Bài 7. Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
Tìm hiểu về cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể.
Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
1 1. Cấu trúc của nhiễm sắc thể
a) Thành phần hóa học
- Nhiễm sắc thể (NST) bao gồm DNA và protein histone.
- DNA cuộn quanh các protein histone tạo thành nucleosome.
- Cấu trúc chromatin: DNA + histone → nucleosome → sợi chromatin → NST.
b) Cấu trúc hiển vi
- Tâm động (centromere): Vị trí gắn thoi phân bào, chia NST thành 2 cánh.
- Tĩnh mạch (kinetochore): Vùng protein trên tâm động gắn với thoi phân bào.
- Cánh NST: Hai phần bằng nhau của NST sau khi chia bởi tâm động.
2 2. Các loại nhiễm sắc thể
a) Phân loại theo vị trí tâm động
- NST kép trung tâm (metacentric): Tâm động ở giữa, 2 cánh bằng nhau.
- NST kép lệch tâm (submetacentric): Tâm động lệch gần một đầu.
- NST kép đầu mút (acrocentric): Tâm động gần đầu mút.
- NST không có tâm động (telocentric): Tâm động ở đầu mút.
b) Phân loại theo chức năng
- NST thường (autosome): Quy định tính trạng thường.
- NST giới tính (sex chromosome): Quy định giới tính.
3 3. Chức năng của nhiễm sắc thể
- Mang gene: NST là vật chất di truyền cấp độ tế bào, chứa hàng nghìn gene.
- Bảo quản thông tin di truyền: DNA trên NST được đóng gói chặt chẽ.
- Truyền thông tin di truyền: NST nhân đôi và phân chia đều cho tế bào con.
- Điều hòa hoạt động gene: Cấu trúc chromatin ảnh hưởng đến biểu hiện gene.
4 4. Bộ nhiễm sắc thể
a) Đặc điểm
- Bộ nhiễm sắc thể đơn bội (n): Số lượng NST trong giao tử.
- Bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n): Số lượng NST trong tế bào sinh dưỡng.
- Mỗi cặp NST tương đồng chứa các allele của cùng gene.
b) Bộ nhiễm sắc thể của một số loài
- Người: 2n = 46
- Tinh tinh: 2n = 48
- Lúa: 2n = 24
- Ruồi giấm: 2n = 8
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Xác định số NST trong các kỳ phân bào
Phương pháp giải
- Nắm: Kỳ đầu, giữa, sau: 2n NST kép. Kỳ cuối: n NST đơn (giảm phân) hoặc 2n NST đơn (nguyên phân).
- Nguyên phân: Kỳ sau có 2n NST đơn.
- Giảm phân I: Kỳ sau có n NST kép.
- Giảm phân II: Kỳ sau có n NST đơn.
Ví dụ minh họa
Giải:
Nguyên phân: Kỳ giữa có 2n NST kép = 20 NST kép
Mỗi NST kép = 2 NST đơn → 20 × 2 = 40 NST đơn
Giải:
Giảm phân I: Kỳ sau có n NST kép = 12/2 = 6 NST kép
Mỗi NST kép = 2 NST đơn → 6 × 2 = 12 NST đơn
2 Dạng 2: Xác định số chromatid và tâm động
Phương pháp giải
- NST kép = 2 chromatid + 1 tâm động.
- Số chromatid = số NST kép × 2.
- Số tâm động = số NST kép (vì mỗi NST kép có 1 tâm động).
Ví dụ minh họa
Giải:
Kỳ giữa nguyên phân: 2n = 8 NST kép
Số chromatid = 8 × 2 = 16
Giải:
Mỗi NST kép có 1 tâm động
Số tâm động = 12
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 9 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương 2. Di truyền nhiễm sắc thể
Bài 7. Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
Bài 8. Học thuyết di truyền Mendel
Bài 9. Mở rộng học thuyết Mendel
Bài 10. Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính
Bài 11. Liên kết gene và hoán vị gene
Bài 12. Đột biến nhiễm sắc thể
Bài 13. Di truyền học người và di truyền y học
Bài 14. Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể