Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Learn about natural wonders, superlative adjectives, and must/mustn't.
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Wonder | (n) /ˈwʌndə(r)/ | Kỳ quan | Ha Long Bay is a natural wonder. |
| Island | (n) /ˈaɪlənd/ | Hòn đảo | There are many islands in Ha Long Bay. |
| Cave | (n) /keɪv/ | Hang động | We visited a beautiful cave. |
| Mountain | (n) /ˈmaʊntən/ | Núi | Fansipan is the highest mountain in Vietnam. |
| Waterfall | (n) /ˈwɔːtəfɔːl/ | Thác nước | The waterfall is very beautiful. |
| Forest | (n) /ˈfɒrɪst/ | Rừng | We walked through the forest. |
| Desert | (n) /ˈdezət/ | Sa mạc | The desert is very hot and dry. |
| Beach | (n) /biːtʃ/ | Bãi biển | We love swimming at the beach. |
| Rock | (n) /rɒk/ | Tảng đá | There are many rocks on the mountain. |
| Valley | (n) /ˈvæli/ | Thung lũng | The valley is green and beautiful. |
| Travel | (v) /ˈtrævl/ | Du lịch | We travel to Ha Long Bay every summer. |
| Explore | (v) /ɪkˈsplɔː(r)/ | Khám phá | We explore the cave. |
| Amazing | (adj) /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời, kinh ngạc | The view is amazing. |
| Beautiful | (adj) /ˈbjuːtɪfl/ | Đẹp | Ha Long Bay is very beautiful. |
| Essential | (adj) /ɪˈsenʃl/ | Cần thiết | Water is essential for the trip. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Natural features (Đặc điểm tự nhiên):
- island: hòn đảo
- cave: hang động
- mountain: núi
- waterfall: thác nước
- forest: rừng
- desert: sa mạc
- beach: bãi biển
- rock: tảng đá
- valley: thung lũng
- river: sông
- lake: hồ
- ocean: đại dương
Natural wonders of Vietnam (Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam):
- Ha Long Bay: Vịnh Hạ Long
- Phong Nha Cave: Hang Phong Nha
- Fansipan Mountain: Núi Phan Xi Păng
- Mekong Delta: Đồng bằng sông Cửu Long
- Cuc Phuong National Park: Vườn quốc gia Cúc Phương
Travel items (Đồ dùng du lịch):
- backpack: ba lô
- compass: la bàn
- sleeping bag: túi ngủ
- tent: lều
- torch/flashlight: đèn pin
- map: bản đồ
- camera: máy ảnh
- water bottle: bình nước
- sun cream: kem chống nắng
- plaster: băng dán
Adjectives to describe nature (Tính từ mô tả thiên nhiên):
- amazing: tuyệt vời
- beautiful: đẹp
- wonderful: tuyệt diệu
- spectacular: ngoạn mục
- breathtaking: ngoạn mục
- magnificent: tráng lệ
- natural: tự nhiên
- peaceful: yên bình
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /t/ and /d/
1. Sound /t/ (âm vô thanh):
- Phát âm: Lưỡi chạm vào lợi trên, không rung thanh quản
- Examples:
- tent /tent/
- waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/
- mountain /ˈmaʊntən/
- tourist /ˈtʊərɪst/
2. Sound /d/ (âm hữu thanh):
- Phát âm: Lưỡi chạm vào lợi trên, rung thanh quản
- Examples:
- desert /ˈdezət/
- island /ˈaɪlənd/
- wonder /ˈwʌndə(r)/
- guide /ɡaɪd/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
A. Superlative Adjectives (So sánh nhất của tính từ)
1. Cách dùng:
- Dùng để so sánh một người/vật với tất cả những người/vật khác trong nhóm
- Chỉ ra rằng người/vật đó có đặc điểm nhiều nhất hoặc ít nhất
2. Cấu trúc:
a) Tính từ ngắn (1 âm tiết):
- The + adj + est
- Ex: Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
- Ex: This is the longest river in the country.
