Unit 2: Humans and the Environment
Learn about environmental protection, green living, and using 'will' vs. 'be going to'.
Unit 2: Humans and the Environment
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Environment | (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường | We must protect the environment. |
| Eco-friendly | (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | Thân thiện với môi trường | Use eco-friendly products. |
| Carbon footprint | (n) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân carbon | Reduce your carbon footprint. |
| Sustainable | (adj) /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững | Sustainable development is important. |
| Greenhouse gas | (n) /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | Khí nhà kính | Greenhouse gases cause global warming. |
| Pollution | (n) /pəˈluːʃn/ | Sự ô nhiễm | Air pollution is a serious problem. |
| Renewable | (adj) /rɪˈnjuːəbl/ | Có thể tái tạo | Solar energy is renewable. |
| Recycle | (v) /ˌriːˈsaɪkl/ | Tái chế | We should recycle plastic bottles. |
| Reduce | (v) /rɪˈdjuːs/ | Giảm thiểu | Reduce waste and save energy. |
| Reuse | (v) /ˌriːˈjuːz/ | Tái sử dụng | Reuse shopping bags. |
| Organic | (adj) /ɔːˈɡænɪk/ | Hữu cơ | Buy organic food. |
| Emission | (n) /ɪˈmɪʃn/ | Khí thải | Carbon emissions harm the planet. |
| Global warming | (n) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | Sự nóng lên toàn cầu | Global warming is accelerating. |
| Climate change | (n) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu | Climate change affects everyone. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
The 3Rs: Reduce - Reuse - Recycle
- Reduce: Giảm thiểu lượng rác thải và tiêu thụ năng lượng
- Reuse: Tái sử dụng các vật dụng thay vì vứt bỏ
- Recycle: Tái chế các vật liệu như giấy, nhựa, kim loại
Collocations về môi trường:
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- reduce carbon footprint: giảm dấu chân carbon
- save energy: tiết kiệm năng lượng
- cut down on waste: cắt giảm rác thải
- use renewable energy: sử dụng năng lượng tái tạo
- raise awareness: nâng cao nhận thức
- adopt green lifestyle: áp dụng lối sống xanh
3 3. Ngữ pháp: will/ be going to, câu bị động
A. Will vs. Be going to
1. WILL
Công thức:
- Khẳng định: S + will + V(inf)
- Phủ định: S + will not (won't) + V(inf)
- Nghi vấn: Will + S + V(inf)?
Cách dùng:
- Quyết định tức thì tại thời điểm nói
- Dự đoán chủ quan (với I think, I hope, I believe...)
- Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu
Ví dụ: The phone is ringing. I'll answer it.
2. BE GOING TO
Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V(inf)
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V(inf)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V(inf)?
Cách dùng:
- Dự định, kế hoạch đã định sẵn
- Dự đoán có căn cứ ở hiện tại
Ví dụ: Look at those dark clouds! It's going to rain.
B. Passive Voice (Câu bị động)
Công thức chung: S + be + V3/ed (+ by O)
Các thì thường gặp:
- Present Simple: S + am/is/are + V3/ed
Ex: The environment is polluted by factories. - Past Simple: S + was/were + V3/ed
Ex: The trees were planted last year. - Present Continuous: S + am/is/are + being + V3/ed
Ex: The room is being cleaned now. - Present Perfect: S + have/has + been + V3/ed
Ex: The work has been finished. - Future Simple: S + will + be + V3/ed
Ex: More trees will be planted next month. - Modal verbs: S + modal + be + V3/ed
Ex: Plastic bags should be replaced by paper bags.
Khi nào dùng câu bị động:
- Không biết hoặc không quan trọng ai thực hiện hành động
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động
- Trong văn viết khoa học, báo cáo
4 4. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về mối quan hệ giữa con người và môi trường.
Nội dung chính:
- Hội thoại về các vấn đề môi trường hiện nay
- Thảo luận về tác động của con người đến môi trường
- Từ vựng về ô nhiễm và bảo vệ môi trường
- Các hành động xanh trong cuộc sống hàng ngày
5 5. II. Language
A. Pronunciation: Sentence stress
Nhấn mạnh các từ quan trọng trong câu (content words: nouns, verbs, adjectives, adverbs)
Không nhấn mạnh: articles, prepositions, pronouns, auxiliary verbs
B. Vocabulary: Environmental protection and green living
- Words related to pollution and environmental problems
- The 3Rs: Reduce, Reuse, Recycle
- Green lifestyle vocabulary
C. Grammar: Will vs. Be going to & Passive Voice
6 6. III. Reading
Chủ đề: Going Green - Ways to live an eco-friendly life
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về lối sống xanh
- Tìm thông tin chi tiết về các cách bảo vệ môi trường
- Hiểu ý chính và ý phụ của đoạn văn
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu các cách sống thân thiện với môi trường như giảm sử dụng nhựa, tiết kiệm năng lượng, sử dụng phương tiện công cộng, và áp dụng nguyên tắc 3Rs.
7 7. IV. Speaking
Chủ đề: Discussing environmental problems and solutions
Kỹ năng:
- Mô tả các vấn đề môi trường
- Đưa ra giải pháp bảo vệ môi trường
- Thảo luận về trách nhiệm của mỗi người
- Thuyết phục người khác sống xanh
Useful expressions:
- I think we should...
- One way to protect the environment is...
- It's important to...
- We can reduce pollution by...
- In my opinion, the best solution is...
8 8. V. Listening
Chủ đề: An interview about environmental protection
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về các hoạt động bảo vệ môi trường
- Điền thông tin còn thiếu vào bảng
- Trả lời câu hỏi chi tiết về nội dung nghe
- Ghi chú các ý chính
9 9. VI. Writing
Chủ đề: Writing about ways to reduce your carbon footprint
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về cách giảm dấu chân carbon
- Sử dụng câu bị động để mô tả các hành động
- Sử dụng từ nối: First, Second, Moreover, In addition, Finally...
- Đưa ra lý do và ví dụ cụ thể
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu về vấn đề môi trường
- Body: Nêu các cách giảm dấu chân carbon
- Conclusion: Kêu gọi hành động
10 10. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing green habits and environmental awareness
Culture: Environmental protection in different countries
- So sánh các chính sách môi trường ở Việt Nam và các nước khác
- Tìm hiểu về các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu
- Các ngày lễ về môi trường: Earth Day, World Environment Day
- Thảo luận về trách nhiệm của cá nhân và cộng đồng
CLIL (Science): The greenhouse effect and global warming
11 11. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Environmental protection, the 3Rs, green living
- Pronunciation: Sentence stress
- Grammar: Will vs. Be going to, Passive Voice
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học
12 12. IX. Project
Đề tài: Go Green Campaign
Nhiệm vụ:
- Thiết kế một chiến dịch sống xanh cho trường học
- Tạo poster hoặc video về bảo vệ môi trường
- Đề xuất các hoạt động cụ thể (recycling program, tree planting...)
- Trình bày kế hoạch và kêu gọi mọi người tham gia
- Đánh giá tác động của chiến dịch
Các dạng bài tập
1 Type 1: Phonetics
Choose the word whose underlined part is pronounced differently.
2 Type 2: Passive Voice Transformation
Change the active sentences into passive ones.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 19 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 2: Humans and the Environment
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)