Unit 11: Our Greener World

Unit 11: Our Greener World

Learn about environmental protection, conditional sentences type 1, and the 3Rs.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 11: Our Greener World

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Environment(n) /ɪnˈvaɪrənmənt/Môi trườngWe must protect the environment.
Pollution(n) /pəˈluːʃn/Sự ô nhiễmAir pollution is a big problem.
Recycle(v) /ˌriːˈsaɪkl/Tái chếWe should recycle plastic bottles.
Reuse(v) /ˌriːˈjuːz/Tái sử dụngYou can reuse old bags.
Reduce(v) /rɪˈdjuːs/Giảm thiểuWe should reduce waste.
Rubbish(n) /ˈrʌbɪʃ/RácDon't throw rubbish on the street.
Plastic bag(n) /ˈplæstɪk bæɡ/Túi nhựaPlastic bags pollute the environment.
Glass(n) /ɡlɑːs/Thủy tinhWe can recycle glass bottles.
Paper(n) /ˈpeɪpə(r)/GiấySave paper to protect trees.
Can(n) /kæn/Lon, hộpRecycle aluminium cans.
Plant(v) /plɑːnt/TrồngWe should plant more trees.
Save(v) /seɪv/Tiết kiệmSave water and electricity.
Protect(v) /prəˈtekt/Bảo vệProtect the environment.
Pollute(v) /pəˈluːt/Gây ô nhiễmDon't pollute the air.
Reusable(adj) /ˌriːˈjuːzəbl/Có thể tái sử dụngUse reusable bags.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

The 3Rs (Ba chữ R):

  • Reduce: giảm thiểu (giảm lượng rác thải)
  • Reuse: tái sử dụng (dùng lại đồ cũ)
  • Recycle: tái chế (chế biến lại thành sản phẩm mới)

Environmental problems (Vấn đề môi trường):

  • pollution: ô nhiễm
  • air pollution: ô nhiễm không khí
  • water pollution: ô nhiễm nước
  • soil pollution: ô nhiễm đất
  • noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
  • global warming: nóng lên toàn cầu
  • deforestation: phá rừng

Materials (Vật liệu):

  • plastic: nhựa
  • glass: thủy tinh
  • paper: giấy
  • metal: kim loại
  • aluminium: nhôm
  • cardboard: bìa cứng

Actions to protect the environment:

  • recycle: tái chế
  • reuse: tái sử dụng
  • reduce: giảm thiểu
  • save: tiết kiệm
  • protect: bảo vệ
  • plant trees: trồng cây
  • turn off lights: tắt đèn
  • use public transport: dùng phương tiện công cộng

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /ɑː/ and /æ/

1. Sound /ɑː/ (âm dài):

  • Phát âm: Mở miệng rộng, âm dài
  • Examples:
  • car /kɑː(r)/
  • glass /ɡlɑːs/
  • plastic /ˈplɑːstɪk/
  • can't /kɑːnt/

2. Sound /æ/ (âm ngắn):

  • Phát âm: Mở miệng vừa, âm ngắn
  • Examples:
  • bag /bæɡ/
  • can /kæn/
  • plastic /ˈplæstɪk/ (British)
  • man /mæn/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Conditional sentences type 1 (Câu điều kiện loại 1)

1. Cấu trúc:

  • If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
  • Ex: If we recycle more, we will help the Earth.
  • Có thể đảo mệnh đề:
  • Ex: We will help the Earth if we recycle more.

2. Cách dùng:

  • Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
  • Mệnh đề If (điều kiện) chia thì hiện tại đơn
  • Mệnh đề chính (kết quả) dùng will + V

3. Ví dụ:

  • If you throw rubbish in the river, it will be polluted.
  • If we plant more trees, the air will be cleaner.
  • If people use public transport, there will be less pollution.

B. Articles: a, an, the

1. Mạo từ không xác định (a, an):

  • a: dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm
  • Ex: a bag, a bottle
  • an: dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
  • Ex: an apple, an orange

2. Mạo từ xác định (the):

  • Dùng khi danh từ đã được xác định
  • Ex: The book on the table is mine.
  • Dùng với danh từ duy nhất
  • Ex: the Sun, the Moon, the Earth

5 5. Getting Started

Chủ đề: What can we do for a greener world? - Chúng ta có thể làm gì cho một thế giới xanh hơn?

Nội dung chính:

  • Hội thoại về bảo vệ môi trường
  • Giới thiệu khái niệm 3Rs
  • Nói về các hành động bảo vệ môi trường

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: The 3Rs and environmental protection

  • Học từ vựng về 3Rs (Reduce, Reuse, Recycle)
  • Học từ vựng về bảo vệ môi trường

B. Pronunciation: /ɑː/ and /æ/

  • Phân biệt âm /ɑː/ và /æ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Conditional sentences type 1 and Articles

  • Học cách dùng câu điều kiện loại 1
  • Học cách sử dụng mạo từ a, an, the
  • Luyện tập đặt câu điều kiện

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about environmental protection

Useful expressions:

  • What can we do to...?
  • We should...
  • If we..., we will...
  • It's important to...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Tips for a greener world

  • Đọc hiểu về các mẹo bảo vệ môi trường
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing environmental problems

  • Nói về vấn đề môi trường
  • Đưa ra giải pháp

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About the 3Rs

  • Nghe về 3Rs
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: A paragraph about environmental protection

  • Viết đoạn văn về bảo vệ môi trường
  • Sử dụng câu điều kiện loại 1

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: The 3Rs, environmental protection
  • Pronunciation: /ɑː/ and /æ/
  • Grammar: Conditional sentences type 1, Articles

12 12. Project

Đề tài: Make a green poster

Nhiệm vụ:

  • Chọn một vấn đề môi trường
  • Thiết kế poster với hình ảnh và khẩu hiệu
  • Đưa ra giải pháp (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Câu điều kiện loại 1

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
  • Mệnh đề If chia thì hiện tại đơn
  • Mệnh đề chính dùng will + V

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
If we ______ (recycle) more, we ______ (help) the Earth.
GIẢI
If we recycle more, we will help the Earth.
VÍ DỤ 2
If you ______ (throw) rubbish in the river, it ______ (be) polluted.
GIẢI
If you throw rubbish in the river, it will be polluted.

2 Dạng 2: Sử dụng mạo từ a, an, the

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • a: trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm
  • an: trước danh từ số ít, bắt đầu bằng nguyên âm
  • the: danh từ đã xác định hoặc duy nhất

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I have ______ apple.
GIẢI
I have an apple.
VÍ DỤ 2
______ Sun is very hot.
GIẢI
The Sun is very hot.

3 Dạng 3: Phân biệt Reduce, Reuse, Recycle

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Reduce: giảm thiểu (giảm lượng rác)
  • Reuse: tái sử dụng (dùng lại)
  • Recycle: tái chế (chế biến lại)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
We should ______ plastic bottles to make new products.
GIẢI
We should recycle plastic bottles.
VÍ DỤ 2
We should ______ old bags instead of buying new ones.
GIẢI
We should reuse old bags.

4 Dạng 4: Đảo mệnh đề trong câu điều kiện

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Có thể đảo mệnh đề If và mệnh đề chính
  • Nếu If đứng đầu → có dấu phẩy
  • Nếu If đứng giữa → không có dấu phẩy

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
We will help the Earth if we recycle more. (Viết lại bắt đầu bằng If)
GIẢI
If we recycle more, we will help the Earth.
VÍ DỤ 2
If we plant more trees, the air will be cleaner. (Viết lại không bắt đầu bằng If)
GIẢI
The air will be cleaner if we plant more trees.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 11: Our Greener World