🟡 Trung bình 45 phút

Bài 16. Ôn tập chương 4 - Phản ứng oxi hóa - khử

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về số oxi hóa và phản ứng oxi hóa - khử.

Chương: Chương 4: Phản ứng oxi hóa - khử

Tổng hợp kiến thức Chương 4

1. Số oxi hóa - Tổng hợp quy tắc

Quy tắc xác định số oxi hóa

Trường hợpSố oxi hóaVí dụ
Đơn chất0H₂, O₂, Fe, Cu
H (thường)+1HCl, H₂O, H₂SO₄
H (hidrua)-1NaH, CaH₂
O (thường)-2H₂O, CO₂, Fe₂O₃
O (peroxyt)-1H₂O₂, Na₂O₂
O (với F)+2F₂O
Kim loại IA+1Na, K, Li
Kim loại IIA+2Mg, Ca, Ba
Al+3Al₂O₃, AlCl₃
F-1HF, NaF, F₂O

Quy tắc tổng

  • Phân tử trung hòa: Tổng số oxi hóa = 0
  • Ion: Tổng số oxi hóa = Điện tích ion

2. Phản ứng oxi hóa - khử - Sơ đồ tổng hợp

Các khái niệm cơ bản

Khái niệmĐặc điểmVí dụ
Quá trình oxi hóaNhường e, số oxi hóa tăngFe^0 → Fe^(+3) + 3e
Quá trình khửNhận e, số oxi hóa giảmCu^(+2) + 2e → Cu^0
Chất khửNhường e, bị oxi hóaFe, H₂, C, kim loại
Chất oxi hóaNhận e, bị khửO₂, Cl₂, KMnO₄

Mối quan hệ

Chất khử → Nhường e → Bị oxi hóa → Số oxi hóa tăng

Chất oxi hóa → Nhận e → Bị khử → Số oxi hóa giảm

3. Phương pháp cân bằng phản ứng oxi hóa - khử

Các bước thực hiện

Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố

Bước 2: Xác định chất oxi hóa, chất khử (dựa vào sự thay đổi số oxi hóa)

Bước 3: Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử

Bước 4: Thăng bằng electron (tìm hệ số sao cho tổng e nhường = tổng e nhận)

Bước 5: Đặt hệ số vào phương trình và hoàn thành

Ví dụ minh họa

Cân bằng: Al + HCl → AlCl₃ + H₂

Al^0 → Al^(+3) + 3e | × 2

2H^(+1) + 2e → H₂^0 | × 3

Kết quả: 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂

4. Ứng dụng thực tế

Trong sinh học

  • Hô hấp tế bào: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + Năng lượng
  • Quang hợp: 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂

Trong công nghiệp

  • Luyện kim: Khử quặng kim loại
    • Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
    • CuO + H₂ → Cu + H₂O
  • Sản xuất hóa chất:
    • Tổng hợp amoniac: N₂ + 3H₂ → 2NH₃
    • Sản xuất axit sunfuric, axit nitric

Trong đời sống

  • Pin và ắc quy: Chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng
  • Tẩy trắng: Dùng Cl₂, H₂O₂
  • Khử trùng: Dùng chất oxi hóa mạnh
  • Chống gỉ: Bảo vệ kim loại khỏi bị oxi hóa

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tổng hợp về số oxi hóa

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Áp dụng đầy đủ các quy tắc xác định số oxi hóa
  • Chú ý các trường hợp đặc biệt (H, O)
  • Sử dụng quy tắc tổng để tính số oxi hóa chưa biết

Ví dụ:

Ví dụ: Cho các chất: H₂O₂, NaH, F₂O, KMnO₄. a) Xác định số oxi hóa của H, O trong các chất. b) Xác định số oxi hóa của Mn trong KMnO₄.

a) Số oxi hóa của H và O:

H₂O₂:

  • H: +1 (quy tắc thường)
  • O: -1 (peroxyt, không phải -2)

NaH:

  • Na: +1 (kim loại IA)
  • H: -1 (hidrua kim loại)

F₂O:

  • F: -1 (F luôn -1)
  • O: +2 (trường hợp đặc biệt khi kết hợp với F)

b) Số oxi hóa của Mn trong KMnO₄:

K: +1; O: -2; Mn: x

(+1) + x + 4(-2) = 0

1 + x - 8 = 0 → x = +7

Đáp án: Mn có số oxi hóa +7

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán cân bằng và tính toán

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Cân bằng phương trình bằng phương pháp thăng bằng electron
  • Áp dụng định luật bảo toàn khối lượng
  • Sử dụng công thức: n = m/M, n = V/22.4 (đktc)
  • Tính toán theo phương trình hóa học

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 5.4 g Al tác dụng với dung dịch HCl dư. a) Viết và cân bằng phương trình. b) Tính thể tích khí H₂ (đktc) thu được. c) Tính khối lượng AlCl₃ tạo thành.

a) Cân bằng phương trình:

Al + HCl → AlCl₃ + H₂

Al^0 → Al^(+3) + 3e | × 2

2H^(+1) + 2e → H₂^0 | × 3

Phương trình: 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂

b) Tính thể tích H₂:

n(Al) = 5.4 / 27 = 0.2 mol

Theo PT: n(H₂) = (3/2) × n(Al) = (3/2) × 0.2 = 0.3 mol

V(H₂) = 0.3 × 22.4 = 6.72 lít

c) Tính khối lượng AlCl₃:

Theo PT: n(AlCl₃) = n(Al) = 0.2 mol

M(AlCl₃) = 27 + 35.5×3 = 133.5 g/mol

m(AlCl₃) = 0.2 × 133.5 = 26.7 g

Đáp án: V(H₂) = 6.72 lít; m(AlCl₃) = 26.7 g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế tổng hợp

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống thực tế
  • Xác định phản ứng oxi hóa - khử liên quan
  • Cân bằng phương trình và tính toán
  • Đánh giá hiệu quả, ý nghĩa thực tiễn

Ví dụ:

Ví dụ: Trong công nghiệp, đồng được sản xuất từ quặng chalcopyrit (CuFeS₂) qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn cuối là khử CuO bằng CO: CuO + CO → Cu + CO₂. a) Cân bằng và xác định chất oxi hóa, khử. b) Tính khối lượng Cu thu được từ 1 tấn CuO có hiệu suất 90%. c) Giải thích tại sao phải dùng CO thay vì C.

a) Cân bằng phương trình:

Cu^(+2)O^(-2) + C^(+2)O^(-2) → Cu^0 + C^(+4)O₂^(-2)

Cu^(+2) + 2e → Cu^0 (khử)

C^(+2) → C^(+4) + 2e (oxi hóa)

Phương trình: CuO + CO → Cu + CO₂

  • Chất oxi hóa: CuO (Cu bị khử)
  • Chất khử: CO (C bị oxi hóa)

b) Tính khối lượng Cu:

m(CuO) = 1 tấn = 1000 kg

M(CuO) = 64 + 16 = 80 g/mol

n(CuO) = 1,000,000 / 80 = 12,500 mol

Theo PT: n(Cu) lý thuyết = n(CuO) = 12,500 mol

n(Cu) thực tế = 12,500 × 90% = 11,250 mol

m(Cu) = 11,250 × 64 = 720,000 g = 720 kg

c) Giải thích:

Ưu điểm của CO:

  • CO là chất khí, tiếp xúc tốt với CuO
  • Phản ứng xảy ra nhanh, hiệu suất cao
  • Dễ kiểm soát nhiệt độ
  • Sản phẩm CO₂ dễ tách ra

Nhược điểm của C:

  • C rắn, tiếp xúc kém
  • Cần nhiệt độ cao hơn
  • Khó kiểm soát
  • Cu có thể bị lẫn C

Kết luận: Dùng CO hiệu quả và kinh tế hơn trong công nghiệp.

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Phản ứng oxi hóa - khử