Anh 11

Unit 8: Becoming Independent

Learn about independence skills for teenagers and cleft sentences with It is/was... that/who...

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 8: Becoming Independent

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Independent(adj) /ˌɪndɪˈpendənt/Độc lập, tự lậpShe is very independent.
Confidence(n) /ˈkɒnfɪdəns/Sự tự tinBuild your confidence.
Responsibility(n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệmTake responsibility for your actions.
Self-motivated(adj) /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/Tự thúc đẩyHe is a self-motivated student.
Self-study(n) /ˌself ˈstʌdi/Tự họcSelf-study requires discipline.
Manage(v) /ˈmænɪdʒ/Quản lýLearn to manage your time.
Trust(n, v) /trʌst/Sự tin tưởng, tin tưởngEarn your parents' trust.
Life skill(n) /laɪf skɪl/Kỹ năng sốngLearn basic life skills.
Decision-making(n) /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/Ra quyết địnhImprove decision-making skills.
Time-management(n) /taɪm ˈmænɪdʒmənt/Quản lý thời gianGood time-management is important.
Money-management(n) /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/Quản lý tiền bạcLearn money-management early.
Reliable(adj) /rɪˈlaɪəbl/Đáng tin cậyShe is a reliable person.
Motivated(adj) /ˈməʊtɪveɪtɪd/Có động lựcStay motivated to learn.
Perseverance(n) /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/Sự kiên trìSuccess requires perseverance.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Life skills (Kỹ năng sống):

  • time-management: quản lý thời gian
  • money-management: quản lý tiền bạc
  • decision-making: ra quyết định
  • problem-solving: giải quyết vấn đề
  • communication skills: kỹ năng giao tiếp
  • cooking and cleaning: nấu ăn và dọn dẹp

Independence qualities (Phẩm chất độc lập):

  • self-motivated: tự thúc đẩy
  • self-reliant: tự lực
  • responsible: có trách nhiệm
  • confident: tự tin
  • reliable: đáng tin cậy

Collocations về độc lập:

  • earn trust: giành được sự tin tưởng
  • take responsibility: chịu trách nhiệm
  • make decisions: đưa ra quyết định
  • set goals: đặt mục tiêu
  • develop skills: phát triển kỹ năng
  • become independent: trở nên độc lập

3 3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự

Intonation in invitations, suggestions, and polite requests

Fall-rise intonation (⤻) - Ngữ điệu giảm rồi tăng nhẹ

Sử dụng trong:

1. Invitations (Lời mời)

  • Would you like a cup of tea? ⤻
  • Would you like to join our cooking course? ⤻

2. Suggestions (Gợi ý)

  • Why don't you answer your phone? ⤻
  • Shall we now talk about other learning methods? ⤻
  • Why don't we use public transport to go to school? ⤻

3. Polite requests (Yêu cầu lịch sự)

  • Would you like me to help you install the software? ⤻
  • Can you show me the money-management app? ⤻
  • Could you please pay attention when I'm talking to you? ⤻

Lưu ý:

  • Ngữ điệu giảm rồi tăng nhẹ (⤻) tạo cảm giác thân thiện, lịch sự
  • Giọng xuống ở giữa câu, sau đó tăng nhẹ ở cuối
  • Khác với câu hỏi Yes/No thông thường (chỉ tăng giọng ↗)

4 4. Ngữ pháp: Câu chẻ với It is/was... that/who...

A. Câu chẻ (Cleft Sentences)

Định nghĩa: Câu chẻ là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu.

Cấu trúc:

  • It + is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

B. Các loại câu chẻ

1. Nhấn mạnh chủ ngữ (Subject)

  • Câu gốc: John is saving his pocket money to buy a new phone.
  • Câu chẻ: It is John who/that is saving his pocket money to buy a new phone.
  • (Chính John là người đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.)

2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object)

  • Câu gốc: He bought gifts for his friends with his pocket money.
  • Câu chẻ: It was gifts for his friends that he bought with his pocket money.
  • (Chính quà cho bạn bè là thứ anh ấy mua bằng tiền tiêu vặt.)