- Cách thêm -est:
- Thêm 'est': tall → tallest, old → oldest
- Tận cùng 'e' + st: large → largest, nice → nicest
- Gấp đôi phụ âm + est: big → biggest, hot → hottest
- Đổi 'y' thành 'iest': happy → happiest, busy → busiest
b) Tính từ dài (2 âm tiết trở lên):
- The most + adj
- Ex: Ha Long Bay is the most beautiful place in Vietnam.
- Ex: This is the most interesting book.
c) Tính từ bất quy tắc:
- good → the best
- Ex: This is the best restaurant in town.
- bad → the worst
- Ex: This is the worst weather.
- far → the farthest/furthest
- Ex: This is the farthest place.
B. Modal verb: Must / Mustn't
1. Cách dùng:
- Must: diễn tả sự bắt buộc, cần thiết
- Mustn't: diễn tả sự cấm đoán
2. Cấu trúc:
- Must + V (nguyên mẫu)
- Ex: You must bring water for the trip.
- Ex: We must be careful in the forest.
- Mustn't + V (nguyên mẫu)
- Ex: You mustn't swim in this river.
- Ex: We mustn't make noise in the cave.
3. Lưu ý:
- Must không chia theo ngôi
- Sau must luôn là động từ nguyên mẫu (không 'to')
- Mustn't ≠ don't have to
- Mustn't: cấm (prohibition)
- Don't have to: không cần thiết (not necessary)
5 5. Getting Started
Chủ đề: A trip to the mountains - Chuyến đi lên núi
Nội dung chính:
- Hội thoại về kế hoạch đi du lịch
- Giới thiệu về kỳ quan thiên nhiên
- Chuẩn bị đồ dùng cho chuyến đi
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Natural features and travel items
- Học từ vựng về đặc điểm tự nhiên
- Học từ vựng về đồ dùng du lịch
B. Pronunciation: /t/ and /d/
- Phân biệt âm /t/ và /d/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Superlative adjectives and Must/Mustn't
- Học so sánh nhất của tính từ
- Học cách dùng must/mustn't
- Luyện tập mô tả kỳ quan thiên nhiên
8 8. Communication
Chủ đề: Making travel plans
Useful expressions:
- What's the best place to visit?
- We must bring...
- We mustn't...
- It's the most beautiful...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: A description of a natural wonder
- Đọc hiểu về kỳ quan thiên nhiên
- Tìm thông tin cụ thể
Speaking: Describing natural wonders
- Mô tả kỳ quan thiên nhiên
- So sánh các địa điểm
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: A travel guide
- Nghe hướng dẫn du lịch
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: An email about a trip
- Viết email về chuyến đi
- Sử dụng so sánh nhất
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Natural features, travel items
- Pronunciation: /t/ and /d/
- Grammar: Superlative adjectives, Must/Mustn't
12 12. Project
Đề tài: A natural wonder of Vietnam
Nhiệm vụ:
- Chọn một kỳ quan thiên nhiên
- Tìm thông tin và hình ảnh
- Viết mô tả (5-7 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: So sánh nhất với tính từ ngắn
Phương pháp:
- The + adj + est
- Lưu ý: big → biggest, happy → happiest, large → largest
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: So sánh nhất với tính từ dài
Phương pháp:
- The most + adj
- Áp dụng cho tính từ 2 âm tiết trở lên
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Sử dụng Must / Mustn't
Phương pháp:
- Must + V: bắt buộc, cần thiết
- Mustn't + V: cấm đoán
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: So sánh nhất với tính từ bất quy tắc
Phương pháp:
- good → the best
- bad → the worst
- far → the farthest/furthest
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Unit 3: My Friends
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: My Neighbourhood
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 6: Our Tet Holiday
Review 2 (Units 4 - 6)
Unit 7: Television
Unit 8: Sports and Games
Unit 9: Cities of the World
Review 3 (Units 7 - 9)
Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 11: Our Greener World
Unit 12: Robots
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)