Unit 3: Music
Explore the world of music, famous singers, and learn about compound sentences and to-infinitives/bare infinitives.
Unit 3: Music
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Audience | (n) /ˈɔːdiəns/ | Khán giả | The audience cheered loudly. |
| Performance | (n) /pəˈfɔːməns/ | Buổi biểu diễn | Her performance was amazing. |
| Composer | (n) /kəmˈpəʊzə(r)/ | Nhà soạn nhạc | Beethoven was a great composer. |
| Talented | (adj) /ˈtæləntɪd/ | Tài năng | She is a talented singer. |
| Musical instrument | (n) /ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ | Nhạc cụ | He plays many musical instruments. |
| Contest | (n) /ˈkɒntest/ | Cuộc thi | She won the singing contest. |
| Participant | (n) /pɑːˈtɪsɪpənt/ | Người tham gia | All participants performed well. |
| Judge | (n) /dʒʌdʒ/ | Giám khảo | The judges gave high scores. |
| Award | (n) /əˈwɔːd/ | Giải thưởng | He received an award. |
| Celebrity | (n) /səˈlebrəti/ | Người nổi tiếng | She became a celebrity. |
| Talent | (n) /ˈtælənt/ | Tài năng | She has a talent for music. |
| Perform | (v) /pəˈfɔːm/ | Biểu diễn | They will perform tonight. |
| Inspire | (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ | Truyền cảm hứng | Music inspires me. |
| Original | (adj) /əˈrɪdʒənl/ | Nguyên bản, độc đáo | This is an original song. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Music genres (Thể loại âm nhạc):
- Pop music: nhạc pop
- Rock music: nhạc rock
- Classical music: nhạc cổ điển
- Jazz: nhạc jazz
- Hip-hop: nhạc hip-hop
- Folk music: nhạc dân gian
- Country music: nhạc đồng quê
Collocations về âm nhạc:
- play an instrument: chơi nhạc cụ
- compose music: sáng tác nhạc
- release an album: phát hành album
- win an award: giành giải thưởng
- give a performance: biểu diễn
- attend a concert: tham dự buổi hòa nhạc
3 3. Ngữ âm: Trọng âm từ có hai âm tiết
Quy tắc trọng âm từ có 2 âm tiết:
1. Danh từ và tính từ 2 âm tiết: Thường nhấn âm tiết thứ nhất
- 'music /ˈmjuːzɪk/
- 'singer /ˈsɪŋə(r)/
- 'talent /ˈtælənt/
- 'famous /ˈfeɪməs/
2. Động từ 2 âm tiết: Thường nhấn âm tiết thứ hai
- per'form /pəˈfɔːm/
- in'spire /ɪnˈspaɪə(r)/
- re'lax /rɪˈlæks/
- en'joy /ɪnˈdʒɔɪ/
Ngoại lệ: Một số từ có trọng âm đặc biệt cần ghi nhớ
4 4. Ngữ pháp: Câu ghép & to V và động từ nguyên thể
A. Compound Sentences (Câu ghép)
Công thức: Mệnh đề 1 + liên từ + Mệnh đề 2
Các liên từ kết hợp (FANBOYS):
- For: bởi vì (lý do)
- And: và (thêm thông tin)
- Nor: cũng không
- But: nhưng (đối lập)
- Or: hoặc (lựa chọn)
- Yet: nhưng, tuy nhiên (đối lập)
- So: vì vậy (kết quả)
Ví dụ:
- I love music, and I play the guitar every day.
- She sings well, but she is shy on stage.
- We can go to the concert, or we can watch it online.
- He practiced hard, so he won the contest.
B. To-infinitives and Bare infinitives
1. To-infinitives (to + V):
Cách dùng:
- Sau các động từ: want, decide, hope, plan, agree, promise, expect, refuse, offer, learn, manage...
- Chỉ mục đích: I study hard to pass the exam.
- Sau tính từ: It's easy to learn.
- Sau wh-words: I don't know what to do.
Ví dụ:
- She wants to become a singer.
- They decided to participate in the contest.
2. Bare infinitives (V không 'to'):
Cách dùng:
- Sau modal verbs: can, could, will, would, shall, should, may, might, must
- Sau make, let: make/let + O + V(bare)
- Sau help: help + O + V(bare) hoặc to-V
Ví dụ:
- She can sing very well.
- My parents let me go to the concert.
- He made us wait for an hour.
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về âm nhạc và các chương trình tài năng âm nhạc.
Nội dung chính:
- Hội thoại về các chương trình thi tài năng âm nhạc trên TV
- Thảo luận về các ca sĩ, nhạc sĩ nổi tiếng
- Từ vựng về âm nhạc và biểu diễn
- Chia sẻ sở thích âm nhạc cá nhân
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in two-syllable words
Luyện phát âm trọng âm của từ có 2 âm tiết (danh từ, tính từ, động từ)
B. Vocabulary: Music and music shows
- Words related to music genres
- Talent shows and competitions
- Musical instruments
- Performers and audience
C. Grammar: Compound sentences with conjunctions & To-infinitives and bare infinitives
7 7. III. Reading
Chủ đề: Talent shows - Music competitions on TV
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về các chương trình tài năng âm nhạc
- Tìm thông tin chi tiết về các cuộc thi
- Hiểu ý chính và ý phụ của đoạn văn
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về các chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc như Vietnam Idol, The Voice, và tác động của chúng đến ngành công nghiệp âm nhạc.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about your favorite music and musicians
Kỹ năng:
- Mô tả thể loại nhạc yêu thích
- Nói về ca sĩ/nhạc sĩ ưa thích
- Giải thích lý do tại sao thích loại nhạc đó
- Thảo luận về tác động của âm nhạc
Useful expressions:
- My favorite type of music is...
- I'm a big fan of...
- I like this music because...
- Music helps me (to)...
- When I listen to music, I feel...
9 9. V. Listening
Chủ đề: An interview with a famous singer
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về sự nghiệp của ca sĩ
- Điền thông tin còn thiếu
- Trả lời câu hỏi chi tiết về cuộc phỏng vấn
- Ghi chú các ý chính
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about a famous musician or singer
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn giới thiệu về một nhạc sĩ/ca sĩ nổi tiếng
- Sử dụng câu ghép để nối ý
- Sử dụng to-infinitives để diễn đạt mục đích
- Tổ chức bài viết logic và mạch lạc
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu tên và nghề nghiệp
- Body: Sự nghiệp, thành tựu, phong cách âm nhạc
- Conclusion: Tác động và ý nghĩa của người đó
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing the role of music in daily life
Culture: Music around the world
- So sánh âm nhạc truyền thống Việt Nam và các nước khác
- Tìm hiểu về các lễ hội âm nhạc nổi tiếng thế giới
- Thảo luận về ảnh hưởng của âm nhạc đến văn hóa
- Các nhạc cụ truyền thống của các quốc gia
CLIL (Music): The benefits of music education
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Music, talent shows, musical instruments
- Pronunciation: Stress in two-syllable words
- Grammar: Compound sentences, To-infinitives and bare infinitives
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học
13 13. IX. Project
Đề tài: My Favorite Singer/Band
Nhiệm vụ:
- Nghiên cứu về ca sĩ/ban nhạc yêu thích
- Tạo poster hoặc presentation giới thiệu
- Bao gồm: tiểu sử, sự nghiệp, thành tựu, phong cách âm nhạc
- Trình bày trước lớp và giải thích tại sao thích họ
- Phát một đoạn nhạc đại diện
Các dạng bài tập
1 Type 1: Identifying infinitives
Choose the correct form of the verb (to-V or V bare).
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 3: Music
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)