Unit 5: Inventions
Discover great inventions, modern technology, and learn about the present perfect tense.
Unit 5: Inventions
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Invention | (n) /ɪnˈvenʃn/ | Phát minh | The smartphone is a great invention. |
| Inventor | (n) /ɪnˈventə(r)/ | Nhà phát minh | Thomas Edison was a famous inventor. |
| Invent | (v) /ɪnˈvent/ | Phát minh | Who invented the telephone? |
| Smartphone | (n) /ˈsmɑːtfəʊn/ | Điện thoại thông minh | I use my smartphone every day. |
| Laptop | (n) /ˈlæptɒp/ | Máy tính xách tay | She bought a new laptop. |
| Tablet | (n) /ˈtæblət/ | Máy tính bảng | Tablets are useful for reading. |
| Electronic | (adj) /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ | Điện tử | Electronic devices are everywhere. |
| Portable | (adj) /ˈpɔːtəbl/ | Có thể mang theo | This speaker is very portable. |
| Device | (n) /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị | This device helps save energy. |
| Experiment | (n, v) /ɪkˈsperɪmənt/ | Thí nghiệm | Scientists conduct experiments. |
| Software | (n) /ˈsɒftweə(r)/ | Phần mềm | Install the latest software. |
| Hardware | (n) /ˈhɑːdweə(r)/ | Phần cứng | Computer hardware is expensive. |
| Artificial intelligence (AI) | (n) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo | AI is changing our lives. |
| Technology | (n) /tekˈnɒlədʒi/ | Công nghệ | Modern technology is amazing. |
| Innovation | (n) /ˌɪnəˈveɪʃn/ | Sự đổi mới | Innovation drives progress. |
| Inspire | (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ | Truyền cảm hứng | His work inspires many people. |
| Useful | (adj) /ˈjuːsfl/ | Hữu ích | This app is very useful. |
| Convenient | (adj) /kənˈviːniənt/ | Tiện lợi | Online shopping is convenient. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Technology and Inventions (Công nghệ và Phát minh):
- invent something: phát minh ra cái gì
- make life easier: làm cuộc sống dễ dàng hơn
- change the way we live: thay đổi cách chúng ta sống
- connect people: kết nối mọi người
- save time: tiết kiệm thời gian
- improve communication: cải thiện giao tiếp
- access information: truy cập thông tin
Collocations về công nghệ:
- cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến
- technological advancement: tiến bộ công nghệ
- digital age: kỷ nguyên số
- breakthrough invention: phát minh đột phá
- user-friendly device: thiết bị thân thiện với người dùng
3 3. Ngữ âm: Trọng âm của danh từ có 3 âm tiết
Quy tắc trọng âm danh từ 3 âm tiết:
1. Nhấn âm 1 (Phổ biến nhất):
- 'Internet /ˈɪntənet/
- 'Telephone /ˈtelɪfəʊn/
- 'Computer /kəmˈpjuːtə(r)/ (ngoại lệ - nhấn âm 2)
- 'Processor /ˈprəʊsesə(r)/
- 'Memory /ˈmeməri/
2. Nhấn âm 2:
- Com'puter /kəmˈpjuːtə(r)/
- In'vention /ɪnˈvenʃn/
- Tech'nology /tekˈnɒlədʒi/
3. Danh từ có đuôi đặc biệt:
- -tion, -sion: nhấn âm trước đuôi
in'vention, con'nection, tele'vision - -ity: nhấn âm trước đuôi
e'lectricity, cre'ativity - -logy: nhấn âm trước đuôi
tech'nology, bi'ology
Lưu ý: Một số từ có thể có nhiều cách phát âm tùy theo ngữ cảnh hoặc vùng miền.
4 4. Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành & V-ing và to-V
A. Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Cách dùng:
- 1. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
Ex: I have lived here for 5 years. - 2. Hành động vừa mới xảy ra (just, recently, lately)
Ex: She has just finished her homework. - 3. Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian
Ex: I have visited Paris. (không nói khi nào) - 4. Nói về trải nghiệm (ever, never)
Ex: Have you ever used a 3D printer? - 5. Hành động đã hoàn thành nhưng có kết quả ở hiện tại
Ex: I have lost my keys. (bây giờ không tìm thấy)
Dấu hiệu nhận biết:
- Since + mốc thời gian (since 2020, since Monday)
- For + khoảng thời gian (for 3 years, for a long time)
- Already, yet, just, recently, lately, so far, up to now
- Ever, never (trong câu hỏi và phủ định)
- This week/month/year, today
Phân biệt Present Perfect và Past Simple:
- Present Perfect: không có thời gian cụ thể, liên quan đến hiện tại
I have seen that movie. (không nói khi nào) - Past Simple: có thời gian cụ thể, đã kết thúc hoàn toàn
I saw that movie yesterday.
