Unit 8: Sports and Games

Unit 8: Sports and Games

Learn about sports and games, past simple tense, and imperatives.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 8: Sports and Games

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Sport(n) /spɔːt/Thể thaoFootball is my favourite sport.
Game(n) /ɡeɪm/Trò chơi, trận đấuWe played a game yesterday.
Football(n) /ˈfʊtbɔːl/Bóng đáI play football every weekend.
Basketball(n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/Bóng rổHe is good at basketball.
Volleyball(n) /ˈvɒlibɔːl/Bóng chuyềnWe play volleyball at school.
Badminton(n) /ˈbædmɪntən/Cầu lôngBadminton is popular in Vietnam.
Tennis(n) /ˈtenɪs/Quần vợtShe plays tennis well.
Swimming(n) /ˈswɪmɪŋ/Bơi lộiSwimming is good for health.
Cycling(n) /ˈsaɪklɪŋ/Đạp xeI go cycling on Sundays.
Running(n) /ˈrʌnɪŋ/Chạy bộRunning is my hobby.
Play(v) /pleɪ/ChơiI play football every day.
Win(v) /wɪn/Thắng, chiến thắngOur team won the match.
Lose(v) /luːz/Thua, thất bạiThey lost the game yesterday.
Score(v/n) /skɔː(r)/Ghi bàn, tỷ sốHe scored two goals.
Competition(n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/Cuộc thi, thi đấuWe joined the competition.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Sports (Các môn thể thao):

  • Team sports (Thể thao đồng đội):
  • football, basketball, volleyball, baseball, rugby
  • Individual sports (Thể thao cá nhân):
  • badminton, tennis, table tennis, swimming, cycling, running, skiing, skating

Sports equipment (Dụng cụ thể thao):

  • ball: bóng
  • racket: vợt
  • bat: gậy đánh bóng
  • net: lưới
  • goal: khung thành
  • bicycle: xe đạp
  • skateboard: ván trượt
  • skis: ván trượt tuyết

Sports verbs (Động từ thể thao):

  • play: chơi (+ ball sports: football, basketball, tennis...)
  • go: đi (+ -ing sports: swimming, cycling, skiing...)
  • do: tập (+ martial arts: judo, karate, aerobics...)
  • win: thắng
  • lose: thua
  • score: ghi bàn
  • kick: đá
  • throw: ném
  • catch: bắt
  • hit: đánh

Sports places (Địa điểm thể thao):

  • stadium: sân vận động
  • gym: phòng tập thể dục
  • swimming pool: bể bơi
  • sports centre: trung tâm thể thao
  • playground: sân chơi

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /e/ and /æ/

1. Sound /e/:

  • Phát âm: Miệng mở vừa, lưỡi ở giữa
  • Examples:
  • tennis /ˈtenɪs/
  • chess /tʃes/
  • exercise /ˈeksəsaɪz/
  • get /ɡet/

2. Sound /æ/:

  • Phát âm: Miệng mở rộng hơn
  • Examples:
  • badminton /ˈbædmɪntən/
  • match /mætʃ/
  • racket /ˈrækɪt/
  • active /ˈæktɪv/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

A. Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)

1. Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
  • Thường có thời gian xác định trong quá khứ

2. Cấu trúc:

a) Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V2/ed
  • Ex: I played football yesterday.
  • Ex: She went swimming last week.
  • Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu)
  • Ex: I didn't play football yesterday.
  • Ex: She didn't go swimming last week.
  • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
  • Ex: Did you play football yesterday?
  • Ex: Did she go swimming last week?

b) Với động từ 'to be':

  • Khẳng định: S + was/were
  • I/He/She/It + was
  • You/We/They + were
  • Ex: I was at the stadium yesterday.
  • Phủ định: S + wasn't/weren't
  • Ex: I wasn't at the stadium yesterday.
  • Nghi vấn: Was/Were + S?
  • Ex: Were you at the stadium yesterday?

