Unit 6: Our Tet Holiday

Unit 6: Our Tet Holiday

Learn about Tet traditions, should/shouldn't, and some/any with countable and uncountable nouns.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 6: Our Tet Holiday

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Tet(n) /tet/Tết (Tết Nguyên Đán)Tet is the most important festival in Vietnam.
Celebrate(v) /ˈselɪbreɪt/Ăn mừng, kỷ niệmWe celebrate Tet with our family.
Decorate(v) /ˈdekəreɪt/Trang tríWe decorate our house for Tet.
Lucky money(n) /ˈlʌki ˈmʌni/Tiền lì xìChildren receive lucky money at Tet.
Fireworks(n) /ˈfaɪəwɜːks/Pháo hoaWe watch fireworks on New Year's Eve.
Peach blossom(n) /piːtʃ ˈblɒsəm/Hoa đàoPeach blossoms are popular in the North.
Apricot blossom(n) /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/Hoa maiApricot blossoms are popular in the South.
Banh chung(n) /bæn tʃʊŋ/Bánh chưngBanh chung is a traditional Tet cake.
Visit(v) /ˈvɪzɪt/Thăm, viếngWe visit our relatives at Tet.
Wish(v/n) /wɪʃ/Chúc, lời chúcWe wish each other good luck.
Tradition(n) /trəˈdɪʃn/Truyền thốngTet is a Vietnamese tradition.
Special(adj) /ˈspeʃl/Đặc biệtTet is a special time for families.
Clean(v) /kliːn/Dọn dẹp, lau chùiWe clean our house before Tet.
Shopping(n) /ˈʃɒpɪŋ/Mua sắmWe go shopping for Tet.
Gathering(n) /ˈɡæðərɪŋ/Sự sum họpTet is a time for family gathering.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Tet activities (Hoạt động Tết):

  • celebrate: ăn mừng
  • decorate the house: trang trí nhà cửa
  • clean the house: dọn dẹp nhà cửa
  • go shopping: đi mua sắm
  • visit relatives: thăm họ hàng
  • give lucky money: lì xì
  • receive lucky money: nhận lì xì
  • watch fireworks: xem pháo hoa
  • make banh chung: gói bánh chưng
  • wish good luck: chúc may mắn

Tet decorations (Đồ trang trí Tết):

  • peach blossom: hoa đào
  • apricot blossom: hoa mai
  • kumquat tree: cây quất
  • red envelope: phong bì đỏ
  • lantern: đèn lồng
  • banner: băng rôn
  • flowers: hoa

Tet food (Món ăn Tết):

  • banh chung: bánh chưng
  • banh tet: bánh tét
  • candied fruits: mứt
  • spring rolls: nem/chả giò
  • sticky rice: xôi
  • pickled onions: dưa hành

Tet wishes (Lời chúc Tết):

  • Happy New Year! Chúc mừng năm mới!
  • Good luck! Chúc may mắn!
  • Good health! Chúc sức khỏe!
  • Success! Chúc thành công!
  • Prosperity! Chúc phát tài!

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /s/ and /ʃ/

1. Sound /s/:

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào lợi trên, không rung thanh quản
  • Examples:
  • celebrate /ˈselɪbreɪt/
  • special /ˈspeʃl/
  • spring /sprɪŋ/
  • wish /wɪʃ/

2. Sound /ʃ/:

  • Phát âm: Môi tròn, lưỡi gần vòm miệng
  • Examples:
  • shopping /ˈʃɒpɪŋ/
  • should /ʃʊd/
  • shrine /ʃraɪn/
  • wish /wɪʃ/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Modal verb: Should / Shouldn't

1. Cách dùng:

  • Should: diễn tả lời khuyên, điều nên làm
  • Shouldn't: diễn tả lời khuyên không nên làm

2. Cấu trúc:

  • Should + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You should visit your grandparents at Tet.
  • Ex: We should clean the house before Tet.
  • Shouldn't + V (nguyên mẫu)
  • Ex: You shouldn't break things at Tet.
  • Ex: We shouldn't fight during Tet.

