Unit 8: New Ways to Learn
Explore modern learning methods, digital devices in education, and relative clauses.
Unit 8: New Ways to Learn
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Blended learning | (n) /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | Học tập kết hợp | Blended learning is effective. |
| Digital device | (n) /ˌdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/ | Thiết bị kỹ thuật số | Use digital devices for learning. |
| Online course | (n) /ˌɒnlaɪn ˈkɔːs/ | Khóa học trực tuyến | Take an online course. |
| Interact | (v) /ˌɪntərˈækt/ | Tương tác | Interact with classmates online. |
| Access | (v, n) /ˈækses/ | Truy cập | Access learning materials easily. |
| Material | (n) /məˈtɪəriəl/ | Tài liệu | Download study materials. |
| Flexible | (adj) /ˈfleksəbl/ | Linh hoạt | Flexible learning schedules. |
| Distraction | (n) /dɪˈstrækʃn/ | Sự xao nhãng | Avoid distractions while studying. |
| Strategy | (n) /ˈstrætədʒi/ | Chiến lược | Develop learning strategies. |
| Concentrate | (v) /ˈkɒnsntreɪt/ | Tập trung | Concentrate on your work. |
| E-learning | (n) /ˈiː lɜːnɪŋ/ | Học trực tuyến | E-learning is becoming popular. |
| Platform | (n) /ˈplætfɔːm/ | Nền tảng | Use an online learning platform. |
| Application | (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Ứng dụng | Download educational applications. |
| Effective | (adj) /ɪˈfektɪv/ | Hiệu quả | Find effective study methods. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Learning methods (Phương pháp học tập):
- traditional learning: học truyền thống
- blended learning: học kết hợp
- online learning: học trực tuyến
- distance learning: học từ xa
- self-study: tự học
- collaborative learning: học hợp tác
Collocations về công nghệ giáo dục:
- access information: truy cập thông tin
- use digital devices: sử dụng thiết bị kỹ thuật số
- take online courses: tham gia khóa học trực tuyến
- interact with teachers: tương tác với giáo viên
- download materials: tải tài liệu
- develop study habits: phát triển thói quen học tập
- improve concentration: cải thiện sự tập trung
3 3. Ngữ âm: Trọng âm của câu (Sentence Stress)
Quy tắc trọng âm trong câu tiếng Anh:
1. Content words (Từ có nghĩa) - được nhấn mạnh:
- Nouns: student, computer, learning
- Main verbs: study, learn, access
- Adjectives: digital, effective, flexible
- Adverbs: quickly, easily, effectively
- Question words: what, where, when, how
- Negative words: not, never, don't
2. Function words (Từ chức năng) - không nhấn mạnh:
- Articles: a, an, the
- Prepositions: in, on, at, to
- Pronouns: he, she, it, they
- Auxiliary verbs: is, are, have, can
- Conjunctions: and, but, or
Ví dụ:
- STUDENTS can ACCESS the MATERIALS on the PLATFORM.
- BLENDED LEARNING is MORE EFFECTIVE than TRADITIONAL methods.
- DIGITAL DEVICES help STUDENTS LEARN more EASILY.
4 4. Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
A. Relative Pronouns (Đại từ quan hệ)
| Đại từ | Thay thế cho | Chức năng |
|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| Which | Vật | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| That | Người / Vật | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| Whose | Sở hữu | Tính từ sở hữu |
| Where | Nơi chốn | Trạng từ chỉ nơi chốn |
| When | Thời gian | Trạng từ chỉ thời gian |
B. Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)
Đặc điểm:
- Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ
- Không có dấu phẩy ngăn cách
- Có thể dùng 'that' thay cho 'who' hoặc 'which'
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi làm tân ngữ
Ví dụ:
- The student who studies hard will succeed.
(Học sinh nào học chăm chỉ sẽ thành công.) - The laptop which I bought is very fast.
(Chiếc laptop mà tôi mua rất nhanh.) - The teacher whose class I attend is excellent.
(Giáo viên mà tôi tham gia lớp của cô ấy rất xuất sắc.)
C. Non-defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ không xác định)
Đặc điểm:
- Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết
- Có dấu phẩy ngăn cách
- KHÔNG dùng 'that'
- KHÔNG được lược bỏ đại từ quan hệ
Ví dụ:
- My teacher, who is very kind, helps me a lot.
(Giáo viên của tôi, người rất tốt bụng, giúp tôi rất nhiều.) - Blended learning, which combines online and classroom teaching, is popular.
