Unit 1: Family Life

Unit 1: Family Life

Bổ sung kiến thức toàn diện và bài tập thực hành cho Unit 1: Family Life.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 1: Family Life

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordIPAMeaningExample
Breadwinner/ˈbredwɪnə(r)/Trụ cột gia đìnhMy father is the breadwinner.
Homemaker/ˈhəʊmmeɪkə(r)/Người nội trợMy mother is a homemaker.
Household chores/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/Công việc nhàWe share household chores.
Groceries/ˈɡrəʊsəriz/Thực phẩm và tạp hóaMum shops for groceries.
Heavy lifting/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/Công việc nặng nhọcDad does the heavy lifting.
Laundry/ˈlɔːndri/Việc giặt ủiI do the laundry on weekends.
Washing-up/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/Việc rửa bátI do the washing-up after dinner.
Rubbish/ˈrʌbɪʃ/RácWe put out the rubbish daily.
Responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệmChildren learn responsibility.
Split/Divide/splɪt/ /dɪˈvaɪd/Phân chiaWe split the chores equally.
Bond/bɒnd/Sự gắn kếtIt strengthens family bonds.
Gratitude/ˈɡrætɪtuːd/Lòng biết ơnChildren learn gratitude.
Contribute/kənˈtrɪbjuːt/Đóng gópEveryone contributes to housework.
Benefit/ˈbenɪfɪt/Lợi íchSharing chores has many benefits.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Collocations về công việc nhà:

  • do the laundry: giặt quần áo
  • do the washing-up: rửa bát
  • do the shopping: đi mua sắm
  • do the cooking: nấu ăn
  • do the cleaning: dọn dẹp
  • make the bed: dọn giường
  • take out the rubbish: đổ rác
  • sweep/mop the floor: quét/lau nhà
  • water the plants: tưới cây
  • iron the clothes: là/ủi quần áo

3 3. Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn

A. Present Simple (Hiện tại đơn)

Công thức:

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does + not + V(inf)
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V(inf)?

Cách dùng:

  • Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý
  • Lịch trình, thời gian biểu

Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month...

B. Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)

Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách dùng:

  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
  • Kế hoạch, dự định trong tương lai gần
  • Hành động tạm thời

Dấu hiệu: now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Be quiet!...

C. Stative Verbs (Động từ trạng thái)

Không dùng thì tiếp diễn với các động từ: like, love, hate, want, need, prefer, know, understand, believe, remember, forget, seem, belong...

4 4. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về cuộc sống gia đình và việc phân chia công việc nhà.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các thành viên trong gia đình và vai trò của họ
  • Thảo luận về việc chia sẻ công việc nhà
  • Từ vựng về các công việc gia đình thường ngày

5 5. II. Language

A. Pronunciation: /br/, /kr/, /tr/

  • /br/: breadwinner, breakfast, brown, brother
  • /kr/: crash, crane, cream, crisp
  • /tr/: track, tree, train, trash

B. Vocabulary: Household chores and family life

C. Grammar: Present Simple vs Present Continuous

6 6. III. Reading

Chủ đề: Sharing housework - Benefits of sharing household chores

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về lợi ích của việc chia sẻ công việc nhà
  • Tìm thông tin chi tiết trong bài đọc
  • Hiểu ý chính của đoạn văn

Nội dung: Bài đọc nói về việc chia sẻ công việc nhà giúp tăng cường sự gắn kết gia đình, dạy trẻ em về trách nhiệm và tạo môi trường sống hạnh phúc hơn.

7 7. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about household chores in your family

Kỹ năng:

  • Mô tả công việc nhà mà các thành viên trong gia đình làm
  • Thảo luận về cách phân chia công việc công bằng
  • Đưa ra ý kiến về tầm quan trọng của việc chia sẻ công việc nhà

Useful expressions:

  • In my family, my father/mother usually...
  • I'm responsible for...
  • We share/divide the chores equally.
  • I think it's important to...

8 8. V. Listening

Chủ đề: A family's daily routines and household responsibilities

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về công việc nhà của các thành viên
  • Điền thông tin còn thiếu
  • Trả lời câu hỏi chi tiết

9 9. VI. Writing

Chủ đề: Writing about family routines

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn mô tả công việc nhà trong gia đình
  • Sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả thói quen
  • Sử dụng từ nối: First, Second, Finally, Moreover, In addition...

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu về gia đình
  • Body: Mô tả công việc của từng thành viên
  • Conclusion: Nêu lợi ích của việc chia sẻ công việc

10 10. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing family values and traditions

Culture: Family life in different countries

  • So sánh cuộc sống gia đình ở Việt Nam và các nước khác
  • Tìm hiểu về vai trò của các thành viên trong gia đình ở các nền văn hóa khác nhau
  • Thảo luận về sự thay đổi của vai trò giới trong gia đình hiện đại

11 11. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Household chores and family life
  • Pronunciation: /br/, /kr/, /tr/
  • Grammar: Present Simple vs Present Continuous
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

12 12. IX. Project

Đề tài: Family Life Survey

Nhiệm vụ:

  • Khảo sát về việc phân chia công việc nhà trong các gia đình
  • Thu thập dữ liệu và phân tích
  • Trình bày kết quả bằng biểu đồ hoặc poster
  • Đưa ra kết luận và đề xuất

Các dạng bài tập

1 Type 1: Phonetics

Phương pháp giải

Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

2 Type 2: Vocabulary & Grammar

Phương pháp giải

Select the correct answer to complete each sentence.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 19 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 1: Family Life