Unit 8: Sports and Games
Learn about sports and games, past simple tense, and imperatives.
Unit 8: Sports and Games
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Sport | (n) /spɔːt/ | Thể thao | Football is my favourite sport. |
| Game | (n) /ɡeɪm/ | Trò chơi, trận đấu | We played a game yesterday. |
| Football | (n) /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá | I play football every weekend. |
| Basketball | (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ | He is good at basketball. |
| Volleyball | (n) /ˈvɒlibɔːl/ | Bóng chuyền | We play volleyball at school. |
| Badminton | (n) /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông | Badminton is popular in Vietnam. |
| Tennis | (n) /ˈtenɪs/ | Quần vợt | She plays tennis well. |
| Swimming | (n) /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội | Swimming is good for health. |
| Cycling | (n) /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe | I go cycling on Sundays. |
| Running | (n) /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy bộ | Running is my hobby. |
| Play | (v) /pleɪ/ | Chơi | I play football every day. |
| Win | (v) /wɪn/ | Thắng, chiến thắng | Our team won the match. |
| Lose | (v) /luːz/ | Thua, thất bại | They lost the game yesterday. |
| Score | (v/n) /skɔː(r)/ | Ghi bàn, tỷ số | He scored two goals. |
| Competition | (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | Cuộc thi, thi đấu | We joined the competition. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Sports (Các môn thể thao):
- Team sports (Thể thao đồng đội):
- football, basketball, volleyball, baseball, rugby
- Individual sports (Thể thao cá nhân):
- badminton, tennis, table tennis, swimming, cycling, running, skiing, skating
Sports equipment (Dụng cụ thể thao):
- ball: bóng
- racket: vợt
- bat: gậy đánh bóng
- net: lưới
- goal: khung thành
- bicycle: xe đạp
- skateboard: ván trượt
- skis: ván trượt tuyết
Sports verbs (Động từ thể thao):
- play: chơi (+ ball sports: football, basketball, tennis...)
- go: đi (+ -ing sports: swimming, cycling, skiing...)
- do: tập (+ martial arts: judo, karate, aerobics...)
- win: thắng
- lose: thua
- score: ghi bàn
- kick: đá
- throw: ném
- catch: bắt
- hit: đánh
Sports places (Địa điểm thể thao):
- stadium: sân vận động
- gym: phòng tập thể dục
- swimming pool: bể bơi
- sports centre: trung tâm thể thao
- playground: sân chơi
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /e/ and /æ/
1. Sound /e/:
- Phát âm: Miệng mở vừa, lưỡi ở giữa
- Examples:
- tennis /ˈtenɪs/
- chess /tʃes/
- exercise /ˈeksəsaɪz/
- get /ɡet/
2. Sound /æ/:
- Phát âm: Miệng mở rộng hơn
- Examples:
- badminton /ˈbædmɪntən/
- match /mætʃ/
- racket /ˈrækɪt/
- active /ˈæktɪv/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
A. Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)
1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
- Thường có thời gian xác định trong quá khứ
2. Cấu trúc:
a) Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Ex: I played football yesterday.
- Ex: She went swimming last week.
- Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu)
- Ex: I didn't play football yesterday.
- Ex: She didn't go swimming last week.
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Ex: Did you play football yesterday?
- Ex: Did she go swimming last week?
b) Với động từ 'to be':
- Khẳng định: S + was/were
- I/He/She/It + was
- You/We/They + were
- Ex: I was at the stadium yesterday.
- Phủ định: S + wasn't/weren't
- Ex: I wasn't at the stadium yesterday.
- Nghi vấn: Was/Were + S?
- Ex: Were you at the stadium yesterday?
3. Cách thêm -ed:
- Thêm 'ed': hầu hết các động từ
- play → played, watch → watched
- Thêm 'd': động từ kết thúc bằng 'e'
- like → liked, love → loved
- Gấp đôi phụ âm + ed: động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm, trước là 1 nguyên âm
- stop → stopped, plan → planned
- Đổi 'y' thành 'ied': động từ kết thúc bằng phụ âm + y
- study → studied, try → tried
4. Động từ bất quy tắc (Irregular verbs):
- go → went, win → won, lose → lost
- have → had, do → did, make → made
- see → saw, come → came, take → took
5. Dấu hiệu nhận biết:
- yesterday (hôm qua)
- last week/month/year (tuần/tháng/năm trước)
- ago (cách đây)
- in + năm trong quá khứ (in 2020)
B. Imperatives (Câu mệnh lệnh)
1. Cách dùng:
- Dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn
- Dùng để đưa ra lời khuyên
2. Cấu trúc:
- Khẳng định: V (nguyên mẫu)
- Ex: Play football!
- Ex: Run faster!
- Phủ định: Don't + V (nguyên mẫu)
- Ex: Don't play in the street!
- Ex: Don't run in the classroom!
- Lịch sự hơn: Please + V / V + please
- Ex: Please sit down.
- Ex: Close the door, please.
5 5. Getting Started
Chủ đề: At the gym - Ở phòng tập
Nội dung chính:
- Hội thoại về thể thao
- Giới thiệu các môn thể thao
- Nói về trận đấu trong quá khứ
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Sports and games
- Học từ vựng về thể thao
- Học động từ đi với thể thao (play/go/do)
B. Pronunciation: /e/ and /æ/
- Phân biệt âm /e/ và /æ/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Past Simple and Imperatives
- Học thì quá khứ đơn
- Học câu mệnh lệnh
- Luyện tập kể về quá khứ
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about sports
Useful expressions:
- What sport do you play?
- Did you watch the match?
- Who won?
- Play harder! / Don't give up!
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Sports and games
- Đọc hiểu về thể thao
- Tìm thông tin về trận đấu
Speaking: Discussing sports
- Nói về môn thể thao yêu thích
- Kể về trận đấu đã xem
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: A sports event
- Nghe về sự kiện thể thao
- Ghi chú thông tin
Writing: About a sports event
- Viết về sự kiện thể thao
- Sử dụng Past Simple
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Sports, games, equipment
- Pronunciation: /e/ and /æ/
- Grammar: Past Simple, Imperatives
12 12. Project
Đề tài: My favourite sport
Nhiệm vụ:
- Chọn môn thể thao yêu thích
- Tìm thông tin và hình ảnh
- Viết mô tả (5-7 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Chia động từ ở thì quá khứ đơn
Phương pháp:
- Động từ có quy tắc: thêm -ed
- Động từ bất quy tắc: học thuộc (go→went, win→won...)
- Lưu ý cách thêm -ed: play→played, stop→stopped, study→studied
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Câu phủ định và nghi vấn ở quá khứ đơn
Phương pháp:
- Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Lưu ý: động từ chính về nguyên mẫu
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Sử dụng câu mệnh lệnh
Phương pháp:
- Khẳng định: V (nguyên mẫu)
- Phủ định: Don't + V (nguyên mẫu)
- Lịch sự: Please + V hoặc V + please
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Động từ đi với thể thao
Phương pháp:
- Play + ball sports: football, basketball, tennis...
- Go + -ing sports: swimming, cycling, skiing...
- Do + martial arts: judo, karate, aerobics...
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 8: Sports and Games
Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Unit 3: My Friends
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: My Neighbourhood
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Unit 6: Our Tet Holiday
Review 2 (Units 4 - 6)
Unit 7: Television
Unit 8: Sports and Games
Unit 9: Cities of the World
Review 3 (Units 7 - 9)
Unit 10: Our Houses in the Future
Unit 11: Our Greener World
Unit 12: Robots
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)