Unit 4: For a Better Community
Learn about volunteer work, community service, and past simple vs. past continuous with 'when' and 'while'.
Unit 4: For a Better Community
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Volunteer | (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Tình nguyện viên, tình nguyện | She volunteers at the hospital. |
| Community | (n) /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng | We help our local community. |
| Charity | (n) /ˈtʃærəti/ | Từ thiện | They donate to charity. |
| Donation | (n) /dəʊˈneɪʃn/ | Sự quyên góp | We received many donations. |
| Disadvantaged | (adj) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | Thiệt thòi, khó khăn | Help disadvantaged children. |
| Meaningful | (adj) /ˈmiːnɪŋfl/ | Có ý nghĩa | It was a meaningful experience. |
| Support | (v, n) /səˈpɔːt/ | Hỗ trợ | We support local charities. |
| Orphanage | (n) /ˈɔːfənɪdʒ/ | Trại trẻ mồ côi | Visit the orphanage. |
| Remote area | (n) /rɪˈməʊt ˈeəriə/ | Vùng sâu vùng xa | Work in remote areas. |
| Non-profit | (adj) /ˌnɒn ˈprɒfɪt/ | Phi lợi nhuận | A non-profit organization. |
| Raise money | (v) /reɪz ˈmʌni/ | Gây quỹ | Raise money for charity. |
| Dedicate | (v) /ˈdedɪkeɪt/ | Cống hiến | Dedicate time to helping others. |
| Generous | (adj) /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng | She is very generous. |
| Benefit | (n, v) /ˈbenɪfɪt/ | Lợi ích, có lợi | Volunteering benefits everyone. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Volunteer activities (Hoạt động tình nguyện):
- teach children: dạy trẻ em
- clean up the environment: dọn dẹp môi trường
- donate blood: hiến máu
- visit the elderly: thăm người già
- help the homeless: giúp người vô gia cư
- tutor students: dạy kèm học sinh
- build houses: xây nhà
Collocations về cộng đồng:
- do volunteer work: làm công việc tình nguyện
- make a difference: tạo ra sự khác biệt
- give back to the community: đóng góp cho cộng đồng
- people in need: người cần giúp đỡ
- raise awareness: nâng cao nhận thức
3 3. Ngữ âm: Trọng âm từ có hai âm tiết có cách viết giống nhau
Từ có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm và nghĩa:
1. 'Record (n) - re'cord (v)
- 'Record /ˈrekɔːd/ (n): kỷ lục, hồ sơ
- Re'cord /rɪˈkɔːd/ (v): ghi âm, ghi lại
2. 'Present (n, adj) - pre'sent (v)
- 'Present /ˈpreznt/ (n): quà tặng; (adj): hiện tại
- Pre'sent /prɪˈzent/ (v): trình bày, tặng
3. 'Increase (n) - in'crease (v)
- 'Increase /ˈɪŋkriːs/ (n): sự tăng lên
- In'crease /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên
Quy tắc chung: Danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2
4 4. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn với when và while
A. Past Simple (Quá khứ đơn)
Công thức:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not (didn't) + V(inf)
- Nghi vấn: Did + S + V(inf)?
Cách dùng:
- Hành động đã hoàn thành trong quá khứ
- Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, ago, in 2020...
B. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
Công thức:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách dùng:
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
- Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ
- Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào
Dấu hiệu: at 8 PM yesterday, at this time last week, while...
C. When and While
1. WHEN (khi)
- When + Past Simple, Past Continuous
Ex: When he arrived, I was cooking. - Past Continuous + when + Past Simple
Ex: I was cooking when he arrived. - When + Past Simple, Past Simple (chuỗi hành động)
Ex: When I finished homework, I watched TV.
2. WHILE (trong khi)
- While + Past Continuous, Past Simple
Ex: While I was studying, the phone rang. - While + Past Continuous, Past Continuous (song song)
Ex: While I was cooking, she was cleaning.
Phân biệt:
- When: hành động ngắn, xen vào
- While: hành động dài, đang diễn ra
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về công việc tình nguyện và hoạt động cộng đồng.
Nội dung chính:
- Hội thoại về các hoạt động tình nguyện
- Thảo luận về lợi ích của việc làm tình nguyện
- Từ vựng về công việc cộng đồng
- Chia sẻ kinh nghiệm tình nguyện
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in two-syllable words with the same spelling
Luyện phát âm trọng âm của từ có cách viết giống nhau nhưng khác nghĩa
B. Vocabulary: Volunteer work and community service
- Words related to volunteering
- Community activities
- Charity and donations
- Helping people in need
C. Grammar: Past Simple vs Past Continuous with when and while
7 7. III. Reading
Chủ đề: Volunteer work - Making a difference in the community
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về công việc tình nguyện
- Tìm thông tin chi tiết về các hoạt động cộng đồng
- Hiểu lợi ích của việc làm tình nguyện
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về các tổ chức tình nguyện, các hoạt động giúp đỡ cộng đồng và tác động tích cực của công việc tình nguyện đến cả người giúp và người được giúp.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about volunteer activities and community service
Kỹ năng:
- Mô tả các hoạt động tình nguyện đã tham gia
- Nói về lợi ích của việc làm tình nguyện
- Đề xuất các hoạt động cộng đồng
- Thuyết phục người khác tham gia tình nguyện
Useful expressions:
- I volunteered to...
- Last summer, I helped...
- Volunteering taught me...
- I think we should...
- It's important to give back to the community.
9 9. V. Listening
Chủ đề: An interview about a volunteer project
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về dự án tình nguyện
- Điền thông tin còn thiếu về hoạt động
- Trả lời câu hỏi chi tiết về kinh nghiệm tình nguyện
- Ghi chú các ý quan trọng
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about a volunteer experience
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về trải nghiệm tình nguyện
- Sử dụng Past Simple và Past Continuous
- Sử dụng when và while để kết nối sự kiện
- Mô tả cảm xúc và bài học rút ra
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu hoạt động tình nguyện
- Body: Mô tả những gì đã làm, sử dụng when/while
- Conclusion: Cảm nhận và bài học
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing the importance of community service
Culture: Volunteering around the world
- So sánh hoạt động tình nguyện ở Việt Nam và các nước khác
- Tìm hiểu về các tổ chức tình nguyện quốc tế
- Thảo luận về văn hóa giúp đỡ cộng đồng
- Các chương trình tình nguyện nổi tiếng
CLIL (Citizenship): Being a responsible citizen
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Volunteer work, community service, charity
- Pronunciation: Stress in two-syllable words with same spelling
- Grammar: Past Simple vs Past Continuous, when and while
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học
13 13. Project
Đề tài: Community Service Project
Nhiệm vụ:
- Lên kế hoạch cho một dự án tình nguyện
- Xác định vấn đề cộng đồng cần giải quyết
- Đề xuất các hoạt động cụ thể
- Tạo poster hoặc presentation về dự án
- Trình bày kế hoạch và kêu gọi mọi người tham gia
Các dạng bài tập
1 Type 1: Verb Tenses
Choose the correct tense of the verbs in brackets.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 4: For a Better Community
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)