3. Nhấn mạnh trạng ngữ thời gian (Time adverbial)

  • Câu gốc: John earned more pocket money last weekend.
  • Câu chẻ: It was last weekend that John earned more pocket money.
  • (Chính cuối tuần trước là lúc John kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn.)

4. Nhấn mạnh trạng ngữ cách thức (Manner adverbial)

  • Câu gốc: Teenagers can earn pocket money by doing part-time jobs.
  • Câu chẻ: It is by doing part-time jobs that teenagers can earn pocket money.
  • (Chính bằng cách làm việc bán thời gian là cách thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.)

C. Phân biệt that và who

Trường hợpDùngVí dụ
Nhấn mạnh ngườiwho hoặc thatIt is John who/that helps me.
Nhấn mạnh vật/sự việcthatIt was the book that I bought.
Nhấn mạnh thời gian/nơi chốnthatIt was yesterday that I met him.

D. Thì của động từ

  • Dùng is khi câu gốc ở thì hiện tại
  • Ex: It is John who helps me every day.
  • Dùng was khi câu gốc ở thì quá khứ
  • Ex: It was John who helped me yesterday.

E. Lưu ý quan trọng

  • Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng
  • Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng
  • Không thể nhấn mạnh động từ chính bằng cấu trúc này
  • Động từ sau that/who phải chia theo chủ ngữ ban đầu
  • Ex: It is my parents who still think I don't have the skills. (think chia theo my parents)

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Earning Your Parents' Trust - Giành được sự tin tưởng của cha mẹ

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các kỹ năng cần thiết để trở nên độc lập
  • Thảo luận về cách giành được sự tin tưởng của cha mẹ
  • Các kỹ năng sống cơ bản: quản lý tiền bạc, nấu ăn, dọn dẹp, quản lý thời gian
  • Chia sẻ kinh nghiệm về việc trở nên độc lập

Kỹ năng được đề cập:

  • Money-management: Quản lý tiền bạc
  • Cooking, cleaning, and doing laundry: Nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ
  • Time-management: Quản lý thời gian

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Intonation in invitations, suggestions, and polite requests

Luyện phát âm ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự

B. Vocabulary: Teens and independence

  • Words related to independence
  • Life skills and responsibilities
  • Self-motivation and confidence
  • Trust and reliability

C. Grammar: Cleft sentences with It is/was... that/who...

  • Emphasizing subject, object, adverbials
  • Using that vs. who
  • Tense agreement in cleft sentences

7 7. III. Reading

Chủ đề: How to Become Independent - Làm thế nào để trở nên độc lập

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu bài viết về các kỹ năng độc lập
  • Tìm thông tin chi tiết về từng kỹ năng
  • Hiểu cách phát triển kỹ năng sống
  • Áp dụng kiến thức vào thực tế

Nội dung: Bài đọc giới thiệu ba kỹ năng quan trọng:

  • Basic life skills: Nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, đi lại
  • Decision-making skills: Xác định vấn đề, tìm giải pháp, đánh giá ưu nhược điểm, chọn phương án tốt nhất
  • Time-management skills: Lập danh sách công việc, sử dụng công cụ quản lý thời gian, làm từng việc một, sắp xếp thời gian nghỉ ngơi

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Learning Basic Life Skills - Học các kỹ năng sống cơ bản

Kỹ năng:

  • Đưa ra hướng dẫn từng bước
  • Giải thích cách làm việc nhà
  • Nói về kỹ năng sống đã học
  • Chia sẻ kinh nghiệm thực tế

Useful expressions for giving instructions:

  • First of all, ...
  • Secondly, ... / Then, ...
  • After that, ...
  • Finally, ...
  • Make sure you...
  • Don't forget to...
  • Remember that...

