Unit 4: ASEAN and Vietnam
Learn about ASEAN, regional cooperation, and gerunds as subjects and objects.
Unit 4: ASEAN and Vietnam
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| ASEAN | (n) /ˈæziæn/ | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á | Vietnam joined ASEAN in 1995. |
| Member state | (n) /ˈmembə steɪt/ | Quốc gia thành viên | There are 10 ASEAN member states. |
| Cooperation | (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | Sự hợp tác | Promote regional cooperation. |
| Regional | (adj) /ˈriːdʒənl/ | Thuộc về khu vực | Regional integration is important. |
| Charter | (n) /ˈtʃɑːtə(r)/ | Hiến chương | The ASEAN Charter was signed in 2007. |
| Summit | (n) /ˈsʌmɪt/ | Hội nghị thượng đỉnh | Attend the ASEAN Summit. |
| Community | (n) /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng | Build the ASEAN Community. |
| Integration | (n) /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | Sự hội nhập | Economic integration benefits all. |
| Solidarity | (n) /ˌsɒlɪˈdærəti/ | Sự đoàn kết | Show solidarity among nations. |
| Diversity | (n) /daɪˈvɜːsəti/ | Sự đa dạng | Respect cultural diversity. |
| Promote | (v) /prəˈməʊt/ | Thúc đẩy | Promote peace and stability. |
| Strengthen | (v) /ˈstreŋθn/ | Tăng cường | Strengthen regional ties. |
| Exchange | (n, v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Trao đổi | Cultural exchange programs. |
| Scholarship | (n) /ˈskɒləʃɪp/ | Học bổng | Apply for ASEAN scholarships. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
ASEAN member states (Các nước thành viên ASEAN):
- Brunei: Brunei Darussalam
- Cambodia: Campuchia
- Indonesia: Indonesia
- Laos: Lào
- Malaysia: Malaysia
- Myanmar: Myanmar
- Philippines: Philippines
- Singapore: Singapore
- Thailand: Thái Lan
- Vietnam: Việt Nam
Collocations về ASEAN:
- join ASEAN: gia nhập ASEAN
- promote cooperation: thúc đẩy hợp tác
- strengthen ties: tăng cường mối quan hệ
- foster unity: thúc đẩy sự đoàn kết
- enhance integration: nâng cao hội nhập
- maintain peace: duy trì hòa bình
- boost economic growth: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
3 3. Ngữ pháp: Danh động từ có vai trò như chủ ngữ và tân ngữ
A. Gerund (Danh động từ) - Định nghĩa
Gerund = V-ing (có chức năng như danh từ)
Danh động từ được tạo bằng cách thêm -ing vào động từ và có vai trò như một danh từ trong câu.
B. Gerund làm chủ ngữ (Gerund as Subject)
Công thức: V-ing + V (singular) + ...
Ví dụ:
- Joining ASEAN brings many benefits to Vietnam.
(Gia nhập ASEAN mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam.) - Promoting regional cooperation is important.
(Thúc đẩy hợp tác khu vực là quan trọng.) - Learning about ASEAN helps students understand the region better.
(Học về ASEAN giúp học sinh hiểu khu vực tốt hơn.) - Strengthening ties among member states requires effort.
(Tăng cường mối quan hệ giữa các nước thành viên đòi hỏi nỗ lực.)
Lưu ý:
- Gerund làm chủ ngữ → động từ chia số ít (is, brings, helps...)
- Có thể thay thế bằng 'It + be + adj + to V':
Joining ASEAN is important. = It is important to join ASEAN.
C. Gerund làm tân ngữ (Gerund as Object)
1. Gerund sau động từ (Verb + Gerund)
Một số động từ luôn theo sau bởi gerund:
- enjoy, love, like, hate, dislike, mind, avoid, finish, stop, quit, keep, suggest, recommend, practice, consider, delay, deny, admit, miss, risk
Ví dụ:
- Vietnam enjoys participating in ASEAN activities.
(Việt Nam thích tham gia các hoạt động ASEAN.) - We should avoid making the same mistakes.
(Chúng ta nên tránh mắc những sai lầm tương tự.) - They finished discussing the agreement.
(Họ đã thảo luận xong thỏa thuận.) - I suggest holding the meeting next week.
(Tôi đề nghị tổ chức cuộc họp vào tuần sau.)
2. Gerund sau giới từ (Preposition + Gerund)
Sau giới từ (in, on, at, of, for, about, by, without, before, after...) luôn dùng gerund:
- Vietnam is interested in promoting trade.
(Việt Nam quan tâm đến việc thúc đẩy thương mại.) - Thank you for coming to the summit.
(Cảm ơn vì đã đến hội nghị thượng đỉnh.) - We succeeded by working together.
(Chúng ta thành công bằng cách làm việc cùng nhau.) - Think carefully before making a decision.
(Suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.)
3. Gerund sau một số cụm từ cố định:
- be good at, be interested in, be fond of, be tired of, be afraid of, be worried about, look forward to, be used to, get used to, it's worth, it's no use, can't help, can't stand, feel like, spend time/money
Ví dụ:
- She is good at speaking English.
(Cô ấy giỏi nói tiếng Anh.) - We look forward to working with you.
(Chúng tôi mong được làm việc với bạn.) - It's worth visiting ASEAN countries.
(Đáng để thăm các nước ASEAN.) - I spend a lot of time learning about ASEAN.
