Unit 3: My Friends
Learn about appearance, personality, and present continuous tense.
Unit 3: My Friends
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Friend | (n) /frend/ | Bạn bè | She is my best friend. |
| Hair | (n) /heə(r)/ | Tóc | She has long hair. |
| Eye | (n) /aɪ/ | Mắt | He has brown eyes. |
| Face | (n) /feɪs/ | Khuôn mặt | She has a round face. |
| Nose | (n) /nəʊz/ | Mũi | He has a big nose. |
| Mouth | (n) /maʊθ/ | Miệng | She has a small mouth. |
| Tall | (adj) /tɔːl/ | Cao | My brother is tall. |
| Short | (adj) /ʃɔːt/ | Thấp, ngắn | She has short hair. |
| Long | (adj) /lɒŋ/ | Dài | She has long hair. |
| Kind | (adj) /kaɪnd/ | Tốt bụng | My teacher is very kind. |
| Friendly | (adj) /ˈfrendli/ | Thân thiện | She is friendly to everyone. |
| Funny | (adj) /ˈfʌni/ | Vui tính | He is very funny. |
| Clever | (adj) /ˈklevə(r)/ | Thông minh | She is a clever student. |
| Active | (adj) /ˈæktɪv/ | Năng động | He is very active. |
| Confident | (adj) /ˈkɒnfɪdənt/ | Tự tin | She is confident. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Appearance (Ngoại hình):
- tall: cao
- short: thấp
- slim: mảnh khảnh
- fat: béo
- long hair: tóc dài
- short hair: tóc ngắn
- black/brown/blonde hair: tóc đen/nâu/vàng
- blue/brown/green eyes: mắt xanh/nâu/xanh lá
- round/oval face: mặt tròn/trái xoan
Personality (Tính cách):
- kind: tốt bụng
- friendly: thân thiện
- funny: vui tính
- clever/smart: thông minh
- hard-working: chăm chỉ
- creative: sáng tạo
- confident: tự tin
- active: năng động
- shy: nhút nhát
- talkative: nói nhiều
Activities (Hoạt động):
- play: chơi
- study: học
- read: đọc
- listen to music: nghe nhạc
- watch TV: xem TV
- do homework: làm bài tập
- ride a bike: đi xe đạp
- play football: chơi bóng đá
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /b/ and /p/
1. Sound /b/ (âm hữu thanh):
- Phát âm: Môi khép lại, rung thanh quản
- Examples:
- book /bʊk/
- big /bɪɡ/
- brown /braʊn/
- brother /ˈbrʌðə(r)/
2. Sound /p/ (âm vô thanh):
- Phát âm: Môi khép lại, không rung thanh quản
- Examples:
- pen /pen/
- play /pleɪ/
- picture /ˈpɪktʃə(r)/
- patient /ˈpeɪʃnt/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
A. Present Continuous Tense (Thì hiện tại tiếp diễn)
1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Diễn tả hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói
- Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần
2. Cấu trúc:
a) Khẳng định:
- S + am/is/are + V-ing
- I + am + V-ing
- He/She/It + is + V-ing
- You/We/They + are + V-ing
- Ex: I am studying English now.
- Ex: She is playing football.
- Ex: They are watching TV.
b) Phủ định:
- S + am/is/are + not + V-ing
- Ex: I am not studying now.
- Ex: He isn't playing football.
- Ex: They aren't watching TV.
c) Nghi vấn:
- Am/Is/Are + S + V-ing?
- Ex: Are you studying now?
- Ex: Is she playing football?
- Yes, she is. / No, she isn't.
3. Cách thêm -ing:
- Thêm 'ing': hầu hết các động từ
- play → playing, read → reading
- Bỏ 'e' + ing: động từ kết thúc bằng 'e'
- write → writing, ride → riding
- Gấp đôi phụ âm + ing: động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm, trước là 1 nguyên âm
- run → running, swim → swimming, sit → sitting
4. Dấu hiệu nhận biết:
- now (bây giờ)
- at the moment (lúc này)
- at present (hiện tại)
- Look! (Nhìn kìa!)
- Listen! (Nghe này!)
- Be quiet! (Im lặng!)
B. So sánh Present Simple và Present Continuous
| Present Simple | Present Continuous |
|---|---|
| Thói quen, sự thật | Hành động đang xảy ra |
| I go to school every day. | I am going to school now. |
| She plays tennis. | She is playing tennis. |
5 5. Getting Started
Chủ đề: Making friends - Kết bạn
Nội dung chính:
- Hội thoại về bạn bè
- Mô tả ngoại hình và tính cách
- Nói về hoạt động đang làm
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Appearance and personality
- Học từ vựng về ngoại hình
- Học từ vựng về tính cách
B. Pronunciation: /b/ and /p/
- Phân biệt âm /b/ và /p/
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Present Continuous
- Học thì hiện tại tiếp diễn
- So sánh với thì hiện tại đơn
- Luyện tập mô tả hành động đang xảy ra
8 8. Communication
Chủ đề: Describing people
Useful expressions:
- What does he/she look like?
- He/She has...
- He/She is...
- What is he/she doing?
- He/She is V-ing...
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: A description of friends
- Đọc hiểu về bạn bè
- Tìm thông tin về ngoại hình và tính cách
Speaking: Describing your friends
- Mô tả bạn thân
- Nói về hoạt động cùng bạn
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: A description of a friend
- Nghe mô tả về một người bạn
- Điền thông tin còn thiếu
Writing: An email about your best friend
- Viết email giới thiệu về bạn thân
- Sử dụng Present Simple và Present Continuous
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Appearance, personality, activities
- Pronunciation: /b/ and /p/
- Grammar: Present Continuous, Present Simple vs Present Continuous
12 12. Project
Đề tài: My best friend
Nhiệm vụ:
- Tìm hoặc vẽ hình ảnh bạn thân
- Viết mô tả (5-7 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn
Phương pháp:
- S + am/is/are + V-ing
- I + am, He/She/It + is, You/We/They + are
- Lưu ý cách thêm -ing: play→playing, write→writing, run→running
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Phân biệt Present Simple và Present Continuous
Phương pháp:
- Present Simple: thói quen (every day, always, usually)
- Present Continuous: đang xảy ra (now, at the moment, Look!, Listen!)
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Đặt câu hỏi và câu phủ định với Present Continuous
Phương pháp:
- Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Mô tả ngoại hình và tính cách
Phương pháp:
- Ngoại hình: S + has/have + (adj) + N
- Tính cách: S + is/are + adj
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 3: My Friends
Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Unit 3: My Friends
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: My Neighbourhood
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 6: Our Tet Holiday
Review 2 (Units 4 - 6)
Unit 7: Television
Unit 8: Sports and Games
Unit 9: Cities of the World
Review 3 (Units 7 - 9)
Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 11: Our Greener World
Unit 12: Robots
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)