3. Cách thêm -ed:

  • Thêm 'ed': hầu hết các động từ
  • play → played, watch → watched
  • Thêm 'd': động từ kết thúc bằng 'e'
  • like → liked, love → loved
  • Gấp đôi phụ âm + ed: động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm, trước là 1 nguyên âm
  • stop → stopped, plan → planned
  • Đổi 'y' thành 'ied': động từ kết thúc bằng phụ âm + y
  • study → studied, try → tried

4. Động từ bất quy tắc (Irregular verbs):

  • go → went, win → won, lose → lost
  • have → had, do → did, make → made
  • see → saw, come → came, take → took

5. Dấu hiệu nhận biết:

  • yesterday (hôm qua)
  • last week/month/year (tuần/tháng/năm trước)
  • ago (cách đây)
  • in + năm trong quá khứ (in 2020)

B. Imperatives (Câu mệnh lệnh)

1. Cách dùng:

  • Dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn
  • Dùng để đưa ra lời khuyên

2. Cấu trúc:

  • Khẳng định: V (nguyên mẫu)
  • Ex: Play football!
  • Ex: Run faster!
  • Phủ định: Don't + V (nguyên mẫu)
  • Ex: Don't play in the street!
  • Ex: Don't run in the classroom!
  • Lịch sự hơn: Please + V / V + please
  • Ex: Please sit down.
  • Ex: Close the door, please.

5 5. Getting Started

Chủ đề: At the gym - Ở phòng tập

Nội dung chính:

  • Hội thoại về thể thao
  • Giới thiệu các môn thể thao
  • Nói về trận đấu trong quá khứ

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Sports and games

  • Học từ vựng về thể thao
  • Học động từ đi với thể thao (play/go/do)

B. Pronunciation: /e/ and /æ/

  • Phân biệt âm /e/ và /æ/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Past Simple and Imperatives

  • Học thì quá khứ đơn
  • Học câu mệnh lệnh
  • Luyện tập kể về quá khứ

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about sports

Useful expressions:

  • What sport do you play?
  • Did you watch the match?
  • Who won?
  • Play harder! / Don't give up!

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Sports and games

  • Đọc hiểu về thể thao
  • Tìm thông tin về trận đấu

Speaking: Discussing sports

  • Nói về môn thể thao yêu thích
  • Kể về trận đấu đã xem

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: A sports event

  • Nghe về sự kiện thể thao
  • Ghi chú thông tin

Writing: About a sports event

  • Viết về sự kiện thể thao
  • Sử dụng Past Simple

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Sports, games, equipment
  • Pronunciation: /e/ and /æ/
  • Grammar: Past Simple, Imperatives

12 12. Project

Đề tài: My favourite sport

Nhiệm vụ:

  • Chọn môn thể thao yêu thích
  • Tìm thông tin và hình ảnh
  • Viết mô tả (5-7 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Chia động từ ở thì quá khứ đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed
  • Động từ bất quy tắc: học thuộc (go→went, win→won...)
  • Lưu ý cách thêm -ed: play→played, stop→stopped, study→studied

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (play) football yesterday.
GIẢI
I played football yesterday.
VÍ DỤ 2
She ______ (go) swimming last week.
GIẢI
She went swimming last week.

2 Dạng 2: Câu phủ định và nghi vấn ở quá khứ đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
  • Lưu ý: động từ chính về nguyên mẫu

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I played football. (Chuyển sang phủ định)
GIẢI
I didn't play football.
VÍ DỤ 2
She went swimming. (Đặt câu hỏi)
GIẢI
Did she go swimming?

3 Dạng 3: Sử dụng câu mệnh lệnh

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Khẳng định: V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: Don't + V (nguyên mẫu)
  • Lịch sự: Please + V hoặc V + please

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Give an imperative: (run / faster)
GIẢI
Run faster!
VÍ DỤ 2
Give a negative imperative: (play / in the street)
GIẢI
Don't play in the street!

4 Dạng 4: Động từ đi với thể thao

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Play + ball sports: football, basketball, tennis...
  • Go + -ing sports: swimming, cycling, skiing...
  • Do + martial arts: judo, karate, aerobics...

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (play/go/do) football.
GIẢI
I play football.
VÍ DỤ 2
She ______ (play/go/do) swimming.
GIẢI
She goes swimming.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 8: Sports and Games