Bài 10. Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính
Tìm hiểu về di truyền giới tính và các tính trạng liên kết với giới tính.
Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính
1 1. Cơ chế xác định giới tính
a) Hệ thống XY
- XX: Giới tính cái (đồng giao tử)
- XY: Giới tính đực (dị giao tử)
- Người, ruồi giấm, động vật có vú: XX♀, XY♂
b) Hệ thống ZW
- ZW: Giới tính cái (dị giao tử)
- ZZ: Giới tính đực (đồng giao tử)
- Chim, bướm, một số cá: ZZ♂, ZW♀
c) Hệ thống XO
- XX: Giới tính cái
- XO: Giới tính đực (thiếu Y)
- Ví dụ: Cào cào, châu chấu
2 2. Di truyền liên kết với giới tính
a) Gene trên NST X
- Gene nằm trên NST X, không có allele tương ứng trên Y.
- Con đực nhận X từ mẹ, truyền X cho cháu gái.
- Ví dụ: Bệnh mù màu, hemophilia (máu khó đông).
b) Gene trên NST Y
- Gene chỉ có trên Y (holandric gene).
- Di truyền từ cha sang con trai (không qua cá thể cái).
- Ví dụ: Hội chứng lông tai.
c) Đặc điểm di truyền
- Tính trạng lặn trên X biểu hiện nhiều hơn ở giới đực (XY) vì chỉ có 1 allele.
- Con cái nhận X từ cả bố và mẹ.
3 3. Các bệnh di truyền liên kết giới tính
a) Bệnh mù màu (color blindness)
- Gene lặn trên X (X^c).
- Nam: X^cY biểu hiện bệnh (1/12 nam).
- Nữ: X^cX^c mới bệnh, X^C X^c là người mang gene.
b) Bệnh hemophilia (máu khó đông)
- Gene lặn trên X (X^h).
- Nam hiếm gặp hơn nữ do chỉ cần 1 allele lặn.
- Nữ mang gene có thể truyền cho con trai.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Xác định kiểu gen và kiểu hình về tính trạng liên kết X
Phương pháp giải
- Xác định allele trên X của bố mẹ.
- Con trai nhận X từ mẹ, Y từ bố.
- Con gái nhận X từ cả bố và mẹ.
- Nam XY chỉ cần 1 allele lặn biểu hiện bệnh.
- Nữ XX cần 2 allele lặn mới bệnh.
Ví dụ minh họa
Giải:
Con trai: Nhận X^c từ mẹ → 100% bệnh
Con gái: Nhận X^C từ bố → X^C X^c (mang gene) → không bệnh
50% con mắc bệnh (nếu tính cả 2 giới)
Giải:
Con trai nhận X từ mẹ: 50% X^C, 50% X^c
Xác suất con trai bệnh = 50%
2 Dạng 2: Xác định nguồn gốc allele bệnh
Phương pháp giải
- Nam bệnh nhận X từ mẹ.
- Nữ bệnh (X^l X^l) nhận X^l từ cả bố và mẹ.
- Nếu bố bệnh → tất cả con gái mang gene.
- Nếu mẹ mang gene + bố bệnh → 50% con gái bệnh.
Ví dụ minh họa
Giải:
Anh ta truyền X cho con gái (100% mang gene).
Con gái truyền cho con trai (50%).
Xác suất = 100% × 50% = 50%
Giải:
Con trai nhận X từ mẹ (X^C X^C).
Không nhận X từ bố (bố truyền Y).
Tất cả con trai bình thường.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 9 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương 2. Di truyền nhiễm sắc thể
Bài 7. Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
Bài 8. Học thuyết di truyền Mendel
Bài 9. Mở rộng học thuyết Mendel
Bài 10. Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính
Bài 11. Liên kết gene và hoán vị gene
Bài 12. Đột biến nhiễm sắc thể
Bài 13. Di truyền học người và di truyền y học
Bài 14. Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể