Unit 4: For a Better Community

Unit 4: For a Better Community

Learn about volunteer work, community service, and past simple vs. past continuous with 'when' and 'while'.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 4: For a Better Community

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Volunteer(n, v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/Tình nguyện viên, tình nguyệnShe volunteers at the hospital.
Community(n) /kəˈmjuːnəti/Cộng đồngWe help our local community.
Charity(n) /ˈtʃærəti/Từ thiệnThey donate to charity.
Donation(n) /dəʊˈneɪʃn/Sự quyên gópWe received many donations.
Disadvantaged(adj) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/Thiệt thòi, khó khănHelp disadvantaged children.
Meaningful(adj) /ˈmiːnɪŋfl/Có ý nghĩaIt was a meaningful experience.
Support(v, n) /səˈpɔːt/Hỗ trợWe support local charities.
Orphanage(n) /ˈɔːfənɪdʒ/Trại trẻ mồ côiVisit the orphanage.
Remote area(n) /rɪˈməʊt ˈeəriə/Vùng sâu vùng xaWork in remote areas.
Non-profit(adj) /ˌnɒn ˈprɒfɪt/Phi lợi nhuậnA non-profit organization.
Raise money(v) /reɪz ˈmʌni/Gây quỹRaise money for charity.
Dedicate(v) /ˈdedɪkeɪt/Cống hiếnDedicate time to helping others.
Generous(adj) /ˈdʒenərəs/Hào phóngShe is very generous.
Benefit(n, v) /ˈbenɪfɪt/Lợi ích, có lợiVolunteering benefits everyone.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Volunteer activities (Hoạt động tình nguyện):

  • teach children: dạy trẻ em
  • clean up the environment: dọn dẹp môi trường
  • donate blood: hiến máu
  • visit the elderly: thăm người già
  • help the homeless: giúp người vô gia cư
  • tutor students: dạy kèm học sinh
  • build houses: xây nhà

Collocations về cộng đồng:

  • do volunteer work: làm công việc tình nguyện
  • make a difference: tạo ra sự khác biệt
  • give back to the community: đóng góp cho cộng đồng
  • people in need: người cần giúp đỡ
  • raise awareness: nâng cao nhận thức

3 3. Ngữ âm: Trọng âm từ có hai âm tiết có cách viết giống nhau

Từ có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm và nghĩa:

1. 'Record (n) - re'cord (v)

  • 'Record /ˈrekɔːd/ (n): kỷ lục, hồ sơ
  • Re'cord /rɪˈkɔːd/ (v): ghi âm, ghi lại

2. 'Present (n, adj) - pre'sent (v)

  • 'Present /ˈpreznt/ (n): quà tặng; (adj): hiện tại
  • Pre'sent /prɪˈzent/ (v): trình bày, tặng

3. 'Increase (n) - in'crease (v)

  • 'Increase /ˈɪŋkriːs/ (n): sự tăng lên
  • In'crease /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên

Quy tắc chung: Danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2

4 4. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn với when và while

A. Past Simple (Quá khứ đơn)

Công thức:

  • Khẳng định: S + V2/ed
  • Phủ định: S + did not (didn't) + V(inf)
  • Nghi vấn: Did + S + V(inf)?

Cách dùng:

  • Hành động đã hoàn thành trong quá khứ
  • Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, ago, in 2020...

B. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Công thức:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cách dùng:

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ
  • Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào

Dấu hiệu: at 8 PM yesterday, at this time last week, while...

C. When and While

1. WHEN (khi)

  • When + Past Simple, Past Continuous
    Ex: When he arrived, I was cooking.
  • Past Continuous + when + Past Simple
    Ex: I was cooking when he arrived.
  • When + Past Simple, Past Simple (chuỗi hành động)
    Ex: When I finished homework, I watched TV.

2. WHILE (trong khi)

  • While + Past Continuous, Past Simple
    Ex: While I was studying, the phone rang.
  • While + Past Continuous, Past Continuous (song song)
    Ex: While I was cooking, she was cleaning.

Phân biệt:

  • When: hành động ngắn, xen vào
  • While: hành động dài, đang diễn ra

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về công việc tình nguyện và hoạt động cộng đồng.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các hoạt động tình nguyện
  • Thảo luận về lợi ích của việc làm tình nguyện
  • Từ vựng về công việc cộng đồng
  • Chia sẻ kinh nghiệm tình nguyện

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in two-syllable words with the same spelling

Luyện phát âm trọng âm của từ có cách viết giống nhau nhưng khác nghĩa

B. Vocabulary: Volunteer work and community service

  • Words related to volunteering
  • Community activities
  • Charity and donations
  • Helping people in need

C. Grammar: Past Simple vs Past Continuous with when and while

7 7. III. Reading

Chủ đề: Volunteer work - Making a difference in the community

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về công việc tình nguyện
  • Tìm thông tin chi tiết về các hoạt động cộng đồng
  • Hiểu lợi ích của việc làm tình nguyện
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về các tổ chức tình nguyện, các hoạt động giúp đỡ cộng đồng và tác động tích cực của công việc tình nguyện đến cả người giúp và người được giúp.

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about volunteer activities and community service

Kỹ năng:

  • Mô tả các hoạt động tình nguyện đã tham gia
  • Nói về lợi ích của việc làm tình nguyện
  • Đề xuất các hoạt động cộng đồng
  • Thuyết phục người khác tham gia tình nguyện

Useful expressions:

  • I volunteered to...
  • Last summer, I helped...
  • Volunteering taught me...
  • I think we should...
  • It's important to give back to the community.

9 9. V. Listening

Chủ đề: An interview about a volunteer project

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về dự án tình nguyện
  • Điền thông tin còn thiếu về hoạt động
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về kinh nghiệm tình nguyện
  • Ghi chú các ý quan trọng

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing about a volunteer experience

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về trải nghiệm tình nguyện
  • Sử dụng Past Simple và Past Continuous
  • Sử dụng when và while để kết nối sự kiện
  • Mô tả cảm xúc và bài học rút ra

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu hoạt động tình nguyện
  • Body: Mô tả những gì đã làm, sử dụng when/while
  • Conclusion: Cảm nhận và bài học

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing the importance of community service

Culture: Volunteering around the world

  • So sánh hoạt động tình nguyện ở Việt Nam và các nước khác
  • Tìm hiểu về các tổ chức tình nguyện quốc tế
  • Thảo luận về văn hóa giúp đỡ cộng đồng
  • Các chương trình tình nguyện nổi tiếng

CLIL (Citizenship): Being a responsible citizen

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Volunteer work, community service, charity
  • Pronunciation: Stress in two-syllable words with same spelling
  • Grammar: Past Simple vs Past Continuous, when and while
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học

13 13. Project

Đề tài: Community Service Project

Nhiệm vụ:

  • Lên kế hoạch cho một dự án tình nguyện
  • Xác định vấn đề cộng đồng cần giải quyết
  • Đề xuất các hoạt động cụ thể
  • Tạo poster hoặc presentation về dự án
  • Trình bày kế hoạch và kêu gọi mọi người tham gia

Các dạng bài tập

1 Type 1: Verb Tenses

Phương pháp giải

Choose the correct tense of the verbs in brackets.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 4: For a Better Community