Unit 7: Viet Nam and International Organisations

Unit 7: Viet Nam and International Organisations

Learn about international organisations like UN, UNICEF, WTO, and comparative adjectives.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 7: Viet Nam and International Organisations

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Organisation(n) /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/Tổ chứcJoin an international organisation.
International(adj) /ˌɪntəˈnæʃnəl/Quốc tếInternational cooperation is important.
Peacekeeping(n) /ˈpiːskiːpɪŋ/Gìn giữ hòa bìnhUN peacekeeping missions.
Trade(n) /treɪd/Thương mạiExpand international trade.
Cooperate(v) /kəʊˈɒpəreɪt/Hợp tácCountries cooperate on many issues.
Development(n) /dɪˈveləpmənt/Sự phát triểnEconomic development is crucial.
Commitment(n) /kəˈmɪtmənt/Lời cam kếtShow strong commitment.
Sovereignty(n) /ˈsɒvrənti/Chủ quyềnRespect national sovereignty.
Partnership(n) /ˈpɑːtnəʃɪp/Quan hệ đối tácBuild strong partnerships.
Member(n) /ˈmembə(r)/Thành viênBecome a member of ASEAN.
Participate(v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/Tham giaParticipate in UN activities.
Contribute(v) /kənˈtrɪbjuːt/Đóng gópContribute to global peace.
Integrate(v) /ˈɪntɪɡreɪt/Hội nhậpIntegrate into the global community.
Benefit(n, v) /ˈbenɪfɪt/Lợi ích, có lợiBring economic benefits.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

International organisations (Các tổ chức quốc tế):

  • UN (United Nations): Liên Hợp Quốc
  • ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
  • WTO (World Trade Organization): Tổ chức Thương mại Thế giới
  • WHO (World Health Organization): Tổ chức Y tế Thế giới
  • UNICEF: Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
  • UNESCO: Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

Collocations về hợp tác quốc tế:

  • join an organisation: gia nhập tổ chức
  • become a member: trở thành thành viên
  • strengthen partnerships: tăng cường quan hệ đối tác
  • promote cooperation: thúc đẩy hợp tác
  • expand trade: mở rộng thương mại
  • contribute to peace: đóng góp cho hòa bình
  • participate in activities: tham gia các hoạt động

3 3. Ngữ âm: Trọng âm của từ nhiều hơn ba âm tiết

Quy tắc trọng âm cho từ có 4 âm tiết trở lên:

1. Từ tận cùng bằng -tion, -sion

  • Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
  • organi'sation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
  • coopera'tion /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
  • participa'tion /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/

2. Từ tận cùng bằng -ity

  • Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
  • responsi'bility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
  • communi'ty /kəˈmjuːnəti/

3. Từ tận cùng bằng -al

  • Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
  • inter'national /ˌɪntəˈnæʃnəl/
  • edu'cational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/

4 4. Ngữ pháp: Tính từ so sánh hơn và so sánh nhất

A. Comparative Adjectives (So sánh hơn)

1. Tính từ ngắn (1 âm tiết):

Công thức: adj + -er + than

  • tall → taller than
  • big → bigger than (nhân đôi phụ âm cuối)
  • Ex: The UN is larger than ASEAN.

2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên):

Công thức: more + adj + than

  • important → more important than
  • difficult → more difficult than
  • Ex: International cooperation is more important than ever.

3. Tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng -y:

Công thức: -ier + than (đổi y thành i)

  • happy → happier than
  • easy → easier than
  • Ex: Learning English is easier than learning Chinese.

B. Superlative Adjectives (So sánh nhất)

1. Tính từ ngắn:

Công thức: the + adj + -est

  • tall → the tallest
  • big → the biggest
  • Ex: The UN is the largest international organisation.

2. Tính từ dài:

Công thức: the + most + adj

  • important → the most important
  • difficult → the most difficult
  • Ex: Peace is the most important goal.

3. Tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng -y:

Công thức: the + -iest

  • happy → the happiest
  • easy → the easiest

C. Irregular Adjectives (Tính từ bất quy tắc)

PositiveComparativeSuperlative
goodbetterthe best
badworsethe worst
farfarther/furtherthe farthest/furthest
many/muchmorethe most
littlelessthe least

Ví dụ:

  • This solution is better than that one.
  • The UN is the best organisation for world peace.
  • The situation is worse than before.

