Unit 9: Protecting the Environment
Learn about environmental issues, conservation, and reported speech.
Unit 9: Protecting the Environment
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Pollution | (n) /pəˈluːʃn/ | Sự ô nhiễm | Air pollution is a serious problem. |
| Endangered species | (n) /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | Loài có nguy cơ tuyệt chủng | Tigers are endangered species. |
| Habitat | (n) /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống | Protect the natural habitat. |
| Preserve | (v) /prɪˈzɜːv/ | Bảo tồn | We must preserve the forests. |
| Ecosystem | (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Hệ sinh thái | The ecosystem is fragile. |
| Global warming | (n) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | Sự nóng lên toàn cầu | Global warming causes climate change. |
| Awareness | (n) /əˈweənəs/ | Nhận thức | Raise environmental awareness. |
| Deforestation | (n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Sự phá rừng | Deforestation destroys habitats. |
| Biodiversity | (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | Đa dạng sinh học | Protect biodiversity in nature. |
| Sustainability | (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | Sự bền vững | Focus on sustainability. |
| Conservation | (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Sự bảo tồn | Wildlife conservation is important. |
| Emission | (n) /ɪˈmɪʃn/ | Khí thải | Reduce carbon emissions. |
| Renewable | (adj) /rɪˈnjuːəbl/ | Có thể tái tạo | Use renewable energy sources. |
| Recycle | (v) /ˌriːˈsaɪkl/ | Tái chế | Recycle plastic bottles. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Environmental issues (Vấn đề môi trường):
- air pollution: ô nhiễm không khí
- water pollution: ô nhiễm nước
- soil pollution: ô nhiễm đất
- plastic waste: rác thải nhựa
- greenhouse gases: khí nhà kính
- climate change: biến đổi khí hậu
- sea level rise: mực nước biển dâng
Collocations về bảo vệ môi trường:
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- reduce carbon footprint: giảm lượng khí thải carbon
- save energy: tiết kiệm năng lượng
- preserve natural resources: bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
- raise awareness: nâng cao nhận thức
- take action: hành động
- adopt sustainable practices: áp dụng các phương pháp bền vững
3 3. Ngữ âm: Trọng âm của từ có 3 âm tiết trở lên
Quy tắc trọng âm cho từ dài:
1. Từ tận cùng bằng -tion, -sion
- Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
- pollu'tion /pəˈluːʃn/
- conser'vation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/
- deforesta'tion /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
2. Từ tận cùng bằng -ity
- Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
- sustaina'bility /səˌsteɪnəˈbɪləti/
- biodiver'sity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
3. Từ tận cùng bằng -ment, -ness
- Nhấn trọng âm vào âm tiết gốc
- en'vironment /ɪnˈvaɪrənmənt/
- 'awareness /əˈweənəs/
4 4. Ngữ pháp: Câu gián tiếp (Reported Speech)
A. Câu trần thuật (Statements)
Công thức: S + said (that) / told + O + (that) + S + V (lùi thì)
Lùi thì trong câu gián tiếp:
- Present Simple → Past Simple
Ex: He said, "I like nature." → He said (that) he liked nature. - Present Continuous → Past Continuous
Ex: She said, "I am studying." → She said (that) she was studying. - Present Perfect → Past Perfect
Ex: They said, "We have finished." → They said (that) they had finished. - Past Simple → Past Perfect
Ex: He said, "I went there." → He said (that) he had gone there. - Will → Would
Ex: She said, "I will help." → She said (that) she would help. - Can → Could
Ex: He said, "I can swim." → He said (that) he could swim.
B. Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu
- I → he/she
- We → they
- You → I/we (tùy ngữ cảnh)
- My → his/her
- Our → their
C. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
- now → then
- today → that day
- yesterday → the day before / the previous day
- tomorrow → the next day / the following day
- last week → the week before / the previous week
- next week → the following week
- ago → before
- this → that
- these → those
- here → there
D. Câu hỏi gián tiếp (Reported Questions)
Yes/No questions: S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)
Ex: He asked, "Do you like it?" → He asked if/whether I liked it.
Wh-questions: S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)
Ex: She asked, "Where do you live?" → She asked where I lived.
E. Câu mệnh lệnh gián tiếp (Reported Commands)
Công thức: S + told/asked + O + (not) to V
- Ex: He said, "Close the door." → He told me to close the door.
- Ex: She said, "Don't be late." → She told me not to be late.
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về các vấn đề môi trường và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Nội dung chính:
- Hội thoại về ô nhiễm môi trường
- Thảo luận về các mối đe dọa đối với môi trường
- Từ vựng về bảo vệ môi trường
- Chia sẻ ý kiến về trách nhiệm bảo vệ môi trường
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in three-syllable words and longer
Luyện phát âm trọng âm của từ có 3 âm tiết trở lên liên quan đến môi trường
B. Vocabulary: Environmental protection
- Words related to pollution and conservation
- Environmental issues and solutions
- Climate change vocabulary
- Sustainable development terms
C. Grammar: Reported Speech
7 7. III. Reading
Chủ đề: Environmental protection - Our responsibility
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về các vấn đề môi trường
- Tìm thông tin chi tiết về ô nhiễm và biến đổi khí hậu
- Hiểu các giải pháp bảo vệ môi trường
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về tình trạng ô nhiễm môi trường, sự nóng lên toàn cầu, phá rừng và các giải pháp bảo vệ môi trường như tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo và nâng cao nhận thức cộng đồng.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about environmental problems and solutions
Kỹ năng:
- Mô tả các vấn đề môi trường
- Nói về nguyên nhân và hậu quả của ô nhiễm
- Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường
- Thảo luận về trách nhiệm cá nhân và cộng đồng
Useful expressions:
- The main environmental problem is...
- This is caused by...
- We should/must...
- One solution is to...
- If we don't act now, ...
- Everyone can contribute by...
9 9. V. Listening
Chủ đề: A talk about climate change and conservation
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về biến đổi khí hậu
- Điền thông tin còn thiếu về các vấn đề môi trường
- Trả lời câu hỏi chi tiết về bảo tồn thiên nhiên
- Ghi chú các ý quan trọng về giải pháp môi trường
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about environmental problems and solutions
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về vấn đề môi trường
- Sử dụng Reported Speech để trích dẫn ý kiến
- Trình bày nguyên nhân, hậu quả và giải pháp
- Sử dụng từ nối để liên kết ý
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu vấn đề môi trường
- Body: Mô tả nguyên nhân, hậu quả và đề xuất giải pháp
- Conclusion: Kết luận và kêu gọi hành động
Useful linking words: Firstly, Secondly, Moreover, However, Therefore, In conclusion
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing environmental responsibility
Culture: Environmental protection around the world
- So sánh các chính sách môi trường ở Việt Nam và các nước khác
- Tìm hiểu về các tổ chức bảo vệ môi trường quốc tế
- Thảo luận về văn hóa sống xanh
- Các phong trào bảo vệ môi trường nổi tiếng
CLIL (Science): Climate change and its effects
- Hiểu về hiệu ứng nhà kính
- Tác động của biến đổi khí hậu
- Vai trò của rừng trong hấp thụ CO2
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Environmental protection, pollution, conservation
- Pronunciation: Stress in three-syllable words and longer
- Grammar: Reported Speech (statements, questions, commands)
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về vấn đề môi trường
13 13. Project
Đề tài: Environmental Protection Campaign
Nhiệm vụ:
- Chọn một vấn đề môi trường cụ thể (ô nhiễm không khí, rác thải nhựa, phá rừng...)
- Nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả
- Đề xuất các giải pháp thiết thực
- Tạo poster hoặc video tuyên truyền
- Trình bày chiến dịch và kêu gọi mọi người tham gia bảo vệ môi trường
Yêu cầu: Sử dụng Reported Speech để trích dẫn ý kiến chuyên gia, số liệu thống kê về vấn đề môi trường
Các dạng bài tập
1 Type 1: Reported Speech
Change the direct speech sentences into reported speech.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 9: Protecting the Environment
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)