B. V-ing and to-V (Động từ nguyên mẫu có 'to' và V-ing)
1. Động từ theo sau bởi to-V:
- want, decide, plan, hope, expect, agree, refuse, promise, offer, manage, fail, learn, afford, seem, appear, tend
- Ex: I want to buy a new laptop.
- Ex: She decided to study abroad.
2. Động từ theo sau bởi V-ing:
- enjoy, finish, mind, avoid, suggest, practice, consider, delay, deny, admit, miss, keep, imagine, risk
- Ex: I enjoy playing video games.
- Ex: She finished doing her homework.
3. Động từ theo sau bởi cả to-V và V-ing (khác nghĩa):
- Remember + to-V: nhớ phải làm gì (chưa làm)
Remember to lock the door. (nhớ khóa cửa nhé) - Remember + V-ing: nhớ đã làm gì (đã làm rồi)
I remember locking the door. (tôi nhớ là đã khóa cửa) - Forget + to-V: quên làm gì (chưa làm)
I forgot to call her. - Forget + V-ing: quên đã làm gì (đã làm rồi)
I'll never forget meeting you. - Stop + to-V: dừng lại để làm gì
He stopped to rest. (dừng lại để nghỉ) - Stop + V-ing: dừng việc đang làm
He stopped smoking. (ngừng hút thuốc) - Try + to-V: cố gắng làm gì
Try to finish on time. - Try + V-ing: thử làm gì
Try using this app.
4. Cấu trúc đặc biệt:
- It's + adj + to-V: It's important to study hard.
- S + be + adj + to-V: I'm happy to see you.
- S + V + O + to-V: She asked me to help her.
- Preposition + V-ing: I'm interested in learning English.
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về các phát minh quan trọng và công nghệ hiện đại.
Nội dung chính:
- Hội thoại về các thiết bị công nghệ
- Thảo luận về phát minh yêu thích
- Từ vựng về công nghệ và phát minh
- Chia sẻ kinh nghiệm sử dụng công nghệ
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in three-syllable nouns
Luyện phát âm trọng âm của danh từ có 3 âm tiết
B. Vocabulary: Inventions and technology
- Words related to inventions
- Modern technology and devices
- Inventors and innovations
- Impact of technology on life
C. Grammar: Present Perfect tense, V-ing and to-V
7 7. III. Reading
Chủ đề: Great Inventions - How technology has changed our lives
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về các phát minh quan trọng
- Tìm thông tin chi tiết về công nghệ
- Hiểu tác động của phát minh đến cuộc sống
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về các phát minh vĩ đại như máy tính, internet, smartphone và cách chúng đã thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about inventions and their benefits
Kỹ năng:
- Mô tả các phát minh và công dụng
- Nói về lợi ích của công nghệ
- Thảo luận về phát minh yêu thích
- So sánh các thiết bị công nghệ
Useful expressions:
- This invention has changed...
- I think the most important invention is...
- It helps us (to)...
- Thanks to this device, we can...
- I've been using... for...
9 9. V. Listening
Chủ đề: An interview about a famous inventor
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về nhà phát minh
- Điền thông tin còn thiếu về phát minh
- Trả lời câu hỏi chi tiết về công nghệ
- Ghi chú các ý quan trọng
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about an important invention
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về một phát minh quan trọng
- Sử dụng Present Perfect để nói về tác động
- Sử dụng to-V và V-ing phù hợp
- Mô tả lợi ích và ứng dụng
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu phát minh
- Body: Mô tả công dụng và lợi ích, sử dụng Present Perfect
- Conclusion: Đánh giá tầm quan trọng
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing the impact of technology
Culture: Inventions around the world
- So sánh phát minh của các nước khác nhau
- Tìm hiểu về các nhà phát minh nổi tiếng
- Thảo luận về vai trò của công nghệ trong xã hội
- Các phát minh của Việt Nam
CLIL (Science & Technology): How inventions work
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Inventions, technology, devices
- Pronunciation: Stress in three-syllable nouns
- Grammar: Present Perfect, V-ing and to-V
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học
13 13. IX. Project
Đề tài: An Invention That Changed the World
Nhiệm vụ:
- Nghiên cứu về một phát minh quan trọng
- Tìm hiểu về nhà phát minh và quá trình phát minh
- Phân tích tác động của phát minh đến cuộc sống
- Tạo poster hoặc presentation về phát minh
- Trình bày và giải thích tầm quan trọng của phát minh
Các dạng bài tập
1 Type 1: Usage of Present Perfect
Complete sentences with the correct form of the verb in present perfect.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 5: Inventions
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)