Unit 3: My Friends

Unit 3: My Friends

Learn about appearance, personality, and present continuous tense.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 3: My Friends

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Friend(n) /frend/Bạn bèShe is my best friend.
Hair(n) /heə(r)/TócShe has long hair.
Eye(n) /aɪ/MắtHe has brown eyes.
Face(n) /feɪs/Khuôn mặtShe has a round face.
Nose(n) /nəʊz/MũiHe has a big nose.
Mouth(n) /maʊθ/MiệngShe has a small mouth.
Tall(adj) /tɔːl/CaoMy brother is tall.
Short(adj) /ʃɔːt/Thấp, ngắnShe has short hair.
Long(adj) /lɒŋ/DàiShe has long hair.
Kind(adj) /kaɪnd/Tốt bụngMy teacher is very kind.
Friendly(adj) /ˈfrendli/Thân thiệnShe is friendly to everyone.
Funny(adj) /ˈfʌni/Vui tínhHe is very funny.
Clever(adj) /ˈklevə(r)/Thông minhShe is a clever student.
Active(adj) /ˈæktɪv/Năng độngHe is very active.
Confident(adj) /ˈkɒnfɪdənt/Tự tinShe is confident.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Appearance (Ngoại hình):

  • tall: cao
  • short: thấp
  • slim: mảnh khảnh
  • fat: béo
  • long hair: tóc dài
  • short hair: tóc ngắn
  • black/brown/blonde hair: tóc đen/nâu/vàng
  • blue/brown/green eyes: mắt xanh/nâu/xanh lá
  • round/oval face: mặt tròn/trái xoan

Personality (Tính cách):

  • kind: tốt bụng
  • friendly: thân thiện
  • funny: vui tính
  • clever/smart: thông minh
  • hard-working: chăm chỉ
  • creative: sáng tạo
  • confident: tự tin
  • active: năng động
  • shy: nhút nhát
  • talkative: nói nhiều

Activities (Hoạt động):

  • play: chơi
  • study: học
  • read: đọc
  • listen to music: nghe nhạc
  • watch TV: xem TV
  • do homework: làm bài tập
  • ride a bike: đi xe đạp
  • play football: chơi bóng đá

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /b/ and /p/

1. Sound /b/ (âm hữu thanh):

  • Phát âm: Môi khép lại, rung thanh quản
  • Examples:
  • book /bʊk/
  • big /bɪɡ/
  • brown /braʊn/
  • brother /ˈbrʌðə(r)/

2. Sound /p/ (âm vô thanh):

  • Phát âm: Môi khép lại, không rung thanh quản
  • Examples:
  • pen /pen/
  • play /pleɪ/
  • picture /ˈpɪktʃə(r)/
  • patient /ˈpeɪʃnt/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Present Continuous Tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

1. Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
  • Diễn tả hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói
  • Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần

2. Cấu trúc:

a) Khẳng định:

  • S + am/is/are + V-ing
  • I + am + V-ing
  • He/She/It + is + V-ing
  • You/We/They + are + V-ing
  • Ex: I am studying English now.
  • Ex: She is playing football.
  • Ex: They are watching TV.

b) Phủ định:

  • S + am/is/are + not + V-ing
  • Ex: I am not studying now.
  • Ex: He isn't playing football.
  • Ex: They aren't watching TV.

c) Nghi vấn:

  • Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Ex: Are you studying now?
  • Ex: Is she playing football?
  • Yes, she is. / No, she isn't.

3. Cách thêm -ing:

  • Thêm 'ing': hầu hết các động từ
  • play → playing, read → reading
  • Bỏ 'e' + ing: động từ kết thúc bằng 'e'
  • write → writing, ride → riding
  • Gấp đôi phụ âm + ing: động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm, trước là 1 nguyên âm
  • run → running, swim → swimming, sit → sitting

4. Dấu hiệu nhận biết:

  • now (bây giờ)
  • at the moment (lúc này)
  • at present (hiện tại)
  • Look! (Nhìn kìa!)
  • Listen! (Nghe này!)
  • Be quiet! (Im lặng!)

B. So sánh Present Simple và Present Continuous

Present SimplePresent Continuous
Thói quen, sự thậtHành động đang xảy ra
I go to school every day.I am going to school now.
She plays tennis.She is playing tennis.

5 5. Getting Started

Chủ đề: Making friends - Kết bạn

Nội dung chính:

  • Hội thoại về bạn bè
  • Mô tả ngoại hình và tính cách
  • Nói về hoạt động đang làm

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Appearance and personality

  • Học từ vựng về ngoại hình
  • Học từ vựng về tính cách

B. Pronunciation: /b/ and /p/

  • Phân biệt âm /b/ và /p/

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Present Continuous

  • Học thì hiện tại tiếp diễn
  • So sánh với thì hiện tại đơn
  • Luyện tập mô tả hành động đang xảy ra

8 8. Communication

Chủ đề: Describing people

Useful expressions:

  • What does he/she look like?
  • He/She has...
  • He/She is...
  • What is he/she doing?
  • He/She is V-ing...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: A description of friends

  • Đọc hiểu về bạn bè
  • Tìm thông tin về ngoại hình và tính cách

Speaking: Describing your friends

  • Mô tả bạn thân
  • Nói về hoạt động cùng bạn

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A description of a friend

  • Nghe mô tả về một người bạn
  • Điền thông tin còn thiếu

Writing: An email about your best friend

  • Viết email giới thiệu về bạn thân
  • Sử dụng Present Simple và Present Continuous

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Appearance, personality, activities
  • Pronunciation: /b/ and /p/
  • Grammar: Present Continuous, Present Simple vs Present Continuous

12 12. Project

Đề tài: My best friend

Nhiệm vụ:

  • Tìm hoặc vẽ hình ảnh bạn thân
  • Viết mô tả (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • S + am/is/are + V-ing
  • I + am, He/She/It + is, You/We/They + are
  • Lưu ý cách thêm -ing: play→playing, write→writing, run→running

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
She ______ (read) a book now.
GIẢI
She is reading a book now.
VÍ DỤ 2
They ______ (play) football at the moment.
GIẢI
They are playing football at the moment.

2 Dạng 2: Phân biệt Present Simple và Present Continuous

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Present Simple: thói quen (every day, always, usually)
  • Present Continuous: đang xảy ra (now, at the moment, Look!, Listen!)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (go) to school every day.
GIẢI
I go to school every day.
VÍ DỤ 2
Look! She ______ (dance).
GIẢI
Look! She is dancing.

3 Dạng 3: Đặt câu hỏi và câu phủ định với Present Continuous

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
He is watching TV. (Đặt câu hỏi)
GIẢI
Is he watching TV?
VÍ DỤ 2
They are playing games. (Chuyển sang phủ định)
GIẢI
They are not (aren't) playing games.

4 Dạng 4: Mô tả ngoại hình và tính cách

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Ngoại hình: S + has/have + (adj) + N
  • Tính cách: S + is/are + adj

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Describe: (she / long hair)
GIẢI
She has long hair.
VÍ DỤ 2
Describe: (he / friendly)
GIẢI
He is friendly.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 3: My Friends