam.
  • Ex: This is the most interesting book.

c) Tính từ bất quy tắc:

  • good → the best
  • Ex: This is the best restaurant in town.
  • bad → the worst
  • Ex: This is the worst weather.
  • far → the farthest/furthest
  • Ex: This is the farthest place.

B. Modal verb: Must / Mustn't

1. Cách dùng:

  • Must: diễn tả sự bắt buộc, cần thiết
  • Mustn't: diễn tả sự cấm đoán

2. Cấu trúc:

  • Must + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You must bring water for the trip.
  • Ex: We must be careful in the forest.
  • Mustn't + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You mustn't swim in this river.
  • Ex: We mustn't make noise in the cave.

3. Lưu ý:

  • Must không chia theo ngôi
  • Sau must luôn là động từ nguyên mẫu (không 'to')
  • Mustn't ≠ don't have to
  • Mustn't: cấm (prohibition)
  • Don't have to: không cần thiết (not necessary)

5 5. Getting Started

Chủ đề: A trip to the mountains - Chuyến đi lên núi

Nội dung chính:

  • Hội thoại về kế hoạch đi du lịch
  • Giới thiệu về kỳ quan thiên nhiên
  • Chuẩn bị đồ dùng cho chuyến đi

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Natural features and travel items

  • Học từ vựng về đặc điểm tự nhiên
  • Học từ vựng về đồ dùng du lịch

B. Pronunciation: /t/ and /d/

  • Phân biệt âm /t/ và /d/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Superlative adjectives and Must/Mustn't

  • Học so sánh nhất của tính từ
  • Học cách dùng must/mustn't
  • Luyện tập mô tả kỳ quan thiên nhiên

8 8. Communication

Chủ đề: Making travel plans

Useful expressions:

  • What's the best place to visit?
  • We must bring...
  • We mustn't...
  • It's the most beautiful...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: A description of a natural wonder

  • Đọc hiểu về kỳ quan thiên nhiên
  • Tìm thông tin cụ thể

Speaking: Describing natural wonders

  • Mô tả kỳ quan thiên nhiên
  • So sánh các địa điểm

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A travel guide

  • Nghe hướng dẫn du lịch
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: An email about a trip

  • Viết email về chuyến đi
  • Sử dụng so sánh nhất

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Natural features, travel items
  • Pronunciation: /t/ and /d/
  • Grammar: Superlative adjectives, Must/Mustn't

12 12. Project

Đề tài: A natural wonder of Vietnam

Nhiệm vụ:

  • Chọn một kỳ quan thiên nhiên
  • Tìm thông tin và hình ảnh
  • Viết mô tả (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: So sánh nhất với tính từ ngắn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • The + adj + est
  • Lưu ý: big → biggest, happy → happiest, large → largest

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Fansipan is ______ (high) mountain in Vietnam.
GIẢI
Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
VÍ DỤ 2
This is ______ (big) cave in the world.
GIẢI
This is the biggest cave in the world.

2 Dạng 2: So sánh nhất với tính từ dài

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • The most + adj
  • Áp dụng cho tính từ 2 âm tiết trở lên

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ha Long Bay is ______ (beautiful) place in Vietnam.
GIẢI
Ha Long Bay is the most beautiful place in Vietnam.
VÍ DỤ 2
This is ______ (interesting) book I have ever read.
GIẢI
This is the most interesting book I have ever read.

3 Dạng 3: Sử dụng Must / Mustn't

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Must + V: bắt buộc, cần thiết
  • Mustn't + V: cấm đoán

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
You ______ (bring) water for the trip.
GIẢI
You must bring water for the trip.
VÍ DỤ 2
You ______ (swim) in this river. It's dangerous.
GIẢI
You mustn't swim in this river. It's dangerous.

4 Dạng 4: So sánh nhất với tính từ bất quy tắc

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • good → the best
  • bad → the worst
  • far → the farthest/furthest

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
This is ______ (good) restaurant in town.
GIẢI
This is the best restaurant in town.
VÍ DỤ 2
This is ______ (bad) weather I have ever seen.
GIẢI
This is the worst weather I have ever seen.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam