🟡 Trung bình 45 phút

Bài 20. Ôn tập chương 6 - Tốc độ phản ứng

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng.

Chương: Chương 6: Tốc độ phản ứng

Tổng hợp kiến thức Chương 6

1. Tốc độ phản ứng - Tổng quan

Định nghĩa và công thức

Tốc độ phản ứng: Độ biến thiên nồng độ trong một đơn vị thời gian.

Công thức: v = ΔC / Δt

  • v: Tốc độ (mol/L.s hoặc M/s)
  • ΔC: Độ biến thiên nồng độ (mol/L)
  • Δt: Khoảng thời gian (s, phút, giờ)

Phân loại phản ứng

LoạiThời gianVí dụ
Rất nhanhTức thờiNổ, trung hòa
NhanhVài phútĐốt cháy
ChậmVài ngày, thángLên men, gỉ sắt
Rất chậmHàng nămPhong hóa đá

2. Các yếu tố ảnh hưởng - Bảng tổng hợp

Yếu tốẢnh hưởngGiải thíchVí dụ
Nồng độTăng C → Tăng vSố va chạm tăngĐốt than trong O₂ nguyên chất
Nhiệt độTăng T → Tăng vVa chạm mạnh hơn, nhiều hơnThức ăn hỏng nhanh ở nhiệt độ cao
Diện tíchTăng S → Tăng vTiếp xúc nhiều hơnThan bột cháy nhanh hơn than cục
Xúc tácCó xúc tác → Tăng vGiảm EaMnO₂ xúc tác phân hủy H₂O₂

Quy tắc nhiệt độ

Tăng 10°C → Tốc độ tăng 2-4 lần

Công thức: v₂ = v₁ × k^(ΔT/10)

Trong đó: k = 2, 3 hoặc 4 (hệ số tăng)

3. Thuyết va chạm và năng lượng hoạt hóa

Điều kiện phản ứng xảy ra

1. Các phân tử phải va chạm

2. Va chạm phải có hiệu quả:

  • Năng lượng va chạm ≥ Năng lượng hoạt hóa (Ea)
  • Định hướng đúng

Năng lượng hoạt hóa (Ea)

  • Định nghĩa: Năng lượng tối thiểu để phản ứng xảy ra
  • Ea lớn → Phản ứng chậm
  • Ea nhỏ → Phản ứng nhanh

Vai trò chất xúc tác

  • Giảm Ea
  • Tăng số va chạm có hiệu quả
  • Không bị tiêu hao
  • Có tính chọn lọc

4. Ứng dụng thực tế - Tổng hợp

Tăng tốc độ phản ứng

Lĩnh vựcBiện phápVí dụ
Công nghiệpTăng T, P, xúc tác, nghiền nhỏTổng hợp NH₃, luyện gang
Sinh họcEnzymeTiêu hóa, hô hấp

Giảm tốc độ phản ứng

Mục đíchBiện phápVí dụ
Bảo quản thực phẩmLàm lạnh, sấy khô, muốiTủ lạnh, thực phẩm đông lạnh
Chống gỉSơn, mạ, cách lySơn sắt, mạ kẽm

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tổng hợp về tốc độ

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính tốc độ: v = ΔC / Δt
  • Xác định yếu tố ảnh hưởng
  • Áp dụng quy luật tương ứng

Ví dụ:

Ví dụ: Phản ứng A → B có v = 0.01 M/s ở 25°C. Tốc độ tăng 2 lần khi tăng 10°C. a) Tính v ở 45°C. b) Nồng độ A giảm từ 1.0 M xuống 0.6 M. Tính thời gian ở 25°C và 45°C.

a) Tốc độ ở 45°C:

Tăng 20°C = 2 lần tăng 10°C

v = 0.01 × 2² = 0.04 M/s

b) Thời gian:

ΔC = 1.0 - 0.6 = 0.4 M

Ở 25°C: t = 0.4 / 0.01 = 40 s

Ở 45°C: t = 0.4 / 0.04 = 10 s

Dạng 2: Dạng 2: So sánh tốc độ phản ứng

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định điều kiện của mỗi phản ứng
  • So sánh từng yếu tố
  • Kết luận tốc độ nhanh hơn/chậm hơn

Ví dụ:

Ví dụ: So sánh tốc độ: (1) Đốt 1g than cục trong không khí ở 25°C; (2) Đốt 1g than bột trong O₂ nguyên chất ở 25°C; (3) Đốt 1g than bột trong không khí ở 100°C.

Phân tích:

(1): Than cục, không khí (21% O₂), 25°C

(2): Than bột (S lớn), O₂ nguyên chất (C lớn), 25°C

(3): Than bột (S lớn), không khí, 100°C (T cao)

So sánh:

(2) vs (1): S lớn hơn, C lớn hơn → v₂ >> v₁

(3) vs (1): S lớn hơn, T cao hơn → v₃ >> v₁

(2) vs (3): C(O₂) lớn hơn nhiều so với ảnh hưởng của T

Kết luận: v₂ > v₃ >> v₁

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế tổng hợp

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống
  • Xác định yếu tố ảnh hưởng
  • Đề xuất biện pháp
  • Giải thích hiệu quả

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà hàng cần bảo quản 100 kg thịt tươi trong 1 tuần. Có 3 phương án: (A) Để nhiệt độ phòng 25°C; (B) Để tủ lạnh 4°C; (C) Đông lạnh -18°C. Biết tốc độ phân hủy tăng 3 lần khi tăng 10°C. a) So sánh tốc độ phân hủy. b) Chọn phương án và giải thích.

a) So sánh tốc độ:

Gọi v₀ là tốc độ ở -18°C

Từ -18°C đến 4°C: Tăng 22°C ≈ 2.2 lần tăng 10°C

v(B) ≈ v₀ × 3^2.2 ≈ v₀ × 11

Từ -18°C đến 25°C: Tăng 43°C ≈ 4.3 lần tăng 10°C

v(A) ≈ v₀ × 3^4.3 ≈ v₀ × 140

Kết luận: v(A) >> v(B) >> v(C)

b) Chọn phương án:

Phương án A (25°C):

  • Tốc độ phân hủy rất nhanh
  • Thịt hỏng trong vài giờ
  • Không phù hợp

Phương án B (4°C - Tủ lạnh):

  • Tốc độ phân hủy chậm hơn nhiều
  • Bảo quản được 3-5 ngày
  • Phù hợp cho sử dụng ngắn hạn

Phương án C (-18°C - Đông lạnh):

  • Tốc độ phân hủy rất chậm
  • Bảo quản được vài tháng
  • Phù hợp nhất cho 1 tuần

Kết luận: Chọn phương án C (đông lạnh)

Lý do: Tốc độ phân hủy chậm nhất, đảm bảo chất lượng trong 1 tuần.

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6: Tốc độ phản ứng