Unit 6: Gender Equality
Discuss gender equality, women's rights, and learn about passive voice with modals.
Unit 6: Gender Equality
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Gender equality | (n) /ˈdʒendə(r) ɪˈkwɒləti/ | Bình đẳng giới | We must promote gender equality. |
| Discrimination | (n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ | Sự phân biệt đối xử | Gender discrimination is illegal. |
| Discriminate | (v) /dɪˈskrɪmɪneɪt/ | Phân biệt đối xử | Don't discriminate against women. |
| Right | (n) /raɪt/ | Quyền lợi | Everyone has equal rights. |
| Opportunity | (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | Cơ hội | Women deserve equal opportunities. |
| Eliminate | (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/ | Loại bỏ | We must eliminate inequality. |
| Enrol | (v) /ɪnˈrəʊl/ | Đăng ký học, nhập học | Girls should enrol in school. |
| Force | (v) /fɔːs/ | Bắt buộc, ép buộc | Don't force girls to marry early. |
| Wage | (n) /weɪdʒ/ | Tiền lương | Equal wages for equal work. |
| Wage gap | (n) /weɪdʒ ɡæp/ | Khoảng cách tiền lương | The wage gap must be closed. |
| Domestic violence | (n) /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ | Bạo lực gia đình | Stop domestic violence. |
| Socio-economic | (adj) /ˌsəʊsiəʊ ˌekəˈnɒmɪk/ | Thuộc kinh tế - xã hội | Socio-economic development. |
| Inequality | (n) /ˌɪnɪˈkwɒləti/ | Sự bất bình đẳng | Fight against inequality. |
| Empower | (v) /ɪmˈpaʊə(r)/ | Trao quyền, làm mạnh mẽ | Empower women and girls. |
| Stereotype | (n) /ˈsteriətaɪp/ | Định kiến | Break gender stereotypes. |
| Prejudice | (n) /ˈpredʒudɪs/ | Thành kiến | Overcome prejudice. |
| Career | (n) /kəˈrɪə(r)/ | Sự nghiệp | Women can have successful careers. |
| Leadership | (n) /ˈliːdəʃɪp/ | Khả năng lãnh đạo | Women in leadership positions. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Gender issues (Vấn đề giới):
- gender gap: khoảng cách giới
- gender role: vai trò giới
- gender stereotype: định kiến giới
- gender-based violence: bạo lực dựa trên giới
- equal pay: trả lương công bằng
- women's rights: quyền phụ nữ
- glass ceiling: rào cản vô hình (ngăn phụ nữ thăng tiến)
Collocations về bình đẳng giới:
- promote gender equality: thúc đẩy bình đẳng giới
- achieve equality: đạt được bình đẳng
- eliminate discrimination: loại bỏ phân biệt đối xử
- empower women: trao quyền cho phụ nữ
- break stereotypes: phá vỡ định kiến
- close the wage gap: thu hẹp khoảng cách tiền lương
3 3. Ngữ âm: Trọng âm của tính từ & động từ có 3 âm tiết
Quy tắc trọng âm tính từ và động từ 3 âm tiết:
1. Động từ 3 âm tiết - Thường nhấn âm 2:
- E'liminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ - loại bỏ
- Dis'criminate /dɪˈskrɪmɪneɪt/ - phân biệt đối xử
- De'termine /dɪˈtɜːmɪn/ - xác định
- Con'tribute /kənˈtrɪbjuːt/ - đóng góp
- Par'ticipate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ - tham gia
2. Tính từ 3 âm tiết - Thường nhấn âm 1:
- 'Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ - khó khăn
- 'Different /ˈdɪfrənt/ - khác biệt
- 'Excellent /ˈeksələnt/ - xuất sắc
- 'Important /ɪmˈpɔːtnt/ (ngoại lệ - nhấn âm 2)
3. Tính từ có đuôi đặc biệt:
- Đuôi -ic: nhấn âm trước đuôi
eco'nomic, scien'tific, demo'cratic - Đuôi -ical: nhấn âm trước đuôi
po'litical, 'practical, 'typical - Đuôi -ous: nhấn âm trước đuôi
'generous, 'dangerous, am'bitious
4. Một số ngoại lệ quan trọng:
- Im'portant /ɪmˈpɔːtnt/ (tính từ nhưng nhấn âm 2)
- 'Organize /ˈɔːɡənaɪz/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
- 'Advertise /ˈædvətaɪz/ (động từ nhưng nhấn âm 1)
4 4. Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khuyết thiếu
A. Cấu trúc (Structure)
Modal verb + be + V3/ed (+ by O)
- Can/Could + be + V3/ed
- May/Might + be + V3/ed
- Must/Have to + be + V3/ed
- Should/Ought to + be + V3/ed
- Will/Would + be + V3/ed
B. Cách chuyển từ chủ động sang bị động
Bước 1: Xác định tân ngữ (O) trong câu chủ động
Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ câu bị động
Bước 3: Thêm modal verb + be + V3/ed
Bước 4: Đưa chủ ngữ câu chủ động xuống sau 'by' (có thể bỏ nếu không quan trọng)
C. Ví dụ chuyển đổi
- Active: We must eliminate gender discrimination.
