Unit 6: Gender Equality

Unit 6: Gender Equality

Discuss gender equality, women's rights, and learn about passive voice with modals.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 6: Gender Equality

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Gender equality(n) /ˈdʒendə(r) ɪˈkwɒləti/Bình đẳng giớiWe must promote gender equality.
Discrimination(n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/Sự phân biệt đối xửGender discrimination is illegal.
Discriminate(v) /dɪˈskrɪmɪneɪt/Phân biệt đối xửDon't discriminate against women.
Right(n) /raɪt/Quyền lợiEveryone has equal rights.
Opportunity(n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/Cơ hộiWomen deserve equal opportunities.
Eliminate(v) /ɪˈlɪmɪneɪt/Loại bỏWe must eliminate inequality.
Enrol(v) /ɪnˈrəʊl/Đăng ký học, nhập họcGirls should enrol in school.
Force(v) /fɔːs/Bắt buộc, ép buộcDon't force girls to marry early.
Wage(n) /weɪdʒ/Tiền lươngEqual wages for equal work.
Wage gap(n) /weɪdʒ ɡæp/Khoảng cách tiền lươngThe wage gap must be closed.
Domestic violence(n) /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/Bạo lực gia đìnhStop domestic violence.
Socio-economic(adj) /ˌsəʊsiəʊ ˌekəˈnɒmɪk/Thuộc kinh tế - xã hộiSocio-economic development.
Inequality(n) /ˌɪnɪˈkwɒləti/Sự bất bình đẳngFight against inequality.
Empower(v) /ɪmˈpaʊə(r)/Trao quyền, làm mạnh mẽEmpower women and girls.
Stereotype(n) /ˈsteriətaɪp/Định kiếnBreak gender stereotypes.
Prejudice(n) /ˈpredʒudɪs/Thành kiếnOvercome prejudice.
Career(n) /kəˈrɪə(r)/Sự nghiệpWomen can have successful careers.
Leadership(n) /ˈliːdəʃɪp/Khả năng lãnh đạoWomen in leadership positions.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Gender issues (Vấn đề giới):

  • gender gap: khoảng cách giới
  • gender role: vai trò giới
  • gender stereotype: định kiến giới
  • gender-based violence: bạo lực dựa trên giới
  • equal pay: trả lương công bằng
  • women's rights: quyền phụ nữ
  • glass ceiling: rào cản vô hình (ngăn phụ nữ thăng tiến)

Collocations về bình đẳng giới:

  • promote gender equality: thúc đẩy bình đẳng giới
  • achieve equality: đạt được bình đẳng
  • eliminate discrimination: loại bỏ phân biệt đối xử
  • empower women: trao quyền cho phụ nữ
  • break stereotypes: phá vỡ định kiến
  • close the wage gap: thu hẹp khoảng cách tiền lương

3 3. Ngữ âm: Trọng âm của tính từ & động từ có 3 âm tiết

Quy tắc trọng âm tính từ và động từ 3 âm tiết:

1. Động từ 3 âm tiết - Thường nhấn âm 2:

  • E'liminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ - loại bỏ
  • Dis'criminate /dɪˈskrɪmɪneɪt/ - phân biệt đối xử
  • De'termine /dɪˈtɜːmɪn/ - xác định
  • Con'tribute /kənˈtrɪbjuːt/ - đóng góp
  • Par'ticipate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ - tham gia

2. Tính từ 3 âm tiết - Thường nhấn âm 1:

  • 'Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ - khó khăn
  • 'Different /ˈdɪfrənt/ - khác biệt
  • 'Excellent /ˈeksələnt/ - xuất sắc
  • 'Important /ɪmˈpɔːtnt/ (ngoại lệ - nhấn âm 2)

3. Tính từ có đuôi đặc biệt:

  • Đuôi -ic: nhấn âm trước đuôi
    eco'nomic, scien'tific, demo'cratic
  • Đuôi -ical: nhấn âm trước đuôi
    po'litical, 'practical, 'typical
  • Đuôi -ous: nhấn âm trước đuôi
    'generous, 'dangerous, am'bitious

4. Một số ngoại lệ quan trọng:

  • Im'portant /ɪmˈpɔːtnt/ (tính từ nhưng nhấn âm 2)
  • 'Organize /ˈɔːɡənaɪz/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
  • 'Advertise /ˈædvətaɪz/ (động từ nhưng nhấn âm 1)

4 4. Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khuyết thiếu

A. Cấu trúc (Structure)

Modal verb + be + V3/ed (+ by O)

  • Can/Could + be + V3/ed
  • May/Might + be + V3/ed
  • Must/Have to + be + V3/ed
  • Should/Ought to + be + V3/ed
  • Will/Would + be + V3/ed

B. Cách chuyển từ chủ động sang bị động

Bước 1: Xác định tân ngữ (O) trong câu chủ động

Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ câu bị động

Bước 3: Thêm modal verb + be + V3/ed

Bước 4: Đưa chủ ngữ câu chủ động xuống sau 'by' (có thể bỏ nếu không quan trọng)

C. Ví dụ chuyển đổi

  • Active: We must eliminate gender discrimination.
    Passive: Gender discrimination must be eliminated (by us).
  • Active: They should provide equal opportunities.
    Passive: Equal opportunities should be provided (by them).
  • Active: The government can solve this problem.
    Passive: This problem can be solved by the government.
  • Active: People may change their attitudes.
    Passive: Attitudes may be changed (by people).
  • Active: We will achieve gender equality.
    Passive: Gender equality will be achieved (by us).

D. Các trường hợp đặc biệt

1. Bỏ 'by + O' khi:

  • Chủ ngữ là đại từ bất định: someone, people, they, we...
    Ex: People should respect women. → Women should be respected.
  • Chủ ngữ không quan trọng hoặc không rõ ràng
    Ex: They must stop violence. → Violence must be stopped.

2. Giữ 'by + O' khi:

  • Chủ ngữ quan trọng, cần nhấn mạnh
    Ex: The government should implement new policies.
    → New policies should be implemented by the government.

E. Lưu ý quan trọng

  • Modal verb không chia theo ngôi (không thêm s/es)
  • Sau modal verb luôn dùng 'be', không dùng 'been' hay 'being'
  • V3/ed phải đúng dạng (regular hoặc irregular verb)
  • Thời gian trong câu không thay đổi

F. Bài tập mẫu

Chuyển sang bị động:

  • They can solve the problem. → The problem can be solved.
  • We must protect women's rights. → Women's rights must be protected.
  • People should change their attitudes. → Attitudes should be changed.
  • The law will guarantee equal pay. → Equal pay will be guaranteed by the law.

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về bình đẳng giới và các vấn đề liên quan.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về vai trò của nam và nữ trong xã hội
  • Thảo luận về bình đẳng giới trong gia đình và nơi làm việc
  • Từ vựng về quyền lợi và cơ hội
  • Chia sẻ quan điểm về bình đẳng giới

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in three-syllable adjectives and verbs

Luyện phát âm trọng âm của tính từ và động từ có 3 âm tiết

B. Vocabulary: Gender equality and women's rights

  • Words related to gender equality
  • Discrimination and prejudice
  • Rights and opportunities
  • Career and leadership

C. Grammar: Passive voice with modal verbs

7 7. III. Reading

Chủ đề: Gender Equality - Progress and Challenges

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về bình đẳng giới
  • Tìm thông tin chi tiết về tiến bộ và thách thức
  • Hiểu tầm quan trọng của bình đẳng giới
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về tình hình bình đẳng giới trên thế giới, những tiến bộ đã đạt được trong giáo dục và việc làm, cũng như những thách thức còn tồn tại như khoảng cách tiền lương và bạo lực giới.

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Discussing gender equality issues

Kỹ năng:

  • Thảo luận về vai trò giới trong xã hội
  • Nói về các vấn đề bất bình đẳng giới
  • Đề xuất giải pháp cho bình đẳng giới
  • Bày tỏ quan điểm về quyền phụ nữ

Useful expressions:

  • I believe that men and women should...
  • In my opinion, gender equality means...
  • One of the main problems is...
  • We should/must/can...
  • It's important to eliminate...

9 9. V. Listening

Chủ đề: A talk about women's achievements

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về thành tựu của phụ nữ
  • Điền thông tin còn thiếu về bình đẳng giới
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về quyền phụ nữ
  • Ghi chú các ý quan trọng

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing about gender equality

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về bình đẳng giới
  • Sử dụng câu bị động với động từ khuyết thiếu
  • Trình bày vấn đề và giải pháp
  • Sử dụng từ nối phù hợp

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu chủ đề bình đẳng giới
  • Body: Mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp (dùng passive with modals)
  • Conclusion: Tầm quan trọng của bình đẳng giới

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Expressing opinions about gender roles

Culture: Gender equality in different countries

  • So sánh tình hình bình đẳng giới ở các nước
  • Tìm hiểu về phong trào nữ quyền
  • Thảo luận về vai trò giới trong các nền văn hóa khác nhau
  • Các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới

CLIL (Citizenship): Women's rights and empowerment

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Gender equality, discrimination, rights, opportunities
  • Pronunciation: Stress in three-syllable adjectives and verbs
  • Grammar: Passive voice with modal verbs
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học

13 13. IX. Project

Đề tài: Gender Equality in Our Community

Nhiệm vụ:

  • Khảo sát tình hình bình đẳng giới trong cộng đồng
  • Phỏng vấn người dân về quan điểm bình đẳng giới
  • Xác định các vấn đề bất bình đẳng còn tồn tại
  • Đề xuất giải pháp cụ thể
  • Tạo poster hoặc presentation về kết quả khảo sát
  • Trình bày và thảo luận về cách thúc đẩy bình đẳng giới

Các dạng bài tập

1 Type 1: Passive Voice

Phương pháp giải

Rewrite sentences in passive voice using modal verbs.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 6: Gender Equality