3. Lưu ý:

  • Should không chia theo ngôi
  • Sau should luôn là động từ nguyên mẫu (không 'to')
  • Should nhẹ nhàng hơn must (lời khuyên vs bắt buộc)

B. Some and Any with Countable and Uncountable Nouns

1. Countable nouns (Danh từ đếm được):

  • Có thể đếm được: one apple, two apples, three apples
  • Có dạng số ít và số nhiều
  • Ex: book/books, flower/flowers, cake/cakes

2. Uncountable nouns (Danh từ không đếm được):

  • Không thể đếm được
  • Chỉ có dạng số ít
  • Ex: water, rice, money, luck, advice

3. Some and Any:

a) Some:

  • Dùng trong câu khẳng định
  • Dùng trong câu hỏi khi mời, đề nghị
  • Ex: I have some flowers. (countable)
  • Ex: I need some water. (uncountable)
  • Ex: Would you like some tea? (offer)

b) Any:

  • Dùng trong câu phủ định và câu hỏi
  • Ex: I don't have any money. (uncountable)
  • Ex: Do you have any apples? (countable)
  • Ex: There aren't any flowers. (countable)

4. Quantifiers (Từ chỉ số lượng):

  • With countable nouns: many, a few, few
  • Ex: many flowers, a few cakes
  • With uncountable nouns: much, a little, little
  • Ex: much water, a little rice
  • With both: some, any, a lot of, lots of
  • Ex: some flowers/water, a lot of cakes/rice

5 5. Getting Started

Chủ đề: Tet is coming - Tết sắp đến

Nội dung chính:

  • Hội thoại về chuẩn bị Tết
  • Giới thiệu về phong tục Tết
  • Lời khuyên cho dịp Tết

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Tet activities and traditions

  • Học từ vựng về hoạt động Tết
  • Học từ vựng về phong tục Tết

B. Pronunciation: /s/ and /ʃ/

  • Phân biệt âm /s/ và /ʃ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Should/Shouldn't and Some/Any

  • Học cách dùng should/shouldn't
  • Học cách dùng some/any
  • Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

8 8. Communication

Chủ đề: Tet traditions and customs

Useful expressions:

  • You should...
  • You shouldn't...
  • We have some...
  • Do you have any...?

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Tet in Vietnam

  • Đọc hiểu về Tết Việt Nam
  • Tìm thông tin về phong tục

Speaking: Talking about Tet

  • Nói về hoạt động Tết
  • Đưa ra lời khuyên

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: Tet preparations

  • Nghe về chuẩn bị Tết
  • Ghi chú thông tin

Writing: An email about Tet

  • Viết email về Tết
  • Sử dụng should/shouldn't

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Tet activities, traditions, food
  • Pronunciation: /s/ and /ʃ/
  • Grammar: Should/Shouldn't, Some/Any

12 12. Project

Đề tài: My family's Tet

Nhiệm vụ:

  • Tìm hoặc chụp ảnh Tết gia đình
  • Viết mô tả (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Sử dụng Should / Shouldn't

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Should + V: lời khuyên nên làm
  • Shouldn't + V: lời khuyên không nên làm

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
You ______ (visit) your grandparents at Tet.
GIẢI
You should visit your grandparents at Tet.
VÍ DỤ 2
You ______ (break) things at Tet. It's bad luck.
GIẢI
You shouldn't break things at Tet. It's bad luck.

2 Dạng 2: Sử dụng Some / Any

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Some: câu khẳng định, câu hỏi mời/đề nghị
  • Any: câu phủ định, câu hỏi

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I have ______ flowers for decoration.
GIẢI
I have some flowers for decoration.
VÍ DỤ 2
Do you have ______ money?
GIẢI
Do you have any money?

3 Dạng 3: Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Countable: có thể đếm, có số nhiều (book/books)
  • Uncountable: không đếm được, chỉ số ít (water, rice, money)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Is 'flower' countable or uncountable?
GIẢI
Countable (one flower, two flowers)
VÍ DỤ 2
Is 'rice' countable or uncountable?
GIẢI
Uncountable (some rice, not 'one rice')

4 Dạng 4: Sử dụng từ chỉ số lượng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Countable: many, a few, few
  • Uncountable: much, a little, little
  • Both: some, any, a lot of

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
We have ______ (many/much) flowers.
GIẢI
We have many flowers.
VÍ DỤ 2
I need ______ (many/much) water.
GIẢI
I need much water.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 6: Our Tet Holiday