(Học tập kết hợp, cái mà kết hợp giảng dạy trực tuyến và trên lớp, rất phổ biến.)
D. Lược bỏ đại từ quan hệ
Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề xác định:
- The book (which/that) I read was interesting.
- The teacher (who/that) we met was friendly.
Lưu ý: KHÔNG lược bỏ khi đại từ làm chủ ngữ hoặc trong mệnh đề không xác định.
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về các phương pháp học tập hiện đại và công nghệ trong giáo dục.
Nội dung chính:
- Hội thoại về học tập kết hợp và học trực tuyến
- Thảo luận về lợi ích của thiết bị kỹ thuật số trong học tập
- Từ vựng về công nghệ giáo dục
- Chia sẻ kinh nghiệm sử dụng công nghệ để học
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Sentence stress
Luyện phát âm trọng âm trong câu, phân biệt content words và function words
B. Vocabulary: Educational technology and modern learning
- Words related to digital learning
- Online education terminology
- Learning devices and platforms
- Study methods and strategies
C. Grammar: Relative Clauses (Defining and Non-defining)
7 7. III. Reading
Chủ đề: New ways to learn - Technology in education
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về công nghệ trong giáo dục
- Tìm thông tin chi tiết về học tập kết hợp
- Hiểu lợi ích và thách thức của học trực tuyến
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về cách công nghệ đã thay đổi phương thức học tập, học tập kết hợp, vai trò của thiết bị kỹ thuật số, lợi ích của khóa học trực tuyến, và các thách thức như sự xao nhãng từ mạng xã hội.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about modern learning methods and technology
Kỹ năng:
- Mô tả các phương pháp học tập hiện đại
- Nói về lợi ích của công nghệ trong giáo dục
- So sánh học truyền thống và học trực tuyến
- Đưa ra lời khuyên về cách học hiệu quả
Useful expressions:
- The device which/that I use is...
- Students who use technology can...
- Blended learning, which combines..., is...
- I prefer the method that...
- The platform where I study is...
9 9. V. Listening
Chủ đề: An interview about online learning experiences
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về trải nghiệm học trực tuyến
- Điền thông tin còn thiếu về các nền tảng học tập
- Trả lời câu hỏi chi tiết về lợi ích và thách thức
- Ghi chú các ý quan trọng về phương pháp học hiệu quả
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about the advantages of blended learning
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về phương pháp học tập hiện đại
- Sử dụng Relative Clauses để mô tả và bổ sung thông tin
- So sánh các phương pháp học khác nhau
- Trình bày lợi ích và đưa ra lời khuyên
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu về học tập kết hợp
- Body: Mô tả lợi ích (sử dụng relative clauses), so sánh với phương pháp truyền thống, đề cập thách thức
- Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của công nghệ trong giáo dục
Useful structures: Students who... / Devices which... / Blended learning, which..., / The platform where...
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing learning preferences and study habits
Culture: Education systems and technology use around the world
- So sánh cách sử dụng công nghệ trong giáo dục ở các nước
- Tìm hiểu về các nền tảng học trực tuyến nổi tiếng
- Thảo luận về văn hóa học tập và công nghệ
- Xu hướng giáo dục trong tương lai
CLIL (ICT/Technology): Digital literacy and online safety
- Kỹ năng sử dụng công nghệ hiệu quả
- An toàn khi học trực tuyến
- Quản lý thời gian và tránh xao nhãng
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Educational technology, digital devices, learning methods
- Pronunciation: Sentence stress (content words vs function words)
- Grammar: Relative Clauses (defining and non-defining)
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về công nghệ trong giáo dục
13 13. Project
Đề tài: Design a Digital Learning Plan
Nhiệm vụ:
- Chọn một môn học hoặc kỹ năng muốn học
- Nghiên cứu các nền tảng, ứng dụng và tài liệu trực tuyến phù hợp
- Lên kế hoạch học tập chi tiết: thời gian, phương pháp, công cụ
- Đề xuất cách kết hợp học truyền thống và học trực tuyến
- Tạo presentation về kế hoạch học tập
- Trình bày và giải thích tại sao kế hoạch này hiệu quả
Yêu cầu: Sử dụng Relative Clauses để mô tả các công cụ và phương pháp (The app which I use... / Students who follow this plan... / The platform where...)
Các dạng bài tập
1 Type 1: Relative Pronouns
Fill in the blanks with who, which, that, or whose.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 8: New Ways to Learn
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)