(Tôi dành nhiều thời gian học về ASEAN.)
D. Phân biệt Gerund và To-infinitive
| Gerund (V-ing) | To-infinitive (to V) |
|---|---|
| Sau: enjoy, avoid, finish, mind, suggest, practice, keep, stop (ngừng hẳn) | Sau: want, decide, hope, plan, agree, promise, refuse, offer, manage, fail, learn, seem, appear |
| I enjoy learning languages. | I want to learn French. |
| She finished writing the report. | She decided to write a book. |
| Stop talking! (ngừng nói) | Stop to talk. (dừng lại để nói) |
Một số động từ dùng cả gerund và to-infinitive với nghĩa khác nhau:
- stop + V-ing: ngừng hẳn việc gì / stop + to V: dừng lại để làm gì
- remember + V-ing: nhớ đã làm gì / remember + to V: nhớ phải làm gì
- forget + V-ing: quên đã làm gì / forget + to V: quên phải làm gì
- try + V-ing: thử làm gì / try + to V: cố gắng làm gì
Ví dụ:
- I stopped smoking. (Tôi đã bỏ hút thuốc.)
- I stopped to smoke. (Tôi dừng lại để hút thuốc.)
- Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)
- I remember locking the door. (Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)
4 4. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về ASEAN và vai trò của Việt Nam.
Nội dung chính:
- Hội thoại về ASEAN và các nước thành viên
- Thảo luận về lợi ích của việc gia nhập ASEAN
- Từ vựng về hợp tác khu vực
- Chia sẻ về vai trò của Việt Nam trong ASEAN
5 5. II. Language
A. Pronunciation: Elision of weak vowels before /l/, /n/, and /r/
Luyện phát âm lược bỏ nguyên âm yếu trước /l/, /n/, và /r/
B. Vocabulary: ASEAN and regional cooperation
- Words related to ASEAN
- Regional integration vocabulary
- International cooperation terms
- Cultural exchange and education
C. Grammar: Gerunds as subjects and objects
6 6. III. Reading
Chủ đề: ASEAN: Working together for peace and prosperity
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về ASEAN
- Tìm thông tin chi tiết về lịch sử và mục tiêu của ASEAN
- Hiểu vai trò của các nước thành viên
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về lịch sử thành lập ASEAN (1967), 10 nước thành viên, các trụ cột của Cộng đồng ASEAN (chính trị-an ninh, kinh tế, văn hóa-xã hội), và vai trò ngày càng quan trọng của ASEAN trong khu vực và thế giới.
7 7. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about ASEAN and its benefits
Kỹ năng:
- Mô tả các nước thành viên ASEAN
- Nói về lợi ích của hợp tác khu vực
- Thảo luận về vai trò của Việt Nam
- Đưa ra ý kiến về tương lai của ASEAN
Useful expressions:
- Joining ASEAN has brought...
- Promoting cooperation is important because...
- I think strengthening ties will...
- Vietnam enjoys participating in...
- It's worth learning about...
- We look forward to working with...
8 8. V. Listening
Chủ đề: A talk about ASEAN scholarships and exchange programs
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về học bổng ASEAN
- Điền thông tin còn thiếu về chương trình trao đổi
- Trả lời câu hỏi chi tiết về cơ hội giáo dục
- Ghi chú các ý quan trọng về hợp tác giáo dục
9 9. VI. Writing
Chủ đề: Writing about the benefits of ASEAN membership
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về lợi ích của việc gia nhập ASEAN
- Sử dụng gerunds làm chủ ngữ và tân ngữ
- Trình bày các lợi ích về kinh tế, chính trị, văn hóa
- Sử dụng từ nối để liên kết ý
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu về ASEAN và Việt Nam
- Body: Trình bày các lợi ích (sử dụng gerunds: Joining ASEAN..., Promoting cooperation...)
- Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của ASEAN
Useful structures: Joining... brings..., Promoting... is important, We enjoy..., It's worth..., We look forward to...
10 10. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing regional cooperation and integration
Culture: ASEAN countries and their cultures
- So sánh văn hóa của các nước ASEAN
- Tìm hiểu về lễ hội và truyền thống khu vực
- Thảo luận về đa dạng văn hóa trong ASEAN
- Các chương trình trao đổi văn hóa và giáo dục
CLIL (Social Studies/Geography): Understanding regional cooperation
- Lịch sử thành lập và phát triển của ASEAN
- Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN
- Vai trò của ASEAN trong khu vực và thế giới
11 11. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: ASEAN, cooperation, integration, member states
- Pronunciation: Elision of weak vowels
- Grammar: Gerunds as subjects and objects
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về ASEAN và hợp tác khu vực
12 12. Project
Đề tài: Discover ASEAN Countries
Nhiệm vụ:
- Chọn một nước thành viên ASEAN để nghiên cứu
- Tìm hiểu về lịch sử, văn hóa, kinh tế của nước đó
- Nghiên cứu mối quan hệ giữa nước đó và Việt Nam
- Tìm hiểu về các chương trình hợp tác và trao đổi
- Tạo presentation hoặc poster về nước đã chọn
- Trình bày và chia sẻ thông tin với lớp
Yêu cầu: Sử dụng gerunds trong bài thuyết trình (Learning about... is interesting, Visiting... would be exciting, Promoting cooperation between...)
Các dạng bài tập
1 Type 1: Gerunds
Choose the correct form (gerund or infinitive) of the verb.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)