Unit 7: Television

Unit 7: Television

Learn about TV programs, Wh-questions, and conjunctions.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 7: Television

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Television / TV(n) /ˈtelɪvɪʒn/Ti vi, truyền hìnhI watch television every evening.
Channel(n) /ˈtʃænl/KênhWhat channel is the news on?
Programme(n) /ˈprəʊɡræm/Chương trìnhThis is my favourite programme.
Cartoon(n) /kɑːˈtuːn/Phim hoạt hìnhChildren love watching cartoons.
News(n) /njuːz/Tin tứcI watch the news every day.
Game show(n) /ɡeɪm ʃəʊ/Trò chơi truyền hìnhGame shows are very exciting.
Comedy(n) /ˈkɒmədi/Phim hàiI like watching comedies.
Documentary(n) /ˌdɒkjuˈmentri/Phim tài liệuDocumentaries are educational.
Viewer(n) /ˈvjuːə(r)/Người xemThe programme has many viewers.
Remote control(n) /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/Điều khiển từ xaWhere is the remote control?
Watch(v) /wɒtʃ/XemI watch TV every evening.
Educate(v) /ˈedʒukeɪt/Giáo dụcTV can educate children.
Entertain(v) /ˌentəˈteɪn/Giải tríTV programmes entertain people.
Interesting(adj) /ˈɪntrəstɪŋ/Thú vịThis programme is very interesting.
Boring(adj) /ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chánThat show is boring.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of TV programmes (Các loại chương trình TV):

  • cartoon: phim hoạt hình
  • news: tin tức
  • game show: trò chơi truyền hình
  • comedy: phim hài
  • documentary: phim tài liệu
  • sports programme: chương trình thể thao
  • music show: chương trình âm nhạc
  • weather forecast: dự báo thời tiết
  • talk show: chương trình trò chuyện
  • reality show: chương trình thực tế
  • drama: phim truyền hình
  • quiz show: chương trình đố vui

People on TV (Người trên TV):

  • viewer: người xem
  • MC (Master of Ceremonies): người dẫn chương trình
  • comedian: diễn viên hài
  • newsreader: người đọc tin tức
  • weatherman/weathergirl: người dự báo thời tiết
  • actor/actress: diễn viên
  • character: nhân vật

TV equipment (Thiết bị TV):

  • television/TV: ti vi
  • remote control: điều khiển từ xa
  • screen: màn hình
  • channel: kênh
  • volume: âm lượng

Adjectives to describe TV programmes:

  • interesting: thú vị
  • boring: nhàm chán
  • exciting: hấp dẫn
  • funny: vui nhộn
  • educational: mang tính giáo dục
  • entertaining: giải trí
  • informative: cung cấp thông tin

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /θ/ and /ð/

1. Sound /θ/ (âm vô thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào răng trên, không rung thanh quản
  • Examples:
  • theatre /ˈθɪətə(r)/
  • think /θɪŋk/
  • three /θriː/
  • both /bəʊθ/

2. Sound /ð/ (âm hữu thanh):

  • Phát âm: Lưỡi chạm vào răng trên, rung thanh quản
  • Examples:
  • there /ðeə(r)/
  • this /ðɪs/
  • that /ðæt/
  • weather /ˈweðə(r)/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Wh-questions (Câu hỏi với từ để hỏi)

1. Các từ để hỏi (Question words):

  • What: Cái gì (hỏi về vật, sự việc)
  • Ex: What do you watch on TV?
  • Where: Ở đâu (hỏi về nơi chốn)
  • Ex: Where is the remote control?
  • When: Khi nào (hỏi về thời gian)
  • Ex: When do you watch TV?
  • Who: Ai (hỏi về người)
  • Ex: Who is your favourite MC?
  • Why: Tại sao (hỏi về lý do)
  • Ex: Why do you like this programme?
  • How: Như thế nào (hỏi về cách thức)
  • Ex: How often do you watch TV?
  • Which: Cái nào (hỏi về sự lựa chọn)
  • Ex: Which channel do you like?

2. Cấu trúc:

  • Với động từ 'to be':
  • Wh-word + am/is/are + S?
  • Ex: What is your favourite programme?
  • Với động từ thường:
  • Wh-word + do/does + S + V?
  • Ex: What do you watch on TV?
  • Ex: When does the programme start?