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về các tổ chức quốc tế và vai trò của Việt Nam.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các tổ chức quốc tế như UN, ASEAN, WTO
  • Thảo luận về lợi ích của việc tham gia tổ chức quốc tế
  • Từ vựng về hợp tác quốc tế
  • Chia sẻ về vai trò của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in words with more than three syllables

Luyện phát âm trọng âm của từ có 4 âm tiết trở lên liên quan đến tổ chức quốc tế

B. Vocabulary: International organisations

  • Words related to international cooperation
  • Names of major international organisations
  • Terms about trade and development
  • Peacekeeping and global issues

C. Grammar: Comparative and Superlative Adjectives

7 7. III. Reading

Chủ đề: Viet Nam and international organisations

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về các tổ chức quốc tế
  • Tìm thông tin chi tiết về sự tham gia của Việt Nam
  • Hiểu lợi ích của hợp tác quốc tế
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về lịch sử gia nhập các tổ chức quốc tế của Việt Nam (UN, ASEAN, WTO), lợi ích kinh tế và chính trị, và vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about international organisations and their benefits

Kỹ năng:

  • Mô tả các tổ chức quốc tế
  • Nói về vai trò và chức năng của các tổ chức
  • So sánh các tổ chức khác nhau
  • Thảo luận về lợi ích của hợp tác quốc tế

Useful expressions:

  • The UN is larger/more important than...
  • ASEAN is one of the most successful regional organisations.
  • Viet Nam has benefited from...
  • International cooperation is better than...
  • The most important role of... is...

9 9. V. Listening

Chủ đề: A talk about Viet Nam's participation in international organisations

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về các tổ chức quốc tế
  • Điền thông tin còn thiếu về lịch sử gia nhập
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về lợi ích và thách thức
  • Ghi chú các ý quan trọng về hợp tác quốc tế

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing about the benefits of joining international organisations

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về tổ chức quốc tế
  • Sử dụng Comparative và Superlative để so sánh
  • Trình bày lợi ích và thách thức
  • Sử dụng từ nối để liên kết ý

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu tổ chức quốc tế
  • Body: Mô tả vai trò, so sánh với các tổ chức khác, trình bày lợi ích
  • Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của hợp tác quốc tế

Useful structures: ... is more important than... / ... is the most successful... / Compared to..., ... is better

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing international cooperation

Culture: International organisations and global partnerships

  • So sánh vai trò của Việt Nam trong các tổ chức khác nhau
  • Tìm hiểu về các tổ chức quốc tế lớn trên thế giới
  • Thảo luận về văn hóa hợp tác quốc tế
  • Các chương trình hợp tác phát triển

CLIL (Social Studies/Politics): Global cooperation and development

  • Vai trò của UN trong gìn giữ hòa bình
  • Lợi ích kinh tế từ WTO
  • Hợp tác khu vực qua ASEAN

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: International organisations, cooperation, trade, development
  • Pronunciation: Stress in words with more than three syllables
  • Grammar: Comparative and Superlative Adjectives
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng so sánh và nói về các tổ chức quốc tế

13 13. Project

Đề tài: Research an International Organisation

Nhiệm vụ:

  • Chọn một tổ chức quốc tế (UN, WHO, UNICEF, UNESCO, WTO, ASEAN...)
  • Nghiên cứu về lịch sử, mục tiêu và hoạt động chính
  • Tìm hiểu vai trò của Việt Nam trong tổ chức đó
  • So sánh với các tổ chức khác (sử dụng comparative và superlative)
  • Tạo presentation hoặc poster về tổ chức
  • Trình bày và giải thích tại sao tổ chức này quan trọng

Yêu cầu: Sử dụng Comparative và Superlative Adjectives để so sánh các tổ chức (This organisation is more important than... / It is the largest...)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Comparison

Phương pháp giải

Complete sentences using the comparative form of adjectives.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 7: Viet Nam and International Organisations