Chủ đề thực hành:

  • How to do laundry (Cách giặt quần áo)
  • How to cook rice in a rice cooker (Cách nấu cơm bằng nồi cơm điện)

9 9. V. Listening

Chủ đề: Becoming Independent Learners - Trở thành người học độc lập

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu về đặc điểm của người học độc lập
  • Điền thông tin còn thiếu
  • Trả lời câu hỏi về kỹ năng tự học
  • Ghi chú các ý quan trọng

Nội dung: Bài nghe về 4 đặc điểm của người học độc lập:

  • Motivation: Có động lực học tập mạnh mẽ
  • Responsibility: Chịu trách nhiệm cho việc học của mình
  • Planning: Lập kế hoạch học tập chi tiết
  • Curiosity: Không ngại đặt câu hỏi khó

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing an article about pros and cons of self-study

Kỹ năng:

  • Viết bài báo phân tích ưu và nhược điểm
  • Sử dụng cấu trúc rõ ràng: Introduction - Body - Conclusion
  • Trình bày quan điểm cân bằng
  • Sử dụng từ nối phù hợp

Cấu trúc bài viết:

  • Title: Pros and cons of self-study
  • Introduction: Giới thiệu chủ đề tự học
  • Body Paragraph 1 (Pros): Ưu điểm (freedom, responsibility, confidence)
  • Body Paragraph 2 (Cons): Nhược điểm (time-consuming, lack of interaction, limited practical skills)
  • Conclusion: Kết luận cân bằng

Useful language:

  • First (of all), ... / Secondly, ... / Finally, ...
  • On the other hand, ...
  • In addition, ... / For example, ...
  • In conclusion, ...

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Expressing best wishes and responding

Useful expressions:

  • Expressing wishes:
  • Have a great time!
  • Best wishes!
  • Good luck!
  • Get well soon!
  • I hope you do really well!
  • I wish you every success!
  • Responding:
  • Thanks so much!
  • Thank you for your wishes.
  • That really means a lot to me.
  • Same to you!

Culture: Teen Independence in the US

  • School: American teens work hard and choose their own subjects
  • Extracurricular activities: Join sports teams and clubs
  • Part-time jobs: Work at fast-food restaurants, shops to earn money
  • Volunteer work: Help at local hospitals, libraries, community centers
  • Money management: Learn to manage their own money early

Thảo luận:

  • So sánh thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam
  • Điểm giống và khác nhau về cách trở nên độc lập
  • Vai trò của gia đình trong việc giáo dục con cái

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Intonation in invitations, suggestions, and polite requests (fall-rise ⤻)
  • Vocabulary: Independent, confidence, responsibility, self-motivated, self-study, manage, trust, life skill, decision-making, time-management, money-management, reliable, motivated, perseverance
  • Grammar: Cleft sentences with It is/was... that/who...
  • Skills: Reading about independence skills, Speaking about life skills, Listening to independent learners, Writing about self-study

Self-assessment: Đánh giá khả năng:

  • Sử dụng từ vựng về độc lập và kỹ năng sống
  • Phát âm ngữ điệu trong lời mời và yêu cầu lịch sự
  • Sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh thông tin
  • Thảo luận về kỹ năng trở nên độc lập

13 13. Project

Đề tài: A Life Skills Workshop - Hội thảo kỹ năng sống

Nhiệm vụ:

  • Chọn một kỹ năng sống mà thanh thiếu niên cần phát triển
  • Thảo luận về tầm quan trọng của kỹ năng đó
  • Lập danh sách các bước và hoạt động để phát triển kỹ năng
  • Trình bày kế hoạch của nhóm trước lớp

Câu hỏi gợi ý:

  • What is the life skill?
  • How important is it for teens to become independent?
  • What are the main steps of the skill development?
  • What other activities will be helpful for its development?

Ví dụ kỹ năng có thể chọn:

  • Communication skills (Kỹ năng giao tiếp)
  • Problem-solving skills (Kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • Financial literacy (Hiểu biết tài chính)
  • Cooking skills (Kỹ năng nấu ăn)
  • Digital literacy (Hiểu biết công nghệ số)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Cleft Sentences

Phương pháp giải

Rewrite sentences using cleft sentences to emphasize specific parts.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Anh 11