Passive: Gender discrimination must be eliminated (by us). - Active: They should provide equal opportunities.
Passive: Equal opportunities should be provided (by them). - Active: The government can solve this problem.
Passive: This problem can be solved by the government. - Active: People may change their attitudes.
Passive: Attitudes may be changed (by people). - Active: We will achieve gender equality.
Passive: Gender equality will be achieved (by us).
D. Các trường hợp đặc biệt
1. Bỏ 'by + O' khi:
- Chủ ngữ là đại từ bất định: someone, people, they, we...
Ex: People should respect women. → Women should be respected. - Chủ ngữ không quan trọng hoặc không rõ ràng
Ex: They must stop violence. → Violence must be stopped.
2. Giữ 'by + O' khi:
- Chủ ngữ quan trọng, cần nhấn mạnh
Ex: The government should implement new policies.
→ New policies should be implemented by the government.
E. Lưu ý quan trọng
- Modal verb không chia theo ngôi (không thêm s/es)
- Sau modal verb luôn dùng 'be', không dùng 'been' hay 'being'
- V3/ed phải đúng dạng (regular hoặc irregular verb)
- Thời gian trong câu không thay đổi
F. Bài tập mẫu
Chuyển sang bị động:
- They can solve the problem. → The problem can be solved.
- We must protect women's rights. → Women's rights must be protected.
- People should change their attitudes. → Attitudes should be changed.
- The law will guarantee equal pay. → Equal pay will be guaranteed by the law.
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về bình đẳng giới và các vấn đề liên quan.
Nội dung chính:
- Hội thoại về vai trò của nam và nữ trong xã hội
- Thảo luận về bình đẳng giới trong gia đình và nơi làm việc
- Từ vựng về quyền lợi và cơ hội
- Chia sẻ quan điểm về bình đẳng giới
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in three-syllable adjectives and verbs
Luyện phát âm trọng âm của tính từ và động từ có 3 âm tiết
B. Vocabulary: Gender equality and women's rights
- Words related to gender equality
- Discrimination and prejudice
- Rights and opportunities
- Career and leadership
C. Grammar: Passive voice with modal verbs
7 7. III. Reading
Chủ đề: Gender Equality - Progress and Challenges
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về bình đẳng giới
- Tìm thông tin chi tiết về tiến bộ và thách thức
- Hiểu tầm quan trọng của bình đẳng giới
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về tình hình bình đẳng giới trên thế giới, những tiến bộ đã đạt được trong giáo dục và việc làm, cũng như những thách thức còn tồn tại như khoảng cách tiền lương và bạo lực giới.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Discussing gender equality issues
Kỹ năng:
- Thảo luận về vai trò giới trong xã hội
- Nói về các vấn đề bất bình đẳng giới
- Đề xuất giải pháp cho bình đẳng giới
- Bày tỏ quan điểm về quyền phụ nữ
Useful expressions:
- I believe that men and women should...
- In my opinion, gender equality means...
- One of the main problems is...
- We should/must/can...
- It's important to eliminate...
9 9. V. Listening
Chủ đề: A talk about women's achievements
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về thành tựu của phụ nữ
- Điền thông tin còn thiếu về bình đẳng giới
- Trả lời câu hỏi chi tiết về quyền phụ nữ
- Ghi chú các ý quan trọng
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about gender equality
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về bình đẳng giới
- Sử dụng câu bị động với động từ khuyết thiếu
- Trình bày vấn đề và giải pháp
- Sử dụng từ nối phù hợp
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu chủ đề bình đẳng giới
- Body: Mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp (dùng passive with modals)
- Conclusion: Tầm quan trọng của bình đẳng giới
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Expressing opinions about gender roles
Culture: Gender equality in different countries
- So sánh tình hình bình đẳng giới ở các nước
- Tìm hiểu về phong trào nữ quyền
- Thảo luận về vai trò giới trong các nền văn hóa khác nhau
- Các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới
CLIL (Citizenship): Women's rights and empowerment
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Gender equality, discrimination, rights, opportunities
- Pronunciation: Stress in three-syllable adjectives and verbs
- Grammar: Passive voice with modal verbs
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học
13 13. IX. Project
Đề tài: Gender Equality in Our Community
Nhiệm vụ:
- Khảo sát tình hình bình đẳng giới trong cộng đồng
- Phỏng vấn người dân về quan điểm bình đẳng giới
- Xác định các vấn đề bất bình đẳng còn tồn tại
- Đề xuất giải pháp cụ thể
- Tạo poster hoặc presentation về kết quả khảo sát
- Trình bày và thảo luận về cách thúc đẩy bình đẳng giới
Các dạng bài tập
1 Type 1: Passive Voice
Rewrite sentences in passive voice using modal verbs.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 6: Gender Equality
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)