B. Conjunctions (Liên từ)

1. Các liên từ thường dùng:

  • and: và (nối hai ý tương đương)
  • Ex: I like cartoons and comedies.
  • but: nhưng (nối hai ý đối lập)
  • Ex: I like game shows, but my sister doesn't.
  • or: hoặc (nối hai lựa chọn)
  • Ex: Do you want to watch news or sports?
  • so: vì vậy, nên (chỉ kết quả)
  • Ex: The programme is boring, so I don't watch it.
  • because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
  • Ex: I like this show because it's funny.
  • although: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ)
  • Ex: Although the film is long, it's interesting.

2. Cách sử dụng:

  • Liên từ nối hai mệnh đề hoặc hai từ/cụm từ
  • And, but, or, so thường đứng giữa hai mệnh đề
  • Because, although có thể đứng đầu hoặc giữa câu
  • Ex: I watch TV because I'm bored.
  • Ex: Because I'm bored, I watch TV.

5 5. Getting Started

Chủ đề: What's on TV? - Có gì trên TV?

Nội dung chính:

  • Hội thoại về chương trình TV
  • Giới thiệu các loại chương trình
  • Nói về sở thích xem TV

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: TV programmes and people

  • Học từ vựng về chương trình TV
  • Học từ vựng về người trên TV

B. Pronunciation: /θ/ and /ð/

  • Phân biệt âm /θ/ và /ð/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Wh-questions and Conjunctions

  • Học cách đặt câu hỏi với từ để hỏi
  • Học cách sử dụng liên từ
  • Luyện tập nối câu

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about TV programmes

Useful expressions:

  • What's your favourite programme?
  • When do you watch TV?
  • I like... because...
  • I don't like... but...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: TV programmes

  • Đọc hiểu về chương trình TV
  • Tìm thông tin cụ thể

Speaking: Discussing TV habits

  • Nói về thói quen xem TV
  • Thảo luận về chương trình yêu thích

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A TV schedule

  • Nghe lịch phát sóng TV
  • Ghi chú thông tin

Writing: About your TV habits

  • Viết về thói quen xem TV
  • Sử dụng Wh-questions và conjunctions

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: TV programmes, people on TV
  • Pronunciation: /θ/ and /ð/
  • Grammar: Wh-questions, Conjunctions

12 12. Project

Đề tài: My favourite TV programme

Nhiệm vụ:

  • Chọn chương trình TV yêu thích
  • Tìm thông tin về chương trình
  • Viết mô tả (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Đặt câu hỏi với từ để hỏi

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định thông tin cần hỏi (vật, người, nơi chốn, thời gian, lý do...)
  • Chọn từ để hỏi phù hợp (What, Who, Where, When, Why, How...)
  • Sử dụng cấu trúc: Wh-word + do/does + S + V? hoặc Wh-word + is/are + S?

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Make a question for: I watch cartoons. (What)
GIẢI
What do you watch?
VÍ DỤ 2
Make a question for: I watch TV in the evening. (When)
GIẢI
When do you watch TV?

2 Dạng 2: Sử dụng liên từ nối câu

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • And: nối hai ý tương đương
  • But: nối hai ý đối lập
  • Or: nối hai lựa chọn
  • So: chỉ kết quả
  • Because: chỉ nguyên nhân
  • Although: chỉ sự nhượng bộ

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I like cartoons. I like comedies. (and)
GIẢI
I like cartoons and comedies.
VÍ DỤ 2
The programme is boring. I don't watch it. (so)
GIẢI
The programme is boring, so I don't watch it.

3 Dạng 3: Phân biệt Because và Although

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
  • Although: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ, đối lập)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I like this show ______ it's funny.
GIẢI
I like this show because it's funny.
VÍ DỤ 2
______ the film is long, it's interesting.
GIẢI
Although the film is long, it's interesting.

4 Dạng 4: Chọn từ để hỏi phù hợp

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • What: hỏi về vật, sự việc
  • Who: hỏi về người
  • Where: hỏi về nơi chốn
  • When: hỏi về thời gian
  • Why: hỏi về lý do
  • How: hỏi về cách thức

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ is your favourite MC? - It's Mr. Bean.
GIẢI
Who is your favourite MC?
VÍ DỤ 2
______ do you like this programme? - Because it's funny.
GIẢI
Why do you like this programme?

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 7: Television